Kết quả bóng đá trận FC Molodechno vs Volna Pinsk, 22:00 ngày 06/08/2026

Pershaya Liga (Belarus) · 22:00 ngày 06/08/2026
FC Molodechno
2 Kết thúc HT 1-2 2
Volna Pinsk
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 30°C

Diễn biến trận đấu

FC Molodechno Phút Volna Pinsk
Denis Gruzhevskiy 9'
Yaroslav Oreshkevich 0 - 1 21'
25' Kirill Polkhovskiy
35' 0 - 2 Dmitri Matyash(Assists:Maksim Grechikha)
41' 0 - 3 Maksim Grechikha(Assists:Egor Nikoporenok)
HT 1-2
65' Yaroslav Oreshkevich
Ivan Chernykh 73'
Alshanik A. 1 - 3 80'
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 30 73
Hòa 00 12
Bại 03 25
Ghi bàn 83 2417
Mất bàn 110 924
Điểm 90 2211

Chủ = FC Molodechno · Khách = Volna Pinsk

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Molodechno (32)Hiệp 1 / Cả trậnVolna Pinsk (33)
7 (22%)Thắng/Thắng7 (21%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (6%)
2 (6%)Thắng/Bại0 (0%)
5 (16%)Hòa/Thắng4 (12%)
1 (3%)Hòa/Hòa4 (12%)
2 (6%)Hòa/Bại8 (24%)
1 (3%)Bại/Thắng2 (6%)
2 (6%)Bại/Hòa1 (3%)
12 (38%)Bại/Bại5 (15%)

Bảng xếp hạng

FC Molodechno

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2212283834385
Sân nhà115242014178
Sân khách117041820213
6 gần63031112--

Volna Pinsk

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng229493739319
Sân nhà105321613187
Sân khách1241721261312
6 gần64021413--

Thành tích đối đầu (7 trận)

FC Molodechno 4 (57%)Hòa 1 (14%)Volna Pinsk 2 (29%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BLR D204/04/26Volna Pinsk0-1 (0-0)FC Molodechno5-1--T
BLR D220/10/24Volna Pinsk2-1 (1-0)FC Molodechno---B
BLR D223/06/24FC Molodechno3-0 (2-0)Volna Pinsk---T
BLR D215/10/23Volna Pinsk2-2 (2-2)FC Molodechno6-3--H
BLR D211/06/23FC Molodechno2-1 (0-1)Volna Pinsk9-4--T
BLR D227/08/22Volna Pinsk2-0 (0-0)FC Molodechno---B
BLR D223/04/22FC Molodechno2-1 (1-0)Volna Pinsk---T

Thành tích gần đây — FC Molodechno

TTBTBBBBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 15/23 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BLR D201/08/26FC Molodechno3-0 (2-0)Smorgon FC7-10--T
BLR D226/07/26FK Bumprom0-1 (0-0)FC Molodechno6-1-0.253.25T
BLR D211/07/26FC Molodechno2-3 (2-1)FK Minsk B---B
BLR D205/07/26Osipovichy1-5 (0-2)FC Molodechno5-6--T
BLR D227/06/26FC Molodechno0-2 (0-1)FK Lida5-11--B
BLR D221/06/26Niva Dolbizno6-0 (4-0)FC Molodechno4-3--B
BLR CUP17/06/26FC Molodechno1-4 (0-3)BATE Borisov5-0-1.252.5B
BLR D213/06/26FC Molodechno1-4 (1-0)Energetik-BGU Minsk6-6--B
BLR D207/06/26Slutsksakhar Slutsk2-1 (2-1)FC Molodechno4-7--B
BLR D201/06/26FC Molodechno1-1 (0-1)Dinamo Minsk Reserves10-0--H
BLR CUP28/05/26Urozhaynaya0-3 (0-2)FC Molodechno2-12--T
BLR D223/05/26Ostrowitz2-3 (0-2)FC Molodechno3-4--T
BLR D216/05/26FC Molodechno1-0 (0-0)Kommunalnik Slonim---T
BLR D208/05/26BATE-2 Borisov2-3 (2-0)FC Molodechno1-4--T
BLR D202/05/26FC Molodechno0-1 (0-1)Uni X-Labs Minsk4-1--B
BLR D226/04/26FK Soligorsk5-0 (3-0)FC Molodechno3-4--B
BLR D220/04/26FC Gomel B2-0 (1-0)FC Molodechno5-4+13B
BLR D211/04/26FC Molodechno3-0 (2-0)FK Orsha---T
BLR D204/04/26Volna Pinsk0-1 (0-0)FC Molodechno5-1--T
INT CF28/03/26FC Molodechno3-4 (0-2)Uni X-Labs Minsk---B

Thành tích gần đây — Volna Pinsk

TTBBTTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/17 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BLR D202/08/26FC Gomel B1-4 (0-3)Volna Pinsk2-0--T
BLR D225/07/26Volna Pinsk3-1 (2-1)FK Orsha9-4--T
BLR CUP19/07/26Volna Pinsk0-5 (0-4)Slavia Mozyr1-9--B
BLR D212/07/26Volna Pinsk2-4 (1-2)FK Soligorsk1-3--B
BLR D205/07/26Smorgon FC1-3 (1-0)Volna Pinsk1-3--T
BLR D227/06/26Volna Pinsk2-1 (0-0)FK Bumprom---T
BLR D219/06/26FK Minsk B1-2 (0-1)Volna Pinsk8-4--T
BLR D213/06/26Volna Pinsk2-1 (0-0)Osipovichy8-5--T
BLR D206/06/26FK Lida2-4 (1-0)Volna Pinsk5-3--T
BLR D201/06/26Volna Pinsk1-0 (1-0)Niva Dolbizno0-4-0.253T
BLR CUP27/05/26FC Gazovik Vitebsk1-4 (0-2)Volna Pinsk2-6--T
BLR D223/05/26Energetik-BGU Minsk3-1 (1-1)Volna Pinsk8-2--B
BLR D216/05/26Volna Pinsk3-2 (2-2)Slutsksakhar Slutsk7-3--T
BLR D208/05/26Dinamo Minsk Reserves3-1 (0-0)Volna Pinsk7-4--B
BLR D202/05/26Volna Pinsk2-2 (1-0)Ostrowitz1-8--H
BLR D226/04/26Kommunalnik Slonim2-1 (1-1)Volna Pinsk1-6--B
BLR D218/04/26Volna Pinsk1-1 (1-1)BATE-2 Borisov13-2--H
BLR D211/04/26Uni X-Labs Minsk1-0 (0-0)Volna Pinsk6-3--B
BLR D204/04/26Volna Pinsk0-1 (0-0)FC Molodechno5-1--B
INT CF28/03/26Dinamo Brest2-0 (2-0)Volna Pinsk---B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
2
Phạt góc (HT)
5
2
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
10
8
Sút cầu môn
5
2
Tấn công
80
72
Tấn công nguy hiểm
54
38
Sút ngoài cầu môn
5
6
TL kiểm soát bóng
55%
45%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%
54%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

45 55
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T4 H1 B2
T2 H1 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B0
T0 H0 B3
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn
0.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Molodechno (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Volna Pinsk (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

FC Molodechno (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (25%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVUU

Volna Pinsk (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
31
1 Bàn
02
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
13
B.thắng H1
22
B.thắng H2
FC MolodechnoVolna Pinsk

Chi tiết về HT/FT

02
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
10
B/H
21
B/B
FC MolodechnoVolna Pinsk

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

45
Thắng 2+
55
Thắng 1
12
Hòa
43
Thua 1
65
Thua 2+
FC MolodechnoVolna Pinsk

Thông tin đội bóng

FC Molodechno Thông tin Volna Pinsk
Thành lập
Sân nhà Volna Pinsk Stadium
0 Sức chứa 0
Aleksandr Khrapkovskiy HLV Sergey Yaskovich
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.243.402.480.883.000.890.800.000.98
Live5.80 ↑4.20 ↑1.45 ↓0.89 ↑4.500.88 ↓0.89 ↑0.000.88 ↓
Mansion88Sớm2.313.552.480.913.250.850.810.000.95
Live8.90 ↑1.08 ↓8.90 ↑4.16 ↑4.500.10 ↓0.88 ↑0.000.88 ↓
10BETSớm2.213.402.550.793.250.84---
Live6.73 ↑1.23 ↓6.63 ↑2.22 ↑4.500.26 ↓---
12betSớm2.313.552.480.913.250.850.810.000.95
Live12.00 ↑1.02 ↓12.00 ↑6.66 ↑4.500.02 ↓0.88 ↑0.000.88 ↓
CrownSớm2.173.552.460.853.250.850.730.000.97
Live2.173.552.460.90 ↑3.250.80 ↓0.730.000.97
SbobetSớm2.283.372.400.953.250.850.850.000.95
Live10.00 ↑1.05 ↓10.50 ↑5.00 ↑4.500.06 ↓0.88 ↑0.000.92 ↓
WewbetSớm2.273.692.470.863.250.920.780.001.00
Live8.85 ↑1.13 ↓8.00 ↑3.03 ↑4.500.11 ↓1.02 ↑0.000.76 ↓
18BetSớm2.253.702.550.823.250.820.710.000.95
Live12.50 ↑1.07 ↓12.50 ↑6.74 ↑4.500.03 ↓0.82 ↑0.000.82 ↓
1xBetSớm2.183.972.420.993.500.690.740.000.93
Live7.89 ↑1.23 ↓7.10 ↑8.03 ↑4.500.03 ↓1.01 ↑0.000.75 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.