Kết quả bóng đá trận FC Nomme United U21 vs Tallinna FC Levadia B, 23:00 ngày 08/08/2026
Esi Liiga (Estonia) · 23:00 ngày 08/08/2026
FC Nomme United U21 1 Kết thúc HT 0-1 2
Tallinna FC Levadia B
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| FC Nomme United U21 | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 5' | |
| 28' | ⚽ 1 - 1 Vjatseslav Pavlovits(Assists:Felix Sambe) (Kiến tạo: Felix Sambe) | |
| HT 0-1 | ||
| Steven Salmistu(Assists:Jakob Kais) (Kiến tạo: Jakob Kais) 2 - 1 ⚽ | 48' | |
| 52' | ||
| 54' | ||
| 86' | ⚽ 2 - 2 Aleksander Svedovski(Assists:Pavel Domov) | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 3 | 1 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 10 | 10 | 25 |
| Mất bàn | 7 | 7 | 18 | 21 |
| Điểm | 0 | 6 | 8 | 19 |
Chủ = FC Nomme United U21 · Khách = Tallinna FC Levadia B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Nomme United U21 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (3%) | Thắng/Thắng | 10 (29%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 6 (18%) | Hòa/Thắng | 6 (17%) |
| 3 (9%) | Hòa/Hòa | 1 (3%) |
| 7 (21%) | Hòa/Bại | 6 (17%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 5 (15%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (24%) | Bại/Bại | 10 (29%) |
Bảng xếp hạng
FC Nomme United U21
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 7 | 6 | 13 | 43 | 57 | 27 | 8 |
| Sân nhà | 13 | 4 | 3 | 6 | 18 | 22 | 15 | 9 |
| Sân khách | 13 | 3 | 3 | 7 | 25 | 35 | 12 | 8 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 10 | 15 | - | - |
Tallinna FC Levadia B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 11 | 1 | 14 | 49 | 52 | 34 | 7 |
| Sân nhà | 14 | 7 | 1 | 6 | 27 | 23 | 22 | 4 |
| Sân khách | 12 | 4 | 0 | 8 | 22 | 29 | 12 | 7 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 16 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
FC Nomme United U21 1 (33%)Hòa 1 (33%)Tallinna FC Levadia B 1 (33%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/05/26 | Tallinna FC Levadia B | 4-2 (1-1) | FC Nomme United U21 | - | - | B |
| 16/03/26 | Tallinna FC Levadia B | 0-1 (0-0) | FC Nomme United U21 | -0.5 | 3.5 | T |
| 17/01/26 | Tallinna FC Levadia B | 2-2 (1-0) | FC Nomme United U21 | - | - | H |
Thành tích gần đây — FC Nomme United U21
TBBHBHBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 16/30 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | FC Nomme United U21 | 2-1 (0-1) | JK Welco Elekter | - | - | T |
| 27/07/26 | FC Nomme United U21 | 0-3 (0-0) | Viimsi MRJK | -0.75 | 3.5 | B |
| 18/07/26 | JK Tallinna Kalev | 3-1 (2-0) | FC Nomme United U21 | - | - | B |
| 12/07/26 | FC Nomme United U21 | 1-1 (0-1) | Flora Tallinn II | -0.5 | 4.25 | H |
| 04/07/26 | Tallinna FC Ararat TTU | 4-3 (3-2) | FC Nomme United U21 | +1 | 4 | B |
| 30/06/26 | FC Nomme United U21 | 3-3 (1-1) | Flora Tallinn II | -1 | 3.75 | H |
| 21/06/26 | JK Welco Elekter | 5-2 (3-1) | FC Nomme United U21 | -1.75 | 3.75 | B |
| 18/06/26 | FC Nomme United U21 | 1-2 (1-0) | JK Tallinna Kalev | +0.25 | 3.75 | B |
| 15/06/26 | Nomme JK Kalju II | 4-1 (2-1) | FC Nomme United U21 | -0.25 | 4 | B |
| 25/05/26 | Tallinna FC Levadia B | 4-2 (1-1) | FC Nomme United U21 | - | - | B |
| 16/05/26 | FC Nomme United U21 | 1-0 (1-0) | Elva | - | - | T |
| 13/05/26 | Flora Tallinn II | 2-2 (0-0) | FC Nomme United U21 | - | - | H |
| 09/05/26 | FC Maardu | 2-1 (0-0) | FC Nomme United U21 | +0.5 | 4 | B |
| 01/05/26 | JK Tallinna Kalev | 4-4 (2-1) | FC Nomme United U21 | -0.75 | 3.75 | H |
| 24/04/26 | FC Nomme United U21 | 0-3 (0-0) | Nomme JK Kalju II | +1 | 3.75 | B |
| 19/04/26 | Elva | 1-3 (1-0) | FC Nomme United U21 | -0.5 | 3.5 | T |
| 12/04/26 | Viimsi MRJK | 1-3 (1-1) | FC Nomme United U21 | -1.25 | 3.25 | T |
| 03/04/26 | FC Nomme United U21 | 1-3 (0-1) | JK Welco Elekter | -0.75 | 3.75 | B |
| 23/03/26 | FC Nomme United U21 | 2-2 (0-1) | Tallinna FC Ararat TTU | - | - | H |
| 16/03/26 | Tallinna FC Levadia B | 0-1 (0-0) | FC Nomme United U21 | -0.5 | 3.5 | T |
Thành tích gần đây — Tallinna FC Levadia B
HTTTTBTTBT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 25/13 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Tallinna FC Levadia B | 2-2 (0-0) | Elva | - | - | H |
| 18/07/26 | Nomme JK Kalju II | 0-2 (0-1) | Tallinna FC Levadia B | - | - | T |
| 11/07/26 | Tallinna FC Levadia B | 3-2 (2-0) | JK Tallinna Kalev | - | - | T |
| 05/07/26 | Flora Tallinn II | 0-4 (0-2) | Tallinna FC Levadia B | -0.5 | 3.75 | T |
| 21/06/26 | Tallinna FC Levadia B | 4-0 (3-0) | Tallinna FC Ararat TTU | +1 | 3.75 | T |
| 18/06/26 | Tallinna FC Levadia B | 1-3 (1-0) | JK Welco Elekter | -1.25 | 3.75 | B |
| 14/06/26 | Tallinna FC Levadia B | 2-0 (1-0) | Viimsi MRJK | -0.75 | 3.25 | T |
| 31/05/26 | JK Tallinna Kalev | 1-2 (1-1) | Tallinna FC Levadia B | - | - | T |
| 28/05/26 | Tallinna FC Levadia B | 1-3 (0-2) | Elva | 0 | 3.5 | B |
| 25/05/26 | Tallinna FC Levadia B | 4-2 (1-1) | FC Nomme United U21 | - | - | T |
| 16/05/26 | Tallinna FC Levadia B | 1-2 (0-1) | FC Maardu | - | - | B |
| 11/05/26 | Nomme JK Kalju II | 1-0 (0-0) | Tallinna FC Levadia B | 0 | 3.75 | B |
| 01/05/26 | Tallinna FC Levadia B | 1-2 (1-2) | Viimsi MRJK | -0.5 | 3.25 | B |
| 27/04/26 | Tallinna FC Ararat TTU | 4-2 (1-0) | Tallinna FC Levadia B | +0.75 | 3.5 | B |
| 23/04/26 | Tallinna FC Levadia B | 3-2 (1-1) | JK Tallinna Kalev | +0.25 | 3.5 | T |
| 17/04/26 | JK Welco Elekter | 3-2 (0-0) | Tallinna FC Levadia B | -1.75 | 3.75 | B |
| 11/04/26 | FC Maardu | 3-2 (2-1) | Tallinna FC Levadia B | +0.25 | 3.25 | B |
| 05/04/26 | Tallinna FC Levadia B | 1-3 (1-2) | Flora Tallinn II | +0.25 | 3.5 | B |
| 21/03/26 | Elva | 3-2 (1-0) | Tallinna FC Levadia B | -0.5 | 3.25 | B |
| 16/03/26 | Tallinna FC Levadia B | 0-1 (0-0) | FC Nomme United U21 | +0.5 | 3.5 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
36
Phạt góc (HT)
03
Thẻ vàng
11
Sút bóng
718
Sút cầu môn
610
Tấn công
110236
Tấn công nguy hiểm
48142
Sút ngoài cầu môn
18
Đá phạt trực tiếp
119
TL kiểm soát bóng
30%70%
TL kiểm soát bóng (HT)
19%81%
Phạm lỗi
86
Việt vị
14
Quả ném biên
1925
So Sánh Sức Mạnh
44 56
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B1T1 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Nomme United U21 (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 2.17 bàn/trận
Tallinna FC Levadia B (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 2.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Nomme United U21 (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (47%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOU
Tallinna FC Levadia B (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (36%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (64%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (71%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (29%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Nomme United U21 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 4.00 | 2.40 | 0.65 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 2.40 | 3.90 ↓ | 2.40 | 0.65 | 3.50 | 1.05 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.28 | 3.75 | 2.25 | 0.76 | 3.75 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 2.28 | 3.80 ↑ | 2.28 ↑ | 0.76 | 3.75 | 0.88 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.37 | 4.09 | 2.32 | 0.80 | 3.75 | 0.96 | 0.89 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 2.37 | 4.09 | 2.32 | 0.80 | 3.75 | 0.96 | 0.89 | 0.00 | 0.89 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 4.00 | 2.30 | 0.25 | 2.50 | 2.60 | - | - | - |
| Live | 2.30 | 4.00 | 2.30 | 0.25 | 2.50 | 2.60 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 4.10 | 2.35 | 0.91 | 3.75 | 0.80 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 2.35 | 4.10 | 2.50 ↑ | 0.80 ↓ | 3.75 | 0.92 ↑ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.30 | 4.00 | 2.30 | 0.63 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 2.30 | 4.00 | 2.30 | 0.63 | 3.50 | 1.10 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.30 | 4.00 | 2.30 | 0.29 | 2.50 | 2.50 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 2.34 ↑ | 4.10 ↑ | 2.34 ↑ | 0.71 ↑ | 3.50 | 1.02 ↓ | 0.85 | 0.00 | 0.85 | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 4.00 | 2.30 | 0.83 | 3.75 | 0.98 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.30 | 4.00 | 2.30 | 0.83 | 3.75 | 0.98 | 0.90 | 0.00 | 0.90 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.