Kết quả bóng đá trận FC Politehnica Timisoara vs ACS Dumbravita, 21:30 ngày 12/08/2026
Cúp Romania · 21:30 ngày 12/08/2026
FC Politehnica Timisoara 0 Kết thúc HT 0-0 0
ACS Dumbravita
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 0
Diễn biến trận đấu
| FC Politehnica Timisoara | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 1 - 0 ⚽ | 102' | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 0 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 4 |
| Bại | 0 | 3 | 1 | 6 |
| Ghi bàn | 7 | 1 | 19 | 5 |
| Mất bàn | 5 | 10 | 10 | 17 |
| Điểm | 7 | 0 | 21 | 4 |
Chủ = FC Politehnica Timisoara · Khách = ACS Dumbravita
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Politehnica Timisoara | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (39%) | Thắng/Thắng | 1 (6%) |
| 3 (17%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (22%) | Hòa/Hòa | 3 (19%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 4 (25%) |
| 2 (11%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 7 (44%) |
Thành tích đối đầu (7 trận)
FC Politehnica Timisoara 2 (29%)Hòa 3 (43%)ACS Dumbravita 2 (29%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 3 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 3 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/25 | ACS Dumbravita | 0-0 (0-0) | FC Politehnica Timisoara | - | - | H |
| 14/08/24 | FC Politehnica Timisoara | 1-2 (0-1) | ACS Dumbravita | - | - | B |
| 10/02/24 | FC Politehnica Timisoara | 0-0 (0-0) | ACS Dumbravita | - | - | H |
| 25/02/23 | ACS Dumbravita | 3-1 (3-0) | FC Politehnica Timisoara | -0.25 | 2.25 | B |
| 08/02/20 | FC Politehnica Timisoara | 2-0 (2-0) | ACS Dumbravita | - | - | T |
| 17/07/19 | FC Politehnica Timisoara | 3-1 (1-1) | ACS Dumbravita | - | - | T |
| 13/02/19 | FC Politehnica Timisoara | 0-0 (0-0) | ACS Dumbravita | - | - | H |
Thành tích gần đây — FC Politehnica Timisoara
HTTTTHHTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 13/6 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | ACS Viitorul Selimbar | 1-1 (0-0) | FC Politehnica Timisoara | +0.75 | 2.25 | H |
| 04/08/26 | FC Politehnica Timisoara | 1-0 (1-0) | Chindia Targoviste | 0 | 2.25 | T |
| 22/07/26 | Lecce | 0-1 (0-0) | FC Politehnica Timisoara | -2 | 3 | T |
| 10/04/26 | Minaur Baia Mare | 1-2 (0-1) | FC Politehnica Timisoara | - | - | T |
| 04/04/26 | FC Politehnica Timisoara | 2-1 (0-1) | CS Sanatatea Cluj | - | - | T |
| 21/03/26 | FC Politehnica Timisoara | 0-0 (0-0) | Unirea Alba Iulia | - | - | H |
| 13/03/26 | ACS Progresul Pecica | 2-2 (1-1) | FC Politehnica Timisoara | +1.5 | 3 | H |
| 28/02/26 | Ghiroda SI Giarmata VII | 0-1 (0-1) | FC Politehnica Timisoara | - | - | T |
| 11/02/26 | FC Politehnica Timisoara | 2-1 (1-0) | Hodonin Sardice | - | - | T |
| 13/12/25 | FC Politehnica Timisoara | 1-0 (1-0) | ACS Viitorul Arad | - | - | T |
| 22/11/25 | FC Politehnica Timisoara | 4-0 (1-0) | ACS CIL Blaj | - | - | T |
| 14/11/25 | CS Timisul Sag | 1-2 (0-0) | FC Politehnica Timisoara | - | - | T |
| 01/11/25 | FC Politehnica Timisoara | 5-0 (3-0) | Acs Unirea Dmo | - | - | T |
| 25/10/25 | Unirea Alba Iulia | 1-2 (1-1) | FC Politehnica Timisoara | - | - | T |
| 18/10/25 | FC Politehnica Timisoara | 4-0 (3-0) | ACS Progresul Pecica | - | - | T |
| 20/09/25 | FC Politehnica Timisoara | 2-0 (0-0) | ACS Unirea Branceni | - | - | T |
| 05/09/25 | FC Politehnica Timisoara | 5-0 (3-0) | CS Timisul Sag | - | - | T |
| 27/08/25 | FC Politehnica Timisoara | 1-1 (1-0) | CS Dinamo Bucuresti | - | - | H |
| 13/08/25 | FC Politehnica Timisoara | 1-0 (1-0) | Scolar Resita | -1 | 2.5 | T |
| 06/08/25 | CS Sinandrei Carani | 0-2 (0-0) | FC Politehnica Timisoara | - | - | T |
Thành tích gần đây — ACS Dumbravita
BHBBTBTBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 7/13 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Lindab Stefanesti | 1-0 (0-0) | ACS Dumbravita | 0 | 2.5 | B |
| 05/08/26 | ACS Dumbravita | 1-1 (1-1) | CSM Satu Mare | - | - | H |
| 04/07/26 | ACS Poli Timisoara | 1-0 (0-0) | ACS Dumbravita | - | - | B |
| 27/06/26 | UTA Arad | 4-0 (1-0) | ACS Dumbravita | -1.5 | 2.75 | B |
| 09/05/26 | ACS Dumbravita | 1-0 (1-0) | Afumati | +0.75 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | FC Bacau | 1-0 (0-0) | ACS Dumbravita | -0.5 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | ACS Dumbravita | 2-0 (2-0) | Scolar Resita | -0.5 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Tunari | 2-1 (1-1) | ACS Dumbravita | 0 | 2.25 | B |
| 10/04/26 | ACS Dumbravita | 0-0 (0-0) | ACS Viitorul Selimbar | 0 | 2.75 | H |
| 04/04/26 | CSM Satu Mare | 3-2 (1-0) | ACS Dumbravita | -0.25 | 2.25 | B |
| 28/03/26 | UTA Arad | 2-0 (1-0) | ACS Dumbravita | -1 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Concordia Chiajna | 1-0 (1-0) | ACS Dumbravita | - | - | B |
| 14/03/26 | ACS Dumbravita | 1-0 (1-0) | Concordia Chiajna | -0.5 | 2.25 | T |
| 07/03/26 | Tunari | 1-1 (0-1) | ACS Dumbravita | 0 | 2.75 | H |
| 28/02/26 | ACS Dumbravita | 1-0 (0-0) | CSM Politehnica Iasi | -0.5 | 2.25 | T |
| 21/02/26 | Afumati | 0-1 (0-1) | ACS Dumbravita | -0.75 | 2.5 | T |
| 14/02/26 | ACS Dumbravita | 0-2 (0-2) | Ghiroda SI Giarmata VII | - | - | B |
| 11/02/26 | ACS Dumbravita | 1-2 (0-0) | Arges | -1.75 | 3 | B |
| 07/02/26 | ACS Dumbravita | 0-1 (0-0) | ACS Viitorul Selimbar | - | - | B |
| 31/01/26 | Scolar Resita | 2-0 (2-0) | ACS Dumbravita | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
60
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
22
Sút bóng
134
Sút cầu môn
71
Tấn công
134113
Tấn công nguy hiểm
10870
Sút ngoài cầu môn
63
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%35%
Việt vị
52
Quả ném biên
04
So Sánh Sức Mạnh
78 22
91% So Sánh Đối đầu 9%
Thành tích
Tất cả
T2 H3 B2T2 H3 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B1T1 H2 B2
Ghi
Tất cả
1 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn0.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Politehnica Timisoara (21 trận)
Ghi 1.62 bàn/trậnMất 0.76 bàn/trận
ACS Dumbravita (30 trận)
Ghi 0.70 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Politehnica Timisoara (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
ACS Dumbravita (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Politehnica Timisoara | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2002 | Thành lập | |
| Dan Paltinisan | Sân nhà | |
| 32019 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| FC Politehnica Timisoara | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.53 | 3.60 | 5.80 | 0.87 | 2.50 | 0.87 | 1.01 | 1.00 | 0.76 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.08 ↓ | 19.00 ↑ | 6.50 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 3.25 | 4.40 | 0.67 | 2.50 | 0.66 | 0.62 | 1.00 | 0.72 |
| Live | 6.50 ↑ | 1.04 ↓ | 12.00 ↑ | 2.45 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 0.16 ↓ | 0.00 | 1.94 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.44 | 3.75 | 6.30 | 0.98 | 2.50 | 0.84 | 0.79 | 1.00 | 1.05 |
| Live | 9.40 ↑ | 1.02 ↓ | 30.00 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 2.56 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 3.50 | 3.95 | 0.83 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 7.00 ↑ | 1.10 ↓ | 26.00 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.81 | 3.45 | 3.90 | 0.82 | 2.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 6.52 ↑ | 1.09 ↓ | 24.26 ↑ | 4.11 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.43 | 3.80 | 6.30 | 0.91 | 2.50 | 0.89 | 0.77 | 1.00 | 1.03 |
| Live | 8.80 ↑ | 1.03 ↓ | 28.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 2.56 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.45 | 3.64 | 5.30 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.88 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 4.16 ↑ | 1.27 ↓ | 10.50 ↑ | 5.26 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.68 | 3.57 | 4.54 | 0.91 | 2.50 | 0.89 | 0.89 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 7.95 ↑ | 1.08 ↓ | 20.00 ↑ | 4.75 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 3.70 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.83 | 3.40 | 3.60 | 0.83 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.79 | 3.40 | 3.70 | 0.79 | 2.50 | 0.78 | 0.72 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.51 | 3.69 | 5.20 | 0.85 | 2.50 | 0.86 | 0.87 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 8.41 ↑ | 1.06 ↓ | 20.79 ↑ | 2.55 ↑ | 0.50 | 0.26 ↓ | 2.54 ↑ | 0.25 | 0.25 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.80 | 3.40 | 3.70 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 36.00 ↑ | 4.25 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.63 | 3.20 | 2.35 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.35 | 0.00 | 1.78 |
| Live | 18.80 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 5.45 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.80 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.40 | 3.75 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.83 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 9.50 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.55 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.57 | 3.60 | 5.00 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Politehnica Timisoara | +1/2 | 2 | 0 | 0 |
| ACS Dumbravita | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).