Kết quả bóng đá trận FC Noah B vs Bentonit Idzhevan, 21:00 ngày 14/08/2026
Hạng 2 Armenia · 21:00 ngày 14/08/2026
FC Noah B Sắp đá --:--:--
Bentonit Idzhevan
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 31°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 5 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 14 | 12 |
| Mất bàn | 5 | 8 | 20 | 10 |
| Điểm | 4 | 1 | 11 | 14 |
Chủ = FC Noah B · Khách = Bentonit Idzhevan
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Noah B | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (13%) | Thắng/Thắng | 4 (13%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 3 (9%) | Hòa/Thắng | 3 (9%) |
| 7 (22%) | Hòa/Hòa | 6 (19%) |
| 3 (9%) | Hòa/Bại | 3 (9%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 11 (34%) | Bại/Bại | 12 (38%) |
Bảng xếp hạng
FC Noah B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 4 | 5 | 1 | 10 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | 0 | 11 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 8 | - | - |
Bentonit Idzhevan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 1 | 9 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 1 | 7 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 11 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
FC Noah B 1 (25%)Hòa 2 (50%)Bentonit Idzhevan 1 (25%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 2 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/04/26 | Bentonit Idzhevan | 3-1 (1-1) | FC Noah B | - | - | B |
| 10/10/25 | FC Noah B | 0-0 (0-0) | Bentonit Idzhevan | - | - | H |
| 18/03/25 | FC Noah B | 1-1 (0-0) | Bentonit Idzhevan | - | - | H |
| 27/08/24 | Bentonit Idzhevan | 1-2 (1-0) | FC Noah B | - | - | T |
Thành tích gần đây — FC Noah B
HBTTBHTBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/20 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | Urartu II | 2-2 (1-1) | FC Noah B | - | - | H |
| 04/08/26 | FC Noah B | 2-3 (0-2) | MIKA Ashtarak | - | - | B |
| 25/05/26 | MIKA Ashtarak | 0-1 (0-0) | FC Noah B | - | - | T |
| 21/05/26 | FC Noah B | 3-0 (2-0) | Shirak Gjumri B | - | - | T |
| 15/05/26 | Andranik | 3-1 (1-0) | FC Noah B | - | - | B |
| 11/05/26 | Urartu II | 0-0 (0-0) | FC Noah B | - | - | H |
| 05/05/26 | FC Noah B | 1-0 (0-0) | FC Van B | - | - | T |
| 28/04/26 | Bentonit Idzhevan | 3-1 (1-1) | FC Noah B | - | - | B |
| 22/04/26 | FC Noah B | 2-4 (0-3) | FC Syunik | - | - | B |
| 07/04/26 | FC Noah B | 1-5 (1-0) | Ararat-Armenia B | - | - | B |
| 31/03/26 | Hayq | 2-0 (2-0) | FC Noah B | - | - | B |
| 24/03/26 | FC Noah B | 0-0 (0-0) | Araks Ararat | - | - | H |
| 15/03/26 | Ararat Yerevan II | 0-1 (0-1) | FC Noah B | - | - | T |
| 09/03/26 | FC Noah B | 0-4 (0-1) | Sadarakpat | - | - | B |
| 03/03/26 | Pyunik B | 2-1 (0-1) | FC Noah B | - | - | B |
| 25/11/25 | FC Noah B | 8-1 (3-0) | Lernayin Artsakh | - | - | T |
| 19/11/25 | BKMA II | 3-0 (2-0) | FC Noah B | - | - | B |
| 15/11/25 | Araks Ararat | 2-0 (1-0) | FC Noah B | - | - | B |
| 09/11/25 | FC Noah B | 4-0 (2-0) | MIKA Ashtarak | - | - | T |
| 04/11/25 | Shirak Gjumri B | 2-4 (2-1) | FC Noah B | - | - | T |
Thành tích gần đây — Bentonit Idzhevan
HBBTHTHTHH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/10 (10 trận) Châu Á: 3/5/2 T/X: 7/3/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Bentonit Idzhevan | 3-3 (0-2) | Olympia Yerevan | - | - | H |
| 25/05/26 | Bentonit Idzhevan | 1-3 (1-2) | Sadarakpat | - | - | B |
| 19/05/26 | Pyunik B | 2-0 (0-0) | Bentonit Idzhevan | - | - | B |
| 11/05/26 | Bentonit Idzhevan | 3-0 (0-0) | Lernayin Artsakh | - | - | T |
| 05/05/26 | BKMA II | 1-1 (0-0) | Bentonit Idzhevan | - | - | H |
| 28/04/26 | Bentonit Idzhevan | 3-1 (1-1) | FC Noah B | - | - | T |
| 21/04/26 | Shirak Gjumri B | 0-0 (0-0) | Bentonit Idzhevan | - | - | H |
| 14/04/26 | Bentonit Idzhevan | 1-0 (0-0) | Urartu II | - | - | T |
| 06/04/26 | FC Van B | 0-0 (0-0) | Bentonit Idzhevan | - | - | H |
| 29/03/26 | MIKA Ashtarak | 0-0 (0-0) | Bentonit Idzhevan | - | - | H |
| 23/03/26 | Bentonit Idzhevan | 0-6 (0-4) | FC Syunik | - | - | B |
| 18/03/26 | Andranik | 2-1 (1-0) | Bentonit Idzhevan | - | - | B |
| 13/03/26 | Bentonit Idzhevan | 0-2 (0-2) | Ararat-Armenia B | - | - | B |
| 02/03/26 | Hayq | 1-0 (1-0) | Bentonit Idzhevan | - | - | B |
| 25/11/25 | Bentonit Idzhevan | 4-2 (3-1) | Araks Ararat | - | - | T |
| 18/11/25 | Ararat Yerevan II | 2-0 (1-0) | Bentonit Idzhevan | - | - | B |
| 10/11/25 | Sadarakpat | 1-1 (1-0) | Bentonit Idzhevan | - | - | H |
| 04/11/25 | Bentonit Idzhevan | 1-1 (1-0) | Pyunik B | - | - | H |
| 21/10/25 | Lernayin Artsakh | 1-5 (0-1) | Bentonit Idzhevan | - | - | T |
| 15/10/25 | Bentonit Idzhevan | 1-3 (0-1) | BKMA II | - | - | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
58 42
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B1T1 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B0T0 H2 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Noah B (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Bentonit Idzhevan (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Noah B | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 2.48 | 3.72 | 2.22 | 0.53 | 2.50 | 1.27 | 0.94 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 2.48 | 3.72 | 2.22 | 0.53 | 2.50 | 1.27 | 0.94 | 0.00 | 0.73 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.