Kết quả bóng đá trận FC Nomme United U21 vs Flora Tallinn II, 23:00 ngày 12/07/2026

Esi Liiga (Estonia) · 23:00 ngày 12/07/2026
FC Nomme United U21
Sắp đá --:--:--
Flora Tallinn II
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 00 14
Hòa 11 33
Bại 22 63
Ghi bàn 85 2024
Mất bàn 1210 3021
Điểm 11 615

Chủ = FC Nomme United U21 · Khách = Flora Tallinn II

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Nomme United U21 (23)Hiệp 1 / Cả trậnFlora Tallinn II (25)
1 (4%)Thắng/Thắng8 (32%)
1 (4%)Thắng/Bại0 (0%)
5 (22%)Hòa/Thắng2 (8%)
2 (9%)Hòa/Hòa4 (16%)
5 (22%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (4%)Bại/Thắng1 (4%)
4 (17%)Bại/Hòa0 (0%)
4 (17%)Bại/Bại10 (40%)

Bảng xếp hạng

FC Nomme United U21

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng175483441198
Sân nhà72231214810
Sân khách103252227114
6 gần60151222--

Flora Tallinn II

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng179354434303
Sân nhà95132220163
Sân khách84222214143
6 gần63121412--

Thành tích đối đầu (2 trận)

FC Nomme United U21 0 (0%)Hòa 2 (100%)Flora Tallinn II 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EST D230/06/26FC Nomme United U213-3 (1-1)Flora Tallinn II2-5-13.75H
EST D213/05/26Flora Tallinn II2-2 (0-0)FC Nomme United U219-6--H

Thành tích gần đây — FC Nomme United U21

BHBBBBTHBH
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 20/30 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EST D204/07/26Tallinna FC Ararat TTU4-3 (3-2)FC Nomme United U217-12+14B
EST D230/06/26FC Nomme United U213-3 (1-1)Flora Tallinn II2-5-13.75H
EST D221/06/26JK Welco Elekter5-2 (3-1)FC Nomme United U213-6-1.753.75B
EST D218/06/26FC Nomme United U211-2 (1-0)JK Tallinna Kalev2-12+0.253.75B
EST D215/06/26Nomme JK Kalju II4-1 (2-1)FC Nomme United U214-1-0.254B
EST D225/05/26Tallinna FC Levadia B4-2 (1-1)FC Nomme United U217-2--B
EST D216/05/26FC Nomme United U211-0 (1-0)Elva4-9--T
EST D213/05/26Flora Tallinn II2-2 (0-0)FC Nomme United U219-6--H
EST D209/05/26FC Maardu2-1 (0-0)FC Nomme United U217-2+0.54B
EST D201/05/26JK Tallinna Kalev4-4 (2-1)FC Nomme United U213-7-0.753.75H
EST D224/04/26FC Nomme United U210-3 (0-0)Nomme JK Kalju II5-3+13.75B
EST D219/04/26Elva1-3 (1-0)FC Nomme United U211-6-0.53.5T
EST D212/04/26Viimsi MRJK1-3 (1-1)FC Nomme United U218-3-1.253.25T
EST D203/04/26FC Nomme United U211-3 (0-1)JK Welco Elekter2-12-0.753.75B
EST D223/03/26FC Nomme United U212-2 (0-1)Tallinna FC Ararat TTU6-1--H
EST D216/03/26Tallinna FC Levadia B0-1 (0-0)FC Nomme United U2110-5-0.53.5T
EST D208/03/26FC Nomme United U214-1 (1-1)FC Maardu8-4--T
INT CF14/02/26Parnu JK Vaprus II3-4 (2-2)FC Nomme United U215-1--T
INT CF01/02/26FC Nomme United U213-1 (1-1)JK Tallinna Kalev II---T
INT CF17/01/26Tallinna FC Levadia B2-2 (1-0)FC Nomme United U21---H

Thành tích gần đây — Flora Tallinn II

BBHTTTHHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 24/21 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EST D209/07/26FC Maardu3-2 (2-1)Flora Tallinn II6-4+0.753.75B
EST D205/07/26Flora Tallinn II0-4 (0-2)Tallinna FC Levadia B6-2+0.53.75B
EST D230/06/26FC Nomme United U213-3 (1-1)Flora Tallinn II2-5+13.75H
EST D222/06/26Elva0-3 (0-1)Flora Tallinn II4-13-0.253.5T
EST D218/06/26Tallinna FC Ararat TTU1-3 (0-1)Flora Tallinn II0-2+1.253.75T
EST D214/06/26Flora Tallinn II3-1 (0-0)JK Tallinna Kalev7-6+0.54T
EST D217/05/26JK Welco Elekter3-3 (2-2)Flora Tallinn II5-1--H
EST D213/05/26Flora Tallinn II2-2 (0-0)FC Nomme United U219-6--H
EST D209/05/26Flora Tallinn II0-4 (0-2)Viimsi MRJK1-4-0.253.25B
EST D201/05/26Flora Tallinn II5-0 (2-0)FC Maardu5-2+0.253.75T
EST D223/04/26Flora Tallinn II3-2 (1-2)Elva8-12+0.53.5T
EST D216/04/26JK Tallinna Kalev1-4 (1-2)Flora Tallinn II11-6-0.253.25T
EST D210/04/26Flora Tallinn II5-0 (2-0)Tallinna FC Ararat TTU5-6+0.253.5T
EST D205/04/26Tallinna FC Levadia B1-3 (1-2)Flora Tallinn II6-6-0.253.5T
EST D219/03/26Flora Tallinn II3-1 (2-1)Nomme JK Kalju II4-5+0.53.5T
EST D214/03/26Flora Tallinn II1-6 (1-2)JK Welco Elekter3-4--B
EST D206/03/26Viimsi MRJK2-1 (2-1)Flora Tallinn II4-5-1.253.25B
INT CF22/02/26Flora Tallinn II2-1 (1-1)Tallinna JK Legion---T
INT CF15/02/26FC Maardu0-0 (0-0)Flora Tallinn II---H
INT CF01/02/26Flora Tallinn II3-1 (1-0)Johvi FC Lokomotiv3-8--T
⏳ Trận chưa diễn ra. Dưới đây là đội hình dự kiến (nếu có) và thông tin chuẩn bị. Xem thêm tab So sánh TL.
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

44 56
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B0
T0 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
2.5 Bàn
2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn
3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Nomme United U21 (23 trận)
Ghi 2.09 bàn/trậnMất 2.43 bàn/trận
Flora Tallinn II (25 trận)
Ghi 2.24 bàn/trậnMất 2.16 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

FC Nomme United U21 (13 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (46%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (54%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (69%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (31%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOO

Flora Tallinn II (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (80%)Hòa 1 (7%)Xỉu 2 (13%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOV

Thời gian ghi bàn

12
0 Bàn
51
1 Bàn
22
2 Bàn
47
3 Bàn
13
4+ Bàn
816
B.thắng H1
1724
B.thắng H2
FC Nomme United U21Flora Tallinn II

Chi tiết về HT/FT

07
T/T
00
T/H
10
T/B
21
H/T
22
H/H
20
H/B
11
B/T
10
B/H
44
B/B
FC Nomme United U21Flora Tallinn II

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

49
Thắng 2+
32
Thắng 1
54
Hòa
32
Thua 1
53
Thua 2+
FC Nomme United U21Flora Tallinn II

Thông tin đội bóng

FC Nomme United U21 Thông tin Flora Tallinn II
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV Taavi Viik
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
10BETSớm2.603.951.920.854.250.75---
Live2.55 ↓3.90 ↓2.00 ↑0.89 ↑4.250.72 ↓---
WewbetSớm2.654.302.050.944.250.820.93-0.250.85
Live2.56 ↓4.26 ↓2.12 ↑0.98 ↑4.250.78 ↓0.86 ↓-0.250.92 ↑
18BetSớm2.754.002.100.904.250.810.88-0.250.83
Live2.70 ↓4.20 ↑2.100.80 ↓4.000.91 ↑0.86 ↓-0.250.85 ↑
1xBetSớm2.784.202.031.084.500.641.150.000.60
Live2.784.202.02 ↓1.10 ↑4.500.65 ↑0.93 ↓-0.250.88 ↑
Bet 365Sớm2.704.102.000.984.250.830.95-0.250.85
Live2.63 ↓4.20 ↑2.05 ↑0.984.250.830.93 ↓-0.250.88 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.