Kết quả bóng đá trận FC Oss vs FC Utrecht (Youth), 01:00 ngày 29/08/2026
Eerste Divisie (Hà Lan) · 01:00 ngày 29/08/2026
FC Oss 2 Kết thúc HT 1-0 1
FC Utrecht (Youth)
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 6
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 18℃~19℃
Tường thuật trực tiếp
FC Oss
FC Utrecht (Youth)
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
5'
🎯 Dứt điểm - Bjorn Menzo (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Franslyn Nsingi (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Delano Vianello (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Franslyn Nsingi (đánh đầu) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Marcelencio Esajas 1-0, kiến tạo: Mert Erkan
🎯 Dứt điểm - Marcelencio Esajas (đánh đầu) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Franslyn Nsingi
25'
🟨 Thẻ vàng - Viggo Plantinga
🎯 Dứt điểm - Richard van der Venne (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Mert Erkan (chân phải) Post
31'
⛳ Phạt góc
32'
🎯 Dứt điểm - Driss Laaouina (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
39'
🎯 Dứt điểm - Massien Ghaddari (chân phải) — chệch khung thành
44'
🎯 Dứt điểm - Nana Gyamfi-Amoah (chân trái) — chệch khung thành
45+1'
⛳ Phạt góc
45+2'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Jessey Sneijder, ra Nana Gyamfi-Amoah
🎯 Dứt điểm - Leonel Miguel (đánh đầu) — chệch khung thành
50'
🎯 Dứt điểm - Driss Laaouina (chân trái) — bị chặn
55'
🎯 Dứt điểm - Levi Rietveld (chân trái) — bị chặn
57'
🎯 Dứt điểm - Massien Ghaddari (chân trái) — chệch khung thành
61'
🎯 Dứt điểm - Levi Rietveld (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Justin Mathieu, ra Richard van der Venne
🔁 Thay người: vào Lars Mol, ra Mert Erkan
🔁 Thay người: vào Sirine Doucoure, ra Franslyn Nsingi
🎯 Dứt điểm - Mauresmo Hinoke (chân phải) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Maurilio de Lannoy 2-0, kiến tạo: Marcelencio Esajas
🎯 Dứt điểm - Maurilio de Lannoy (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Maurilio de Lannoy (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Mauresmo Hinoke (chân phải) — chệch khung thành
69'
🔁 Thay người: vào Jerayno Hunte, ra Levi Rietveld
73'
🎯 Dứt điểm - Bjorn Menzo (chân phải) — bị cản phá
73'
🎯 Dứt điểm - Tijn van den Boggende (chân trái) — bị chặn
75'
🎯 Dứt điểm - Jerayno Hunte (đánh đầu) — chệch khung thành
75'
🎯 Dứt điểm - Driss Laaouina (chân phải) — bị chặn
76'
🔁 Thay người: vào Nick de Vos, ra Tijn van den Boggende
🔁 Thay người: vào Alvaro Henry, ra Ilounga Pata
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Leonel Miguel (đánh đầu) — chệch khung thành
81'
🔁 Thay người: vào Jespen Eujen, ra Yousri Sbai
81'
🔁 Thay người: vào Matyas Havelka, ra Driss Laaouina
🔁 Thay người: vào Kyanno SIlva, ra Mauresmo Hinoke
83'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
87'
⛳ Phạt góc
87'
🎯 Dứt điểm - Massien Ghaddari (chân phải) — bị cản phá
87'
🎯 Dứt điểm - Nick de Vos (chân trái) — bị chặn
88'
⚽ BÀN THẮNG - Jerayno Hunte 2-1
88'
⛳ Phạt góc
88'
🎯 Dứt điểm - Jerayno Hunte (đánh đầu) — bị chặn
88'
🎯 Dứt điểm - Jerayno Hunte (chân phải) — vào lưới
⛳ Phạt góc
90+1'
🎯 Dứt điểm - Wessel Kooy (đánh đầu) — chệch khung thành
90+2'
🎯 Dứt điểm - Jessey Sneijder (chân trái) — bị chặn
⏹ Kết thúc trận đấu (2-1)
Diễn biến trận đấu
| FC Oss | Phút | |
| Marcelencio Esajas(Assists:Mert Erkan) (Kiến tạo: Mert Erkan) 1 - 0 ⚽ | 15' | |
| Esajas M. (Kiến tạo: Mert Erkan) 2 - 0 ⚽ | 15' | |
| Franslyn Nsingi | 17' | |
| Nsingi F. | 17' | |
| 25' | Viggo Plantinga | |
| 25' | V.Plantinga | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Jessey Sneijder ▼ Nana Gyamfi-Amoah | |
| ▲ Justin Mathieu ▼ Richard van der Venne | 62' ⇄ | |
| ▲ Lars Mol ▼ Mert Erkan | 62' ⇄ | |
| ▲ Sirine Doucoure ▼ Franslyn Nsingi | 62' ⇄ | |
| Maurilio de Lannoy(Assists:Marcelencio Esajas) (Kiến tạo: Marcelencio Esajas) 3 - 0 ⚽ | 65' | |
| 69' ⇄ | ▲ Jerayno Hunte ▼ Levi Rietveld | |
| 76' ⇄ | ▲ Nick de Vos ▼ Tijn van den Boggende | |
| ▲ Alvaro Henry ▼ Ilounga Pata | 76' ⇄ | |
| 81' ⇄ | ▲ Jespen Eujen ▼ Yousri Sbai | |
| 81' ⇄ | ▲ Matyas Havelka ▼ Driss Laaouina | |
| ▲ Kyanno SIlva ▼ Mauresmo Hinoke | 83' ⇄ | |
| 88' | ⚽ 3 - 1 Jerayno Hunte | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 2 | 3 | 8 | 8 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 9 | 10 |
| Mất bàn | 4 | 10 | 20 | 26 |
| Điểm | 3 | 0 | 6 | 4 |
Chủ = FC Oss · Khách = FC Utrecht (Youth)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Oss | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (11%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Hòa/Bại | 3 (38%) |
| 1 (11%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 5 (56%) | Bại/Bại | 5 (63%) |
Bảng xếp hạng
FC Oss
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 | 7 | 3 | 16 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 10 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 0 | 20 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 5 | 11 | - | - |
FC Utrecht (Youth)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 0 | 0 | 5 | 5 | 15 | 0 | 20 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 9 | 0 | 20 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 6 | 0 | 19 |
| 6 gần | 6 | 0 | 0 | 6 | 5 | 21 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
FC Oss 11 (55%)Hòa 5 (25%)FC Utrecht (Youth) 4 (20%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 3 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 3 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/04/26 | FC Oss | 3-1 (0-1) | FC Utrecht (Youth) | 0 | 3 | T |
| 25/10/25 | FC Utrecht (Youth) | 0-0 (0-0) | FC Oss | -0.25 | 2.75 | H |
| 04/03/25 | FC Utrecht (Youth) | 1-1 (0-1) | FC Oss | 0 | 2.5 | H |
| 05/01/25 | FC Oss | 1-1 (1-1) | FC Utrecht (Youth) | - | - | H |
| 30/11/24 | FC Oss | 1-1 (1-0) | FC Utrecht (Youth) | 0 | 2.75 | H |
| 27/02/24 | FC Utrecht (Youth) | 0-3 (0-0) | FC Oss | -0.5 | 2.5 | T |
| 24/10/23 | FC Oss | 2-0 (1-0) | FC Utrecht (Youth) | +0.25 | 3 | T |
| 21/07/23 | FC Utrecht (Youth) | 0-2 (0-0) | FC Oss | 0 | 3 | T |
| 11/04/23 | FC Utrecht (Youth) | 4-2 (3-1) | FC Oss | -0.5 | 2.75 | B |
| 06/08/22 | FC Oss | 3-0 (2-0) | FC Utrecht (Youth) | +0.5 | 3 | T |
| 26/02/22 | FC Oss | 4-1 (4-0) | FC Utrecht (Youth) | +0.5 | 2.5 | T |
| 23/10/21 | FC Utrecht (Youth) | 2-1 (1-0) | FC Oss | -0.25 | 3 | B |
| 29/07/21 | FC Utrecht (Youth) | 1-3 (0-1) | FC Oss | 0 | 3 | T |
| 01/05/21 | FC Oss | 0-4 (0-2) | FC Utrecht (Youth) | +0.5 | 3 | B |
| 15/12/20 | FC Utrecht (Youth) | 0-1 (0-1) | FC Oss | -0.25 | 3 | T |
| 29/02/20 | FC Oss | 2-1 (1-0) | FC Utrecht (Youth) | +0.25 | 2.75 | T |
| 20/08/19 | FC Utrecht (Youth) | 2-1 (2-0) | FC Oss | +0.25 | 3 | B |
| 02/08/19 | FC Utrecht (Youth) | 1-1 (0-1) | FC Oss | +0.25 | 3.5 | H |
| 26/02/19 | FC Utrecht (Youth) | 1-2 (0-0) | FC Oss | +0.75 | 3.25 | T |
| 06/10/18 | FC Oss | 2-1 (1-0) | FC Utrecht (Youth) | +1 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — FC Oss
BBBBTBBTTT
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 14/18 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/08/26 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 1-0 (1-0) | FC Oss | -1 | 3.25 | B |
| 15/08/26 | Volendam | 3-0 (1-0) | FC Oss | -1.5 | 3.25 | B |
| 08/08/26 | FC Oss | 1-2 (1-0) | NAC Breda | -0.75 | 3 | B |
| 01/08/26 | Racing Genk | 3-1 (3-1) | FC Oss | - | - | B |
| 18/07/26 | FC Oss | 3-1 (0-1) | Wattenscheid 09 | +1 | 3.5 | T |
| 12/07/26 | FC Oss | 0-1 (0-1) | MSV Duisburg | - | - | B |
| 04/07/26 | Go Ahead Eagles | 4-1 (4-1) | FC Oss | -1.75 | 3.25 | B |
| 25/04/26 | MVV Maastricht | 0-2 (0-0) | FC Oss | 0 | 3 | T |
| 18/04/26 | FC Oss | 4-2 (0-1) | Den Bosch | -0.25 | 3 | T |
| 14/04/26 | Jong Ajax (Youth) | 1-2 (0-0) | FC Oss | -0.25 | 3.25 | T |
| 06/04/26 | FC Oss | 3-1 (0-1) | FC Utrecht (Youth) | 0 | 3 | T |
| 04/04/26 | Almere City FC | 3-2 (1-1) | FC Oss | -1.25 | 3.25 | B |
| 21/03/26 | FC Oss | 2-1 (0-1) | FC Eindhoven | -0.25 | 3 | T |
| 18/03/26 | Dordrecht | 2-2 (2-1) | FC Oss | -0.75 | 3 | H |
| 14/03/26 | FC Oss | 1-3 (0-3) | Willem II | -0.5 | 3 | B |
| 07/03/26 | Helmond Sport | 1-1 (0-0) | FC Oss | -0.25 | 2.75 | H |
| 28/02/26 | FC Oss | 1-2 (0-0) | SC Cambuur | -0.75 | 3 | B |
| 21/02/26 | VVV Venlo | 1-1 (0-0) | FC Oss | -0.5 | 3 | H |
| 14/02/26 | FC Oss | 0-3 (0-0) | AZ Alkmaar (Youth) | +0.25 | 3 | B |
| 10/02/26 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 2-0 (0-0) | FC Oss | -0.25 | 3.5 | B |
Thành tích gần đây — FC Utrecht (Youth)
BBBBBBTHTB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 11/25 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/08/26 | FC Utrecht (Youth) | 1-6 (0-5) | Heracles Almelo | -0.75 | 3.25 | B |
| 18/08/26 | FC Utrecht (Youth) | 1-3 (1-1) | Vitesse Arnhem | -0.5 | 3 | B |
| 09/08/26 | MVV Maastricht | 2-1 (1-1) | FC Utrecht (Youth) | 0 | 3 | B |
| 01/08/26 | Spakenburg | 3-0 (2-0) | FC Utrecht (Youth) | - | - | B |
| 26/07/26 | Borussia Dortmund (Youth) | 5-1 (2-0) | FC Utrecht (Youth) | -0.25 | 3.25 | B |
| 03/07/26 | FC Utrecht (Youth) | 1-2 (0-1) | Werder Bremen (Youth) | +0.25 | 3.25 | B |
| 25/04/26 | Jong Ajax (Youth) | 0-2 (0-1) | FC Utrecht (Youth) | 0 | 3.25 | T |
| 21/04/26 | Den Bosch | 1-1 (1-0) | FC Utrecht (Youth) | -0.5 | 3.25 | H |
| 18/04/26 | FC Utrecht (Youth) | 3-0 (2-0) | FC Eindhoven | +0.25 | 3.25 | T |
| 14/04/26 | FC Utrecht (Youth) | 0-3 (0-2) | Vitesse Arnhem | 0 | 3 | B |
| 06/04/26 | FC Oss | 3-1 (0-1) | FC Utrecht (Youth) | 0 | 3 | B |
| 21/03/26 | FC Utrecht (Youth) | 3-1 (2-0) | Dordrecht | 0 | 3 | T |
| 18/03/26 | ADO Den Haag | 1-0 (0-0) | FC Utrecht (Youth) | -1.75 | 3.5 | B |
| 14/03/26 | FC Utrecht (Youth) | 1-0 (0-0) | Helmond Sport | +0.75 | 3 | T |
| 08/03/26 | SC Cambuur | 1-0 (0-0) | FC Utrecht (Youth) | -1.25 | 3.25 | B |
| 03/03/26 | Emmen | 1-0 (1-0) | FC Utrecht (Youth) | -0.5 | 3 | B |
| 28/02/26 | FC Utrecht (Youth) | 2-3 (2-1) | Almere City FC | -0.25 | 3.25 | B |
| 21/02/26 | De Graafschap | 1-0 (0-0) | FC Utrecht (Youth) | -0.75 | 3.25 | B |
| 17/02/26 | FC Utrecht (Youth) | 1-1 (1-0) | Willem II | 0 | 3.25 | H |
| 03/02/26 | FC Utrecht (Youth) | 2-2 (0-1) | VVV Venlo | 0 | 3 | H |
Đội hình
FC Oss
FC Utrecht (Youth)
1Mike Havekotte2CIlounga Pata3Leonel Miguel23Delano Vianello26Julian Kuijpers8Marcelencio Esajas10Richard van der Venne17Mauresmo Hinoke19Franslyn Nsingi22Mert Erkan27Maurilio de Lannoy1Mees Eppink1Mees Eppink2Sbai Y.2Yousri Sbai3Jamie Schuldes5CViggo Plantinga14Wessel Kooy6Massien Ghaddari7Bjorn Menzo8Driss Laaouina9Tijn van den Boggende10Nana Gyamfi-Amoah11Levi Rietveld
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Mike Havekotte7
- 2Ilounga Pata C▼ Rời sân 76'7.1
- 3Leonel Miguel7.2
- 8Marcelencio Esajas⚽ Ghi bàn 15' · ⚽ Ghi bàn 15' · 🎯 Kiến tạo 65'8.1
- 10Richard van der Venne▼ Rời sân 62'6.8
- 17Mauresmo Hinoke▼ Rời sân 83'7.2
- 19Franslyn Nsingi🟨 Thẻ vàng 17' · 🟨 Thẻ vàng 17' · ▼ Rời sân 62'6.4
- 22Mert Erkan🎯 Kiến tạo 15' · 🎯 Kiến tạo 15' · ▼ Rời sân 62'6.9
- 23Delano Vianello6.7
- 26Julian Kuijpers7.3
- 27Maurilio de Lannoy⚽ Ghi bàn 65'7.9
Khách · 433
- 1Mees Eppink
- 1Mees Eppink7
- 2Sbai Y.
- 2Yousri Sbai▼ Rời sân 81'6.4
- 3Jamie Schuldes7.2
- 5Viggo Plantinga C🟨 Thẻ vàng 25' · 🟨 Thẻ vàng 25'6.1
- 6Massien Ghaddari6.4
- 7Bjorn Menzo6.4
- 8Driss Laaouina▼ Rời sân 81'6.4
- 9Tijn van den Boggende▼ Rời sân 76'6.1
- 10Nana Gyamfi-Amoah▼ Rời sân 46'6.7
- 11Levi Rietveld▼ Rời sân 69'6.6
- 14Wessel Kooy6.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
76
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1218
Sút cầu môn
55
Tấn công
74117
Tấn công nguy hiểm
5056
Sút ngoài cầu môn
76
Cản bóng
07
Đá phạt trực tiếp
1415
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
Chuyền bóng
337406
TL chuyền bóng thành công
72%81%
Phạm lỗi
1514
Việt vị
31
Cứu thua
43
Tắc bóng
96
Quả ném biên
1918
Cắt bóng
107
Tạt bóng thành công
77
Chuyền dài
3519
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.31.24
Cơ hội rõ rệt
32
So Sánh Sức Mạnh
60 40
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T11 H5 B4T4 H5 B11
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B1T1 H2 B6
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Oss (11 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.82 bàn/trận
FC Utrecht (Youth) (28 trận)
Ghi 1.75 bàn/trậnMất 1.71 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Oss (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (33%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (33%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
VLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUV
FC Utrecht (Youth) (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 1 (33%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
FC Oss
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Marcelencio Esajas Tiền vệ | 8.1 | 1 | 1 | 1/1 | 23/28 | 3 | |
| 27Maurilio de Lannoy Hậu vệ | 7.9 | 1 | 2/1 | 12/19 | 2 | ||
| 26Julian Kuijpers Tiền vệ | 7.3 | 0/0 | 22/27 | 4 | |||
| 3Leonel Miguel Hậu vệ | 7.2 | 2/0 | 34/44 | 1 | |||
| 17Mauresmo Hinoke Tiền đạo | 7.2 | 2/1 | 17/20 | 5 | |||
| 2Ilounga Pata Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 23/34 | 2 | |||
| 1Mike Havekotte Thủ môn | 7 | 0/0 | 20/39 | 0 | |||
| 22Mert Erkan Tiền đạo | 6.9 | 1 | 1/0 | 11/14 | 0 | ||
| 10Richard van der Venne Tiền vệ | 6.8 | 1/1 | 11/21 | 1 | |||
| 23Delano Vianello Tiền vệ | 6.7 | 1/0 | 29/36 | 3 | |||
| 19Franslyn Nsingi Tiền đạo | 6.4 | 2/1 | 9/13 | 0 | 🟨 | ||
| 99Sirine Doucoure (dự bị) Tiền đạo | 6.9 | 0/0 | 6/10 | 0 | |||
| 11Justin Mathieu (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 9/11 | 0 | |||
| 18Kyanno SIlva (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 3/5 | 0 | |||
| 28Lars Mol (dự bị) Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 10/11 | 1 | |||
| 12Alvaro Henry (dự bị) Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 4/5 | 0 |
FC Utrecht (Youth)
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3Jamie Schuldes | 7.2 | 0/0 | 59/66 | 3 | |||
| 1Mees Eppink Thủ môn | 7 | 0/0 | 26/33 | 0 | |||
| 10Nana Gyamfi-Amoah Tiền đạo | 6.7 | 1/0 | 3/4 | 0 | |||
| 11Levi Rietveld Tiền vệ | 6.6 | 2/1 | 11/13 | 1 | |||
| 6Massien Ghaddari Hậu vệ | 6.4 | 3/1 | 17/25 | 0 | |||
| 7Bjorn Menzo Tiền đạo | 6.4 | 2/2 | 22/30 | 2 | |||
| 2Yousri Sbai Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 27/27 | 1 | |||
| 8Driss Laaouina Hậu vệ | 6.4 | 3/0 | 43/52 | 1 | |||
| 14Wessel Kooy Trung vệ | 6.2 | 1/0 | 54/63 | 1 | |||
| 9Tijn van den Boggende Tiền đạo | 6.1 | 1/0 | 9/14 | 1 | |||
| 5Viggo Plantinga Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 33/44 | 3 | 🟨 | ||
| 19Jerayno Hunte (dự bị) Tiền vệ | 7.4 | 1 | 3/1 | 3/5 | 0 | ||
| 20Jessey Sneijder (dự bị) Tiền vệ | 6.9 | 1/0 | 15/23 | 1 | |||
| 12Matyas Havelka (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.8 | 0/0 | 2/3 | 2 | |||
| 21Jespen Eujen (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 18Nick de Vos (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 1/0 | 2/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| FC Oss | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1928 | Thành lập | |
| TOP Oss Stadion | Sân nhà | |
| 4662 | Sức chứa | 0 |
| Sjors Ultee | HLV | Mark Otten |
| Gemeente Oss | Khu vực | Utrecht |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.02 | 3.67 | 2.82 | 0.86 | 3.00 | 0.86 | 0.82 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 2.00 ↓ | 3.60 ↓ | 2.90 ↑ | 0.70 ↓ | 2.75 | 1.02 ↑ | 0.76 ↓ | 0.25 | 1.02 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.06 | 3.80 | 3.10 | 0.83 | 3.00 | 0.95 | 0.81 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.90 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.70 | 3.00 | 0.88 | 3.00 | 0.91 | 0.85 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.50 ↑ | 201.00 ↑ | 2.55 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.00 | 3.45 | 2.94 | 0.89 | 3.00 | 0.93 | 0.87 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.60 ↑ | 300.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.40 | 3.15 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 1.05 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 1.05 | 0.50 | 0.70 | |
| 10BET | Sớm | 2.07 | 3.50 | 3.10 | 0.92 | 3.00 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 8.42 ↑ | 100.00 ↑ | 2.72 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.00 | 3.45 | 2.94 | 0.89 | 3.00 | 0.93 | 0.87 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.30 ↑ | 300.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.87 | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.07 | 3.70 | 2.89 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.86 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 23.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.05 | 3.43 | 2.91 | 0.96 | 3.00 | 0.90 | 0.90 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.80 ↑ | 105.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.13 | 3.53 | 2.92 | 1.03 | 3.00 | 0.83 | 0.89 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.70 ↑ | 80.00 ↑ | 6.65 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.50 | 2.90 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 6.50 ↑ | 34.00 ↑ | 1.90 ↑ | 2.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.50 | 3.10 | 0.95 | 3.00 | 0.78 | 0.80 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.31 | 3.63 | 2.72 | 0.89 | 3.00 | 0.86 | 1.03 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 1.35 ↓ | 4.05 ↑ | 12.85 ↑ | 3.13 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.77 | 3.60 | 3.45 | 0.73 | 2.75 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 1.85 ↑ | 3.50 ↓ | 3.25 ↓ | 0.79 ↑ | 2.75 | 0.91 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.60 | 3.00 | 0.58 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 14.00 ↑ | 126.00 ↑ | 0.77 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.12 | 3.50 | 3.12 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.56 | 0.00 | 1.27 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 477.00 ↑ | 4.63 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.80 ↑ | 0.00 | 1.02 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.05 | 3.60 | 3.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.00 ↓ | 3.75 ↑ | 3.10 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.50 | 3.10 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.80 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 3.40 | 3.00 | 0.62 | 2.50 | 1.20 | 0.83 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.77 ↓ | 0.25 | 0.95 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Oss | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| FC Utrecht (Youth) | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).