Kết quả bóng đá trận FC Oss vs Dordrecht, 01:00 ngày 19/09/2026
Eerste Divisie (Hà Lan) · 01:00 ngày 19/09/2026
FC Oss 3 Kết thúc HT 2-0 0
Dordrecht
🟨 3 - 1 🟥 1 - 0 ⛳ 1 - 6
Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| FC Oss | Phút | |
| Nsingi F. (Kiến tạo: Julian Kuijpers) 1 - 0 ⚽ | 4' | |
| Nsingi F. (Kiến tạo: Ilounga Pata) 2 - 0 ⚽ | 29' | |
| Julian Kuijpers | 38' | |
| Nsingi F. | 42' | |
| HT 2-0 | ||
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 7 | 6 |
| Ghi bàn | 7 | 4 | 13 | 14 |
| Mất bàn | 2 | 7 | 17 | 27 |
| Điểm | 6 | 3 | 9 | 8 |
Chủ = FC Oss · Khách = Dordrecht
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Oss | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (15%) | Thắng/Thắng | 3 (20%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 7 (54%) | Bại/Bại | 6 (40%) |
Bảng xếp hạng
FC Oss
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 | 7 | 3 | 16 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 10 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 0 | 20 |
Dordrecht
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 10 | 4 | 15 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 11 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 8 | 1 | 15 |
Đội hình
FC Oss
Dordrecht
1Havekotte M.2Pata I.12Alvaro Henry23Vianello D.26Julian Kuijpers8Esajas M.10van der Venne R.11Mathieu J.17Hinoke M.27Maurilio de Lannoy19Nsingi F.1Van Osch Y.2A.Lechkar3S.Henderikx4Jaden Pinas23Woudenberg L.6Lorenzo Riccio10Ouarghi A.11Nicolas Rossi16Roman P.21Vetkal M.18Robin van Asten
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Havekotte M.
- 2Pata I.🎯 Kiến tạo 29'
- 8Esajas M.
- 10van der Venne R.
- 11Mathieu J.
- 12Alvaro Henry
- 17Hinoke M.
- 19Nsingi F.⚽ Ghi bàn 4' · ⚽ Ghi bàn 29' · 🟨 Thẻ vàng 42'
- 23Vianello D.
- 26Julian Kuijpers🎯 Kiến tạo 4' · 🟨 Thẻ vàng 38'
- 27Maurilio de Lannoy
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Thẻ vàng
20
Sút bóng
64
Sút cầu môn
31
Sút ngoài cầu môn
21
Cản bóng
12
TL kiểm soát bóng
34%66%
Chuyền bóng
141281
TL chuyền bóng thành công
73%89%
Phạm lỗi
58
Việt vị
20
Cứu thua
11
Quả ném biên
106
Chuyền dài
1417
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Oss (15 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Dordrecht (16 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 2.69 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FC Oss | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1928 | Thành lập | 1990-7-1 |
| TOP Oss Stadion | Sân nhà | GN Bouw Stadion |
| 4662 | Sức chứa | 4100 |
| Sjors Ultee | HLV | Paul Nuijten |
| Gemeente Oss | Khu vực | Dordrecht |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.32 | 3.72 | 2.35 | 0.94 | 3.00 | 0.78 | 0.87 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 2.03 ↓ | 3.73 ↑ | 2.75 ↑ | 0.98 ↑ | 3.00 | 0.74 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.18 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.60 | 2.41 | 0.96 | 3.00 | 0.80 | 0.99 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.27 ↑ | 2.50 | 0.64 ↓ | 0.74 ↓ | -0.25 | 1.09 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.60 | 3.60 | 2.38 | 0.97 | 3.00 | 0.83 | 1.00 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 76.00 ↑ | 2.90 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.32 ↓ | -0.25 | 2.35 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.50 | 3.35 | 2.37 | 0.99 | 3.00 | 0.83 | 0.97 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 3.70 ↑ | 0.00 | 0.17 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.60 | 3.50 | 2.30 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.95 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 90.00 ↑ | 2.05 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.50 | 3.35 | 2.37 | 0.99 | 3.00 | 0.83 | 0.97 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 9.09 ↑ | 0.00 | 0.01 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.57 | 3.60 | 2.30 | 0.98 | 3.00 | 0.82 | 1.02 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 21.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.46 | 3.32 | 2.41 | 1.02 | 3.00 | 0.84 | 0.96 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.40 ↑ | 65.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.25 ↓ | -0.25 | 2.85 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 3.40 | 2.40 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 56.00 ↑ | 2.25 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.65 | 3.60 | 2.35 | 0.93 | 3.00 | 0.79 | 0.99 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 3.44 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.18 ↓ | -0.25 | 3.56 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.60 | 3.50 | 2.30 | 0.55 | 2.50 | 1.24 | 0.97 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 284.00 ↑ | 0.33 ↓ | 2.75 | 2.33 ↑ | 0.60 ↓ | 0.75 | 1.34 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.60 | 2.45 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 301.00 ↑ | 2.90 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.33 ↓ | -0.25 | 2.30 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Oss | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Dordrecht | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).