Kết quả bóng đá trận FC Oss vs FC Utrecht (Youth), 01:00 ngày 29/08/2026

Eerste Divisie (Hà Lan) · 01:00 ngày 29/08/2026
FC Oss
2 Kết thúc HT 1-0 1
FC Utrecht (Youth)
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 6
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 18℃~19℃

Tường thuật trực tiếp

FC OssFC Utrecht (Youth)
1' Bắt đầu trận đấu
5'
🎯 Dứt điểm - Bjorn Menzo (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Franslyn Nsingi (đánh đầu) — chệch khung thành
8'
Phạt góc
9'
🎯 Dứt điểm - Delano Vianello (chân trái) — chệch khung thành
9'
Phạt góc
10'
🎯 Dứt điểm - Franslyn Nsingi (đánh đầu) — bị cản phá
10'
BÀN THẮNG - Marcelencio Esajas 1-0, kiến tạo: Mert Erkan
15'
🎯 Dứt điểm - Marcelencio Esajas (đánh đầu) — vào lưới
15'
🟨 Thẻ vàng - Franslyn Nsingi
17'
25'
🟨 Thẻ vàng - Viggo Plantinga
🎯 Dứt điểm - Richard van der Venne (chân trái) — bị cản phá
25'
🎯 Dứt điểm - Mert Erkan (chân phải) Post
29'
31'
Phạt góc
32'
🎯 Dứt điểm - Driss Laaouina (chân trái) — chệch khung thành
Phạt góc
34'
39'
🎯 Dứt điểm - Massien Ghaddari (chân phải) — chệch khung thành
44'
🎯 Dứt điểm - Nana Gyamfi-Amoah (chân trái) — chệch khung thành
45+1'
Phạt góc
45+2'
Phạt góc
Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Jessey Sneijder, ra Nana Gyamfi-Amoah
🎯 Dứt điểm - Leonel Miguel (đánh đầu) — chệch khung thành
46'
50'
🎯 Dứt điểm - Driss Laaouina (chân trái) — bị chặn
55'
🎯 Dứt điểm - Levi Rietveld (chân trái) — bị chặn
57'
🎯 Dứt điểm - Massien Ghaddari (chân trái) — chệch khung thành
61'
🎯 Dứt điểm - Levi Rietveld (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Justin Mathieu, ra Richard van der Venne
62'
🔁 Thay người: vào Lars Mol, ra Mert Erkan
62'
🔁 Thay người: vào Sirine Doucoure, ra Franslyn Nsingi
62'
🎯 Dứt điểm - Mauresmo Hinoke (chân phải) — bị cản phá
64'
BÀN THẮNG - Maurilio de Lannoy 2-0, kiến tạo: Marcelencio Esajas
65'
🎯 Dứt điểm - Maurilio de Lannoy (chân trái) — vào lưới
65'
🎯 Dứt điểm - Maurilio de Lannoy (chân phải) — chệch khung thành
67'
🎯 Dứt điểm - Mauresmo Hinoke (chân phải) — chệch khung thành
67'
69'
🔁 Thay người: vào Jerayno Hunte, ra Levi Rietveld
73'
🎯 Dứt điểm - Bjorn Menzo (chân phải) — bị cản phá
73'
🎯 Dứt điểm - Tijn van den Boggende (chân trái) — bị chặn
75'
🎯 Dứt điểm - Jerayno Hunte (đánh đầu) — chệch khung thành
75'
🎯 Dứt điểm - Driss Laaouina (chân phải) — bị chặn
76'
🔁 Thay người: vào Nick de Vos, ra Tijn van den Boggende
🔁 Thay người: vào Alvaro Henry, ra Ilounga Pata
76'
Phạt góc
78'
Phạt góc
78'
🎯 Dứt điểm - Leonel Miguel (đánh đầu) — chệch khung thành
78'
81'
🔁 Thay người: vào Jespen Eujen, ra Yousri Sbai
81'
🔁 Thay người: vào Matyas Havelka, ra Driss Laaouina
🔁 Thay người: vào Kyanno SIlva, ra Mauresmo Hinoke
83'
83'
Phạt góc
Phạt góc
86'
87'
Phạt góc
87'
🎯 Dứt điểm - Massien Ghaddari (chân phải) — bị cản phá
87'
🎯 Dứt điểm - Nick de Vos (chân trái) — bị chặn
88'
BÀN THẮNG - Jerayno Hunte 2-1
88'
Phạt góc
88'
🎯 Dứt điểm - Jerayno Hunte (đánh đầu) — bị chặn
88'
🎯 Dứt điểm - Jerayno Hunte (chân phải) — vào lưới
Phạt góc
90'
90+1'
🎯 Dứt điểm - Wessel Kooy (đánh đầu) — chệch khung thành
90+2'
🎯 Dứt điểm - Jessey Sneijder (chân trái) — bị chặn
Kết thúc trận đấu (2-1)

Diễn biến trận đấu

FC Oss Phút FC Utrecht (Youth)
Marcelencio Esajas(Assists:Mert Erkan) (Kiến tạo: Mert Erkan) 1 - 0 15'
Esajas M. (Kiến tạo: Mert Erkan) 2 - 0 15'
Franslyn Nsingi 17'
Nsingi F. 17'
25' Viggo Plantinga
25' V.Plantinga
HT 1-0
46' ▲ Jessey Sneijder ▼ Nana Gyamfi-Amoah
▲ Justin Mathieu ▼ Richard van der Venne62'
▲ Lars Mol ▼ Mert Erkan62'
▲ Sirine Doucoure ▼ Franslyn Nsingi62'
Maurilio de Lannoy(Assists:Marcelencio Esajas) (Kiến tạo: Marcelencio Esajas) 3 - 0 65'
69' ▲ Jerayno Hunte ▼ Levi Rietveld
76' ▲ Nick de Vos ▼ Tijn van den Boggende
▲ Alvaro Henry ▼ Ilounga Pata76'
81' ▲ Jespen Eujen ▼ Yousri Sbai
81' ▲ Matyas Havelka ▼ Driss Laaouina
▲ Kyanno SIlva ▼ Mauresmo Hinoke83'
88' 3 - 1 Jerayno Hunte
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 21
Hòa 00 01
Bại 23 88
Ghi bàn 33 910
Mất bàn 410 2026
Điểm 30 64

Chủ = FC Oss · Khách = FC Utrecht (Youth)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Oss (9)Hiệp 1 / Cả trậnFC Utrecht (Youth) (8)
1 (11%)Thắng/Thắng0 (0%)
1 (11%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (11%)Hòa/Bại3 (38%)
1 (11%)Bại/Thắng0 (0%)
5 (56%)Bại/Bại5 (63%)

Bảng xếp hạng

FC Oss

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng410337316
Sân nhà210133310
Sân khách200204020
6 gần6105511--

FC Utrecht (Youth)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng5005515020
Sân nhà200229020
Sân khách300336019
6 gần6006521--

Thành tích đối đầu (20 trận)

FC Oss 11 (55%)Hòa 5 (25%)FC Utrecht (Youth) 4 (20%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 3 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 3 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HOL D206/04/26FC Oss3-1 (0-1)FC Utrecht (Youth)6-403T
HOL D225/10/25FC Utrecht (Youth)0-0 (0-0)FC Oss4-3-0.252.75H
HOL D204/03/25FC Utrecht (Youth)1-1 (0-1)FC Oss6-302.5H
INT CF05/01/25FC Oss1-1 (1-1)FC Utrecht (Youth)---H
HOL D230/11/24FC Oss1-1 (1-0)FC Utrecht (Youth)6-202.75H
HOL D227/02/24FC Utrecht (Youth)0-3 (0-0)FC Oss2-8-0.52.5T
HOL D224/10/23FC Oss2-0 (1-0)FC Utrecht (Youth)4-6+0.253T
INT CF21/07/23FC Utrecht (Youth)0-2 (0-0)FC Oss4-703T
HOL D211/04/23FC Utrecht (Youth)4-2 (3-1)FC Oss9-2-0.52.75B
HOL D206/08/22FC Oss3-0 (2-0)FC Utrecht (Youth)3-4+0.53T
HOL D226/02/22FC Oss4-1 (4-0)FC Utrecht (Youth)7-8+0.52.5T
HOL D223/10/21FC Utrecht (Youth)2-1 (1-0)FC Oss3-5-0.253B
INT CF29/07/21FC Utrecht (Youth)1-3 (0-1)FC Oss3-703T
HOL D201/05/21FC Oss0-4 (0-2)FC Utrecht (Youth)10-2+0.53B
HOL D215/12/20FC Utrecht (Youth)0-1 (0-1)FC Oss6-9-0.253T
HOL D229/02/20FC Oss2-1 (1-0)FC Utrecht (Youth)4-4+0.252.75T
HOL D220/08/19FC Utrecht (Youth)2-1 (2-0)FC Oss7-7+0.253B
INT CF02/08/19FC Utrecht (Youth)1-1 (0-1)FC Oss4-8+0.253.5H
HOL D226/02/19FC Utrecht (Youth)1-2 (0-0)FC Oss5-2+0.753.25T
HOL D206/10/18FC Oss2-1 (1-0)FC Utrecht (Youth)4-4+13.25T

Thành tích gần đây — FC Oss

BBBBTBBTTT
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 14/18 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HOL D225/08/26Jong PSV Eindhoven (Youth)1-0 (1-0)FC Oss6-5-13.25B
HOL D215/08/26Volendam3-0 (1-0)FC Oss6-10-1.53.25B
HOL D208/08/26FC Oss1-2 (1-0)NAC Breda3-8-0.753B
INT CF01/08/26Racing Genk3-1 (3-1)FC Oss---B
INT CF18/07/26FC Oss3-1 (0-1)Wattenscheid 09-+13.5T
INT CF12/07/26FC Oss0-1 (0-1)MSV Duisburg---B
INT CF04/07/26Go Ahead Eagles4-1 (4-1)FC Oss4-9-1.753.25B
HOL D225/04/26MVV Maastricht0-2 (0-0)FC Oss8-303T
HOL D218/04/26FC Oss4-2 (0-1)Den Bosch5-3-0.253T
HOL D214/04/26Jong Ajax (Youth)1-2 (0-0)FC Oss9-7-0.253.25T
HOL D206/04/26FC Oss3-1 (0-1)FC Utrecht (Youth)6-403T
HOL D204/04/26Almere City FC3-2 (1-1)FC Oss7-3-1.253.25B
HOL D221/03/26FC Oss2-1 (0-1)FC Eindhoven9-8-0.253T
HOL D218/03/26Dordrecht2-2 (2-1)FC Oss3-2-0.753H
HOL D214/03/26FC Oss1-3 (0-3)Willem II5-7-0.53B
HOL D207/03/26Helmond Sport1-1 (0-0)FC Oss14-1-0.252.75H
HOL D228/02/26FC Oss1-2 (0-0)SC Cambuur4-10-0.753B
HOL D221/02/26VVV Venlo1-1 (0-0)FC Oss10-3-0.53H
HOL D214/02/26FC Oss0-3 (0-0)AZ Alkmaar (Youth)10-4+0.253B
HOL D210/02/26Jong PSV Eindhoven (Youth)2-0 (0-0)FC Oss3-10-0.253.5B

Thành tích gần đây — FC Utrecht (Youth)

BBBBBBTHTB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 11/25 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 4/2/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HOL D225/08/26FC Utrecht (Youth)1-6 (0-5)Heracles Almelo2-7-0.753.25B
HOL D218/08/26FC Utrecht (Youth)1-3 (1-1)Vitesse Arnhem3-3-0.53B
HOL D209/08/26MVV Maastricht2-1 (1-1)FC Utrecht (Youth)3-503B
INT CF01/08/26Spakenburg3-0 (2-0)FC Utrecht (Youth)---B
INT CF26/07/26Borussia Dortmund (Youth)5-1 (2-0)FC Utrecht (Youth)--0.253.25B
INT CF03/07/26FC Utrecht (Youth)1-2 (0-1)Werder Bremen (Youth)7-5+0.253.25B
HOL D225/04/26Jong Ajax (Youth)0-2 (0-1)FC Utrecht (Youth)6-303.25T
HOL D221/04/26Den Bosch1-1 (1-0)FC Utrecht (Youth)5-10-0.53.25H
HOL D218/04/26FC Utrecht (Youth)3-0 (2-0)FC Eindhoven3-11+0.253.25T
HOL D214/04/26FC Utrecht (Youth)0-3 (0-2)Vitesse Arnhem5-403B
HOL D206/04/26FC Oss3-1 (0-1)FC Utrecht (Youth)6-403B
HOL D221/03/26FC Utrecht (Youth)3-1 (2-0)Dordrecht2-903T
HOL D218/03/26ADO Den Haag1-0 (0-0)FC Utrecht (Youth)5-3-1.753.5B
HOL D214/03/26FC Utrecht (Youth)1-0 (0-0)Helmond Sport2-4+0.753T
HOL D208/03/26SC Cambuur1-0 (0-0)FC Utrecht (Youth)8-3-1.253.25B
HOL D203/03/26Emmen1-0 (1-0)FC Utrecht (Youth)4-8-0.53B
HOL D228/02/26FC Utrecht (Youth)2-3 (2-1)Almere City FC3-8-0.253.25B
HOL D221/02/26De Graafschap1-0 (0-0)FC Utrecht (Youth)5-3-0.753.25B
HOL D217/02/26FC Utrecht (Youth)1-1 (1-0)Willem II2-803.25H
HOL D203/02/26FC Utrecht (Youth)2-2 (0-1)VVV Venlo8-203H

Đội hình

FC OssFC Utrecht (Youth)
1Mike Havekotte2CIlounga Pata3Leonel Miguel23Delano Vianello26Julian Kuijpers8Marcelencio Esajas10Richard van der Venne17Mauresmo Hinoke19Franslyn Nsingi22Mert Erkan27Maurilio de Lannoy1Mees Eppink1Mees Eppink2Sbai Y.2Yousri Sbai3Jamie Schuldes5CViggo Plantinga14Wessel Kooy6Massien Ghaddari7Bjorn Menzo8Driss Laaouina9Tijn van den Boggende10Nana Gyamfi-Amoah11Levi Rietveld

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
6
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
12
18
Sút cầu môn
5
5
Tấn công
74
117
Tấn công nguy hiểm
50
56
Sút ngoài cầu môn
7
6
Cản bóng
0
7
Đá phạt trực tiếp
14
15
TL kiểm soát bóng
44%
56%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%
50%
Chuyền bóng
337
406
TL chuyền bóng thành công
72%
81%
Phạm lỗi
15
14
Việt vị
3
1
Cứu thua
4
3
Tắc bóng
9
6
Quả ném biên
19
18
Cắt bóng
10
7
Tạt bóng thành công
7
7
Chuyền dài
35
19
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.3
1.24
Cơ hội rõ rệt
3
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

60 40
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T11 H5 B4
T4 H5 B11
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B1
T1 H2 B6
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
1.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Oss (11 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.82 bàn/trận
FC Utrecht (Youth) (28 trận)
Ghi 1.75 bàn/trậnMất 1.71 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

FC Oss (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (33%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (33%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
VLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUV

FC Utrecht (Youth) (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 1 (33%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOV

Thời gian ghi bàn

20
0 Bàn
13
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
12
B.thắng H1
01
B.thắng H2
FC OssFC Utrecht (Youth)

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
10
T/B
00
H/T
00
H/H
02
H/B
00
B/T
00
B/H
21
B/B
FC OssFC Utrecht (Youth)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

43
Thắng 2+
21
Thắng 1
33
Hòa
57
Thua 1
66
Thua 2+
FC OssFC Utrecht (Youth)

FC Oss

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
8Marcelencio Esajas
Tiền vệ
8.1111/123/283
27Maurilio de Lannoy
Hậu vệ
7.912/112/192
26Julian Kuijpers
Tiền vệ
7.30/022/274
3Leonel Miguel
Hậu vệ
7.22/034/441
17Mauresmo Hinoke
Tiền đạo
7.22/117/205
2Ilounga Pata
Hậu vệ
7.10/023/342
1Mike Havekotte
Thủ môn
70/020/390
22Mert Erkan
Tiền đạo
6.911/011/140
10Richard van der Venne
Tiền vệ
6.81/111/211
23Delano Vianello
Tiền vệ
6.71/029/363
19Franslyn Nsingi
Tiền đạo
6.42/19/130🟨
99Sirine Doucoure (dự bị)
Tiền đạo
6.90/06/100
11Justin Mathieu (dự bị)
Tiền đạo
6.60/09/110
18Kyanno SIlva (dự bị)
Tiền đạo
6.40/03/50
28Lars Mol (dự bị)
Tiền vệ
6.20/010/111
12Alvaro Henry (dự bị)
Hậu vệ
6.20/04/50

FC Utrecht (Youth)

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
3Jamie Schuldes
7.20/059/663
1Mees Eppink
Thủ môn
70/026/330
10Nana Gyamfi-Amoah
Tiền đạo
6.71/03/40
11Levi Rietveld
Tiền vệ
6.62/111/131
6Massien Ghaddari
Hậu vệ
6.43/117/250
7Bjorn Menzo
Tiền đạo
6.42/222/302
2Yousri Sbai
Hậu vệ phải
6.40/027/271
8Driss Laaouina
Hậu vệ
6.43/043/521
14Wessel Kooy
Trung vệ
6.21/054/631
9Tijn van den Boggende
Tiền đạo
6.11/09/141
5Viggo Plantinga
Hậu vệ
6.10/033/443🟨
19Jerayno Hunte (dự bị)
Tiền vệ
7.413/13/50
20Jessey Sneijder (dự bị)
Tiền vệ
6.91/015/231
12Matyas Havelka (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.80/02/32
21Jespen Eujen (dự bị)
Tiền vệ
6.60/02/20
18Nick de Vos (dự bị)
Tiền vệ
6.51/02/20

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

FC Oss Thông tin FC Utrecht (Youth)
1928 Thành lập
TOP Oss Stadion Sân nhà
4662 Sức chứa 0
Sjors Ultee HLV Mark Otten
Gemeente Oss Khu vực Utrecht
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.023.672.820.863.000.860.820.250.96
Live2.00 ↓3.60 ↓2.90 ↑0.70 ↓2.751.02 ↑0.76 ↓0.251.02 ↑
EasybetsSớm2.063.803.100.833.000.950.810.251.01
Live1.02 ↓19.00 ↑501.00 ↑5.90 ↑3.500.01 ↓0.78 ↓0.001.06 ↑
VcbetSớm2.103.703.000.883.000.910.850.250.94
Live1.03 ↓9.50 ↑201.00 ↑2.55 ↑3.500.26 ↓0.71 ↓0.001.12 ↑
Mansion88Sớm2.003.452.940.893.000.930.870.250.97
Live1.02 ↓8.60 ↑300.00 ↑8.33 ↑3.500.04 ↓0.86 ↓0.001.04 ↑
InterwettenSớm2.103.403.150.602.501.201.050.500.70
Live1.01 ↓13.00 ↑100.00 ↑6.00 ↑3.500.06 ↓1.050.500.70
10BETSớm2.073.503.100.923.000.75---
Live1.06 ↓8.42 ↑100.00 ↑2.72 ↑3.500.21 ↓---
12betSớm2.003.452.940.893.000.930.870.250.97
Live1.02 ↓8.30 ↑300.00 ↑8.33 ↑3.500.04 ↓0.870.001.03 ↑
CrownSớm2.073.702.891.003.000.800.860.250.96
Live1.01 ↓14.50 ↑23.00 ↑6.25 ↑3.500.02 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm2.053.432.910.963.000.900.900.250.98
Live1.06 ↓6.80 ↑105.00 ↑6.66 ↑3.500.05 ↓0.81 ↓0.001.09 ↑
WewbetSớm2.133.532.921.033.000.830.890.250.99
Live1.01 ↓12.70 ↑80.00 ↑6.65 ↑3.500.03 ↓0.84 ↓0.001.04 ↑
LadbrokesSớm2.053.502.900.602.501.20---
Live1.07 ↓6.50 ↑34.00 ↑1.90 ↑2.500.33 ↓---
18BetSớm2.053.503.100.953.000.780.800.250.92
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑13.18 ↑3.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.313.632.720.893.000.861.030.250.76
Live1.35 ↓4.05 ↑12.85 ↑3.13 ↑3.500.23 ↓0.81 ↓0.001.00 ↑
HK Jockey ClubSớm1.773.603.450.732.750.98---
Live1.85 ↑3.50 ↓3.25 ↓0.79 ↑2.750.91 ↓---
BwinSớm2.053.603.000.582.501.20---
Live1.03 ↓14.00 ↑126.00 ↑0.77 ↑2.500.83 ↓---
1xBetSớm2.123.503.120.602.501.200.560.001.27
Live1.02 ↓19.00 ↑477.00 ↑4.63 ↑3.500.14 ↓0.80 ↑0.001.02 ↓
SNAISớm2.053.603.00------
Live2.00 ↓3.75 ↑3.10 ↑------
Bet 365Sớm2.103.503.101.003.000.800.850.250.95
Live1.01 ↓23.00 ↑501.00 ↑6.80 ↑3.500.09 ↓0.75 ↓0.001.05 ↑
William HillSớm2.103.403.000.622.501.200.830.250.90
Live1.02 ↓19.00 ↑151.00 ↑8.50 ↑3.500.05 ↓0.77 ↓0.250.95 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
FC Oss+1/4Chưa có trận cùng mức
FC Utrecht (Youth)-1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).