Kết quả bóng đá trận FC Neftci Baku vs Dinamo Minsk, 23:00 ngày 22/07/2026

UEFA Conference League · 23:00 ngày 22/07/2026
FC Neftci Baku
2 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Dinamo Minsk
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 1
Địa điểm: Bakcell Arena Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24℃~25℃
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Diễn biến trận đấu

FC Neftci Baku Phút Dinamo Minsk
Emin Mahmudov(Assists:Gustavo Klismahn Dimaraes Miranda) (Kiến tạo: Gustavo Klismahn Dimaraes Miranda) 1 - 0 2'
Aleksandr Selyava 1 - 1 8'
HT 0-0
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 67
Hòa 00 02
Bại 21 41
Ghi bàn 34 1616
Mất bàn 21 115
Điểm 36 1823

Chủ = FC Neftci Baku · Khách = Dinamo Minsk

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Neftci Baku (39)Hiệp 1 / Cả trậnDinamo Minsk (25)
11 (28%)Thắng/Thắng9 (36%)
1 (3%)Thắng/Hòa1 (4%)
6 (15%)Hòa/Thắng8 (32%)
10 (26%)Hòa/Hòa3 (12%)
7 (18%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (3%)Bại/Thắng2 (8%)
1 (3%)Bại/Hòa0 (0%)
2 (5%)Bại/Bại2 (8%)

Thành tích gần đây — FC Neftci Baku

BTBBTTTTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/11 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/2/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF13/07/26ZNK Osijek1-0 (0-0)FC Neftci Baku---B
INT CF10/07/26Radnicki Nis0-3 (0-2)FC Neftci Baku2-2+0.253T
INT CF06/07/26Partizan Belgrade1-0 (0-0)FC Neftci Baku7-4-0.753B
INT CF02/07/26FC Neftci Baku1-2 (0-0)CFR Cluj5-1-0.52.75B
AZE D123/05/26FK Kapaz Ganca0-1 (0-0)FC Neftci Baku2-4+12.75T
AZE D117/05/26Sabah FK Baku1-2 (1-1)FC Neftci Baku5-4-0.752.75T
AZE D110/05/26FC Neftci Baku3-0 (1-0)Samaxı FC6-1+12.5T
AZE D105/05/26Karvan Evlakh0-3 (0-1)FC Neftci Baku5-10+1.53T
AZE D130/04/26FC Neftci Baku2-1 (0-0)Qarabag0-5-0.752.5T
AZE D126/04/26FC Neftci Baku1-5 (1-3)Qarabag4-3-0.52.5B
AZE D117/04/26Zira FK1-1 (0-0)FC Neftci Baku4-702H
AZE D111/04/26FC Neftci Baku2-1 (1-0)Araz Nakhchivan6-2+0.752.75T
AZE D105/04/26Standard Sumgayit1-3 (0-1)FC Neftci Baku7-5+0.52.25T
AZE D120/03/26FC Neftci Baku6-0 (3-0)Mil Mugan3-4+12.25T
AZE D115/03/26Qabala1-3 (1-1)FC Neftci Baku1-3+0.752.25T
AZE D109/03/26FC Neftci Baku0-1 (0-0)Turan Tovuz5-4+0.252B
AZE D128/02/26Samaxı FC2-2 (0-0)FC Neftci Baku8-6+0.252H
AZE D115/02/26FK Kapaz Ganca1-3 (1-3)FC Neftci Baku4-2+0.752.25T
AZE D110/02/26FC Neftci Baku1-0 (1-0)Qabala8-2+0.752.25T
AZE D101/02/26Araz Nakhchivan0-4 (0-2)FC Neftci Baku5-7+0.252.25T

Thành tích gần đây — Dinamo Minsk

TBTHTTTTTH
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 16/5 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL17/07/26Sileks0-1 (0-1)Dinamo Minsk5-6+0.252.25T
UEFA ECL10/07/26Dinamo Minsk0-1 (0-1)Sileks3-3+0.752.25B
BLR D103/07/26FC Minsk0-3 (0-2)Dinamo Minsk2-6+12.5T
BLR D128/06/26Dinamo Minsk1-1 (1-1)FK Vitebsk7-1+1.252.5H
BLR D122/06/26Neman Grodno1-3 (0-1)Dinamo Minsk5-202T
BLR CUP17/06/26Slutsksakhar Slutsk0-2 (0-0)Dinamo Minsk0-8+1.753T
BLR D113/06/26Dinamo Minsk2-1 (2-0)FC Gomel2-3+0.52.5T
BLR D130/05/26Arsenal Dzyarzhynsk0-1 (0-0)Dinamo Minsk7-6+1.252.5T
BLR D124/05/26Dinamo Minsk3-1 (0-1)Dnepr Mogilev6-9+1.52.75T
BLR D121/05/26BATE Borisov0-0 (0-0)Dinamo Minsk2-4+0.752.5H
BLR CUP16/05/26Dinamo Minsk1-1 (1-0)BATE Borisov7-2+0.752.25H
BLR D111/05/26Dinamo Brest1-2 (0-0)Dinamo Minsk13-2+0.252.25T
BLR D103/05/26Dinamo Minsk2-3 (1-2)ML Vitebsk4-302.25B
BLR CUP30/04/26Dinamo Minsk1-0 (0-0)ML Vitebsk1-5-0.252T
BLR D125/04/26FC Baranovichi2-3 (2-0)Dinamo Minsk6-8+1.52.5T
BLR D119/04/26Dinamo Minsk1-1 (1-0)FK Isloch Minsk5-4+0.52.25H
BLR CUP15/04/26ML Vitebsk0-2 (0-0)Dinamo Minsk3-5-0.252.25T
BLR D112/04/26FC Torpedo Zhodino0-1 (0-0)Dinamo Minsk4-6+0.252T
BLR D104/04/26Dinamo Minsk2-0 (0-0)FC Belshina Babruisk10-1+1.252.5T
INT CF28/03/26Dinamo Minsk1-0 (0-0)FC Minsk10-3--T

Đội hình

FC Neftci BakuDinamo Minsk
1Emil Balayev4Igor Ribeiro de Jesus5Igor24Moustapha Seck55Andrew Gravillon77Falaye Sacko6Sessi DAlmeida8CEmin Mahmudov20Gustavo Klismahn Dimaraes Miranda11Imad Faraj29Lubomir Tupta33Breno Almeida1Ivan Shimakovich12Aleksey Ivanov25Abdoul Aziz Toure26Vladislav Kalinin44Gleb Gurban8CAleksandr Selyava23Aleksey Zhechko42Fawaz Abdullahi7Evgeni Malashevich10Karen Vardanyan30Moustapha Djimet

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
1
Phạt góc (HT)
1
1
Sút bóng
6
3
Sút cầu môn
4
2
Tấn công
27
29
Tấn công nguy hiểm
15
11
Sút ngoài cầu môn
2
1
Đá phạt trực tiếp
6
2
TL kiểm soát bóng
52%
48%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%
48%
Phạm lỗi
2
4
Việt vị
0
1
Quả ném biên
5
10
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

46 54
36% So Sánh Đối đầu 64%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Neftci Baku (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Dinamo Minsk (25 trận)
Ghi 1.92 bàn/trậnMất 0.76 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

FC Neftci Baku (33 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 16 (48%)Hòa 4 (12%)Bại 13 (39%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 17 (52%)Hòa 2 (6%)Xỉu 14 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
VWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOVOO

Dinamo Minsk (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (57%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (57%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUO

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
01
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
00
B.thắng H2
FC Neftci BakuDinamo Minsk

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
FC Neftci BakuDinamo Minsk

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

86
Thắng 2+
58
Thắng 1
24
Hòa
42
Thua 1
10
Thua 2+
FC Neftci BakuDinamo Minsk

Thông tin đội bóng

FC Neftci Baku Thông tin Dinamo Minsk
1937 Thành lập 1927
Bakcell Arena Sân nhà Traktor Stadium
29800 Sức chứa 41040
Elkhan Abdullayev HLV Vadim Skripchenko
Baki Khu vực Minsk
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.903.053.100.832.250.790.700.251.00
Live1.74 ↓3.053.65 ↑0.90 ↑3.750.70 ↓0.82 ↑0.500.86 ↓
EasybetsSớm1.983.103.400.962.250.810.900.500.84
Live1.03 ↓11.00 ↑32.00 ↑1.06 ↑3.750.87 ↑0.86 ↓0.501.07 ↑
VcbetSớm2.003.133.700.962.250.790.990.500.76
Live1.03 ↓17.00 ↑56.00 ↑0.76 ↓3.500.99 ↑0.80 ↓0.500.94 ↑
Mansion88Sớm1.883.303.450.942.250.820.700.251.06
Live1.03 ↓7.70 ↑59.00 ↑1.01 ↑3.750.81 ↓0.96 ↑0.500.88 ↓
InterwettenSớm2.553.302.550.852.500.851.050.500.70
Live1.03 ↓12.00 ↑45.00 ↑1.95 ↑4.500.35 ↓0.80 ↓0.500.90 ↑
10BETSớm2.553.252.550.842.500.83---
Live1.02 ↓10.17 ↑40.57 ↑0.81 ↓3.750.82 ↓---
12betSớm1.883.303.450.952.250.810.760.251.00
Live1.03 ↓7.80 ↑63.00 ↑1.00 ↑3.750.82 ↑0.96 ↑0.500.88 ↓
CrownSớm2.033.253.150.872.250.830.780.250.92
Live1.01 ↓12.00 ↑19.50 ↑0.98 ↑3.750.82 ↓0.90 ↑0.500.92
SbobetSớm2.042.983.170.982.250.820.840.250.98
Live1.04 ↓8.20 ↑27.00 ↑0.93 ↓3.750.89 ↑0.96 ↑0.500.88 ↓
WewbetSớm2.373.262.710.902.500.901.060.250.76
Live1.01 ↓9.55 ↑36.00 ↑0.98 ↑3.750.82 ↓0.95 ↓0.500.87 ↑
LadbrokesSớm2.153.253.501.202.500.61---
Live1.03 ↓15.00 ↑46.00 ↑0.13 ↓2.504.25 ↑---
18BetSớm2.553.252.550.822.500.870.740.500.95
Live1.01 ↓13.00 ↑51.00 ↑0.823.750.92 ↑0.75 ↑0.501.01 ↑
PinnacleSớm2.593.012.460.912.500.810.910.000.81
Live1.05 ↓11.58 ↑30.83 ↑0.78 ↓3.501.03 ↑0.85 ↓0.500.94 ↑
HK Jockey ClubSớm2.022.953.350.982.250.730.830.250.93
Live1.01 ↓16.00 ↑60.00 ↑0.91 ↓3.750.79 ↑1.10 ↑2.750.67 ↓
BwinSớm2.103.103.301.152.500.60---
Live1.03 ↓15.50 ↑46.00 ↑0.68 ↓3.501.05 ↑---
1xBetSớm2.653.402.650.852.500.850.850.000.85
Live1.04 ↓13.00 ↑26.00 ↑0.92 ↑3.500.90 ↑0.91 ↑0.500.91 ↑
Bet 365Sớm2.503.202.500.902.500.900.900.000.90
Live1.03 ↓13.00 ↑26.00 ↑0.98 ↑3.750.83 ↓0.900.500.90
William HillSớm2.103.103.401.202.500.620.770.250.92
Live1.04 ↓15.00 ↑51.00 ↑0.67 ↓3.501.05 ↑0.80 ↑0.500.91 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.