Kết quả bóng đá trận FC Oss vs Helmond Sport, 01:00 ngày 10/10/2026
Eerste Divisie (Hà Lan) · 01:00 ngày 10/10/2026
FC Oss 3 Kết thúc HT 2-1 1
Helmond Sport
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 7
Nhiệt độ: 14℃~15℃
Diễn biến trận đấu
| FC Oss | Phút | |
| 22' | Sem Dekkers | |
| Hinoke M. (Kiến tạo: Franslyn Nsingi) 1 - 0 ⚽ | 25' | |
| 33' | ⚽ 1 - 1 Michel-Simon Ludwig | |
| Hinoke M. (Kiến tạo: Justin Mathieu) 2 - 1 ⚽ | 37' | |
| HT 2-1 | ||
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 6 | 6 |
| Ghi bàn | 8 | 3 | 15 | 15 |
| Mất bàn | 4 | 7 | 15 | 20 |
| Điểm | 6 | 1 | 12 | 8 |
Chủ = FC Oss · Khách = Helmond Sport
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Oss | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (20%) | Thắng/Thắng | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 2 (12%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (12%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 3 (18%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 8 (53%) | Bại/Bại | 7 (41%) |
Bảng xếp hạng
FC Oss
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 | 7 | 3 | 16 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 10 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 0 | 20 |
Helmond Sport
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 2 | 2 | 5 | 7 | 2 | 18 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 16 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 5 | 0 | 17 |
Đội hình
FC Oss
Helmond Sport
1Havekotte M.2Pata I.3Miguel L.23Vianello D.26Julian Kuijpers8Esajas M.10van der Venne R.11Mathieu J.17Hinoke M.18SIlva K.19Nsingi F.1Bergsen M.4Koglin B.5Poll T.20Sem Dekkers43Tijn Landheer6Michel-Simon Ludwig11Cicero L.19Helgi Ingason44van der Velde X.9Bajrami L.94M.Lenaerts
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Havekotte M.
- 2Pata I.
- 3Miguel L.
- 8Esajas M.
- 10van der Venne R.
- 11Mathieu J.🎯 Kiến tạo 37'
- 17Hinoke M.⚽ Ghi bàn 25' · ⚽ Ghi bàn 37'
- 18SIlva K.
- 19Nsingi F.🎯 Kiến tạo 25'
- 23Vianello D.
- 26Julian Kuijpers
Khách · 442
- 1Bergsen M.
- 4Koglin B.
- 5Poll T.
- 6Michel-Simon Ludwig⚽ Ghi bàn 33'
- 9Bajrami L.
- 11Cicero L.
- 19Helgi Ingason
- 20Sem Dekkers🟨 Thẻ vàng 22'
- 43Tijn Landheer
- 44van der Velde X.
- 94M.Lenaerts
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Thẻ vàng
01
Sút bóng
76
Sút cầu môn
33
Sút ngoài cầu môn
22
Cản bóng
21
TL kiểm soát bóng
55%45%
Chuyền bóng
239169
TL chuyền bóng thành công
83%81%
Phạm lỗi
65
Việt vị
12
Cứu thua
11
Quả ném biên
156
Chuyền dài
138
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Oss (17 trận)
Ghi 1.35 bàn/trậnMất 1.65 bàn/trận
Helmond Sport (18 trận)
Ghi 1.11 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FC Oss | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1928 | Thành lập | 1967-7-27 |
| TOP Oss Stadion | Sân nhà | Stadion De Braak |
| 4662 | Sức chứa | 4100 |
| Sjors Ultee | HLV | Jurgen Seegers |
| Gemeente Oss | Khu vực | Helmond |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.10 | 3.65 | 2.68 | 0.78 | 2.75 | 0.94 | 0.90 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 2.04 ↓ | 3.63 ↓ | 2.77 ↑ | 0.85 ↑ | 3.00 | 0.87 ↓ | 0.78 ↓ | 0.25 | 1.00 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.10 | 3.50 | 3.20 | 0.80 | 2.75 | 0.96 | 0.89 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 1.22 ↓ | 4.80 ↑ | 21.00 ↑ | 0.76 ↓ | 3.50 | 1.06 ↑ | 0.81 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.50 | 3.00 | 0.84 | 2.75 | 0.95 | 0.91 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.25 ↓ | 4.33 ↑ | 18.00 ↑ | 0.75 ↓ | 3.50 | 1.07 ↑ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.12 | 3.50 | 2.94 | 0.84 | 2.75 | 0.98 | 0.95 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 1.23 ↓ | 4.25 ↑ | 19.00 ↑ | 0.77 ↓ | 3.50 | 1.12 ↑ | 0.87 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.30 | 2.85 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.65 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 2.10 ↓ | 3.55 ↑ | 3.05 ↑ | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.30 ↑ | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.70 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.12 | 3.50 | 2.94 | 0.84 | 2.75 | 0.98 | 0.95 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 1.23 ↓ | 4.25 ↑ | 18.00 ↑ | 1.14 ↑ | 3.75 | 0.75 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.13 | 3.65 | 2.80 | 0.81 | 2.75 | 0.99 | 0.91 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.21 ↓ | 4.75 ↑ | 16.00 ↑ | 0.77 ↓ | 3.50 | 1.09 ↑ | 0.88 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.13 | 3.32 | 2.85 | 0.84 | 2.75 | 0.98 | 0.94 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.25 ↓ | 4.24 ↑ | 15.00 ↑ | 0.79 ↓ | 3.50 | 1.09 ↑ | 0.83 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.40 | 2.90 | 0.61 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.22 ↓ | 4.00 ↑ | 13.00 ↑ | 0.09 ↓ | 2.50 | 4.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.30 | 3.05 | 0.92 | 2.75 | 0.80 | 0.90 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.26 ↓ | 4.40 ↑ | 19.00 ↑ | 0.74 ↓ | 3.50 | 1.03 ↑ | 0.80 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.15 | 3.30 | 3.01 | 0.73 | 2.50 | 0.99 | 0.63 | 0.00 | 1.09 |
| Live | 1.23 ↓ | 4.78 ↑ | 19.90 ↑ | 0.81 ↑ | 3.50 | 1.00 ↑ | 0.86 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.96 | 3.60 | 3.30 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 1.03 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.22 ↓ | 4.75 ↑ | 21.00 ↑ | 0.73 ↓ | 3.50 | 1.08 ↑ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Oss | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Helmond Sport | -1/2 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).