Kết quả bóng đá trận FC Nacka Iliria vs Orebro Syrianska IF, 17:00 ngày 16/08/2026
Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 17:00 ngày 16/08/2026
FC Nacka Iliria 1 Kết thúc HT 1-0 0
Orebro Syrianska IF
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 16 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| FC Nacka Iliria | Phút | |
| Carlos Venancio Jacinto 1 - 0 ⚽ | 10' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' | ||
| 81' | ||
| 82' | ||
| 83' | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 1 | 11 | 8 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 20 | 16 |
| Điểm | 4 | 3 | 11 | 10 |
Chủ = FC Nacka Iliria · Khách = Orebro Syrianska IF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Nacka Iliria | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (10%) | Thắng/Thắng | 4 (19%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (10%) | Hòa/Thắng | 2 (10%) |
| 2 (10%) | Hòa/Hòa | 2 (10%) |
| 4 (20%) | Hòa/Bại | 7 (33%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 7 (35%) | Bại/Bại | 6 (29%) |
Bảng xếp hạng
FC Nacka Iliria
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 5 | 2 | 12 | 21 | 38 | 17 | 12 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 | 16 | 10 | 12 |
| Sân khách | 10 | 2 | 1 | 7 | 11 | 22 | 7 | 11 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 15 | - | - |
Orebro Syrianska IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 6 | 2 | 11 | 18 | 22 | 20 | 10 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 2 | 3 | 10 | 8 | 14 | 10 |
| Sân khách | 10 | 2 | 0 | 8 | 8 | 14 | 6 | 12 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
FC Nacka Iliria 0 (0%)Hòa 0 (0%)Orebro Syrianska IF 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/05/26 | Orebro Syrianska IF | 2-0 (1-0) | FC Nacka Iliria | - | - | B |
Thành tích gần đây — FC Nacka Iliria
THBBBBBBHB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 11/23 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Eker Orebro | 0-4 (0-0) | FC Nacka Iliria | - | - | T |
| 01/08/26 | FC Nacka Iliria | 1-1 (1-1) | Lindo FF | - | - | H |
| 26/06/26 | Nykopings BIS | 4-1 (2-0) | FC Nacka Iliria | -1.25 | 3.25 | B |
| 21/06/26 | FC Nacka Iliria | 0-1 (0-0) | Eker Orebro | +0.5 | 3.5 | B |
| 14/06/26 | Lindo FF | 4-0 (1-0) | FC Nacka Iliria | -0.5 | 3.25 | B |
| 06/06/26 | FC Nacka Iliria | 1-5 (0-2) | Haninge | 0 | 3.25 | B |
| 30/05/26 | FC Nacka Iliria | 0-2 (0-1) | Nykopings BIS | - | - | B |
| 24/05/26 | Karlslunds IF HFK | 2-1 (0-0) | FC Nacka Iliria | +0.25 | 3 | B |
| 16/05/26 | Syrianska FC | 2-2 (0-1) | FC Nacka Iliria | - | - | H |
| 10/05/26 | FC Nacka Iliria | 1-2 (0-1) | BK Forward | - | - | B |
| 03/05/26 | Orebro Syrianska IF | 2-0 (1-0) | FC Nacka Iliria | - | - | B |
| 25/04/26 | FC Nacka Iliria | 1-2 (1-0) | IK Sleipner | 0 | 3.25 | B |
| 18/04/26 | Smedby AIS | 3-1 (1-0) | FC Nacka Iliria | - | - | B |
| 11/04/26 | FC Nacka Iliria | 3-2 (1-1) | FOC Farsta | +0.25 | 3 | T |
| 03/04/26 | FC Nacka Iliria | 2-1 (0-1) | Fittja IF | - | - | T |
| 28/03/26 | Ragsveds IF | 1-0 (0-0) | FC Nacka Iliria | - | - | B |
| 18/10/25 | FC Nacka Iliria | 2-4 (0-1) | FC Gute | - | - | B |
| 11/10/25 | Ytterhogdal IK | 5-4 (3-1) | FC Nacka Iliria | - | - | B |
| 06/10/25 | FC Nacka Iliria | 2-4 (2-1) | Jarfalla | -0.25 | 3 | B |
| 27/09/25 | Skiljebo SK | 1-2 (1-0) | FC Nacka Iliria | - | - | T |
Thành tích gần đây — Orebro Syrianska IF
HBBTBBTBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 8/16 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Orebro Syrianska IF | 1-1 (1-1) | BK Forward | - | - | H |
| 01/08/26 | Smedby AIS | 2-0 (1-0) | Orebro Syrianska IF | - | - | B |
| 24/07/26 | IF Karlstad Fotboll | 4-1 (2-1) | Orebro Syrianska IF | - | - | B |
| 28/06/26 | Orebro Syrianska IF | 3-0 (1-0) | Syrianska FC | +0.75 | 3.25 | T |
| 21/06/26 | Orebro Syrianska IF | 0-2 (0-0) | Lindo FF | +0.5 | 3 | B |
| 13/06/26 | Haninge | 3-0 (2-0) | Orebro Syrianska IF | - | - | B |
| 07/06/26 | Orebro Syrianska IF | 2-1 (1-1) | Smedby AIS | 0 | 3 | T |
| 31/05/26 | IK Sleipner | 1-0 (0-0) | Orebro Syrianska IF | -0.5 | 3 | B |
| 23/05/26 | Orebro Syrianska IF | 1-0 (1-0) | Fittja IF | +0.25 | 3 | T |
| 15/05/26 | BK Forward | 2-0 (0-0) | Orebro Syrianska IF | -0.25 | 3 | B |
| 09/05/26 | FOC Farsta | 1-0 (0-0) | Orebro Syrianska IF | - | - | B |
| 03/05/26 | Orebro Syrianska IF | 2-0 (1-0) | FC Nacka Iliria | - | - | T |
| 25/04/26 | Eker Orebro | 1-0 (0-0) | Orebro Syrianska IF | - | - | B |
| 18/04/26 | Syrianska FC | 0-7 (0-3) | Orebro Syrianska IF | - | - | T |
| 11/04/26 | Orebro Syrianska IF | 0-1 (0-0) | Karlslunds IF HFK | - | - | B |
| 05/04/26 | Orebro Syrianska IF | 1-1 (0-0) | Ragsveds IF | - | - | H |
| 29/03/26 | Nykopings BIS | 3-0 (2-0) | Orebro Syrianska IF | - | - | B |
| 14/03/26 | Atvidabergs | 1-0 (0-0) | Orebro Syrianska IF | - | - | B |
| 09/11/25 | Gefle IF | 3-3 (3-1) | Orebro Syrianska IF | -1.25 | 3 | H |
| 01/11/25 | Orebro Syrianska IF | 2-4 (2-1) | AFC Eskilstuna | -0.5 | 3 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
165
Phạt góc (HT)
101
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1912
Sút cầu môn
82
Tấn công
7859
Tấn công nguy hiểm
7447
Sút ngoài cầu môn
1110
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%36%
So Sánh Sức Mạnh
51 49
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Nacka Iliria (20 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.95 bàn/trận
Orebro Syrianska IF (21 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Nacka Iliria (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (14%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (86%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (57%)Hòa 1 (14%)Xỉu 2 (29%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOVU
Orebro Syrianska IF (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (17%)Xỉu 5 (83%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUVUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Nacka Iliria | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.20 | 3.20 | 2.90 | 0.93 | 2.75 | 0.88 | 0.78 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.97 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.90 | 0.89 | 2.75 | 0.88 | 0.91 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.50 ↑ | 201.00 ↑ | 3.85 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.01 | 3.40 | 3.05 | 0.92 | 2.75 | 0.88 | 0.86 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.90 ↑ | 150.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.60 | 3.45 | 2.35 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 7.75 ↑ | 100.00 ↑ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.50 | 3.45 | 2.31 | 0.83 | 3.00 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 7.59 ↑ | 100.00 ↑ | 2.27 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.01 | 3.40 | 3.05 | 0.92 | 2.75 | 0.88 | 0.88 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.90 ↑ | 150.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.30 | 3.04 | 2.44 | 0.93 | 2.75 | 0.85 | 0.83 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.05 ↓ | 5.30 ↑ | 105.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.38 | 3.47 | 2.57 | 0.84 | 2.75 | 0.96 | 0.82 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.05 ↑ | 38.00 ↑ | 3.44 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.50 | 2.25 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 8.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.70 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 3.50 | 2.20 | 0.76 | 3.00 | 0.76 | 0.90 | 0.00 | 0.64 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 27.00 ↑ | 8.49 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.98 | 3.33 | 2.05 | 0.75 | 2.75 | 0.97 | 0.90 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.42 ↑ | 30.55 ↑ | 2.53 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.50 | 3.50 | 2.25 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 8.75 ↑ | 71.00 ↑ | 3.50 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.55 | 3.50 | 2.35 | 1.38 | 3.50 | 0.53 | 0.94 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.50 ↑ | 86.00 ↑ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.18 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.20 | 2.55 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.83 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.38 | 3.30 | 2.50 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.