Kết quả bóng đá trận FC Noah vs Ararat Yerevan, 23:00 ngày 30/08/2026

Ngoại hạng Armenia · 23:00 ngày 30/08/2026
FC Noah
4 Kết thúc HT 3-0 0
Ararat Yerevan
🟨 1 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 21℃~22℃

Diễn biến trận đấu

FC Noah Phút Ararat Yerevan
Helder Ferreira 1 - 0 20'
2 - 0 20'
Ferreira H. 3 - 0 20'
23' Malick Aziz Berte
23'
23' Malick Aziz Berte
4 - 0 30'
Helder Ferreira 5 - 0 31'
Ferreira H. 6 - 0 31'
7 - 0 45'
45'
Gor Manvelyan 8 - 0 45+3'
45+8'
45+8'
HT 3-0
55'
9 - 0 68'
FT 4-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 31 72
Hòa 00 24
Bại 02 14
Ghi bàn 62 2110
Mất bàn 07 918
Điểm 93 2310

Chủ = FC Noah · Khách = Ararat Yerevan

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Noah (21)Hiệp 1 / Cả trậnArarat Yerevan (13)
6 (29%)Thắng/Thắng1 (8%)
2 (10%)Thắng/Hòa1 (8%)
1 (5%)Thắng/Bại0 (0%)
4 (19%)Hòa/Thắng2 (15%)
4 (19%)Hòa/Hòa2 (15%)
1 (5%)Hòa/Bại3 (23%)
1 (5%)Bại/Hòa1 (8%)
2 (10%)Bại/Bại3 (23%)

Bảng xếp hạng

FC Noah

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng5500133151
Sân nhà33008092
Sân khách22005363
6 gần6411127--

Ararat Yerevan

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng5104312310
Sân nhà200214012
Sân khách31022838
6 gần6213610--

Thành tích đối đầu (20 trận)

FC Noah 11 (55%)Hòa 4 (20%)Ararat Yerevan 5 (25%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 1 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 1 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARM D119/05/26FC Noah8-3 (3-1)Ararat Yerevan3-0+2.53.5T
ARM D127/10/25Ararat Yerevan0-3 (0-1)FC Noah2-7--T
ARM D128/09/25FC Noah2-0 (0-0)Ararat Yerevan13-2--T
ARM D126/04/25FC Noah3-0 (0-0)Ararat Yerevan9-4--T
ARM D120/11/24FC Noah4-0 (2-0)Ararat Yerevan4-3+1.753T
ARM D115/09/24Ararat Yerevan2-1 (0-0)FC Noah4-7--B
ARM D109/05/24Ararat Yerevan0-1 (0-1)FC Noah-+0.752.5T
ARM D107/03/24FC Noah4-3 (4-1)Ararat Yerevan3-2+12.5T
ARM D103/11/23Ararat Yerevan0-2 (0-1)FC Noah-+12.5T
ARM D131/08/23FC Noah3-0 (2-0)Ararat Yerevan-+0.252.25T
ARM D120/05/23Ararat Yerevan1-0 (0-0)FC Noah6-2-0.52.25B
ARM D118/03/23FC Noah2-1 (0-0)Ararat Yerevan4-302.25T
ARM D105/11/22Ararat Yerevan2-1 (1-0)FC Noah1-15-0.752.25B
ARM D103/09/22FC Noah0-0 (0-0)Ararat Yerevan7-4-0.52.25H
ARM D119/04/22FC Noah0-0 (0-0)Ararat Yerevan5-2+0.252.25H
ARM D124/02/22Ararat Yerevan1-1 (0-0)FC Noah4-3-0.52H
ARM CUP25/11/21Ararat Yerevan1-0 (1-0)FC Noah--0.252.5B
ARM D122/10/21FC Noah2-2 (1-0)Ararat Yerevan7-202.5H
ARM D102/08/21Ararat Yerevan7-1 (4-1)FC Noah3-2-0.252.25B
ARM D115/04/21Ararat Yerevan2-3 (2-2)FC Noah5-3-0.252T

Thành tích gần đây — FC Noah

TTBTHTTHTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 19/9 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARM D123/08/26BKMA0-1 (0-0)FC Noah1-8--T
ARM D117/08/26FC Noah1-0 (0-0)Alashkert8-3--T
UEFA ECL14/08/26FC Sion2-1 (0-1)FC Noah7-3-12.75B
ARM D109/08/26Shirak3-4 (1-1)FC Noah3-4--T
UEFA ECL06/08/26FC Noah2-2 (2-1)FC Sion1-202.75H
ARM D102/08/26FC Noah3-0 (2-0)FC Syunik4-1--T
UEFA ECL30/07/26FC Noah2-1 (1-0)Zimbru Chisinau7-2+1.52.75T
UEFA ECL24/07/26Zimbru Chisinau1-1 (1-0)FC Noah1-10+0.752.5H
INT CF16/07/26FC Noah2-0 (1-0)FC Syunik---T
INT CF15/07/26FC Noah2-0 (2-0)FC Van8-1--T
INT CF07/07/26CFR Cluj1-1 (0-0)FC Noah3-4-0.753.25H
INT CF04/07/26NK Mura 051-1 (0-1)FC Noah---H
INT CF28/06/26NK Aluminij0-2 (0-1)FC Noah2-6+0.52.75T
INT CF24/06/26FC Koper2-0 (0-0)FC Noah---B
ARM D127/05/26Urartu0-5 (0-2)FC Noah4-4+0.752.5T
ARM D123/05/26FC Pyunik0-0 (0-0)FC Noah---H
ARM D119/05/26FC Noah8-3 (3-1)Ararat Yerevan3-0+2.53.5T
ARM CUP14/05/26Urartu2-4 (1-2)FC Noah5-4--T
ARM D110/05/26FC Ararat Armenia0-4 (0-2)FC Noah6-5--T
ARM D106/05/26Gandzasar Kapan1-4 (0-1)FC Noah-+1.53T

Thành tích gần đây — Ararat Yerevan

BTBBHTHHHB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/22 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARM D121/08/26Ararat Yerevan0-2 (0-0)FC Pyunik0-7--B
ARM D115/08/26BKMA1-2 (1-1)Ararat Yerevan4-8--T
ARM D107/08/26Ararat Yerevan1-2 (0-2)Sadarakpat11-4--B
ARM D103/08/26Alashkert3-0 (0-0)Ararat Yerevan5-5--B
INT CF26/07/26Urartu1-1 (0-0)Ararat Yerevan---H
INT CF19/07/26Ararat Yerevan2-1 (2-0)Andranik---T
INT CF19/07/26Ararat Yerevan1-1 (0-1)Sadarakpat---H
INT CF11/07/26Ararat Yerevan2-2 (1-1)FC Van---H
ARM D126/05/26Ararat Yerevan1-1 (0-0)BKMA9-0-0.252.5H
ARM D119/05/26FC Noah8-3 (3-1)Ararat Yerevan3-0-2.53.5B
ARM D110/05/26Ararat Yerevan0-1 (0-0)Urartu3-4--B
ARM D101/05/26Shirak0-2 (0-0)Ararat Yerevan3-6-0.252.5T
ARM D125/04/26FC Ararat Armenia4-0 (2-0)Ararat Yerevan5-3-2.253.25B
ARM D118/04/26Ararat Yerevan1-0 (0-0)FC Pyunik2-8--T
ARM D114/04/26Alashkert2-0 (1-0)Ararat Yerevan5-2-1.252.5B
ARM D111/04/26Ararat Yerevan2-3 (1-3)Alashkert---B
ARM D104/04/26Ararat Yerevan1-2 (1-1)FC Van5-3--B
ARM CUP01/04/26Urartu2-3 (2-1)Ararat Yerevan2-5-1.253.25T
ARM D121/03/26Gandzasar Kapan2-1 (2-1)Ararat Yerevan3-5--B
ARM D114/03/26Ararat Yerevan0-2 (0-0)Gandzasar Kapan2-5--B

Đội hình

Chưa có đội hình cho trận này.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
1
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
15
0
Sút cầu môn
9
0
Tấn công
74
73
Tấn công nguy hiểm
48
19
Sút ngoài cầu môn
6
0
TL kiểm soát bóng
59%
41%
TL kiểm soát bóng (HT)
69%
31%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

68 32
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T11 H4 B5
T5 H4 B11
Chủ khách tương đồng
T7 H3 B0
T0 H3 B7
Ghi
Tất cả
2.1 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.8 Bàn
0.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Noah (30 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Ararat Yerevan (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
FC NoahArarat Yerevan

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
FC NoahArarat Yerevan

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

91
Thắng 2+
44
Thắng 1
54
Hòa
15
Thua 1
16
Thua 2+
FC NoahArarat Yerevan

Thông tin đội bóng

FC Noah Thông tin Ararat Yerevan
Thành lập 1935
Sân nhà Hrazdan
0 Sức chứa 60000
Pablo Garcia HLV Vardan Bichakhchyan
Khu vực Yerevan
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.087.3020.000.923.500.820.882.500.85
Live1.02 ↓126.00 ↑126.00 ↑3.50 ↑4.500.21 ↓3.50 ↑0.500.14 ↓
VcbetSớm1.078.5020.000.713.500.630.672.500.66
Live1.01 ↓8.5023.00 ↑1.62 ↑4.500.19 ↓1.59 ↑0.250.23 ↓
Mansion88Sớm1.098.8011.000.883.500.880.882.500.88
Live1.01 ↓9.60 ↑36.00 ↑2.27 ↑4.500.26 ↓2.04 ↑0.250.25 ↓
InterwettenSớm1.157.0014.001.103.500.60---
Live1.02 ↓16.00 ↑65.00 ↑2.80 ↑4.500.20 ↓---
10BETSớm1.156.2012.000.883.250.79---
Live1.11 ↓7.60 ↑16.00 ↑0.89 ↑3.500.79---
12betSớm1.098.8011.000.883.500.880.882.500.88
Live1.06 ↓10.00 ↑13.00 ↑0.94 ↑3.500.880.86 ↓2.500.98 ↑
SbobetSớm1.087.2014.000.953.500.850.952.500.87
Live1.05 ↓8.20 ↑24.00 ↑2.27 ↑4.500.26 ↓2.04 ↑0.250.25 ↓
WewbetSớm1.136.4018.200.943.250.820.972.250.81
Live1.07 ↓7.70 ↑25.00 ↑0.93 ↓3.500.87 ↑0.87 ↓2.500.95 ↑
LadbrokesSớm1.127.0013.000.482.501.50---
Live1.01 ↓26.00 ↑51.00 ↑0.07 ↓2.505.50 ↑---
18BetSớm1.156.7513.000.913.500.800.802.000.91
Live1.11 ↓8.50 ↑17.00 ↑0.913.500.84 ↑0.82 ↑2.500.92 ↑
PinnacleSớm1.0810.2116.410.953.750.830.852.500.92
Live1.0810.44 ↑17.16 ↑0.90 ↓3.500.87 ↑0.852.500.92
BwinSớm1.157.0012.501.103.500.65---
Live1.10 ↓8.75 ↑14.50 ↑0.90 ↓3.500.77 ↑---
1xBetSớm1.156.4013.001.203.500.621.182.500.58
Live1.01 ↓29.00 ↑51.00 ↑3.82 ↑4.500.18 ↓2.13 ↑0.250.37 ↓
Bet 365Sớm1.118.0017.000.933.500.880.932.500.88
Live1.01 ↓29.00 ↑51.00 ↑4.50 ↑4.500.15 ↓2.45 ↑0.250.30 ↓
William HillSớm1.108.5019.000.953.500.750.912.500.75
Live1.109.00 ↑19.000.91 ↓3.500.80 ↑0.77 ↓2.250.93 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.