Kết quả bóng đá trận FC Ostermundigen (W) vs Fcf Rapid Lugano (W), 18:00 ngày 30/08/2026
W Nationalliga B (Thụy Sĩ) · 18:00 ngày 30/08/2026
FC Ostermundigen (W) 1 Kết thúc HT 0-0 0
Fcf Rapid Lugano (W)
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| FC Ostermundigen (W) | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 1 - 0 ⚽ | 58' | |
| 81' | ||
| 90+1' | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 5 | 7 |
| Thắng | 3 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Ghi bàn | 6 | 13 | 7 | 24 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 3 | 8 |
| Điểm | 9 | 4 | 12 | 14 |
Chủ = FC Ostermundigen (W) · Khách = Fcf Rapid Lugano (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Ostermundigen (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (25%) | Thắng/Thắng | 3 (43%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (14%) |
| 2 (50%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (25%) | Hòa/Bại | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (14%) |
Thành tích gần đây — FC Ostermundigen (W)
TBTB
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Ghi/Mất: 4/7 (4 trận) Châu Á: 2/0/2 T/X: 4/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/26 | FC Ostermundigen (W) | 3-1 (1-0) | Wil 1900 (W) | - | - | T |
| 04/04/26 | Yverdon (W) | 2-0 (0-0) | FC Ostermundigen (W) | - | - | B |
| 15/02/26 | Etoile Carouge (W) | 0-1 (0-0) | FC Ostermundigen (W) | - | - | T |
| 07/12/25 | FC Sion (W) | 4-0 (2-0) | FC Ostermundigen (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Fcf Rapid Lugano (W)
HTHTTTTBTH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 31/8 (10 trận) Châu Á: 6/3/1 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Fcf Rapid Lugano (W) | 3-3 (2-0) | FFV Basel (W) | - | - | H |
| 09/05/26 | Fcf Rapid Lugano (W) | 10-0 (6-0) | FC Solothurn (W) | - | - | T |
| 22/03/26 | Fcf Rapid Lugano (W) | 1-1 (0-1) | Yverdon (W) | - | - | H |
| 08/03/26 | Fcf Rapid Lugano (W) | 1-0 (1-0) | FC Wadenswil (W) | - | - | T |
| 22/02/26 | Fcf Rapid Lugano (W) | 3-2 (0-1) | Winterthur (W) | - | - | T |
| 08/02/26 | Fcf Rapid Lugano (W) | 6-1 (3-0) | Etoile Carouge (W) | - | - | T |
| 23/11/25 | FC Solothurn (W) | 0-2 (0-1) | Fcf Rapid Lugano (W) | - | - | T |
| 16/11/25 | Fcf Rapid Lugano (W) | 0-1 (0-1) | FC Kussnacht (W) | - | - | B |
| 02/11/25 | Fcf Rapid Lugano (W) | 5-0 (1-0) | FC Schlieren (W) | - | - | T |
| 25/09/25 | Fcf Rapid Lugano (W) | 0-0 (0-0) | FC Oerlikon (W) | - | - | H |
| 13/09/25 | Fcf Rapid Lugano (W) | 2-4 (1-1) | Wil 1900 (W) | - | - | B |
| 24/08/25 | Fcf Rapid Lugano (W) | 5-2 (2-1) | FC Solothurn (W) | - | - | T |
| 24/05/25 | Fcf Rapid Lugano (W) | 1-1 (1-1) | FC Sion (W) | - | - | H |
| 10/05/25 | Fcf Rapid Lugano (W) | 6-1 (3-0) | FC Solothurn (W) | - | - | T |
| 30/03/25 | Fcf Rapid Lugano (W) | 2-1 (0-0) | Wil 1900 (W) | - | - | T |
| 16/03/25 | FC Kussnacht (W) | 0-0 (0-0) | Fcf Rapid Lugano (W) | - | - | H |
| 03/11/24 | Fcf Rapid Lugano (W) | 1-2 (1-1) | FC Sion (W) | - | - | B |
| 13/10/24 | Fcf Rapid Lugano (W) | 2-1 (2-0) | FC Oerlikon (W) | - | - | T |
| 28/09/24 | Fcf Rapid Lugano (W) | 2-0 (0-0) | FC Kussnacht (W) | - | - | T |
| 24/08/24 | Yverdon (W) | 6-0 (3-0) | Fcf Rapid Lugano (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
20
Sút bóng
928
Sút cầu môn
512
Tấn công
7785
Tấn công nguy hiểm
3142
Sút ngoài cầu môn
416
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
So Sánh Sức Mạnh
32 68
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Ostermundigen (W) (5 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 0.60 bàn/trận
Fcf Rapid Lugano (W) (7 trận)
Ghi 3.43 bàn/trậnMất 1.14 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Ostermundigen (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.10 | 4.00 | 1.90 | 0.98 | 3.25 | 0.78 | 0.86 | -0.50 | 0.91 |
| Live | 2.60 ↓ | 3.80 ↓ | 2.17 ↑ | 0.83 ↓ | 3.00 | 0.98 ↑ | 0.80 ↓ | -0.25 | 1.00 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.55 | 3.45 | 2.15 | 0.78 | 3.00 | 0.90 | 0.77 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.05 ↑ | 25.00 ↑ | 2.85 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 3.10 | 3.70 | 1.87 | 0.71 | 3.00 | 0.86 | 0.76 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 2.60 ↓ | 3.80 ↑ | 2.20 ↑ | 0.75 ↑ | 3.00 | 0.90 ↑ | 0.74 ↓ | -0.25 | 0.91 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.47 | 3.74 | 2.21 | 0.78 | 3.00 | 0.93 | 0.97 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.47 ↑ | 29.92 ↑ | 2.41 ↑ | 1.50 | 0.27 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.13 | 4.10 | 1.90 | 1.22 | 3.50 | 0.59 | 1.47 | 0.00 | 0.48 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.89 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 1.06 ↓ | 0.00 | 0.72 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.10 | 3.90 | 1.85 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.88 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.45 | 3.25 | 2.30 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.