Kết quả bóng đá trận FC Oss vs NAC Breda, 01:00 ngày 08/08/2026

Eerste Divisie (Hà Lan) · 01:00 ngày 08/08/2026
FC Oss
1 Kết thúc HT 1-0 2
NAC Breda
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 8
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 9℃~10℃

Tường thuật trực tiếp

FC OssNAC Breda
1' Bắt đầu trận đấu
8'
🎯 Dứt điểm - Raul Paula (chân trái) — chệch khung thành
11'
🎯 Dứt điểm - Rio Hillen (đánh đầu) — chệch khung thành
14'
🎯 Dứt điểm - Paul Gladon (chân phải) — bị chặn
15'
Phạt góc
15'
🎯 Dứt điểm - Cherrion Valerius (chân phải) — bị chặn
15'
🎯 Dứt điểm - Rio Hillen (chân phải) — bị cản phá
16'
🎯 Dứt điểm - Raul Paula (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Julian Kuijpers (đánh đầu) — bị chặn
17'
BÀN THẮNG - Franslyn Nsingi 1-0
18'
🎯 Dứt điểm - Richard van der Venne (chân trái) — chệch khung thành
18'
🎯 Dứt điểm - Mauresmo Hinoke (chân phải) — bị cản phá
18'
🎯 Dứt điểm - Franslyn Nsingi (chân trái) — vào lưới
18'
21'
Phạt góc
21'
🎯 Dứt điểm - Paul Gladon (đánh đầu) — chệch khung thành
23'
Phạt góc
23'
🎯 Dứt điểm - Rio Hillen (đánh đầu) — chệch khung thành
25'
🟨 Thẻ vàng - Jan van den Bergh
Phạt góc
27'
🎯 Dứt điểm - Franslyn Nsingi (chân phải) — bị cản phá
27'
30'
🎯 Dứt điểm - Paul Gladon (đánh đầu) — chệch khung thành
32'
Phạt góc
32'
🎯 Dứt điểm - Paul Gladon (chân phải) — chệch khung thành
41'
🎯 Dứt điểm - Jannes Van Hecke (chân trái) — chệch khung thành
42'
🎯 Dứt điểm - Leo Greiml (chân phải) — chệch khung thành
45'
🎯 Dứt điểm - Jan van den Bergh (chân trái) — chệch khung thành
Hết hiệp 1 (1-0)
48'
🎯 Dứt điểm - Charles Andreas Brym (chân trái) — bị chặn
Phạt góc
50'
🎯 Dứt điểm - Leonel Miguel (đánh đầu) — chệch khung thành
50'
51'
🎯 Dứt điểm - Leo Greiml (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Justin Mathieu
52'
55'
🎯 Dứt điểm - Paul Gladon (chân phải) Post
55'
🎯 Dứt điểm - Leo Greiml (chân trái) — bị cản phá
55'
🎯 Dứt điểm - Leo Greiml (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Franslyn Nsingi (đánh đầu) — chệch khung thành
58'
🎯 Dứt điểm - Justin Mathieu (chân trái) — bị chặn
63'
🎯 Dứt điểm - Richard van der Venne (chân trái) — bị chặn
63'
64'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mauresmo Hinoke (đánh đầu) Post
64'
🎯 Dứt điểm - Delano Vianello (chân trái) — bị cản phá
64'
65'
🎯 Dứt điểm - Raul Paula (chân phải) — bị chặn
66'
🎯 Dứt điểm - Raul Paula (chân phải) — bị chặn
67'
🔁 Thay người: vào Moussa Soumano, ra Charles Andreas Brym
67'
🔁 Thay người: vào Imran Nazih, ra Raul Paula
68'
Phạt góc
69'
Phạt góc
69'
BÀN THẮNG - Moussa Soumano 1-1
69'
🎯 Dứt điểm - Moussa Soumano (chân phải) — bị chặn
69'
🎯 Dứt điểm - Jan van den Bergh (đánh đầu) — bị cản phá
69'
🎯 Dứt điểm - Moussa Soumano (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Mert Erkan, ra Maurilio de Lannoy
70'
🔁 Thay người: vào Milo Horemans, ra Richard van der Venne
70'
75'
Phạt góc
Phạt góc
77'
🎯 Dứt điểm - Mert Erkan (chân trái) — chệch khung thành
78'
79'
🎯 Dứt điểm - Fredrik Oldrup Jensen (chân phải) — bị chặn
80'
🔁 Thay người: vào Boyd Lucassen, ra Cherrion Valerius
80'
🔁 Thay người: vào Rayan van Aarst, ra Leo Greiml
🔁 Thay người: vào Kyanno SIlva, ra Justin Mathieu
80'
🔁 Thay người: vào Lars Mol, ra Franslyn Nsingi
80'
🎯 Dứt điểm - Lars Mol (chân trái) — bị chặn
81'
88'
🎯 Dứt điểm - Imran Nazih (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Lars Mol (chân phải) — chệch khung thành
89'
90+1'
BÀN THẮNG - Pepijn Reulen 1-2, kiến tạo: Boyd Lucassen
90+1'
🔁 Thay người: vào Pepijn Reulen, ra Jannes Van Hecke
🔁 Thay người: vào Quint Jansen, ra Marcelencio Esajas
90+1'
🔁 Thay người: vào Quint Jansen, ra Marcelencio Esajas
90+1'
90+1'
🎯 Dứt điểm - Pepijn Reulen (chân trái) — vào lưới
90+3'
🎯 Dứt điểm - Paul Gladon (chân phải) — chệch khung thành
Kết thúc trận đấu (1-2)

Diễn biến trận đấu

FC Oss Phút NAC Breda
Franslyn Nsingi 1 - 0 18'
25' Jan van den Bergh
HT 1-0
Justin Mathieu 52'
67' ▲ Moussa Soumano ▼ Charles Andreas Brym
67' ▲ Imran Nazih ▼ Raul Paula
69' 1 - 1 Moussa Soumano
▲ Mert Erkan ▼ Maurilio de Lannoy70'
▲ Milo Horemans ▼ Richard van der Venne70'
80' ▲ Boyd Lucassen ▼ Cherrion Valerius
80' ▲ Rayan van Aarst ▼ Leo Greiml
▲ Kyanno SIlva ▼ Justin Mathieu80'
▲ Lars Mol ▼ Franslyn Nsingi80'
90+1' ▲ Pepijn Reulen ▼ Jannes Van Hecke
90+1' 1 - 2 Pepijn Reulen(Assists:Boyd Lucassen) (Kiến tạo: Boyd Lucassen)
▲ Quint Jansen ▼ Marcelencio Esajas90+1'
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 810
Thắng 01 24
Hòa 00 00
Bại 32 66
Ghi bàn 22 811
Mất bàn 84 1619
Điểm 03 612

Chủ = FC Oss · Khách = NAC Breda

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Oss (6)Hiệp 1 / Cả trậnNAC Breda (8)
0 (0%)Thắng/Thắng2 (25%)
1 (17%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (17%)Bại/Thắng2 (25%)
4 (67%)Bại/Bại4 (50%)

Bảng xếp hạng

FC Oss

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng200215020
Sân nhà100112015
Sân khách100103020
6 gần63031111--

NAC Breda

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng210123313
Sân nhà100102019
Sân khách11002137
6 gần6303810--

Thành tích đối đầu (18 trận)

FC Oss 0 (0%)Hòa 7 (39%)NAC Breda 11 (61%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 18 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF05/07/25FC Oss2-2 (0-0)NAC Breda5-10-0.752.75H
HOL D211/05/24FC Oss1-1 (0-1)NAC Breda4-7-0.52.75H
HOL D209/12/23NAC Breda2-0 (0-0)FC Oss8-0-1.252.5B
HOL D221/01/23FC Oss1-2 (0-2)NAC Breda4-9-0.252.75B
HOL D220/08/22NAC Breda1-0 (1-0)FC Oss8-7-12.75B
HOL D230/04/22NAC Breda3-0 (2-0)FC Oss9-3-0.752.75B
HOL D231/10/21FC Oss1-3 (1-2)NAC Breda5-5-0.252.75B
HOL D202/03/21NAC Breda3-0 (2-0)FC Oss4-4-13B
HOL D228/11/20FC Oss0-0 (0-0)NAC Breda2-9-0.752.75H
HOL D208/02/20NAC Breda1-1 (1-0)FC Oss6-2-1.53H
HOL D228/09/19FC Oss0-1 (0-0)NAC Breda4-3-0.52.75B
HOL D229/04/17NAC Breda4-1 (0-1)FC Oss6-4-1.53.5B
HOL D229/10/16FC Oss3-4 (1-2)NAC Breda5-8-13.5B
HOL D212/03/16NAC Breda5-0 (2-0)FC Oss2-2-23.25B
HOL D231/10/15FC Oss1-6 (1-2)NAC Breda5-4-0.753B
HOL D229/04/06FC Oss1-1 (1-0)NAC Breda--0.52.75H
HOL D225/04/06NAC Breda2-2 (0-0)FC Oss--1.252.75H
HOL D222/04/06FC Oss0-0 (0-0)NAC Breda--0.252.75H

Thành tích gần đây — FC Oss

BTBBTTTTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/17 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/08/26Racing Genk3-1 (3-1)FC Oss---B
INT CF18/07/26FC Oss3-1 (0-1)Wattenscheid 09-+13.5T
INT CF12/07/26FC Oss0-1 (0-1)MSV Duisburg---B
INT CF04/07/26Go Ahead Eagles4-1 (4-1)FC Oss4-9-1.753.25B
HOL D225/04/26MVV Maastricht0-2 (0-0)FC Oss8-303T
HOL D218/04/26FC Oss4-2 (0-1)Den Bosch5-3-0.253T
HOL D214/04/26Jong Ajax (Youth)1-2 (0-0)FC Oss9-7-0.253.25T
HOL D206/04/26FC Oss3-1 (0-1)FC Utrecht (Youth)6-403T
HOL D204/04/26Almere City FC3-2 (1-1)FC Oss7-3-1.253.25B
HOL D221/03/26FC Oss2-1 (0-1)FC Eindhoven9-8-0.253T
HOL D218/03/26Dordrecht2-2 (2-1)FC Oss3-2-0.753H
HOL D214/03/26FC Oss1-3 (0-3)Willem II5-7-0.53B
HOL D207/03/26Helmond Sport1-1 (0-0)FC Oss14-1-0.252.75H
HOL D228/02/26FC Oss1-2 (0-0)SC Cambuur4-10-0.753B
HOL D221/02/26VVV Venlo1-1 (0-0)FC Oss10-3-0.53H
HOL D214/02/26FC Oss0-3 (0-0)AZ Alkmaar (Youth)10-4+0.253B
HOL D210/02/26Jong PSV Eindhoven (Youth)2-0 (0-0)FC Oss3-10-0.253.5B
HOL D207/02/26FC Oss1-2 (1-0)Vitesse Arnhem9-5-0.252.75B
HOL D231/01/26RKC Waalwijk2-0 (0-0)FC Oss6-7-13.25B
HOL D224/01/26Roda JC1-2 (0-0)FC Oss8-4-0.753T

Thành tích gần đây — NAC Breda

BTTBTBHTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/17 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/08/26Bolton Wanderers1-0 (1-0)NAC Breda3-3-0.52.75B
INT CF29/07/26NAC Breda3-2 (1-0)OFI Crete6-9+0.53.25T
INT CF25/07/26Lokeren1-2 (1-0)NAC Breda2-6+0.252.75T
INT CF18/07/26NAC Breda1-3 (1-2)Excelsior SBV2-602.75B
INT CF16/07/26HSV Hoek1-2 (0-2)NAC Breda4-8--T
INT CF09/07/26NAC Breda0-2 (0-2)FC Eindhoven8-12+0.753B
HOL D117/05/26AZ Alkmaar3-3 (2-0)NAC Breda7-6-1.53.5H
HOL D111/05/26NAC Breda2-0 (1-0)SC Heerenveen-03.25T
HOL D102/05/26FC Utrecht2-0 (0-0)NAC Breda8-4-0.752.5B
HOL D126/04/26NAC Breda0-2 (0-2)AFC Ajax11-2-0.252.75B
HOL D112/04/26Fortuna Sittard1-1 (0-0)NAC Breda5-803H
HOL D105/04/26NAC Breda0-0 (0-0)Sparta Rotterdam11-3+0.252.75H
HOL D122/03/26PEC Zwolle2-1 (2-0)NAC Breda2-5-0.252.75B
HOL D115/03/26Go Ahead Eagles6-0 (3-0)NAC Breda3-9-0.252.75B
HOL D108/03/26NAC Breda3-3 (3-2)Feyenoord4-9-0.753H
HOL D128/02/26SC Telstar3-0 (1-0)NAC Breda10-402.5B
HOL D122/02/26NAC Breda1-0 (0-0)Volendam6-3+12.75T
HOL D114/02/26Heracles Almelo0-1 (0-0)NAC Breda4-302.5T
HOL D107/02/26NAC Breda0-2 (0-2)Excelsior SBV8-3+0.752.75B
HOL D131/01/26NAC Breda2-2 (0-1)FC Twente Enschede7-4-0.52.75H

Đội hình

FC OssNAC Breda
1CMike Havekotte2Ilounga Pata3Leonel Miguel23Delano Vianello26Julian Kuijpers8Marcelencio Esajas10Richard van der Venne11Justin Mathieu17Mauresmo Hinoke19Franslyn Nsingi19Franslyn Nsingi27Maurilio de Lannoy1Michael Verrips4Leo Greiml12Jan van den Bergh22Rio Hillen25Cherrion Valerius7Charles Andreas Brym8Fredrik Oldrup Jensen10CMohamed Nassoh78Jannes Van Hecke11Raul Paula19Paul Gladon

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
8
Phạt góc (HT)
1
4
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
14
27
Sút cầu môn
4
6
Tấn công
18
42
Tấn công nguy hiểm
2
30
Sút ngoài cầu môn
6
14
Cản bóng
4
7
Đá phạt trực tiếp
11
12
TL kiểm soát bóng
29%
71%
TL kiểm soát bóng (HT)
31%
69%
Chuyền bóng
261
622
TL chuyền bóng thành công
60%
85%
Phạm lỗi
12
11
Việt vị
2
1
Cứu thua
4
3
Tắc bóng
10
3
Quả ném biên
18
25
Cắt bóng
13
2
Tạt bóng thành công
4
10
Chuyền dài
26
35
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.07
2.38
Cơ hội rõ rệt
4
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T0 H7 B11
T11 H7 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H5 B5
T5 H5 B0
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn
2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Oss (8 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
NAC Breda (11 trận)
Ghi 1.09 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
FC OssNAC Breda

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
FC OssNAC Breda

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

41
Thắng 2+
35
Thắng 1
35
Hòa
42
Thua 1
67
Thua 2+
FC OssNAC Breda

FC Oss

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
23Delano Vianello
Tiền vệ
8.11/129/364
27Maurilio de Lannoy
Hậu vệ
7.60/04/61
11Justin Mathieu
Tiền đạo
7.11/016/193🟨
17Mauresmo Hinoke
Tiền đạo
7.12/112/155
3Leonel Miguel
Hậu vệ
6.61/011/161
8Marcelencio Esajas
Tiền vệ
6.60/022/284
19Franslyn Nsingi
Tiền đạo
6.613/28/180
26Julian Kuijpers
Tiền vệ
6.41/012/241
1Mike Havekotte
Thủ môn
6.30/013/350
10Richard van der Venne
Tiền vệ
6.32/07/163
2Ilounga Pata
Hậu vệ
5.90/011/263
18Kyanno SIlva (dự bị)
Tiền đạo
6.70/03/70
28Lars Mol (dự bị)
Tiền vệ
6.62/03/61
6Milo Horemans (dự bị)
Tiền vệ
6.50/04/71
22Mert Erkan (dự bị)
Tiền đạo
6.31/02/21
4Quint Jansen (dự bị)
Tiền vệ
-0/00/00

NAC Breda

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Michael Verrips
Thủ môn
8.40/025/300
10Mohamed Nassoh
Tiền vệ
8.40/074/822
12Jan van den Bergh
Trung vệ
7.72/189/961🟨
4Leo Greiml
Hậu vệ
7.44/185/972
8Fredrik Oldrup Jensen
Tiền vệ
7.11/061/701
7Charles Andreas Brym
Tiền đạo
6.61/027/330
22Rio Hillen
Hậu vệ
6.43/129/393
11Raul Paula
Tiền vệ
6.34/026/280
78Jannes Van Hecke
Tiền vệ trung tâm
6.21/036/450
25Cherrion Valerius
Hậu vệ
6.11/041/510
19Paul Gladon
Tiền đạo
5.96/04/60
26Pepijn Reulen (dự bị)
Tiền đạo
7.711/11/10
9Moussa Soumano (dự bị)
Tiền đạo
7.112/17/80
32Rayan van Aarst (dự bị)
Hậu vệ
6.90/010/150
2Boyd Lucassen (dự bị)
Hậu vệ
6.710/04/70
30Imran Nazih (dự bị)
6.71/111/140

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

FC Oss Thông tin NAC Breda
1928 Thành lập 1912-9-19
TOP Oss Stadion Sân nhà Rat Verlegh Stadion
4662 Sức chứa 17078
Sjors Ultee HLV Carl Hoefkens
Gemeente Oss Khu vực Breda
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm3.974.021.610.813.000.910.94-0.750.84
Live4.84 ↑4.50 ↑1.44 ↓0.813.000.911.14 ↑-0.750.64 ↓
EasybetsSớm4.204.001.680.823.000.920.95-0.750.81
Live17.00 ↑1.09 ↓9.40 ↑4.10 ↑2.500.03 ↓0.03 ↓-0.254.30 ↑
VcbetSớm4.404.001.650.863.000.930.96-0.750.84
Live251.00 ↑10.50 ↑1.02 ↓3.50 ↑2.500.17 ↓2.20 ↑0.000.35 ↓
Mansion88Sớm3.953.751.660.873.000.950.99-0.750.85
Live200.00 ↑9.30 ↑1.01 ↓10.00 ↑3.750.02 ↓0.06 ↓-0.256.25 ↑
InterwettenSớm4.203.651.750.602.501.201.05-0.500.70
Live90.00 ↑15.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑3.500.02 ↓0.85 ↓-1.000.85 ↑
10BETSớm4.103.901.700.762.750.91---
Live16.38 ↑1.15 ↓6.26 ↑3.33 ↑2.500.15 ↓---
12betSớm3.953.751.660.873.000.950.99-0.750.85
Live200.00 ↑9.30 ↑1.01 ↓9.09 ↑3.500.03 ↓2.22 ↑0.000.35 ↓
CrownSớm3.854.001.690.853.000.950.94-0.750.88
Live21.00 ↑15.50 ↑1.01 ↓5.88 ↑3.500.03 ↓0.03 ↓-0.256.66 ↑
SbobetSớm4.153.791.620.913.000.951.00-0.750.88
Live14.00 ↑1.11 ↓7.80 ↑9.09 ↑3.500.01 ↓1.72 ↑0.000.48 ↓
WewbetSớm4.123.861.750.822.750.980.85-0.750.97
Live19.70 ↑1.09 ↓9.05 ↑4.75 ↑2.500.09 ↓2.32 ↑0.000.31 ↓
LadbrokesSớm4.203.801.650.532.501.30---
Live4.40 ↑3.801.53 ↓0.48 ↓2.501.37 ↑---
18BetSớm4.103.801.720.802.750.930.83-0.750.89
Live501.00 ↑30.00 ↑1.01 ↓13.18 ↑3.500.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm4.153.801.750.832.750.930.82-0.750.96
Live16.53 ↑1.13 ↓7.83 ↑3.26 ↑2.500.23 ↓2.24 ↑0.000.34 ↓
HK Jockey ClubSớm4.253.951.551.083.250.66---
Live4.20 ↓3.951.56 ↑1.02 ↓3.250.70 ↑---
BwinSớm4.333.901.650.532.501.30---
Live151.00 ↑18.00 ↑1.01 ↓0.73 ↑2.500.88 ↓---
1xBetSớm4.313.841.720.812.750.951.38-0.250.47
Live501.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓5.84 ↑3.500.09 ↓1.37 ↓0.000.59 ↑
SNAISớm4.254.001.65------
Live4.50 ↑4.001.62 ↓------
Bet 365Sớm4.003.801.680.802.751.000.83-0.750.98
Live501.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓8.00 ↑3.500.07 ↓1.35 ↑0.000.58 ↓
William HillSớm4.203.601.730.622.501.200.80-0.750.92
Live151.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑3.500.05 ↓1.25 ↑-0.500.57 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.