Kết quả bóng đá trận FC Nomme United vs Parnu JK Vaprus, 23:00 ngày 23/10/2026
Champions League (Estonia) · 23:00 ngày 23/10/2026
FC Nomme United 4 Kết thúc HT 1-1 2
Parnu JK Vaprus
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 2
Nhiệt độ: 11°C
Diễn biến trận đấu
| FC Nomme United | Phút | |
| 7' | ⚽ 0 - 1 | |
| 7' | ⚽ 0 - 2 Limberg M. | |
| 27' | ||
| 1 - 2 ⚽ | 33' | |
| HT 1-1 | ||
| FT 4-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 6 | 6 |
| Ghi bàn | 7 | 4 | 16 | 14 |
| Mất bàn | 4 | 8 | 20 | 24 |
| Điểm | 6 | 1 | 12 | 8 |
Chủ = FC Nomme United · Khách = Parnu JK Vaprus
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Nomme United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (29%) | Thắng/Thắng | 8 (20%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 2 (5%) | Hòa/Thắng | 5 (13%) |
| 1 (2%) | Hòa/Hòa | 4 (10%) |
| 7 (17%) | Hòa/Bại | 6 (15%) |
| 3 (7%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 15 (36%) | Bại/Bại | 12 (30%) |
Bảng xếp hạng
FC Nomme United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 8 | 1 | 16 | 42 | 60 | 25 | 9 |
| Sân nhà | 13 | 4 | 0 | 9 | 26 | 27 | 12 | 10 |
| Sân khách | 12 | 4 | 1 | 7 | 16 | 33 | 13 | 6 |
Parnu JK Vaprus
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 8 | 4 | 12 | 33 | 46 | 28 | 7 |
| Sân nhà | 12 | 5 | 2 | 5 | 20 | 20 | 17 | 7 |
| Sân khách | 12 | 3 | 2 | 7 | 13 | 26 | 11 | 8 |
Đội hình
FC Nomme United
Parnu JK Vaprus
71Purg G.6Palts M.50Simon Geiger55Chanda R.7A.Torres10Frolov A.23Laanelaid K.45Jarvelaid H.19Krasnov I.49Zakaria Beglarishvili9Ounapuu E.16Ott Nomm4Magnus Villota15Aloe K.43Seppik M.7Virgo Vallik8Pajo T.24Villota M.90Joonas Sild9Poder J.20Valja H.42Limberg M.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
Khách · 3421
- 4Magnus Villota
- 7Virgo Vallik
- 8Pajo T.
- 9Poder J.
- 15Aloe K.
- 16Ott Nomm
- 20Valja H.
- 24Villota M.
- 42Limberg M.⚽ Ghi bàn 7'
- 43Seppik M.
- 90Joonas Sild
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
51
Thẻ vàng
01
Sút bóng
91
Sút cầu môn
51
Sút ngoài cầu môn
10
Cản bóng
30
TL kiểm soát bóng
69%31%
Phạm lỗi
53
Quả ném biên
91
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Nomme United (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 2.20 bàn/trận
Parnu JK Vaprus (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 4 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FC Nomme United | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1999 | |
| Sân nhà | Parnu Kalevi staadion | |
| 0 | Sức chứa | 1900 |
| HLV | Igor Prins | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.16 | 3.70 | 2.60 | 0.78 | 3.25 | 0.98 | 0.91 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 4.50 ↑ | 6.50 | 0.06 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.39 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.90 | 3.30 | 2.70 | 0.70 | 3.25 | 0.63 | 0.75 | 0.50 | 0.59 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.65 ↑ | 6.50 | 0.20 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.94 | 3.55 | 3.10 | 0.97 | 3.25 | 0.85 | 0.82 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 1.15 ↓ | 4.65 ↑ | 26.00 ↑ | 6.66 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.65 | 2.70 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 2.05 ↓ | 3.50 ↓ | 3.10 ↑ | 1.05 ↑ | 3.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.94 | 3.55 | 3.10 | 0.97 | 3.25 | 0.85 | 0.82 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 1.15 ↓ | 4.65 ↑ | 26.00 ↑ | 6.66 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.98 | 3.80 | 2.83 | 0.90 | 3.25 | 0.80 | 0.77 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 2.32 ↑ | 6.50 | 0.23 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.96 | 3.49 | 2.89 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.82 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.19 ↓ | 4.62 ↑ | 15.50 ↑ | 3.84 ↑ | 6.50 | 0.12 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.70 | 2.62 | 0.36 | 2.50 | 1.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.70 | 2.55 | 0.81 | 3.50 | 0.71 | 0.81 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 31.00 ↑ | 273.00 ↑ | 6.84 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.30 | 3.75 | 2.50 | 0.96 | 3.50 | 0.75 | 0.78 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.45 ↑ | 6.50 | 0.10 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.41 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.70 | 2.75 | 0.80 | 3.25 | 1.00 | 0.93 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.00 ↑ | 6.50 | 0.17 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Nomme United | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Parnu JK Vaprus | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).