Kết quả bóng đá trận FC Politehnica Timisoara vs FCM Targu Mures, 21:30 ngày 19/08/2026
Cúp Romania · 21:30 ngày 19/08/2026
FC Politehnica Timisoara 2 Kết thúc HT 1-1 1
FCM Targu Mures
🟨 4 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| FC Politehnica Timisoara | Phút | |
| 42' | ||
| Cornel Ene 1 - 0 ⚽ | 43' | |
| 45+4' | ⚽ 1 - 1 Moussa Samake | |
| HT 1-1 | ||
| 2 - 1 ⚽ | 49' | |
| Fabian Marincu 3 - 1 ⚽ | 49' | |
| Fabian Marincu 4 - 1 ⚽ | 49' | |
| Fabian Marincu 5 - 1 ⚽ | 49' | |
| Fabian Marincu 6 - 1 ⚽ | 49' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 7 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 6 | 20 | 14 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 10 | 16 |
| Điểm | 7 | 4 | 23 | 14 |
Chủ = FC Politehnica Timisoara · Khách = FCM Targu Mures
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Politehnica Timisoara | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (39%) | Thắng/Thắng | 4 (24%) |
| 3 (17%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (22%) | Hòa/Hòa | 4 (24%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 5 (29%) |
| 2 (11%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 3 (18%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
FC Politehnica Timisoara 3 (75%)Hòa 1 (25%)FCM Targu Mures 0 (0%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/06/18 | FCM Targu Mures | 0-3 (0-0) | FC Politehnica Timisoara | - | - | T |
| 25/11/17 | FC Politehnica Timisoara | 3-0 (1-0) | FCM Targu Mures | +0.5 | 2.75 | T |
| 23/04/11 | FC Politehnica Timisoara | 0-0 (0-0) | FCM Targu Mures | +1.25 | 2.5 | H |
| 16/10/10 | FCM Targu Mures | 2-3 (2-1) | FC Politehnica Timisoara | +0.5 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — FC Politehnica Timisoara
THHTTTTHHT
Thắng 6 (60%)Hòa 4 (40%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 11/5 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | FC Politehnica Timisoara | 1-0 (0-0) | FC Unirea 2004 Slobozia | +1 | 2.5 | T |
| 12/08/26 | FC Politehnica Timisoara | 0-0 (0-0) | ACS Dumbravita | - | - | H |
| 08/08/26 | ACS Viitorul Selimbar | 1-1 (0-0) | FC Politehnica Timisoara | +0.75 | 2.25 | H |
| 04/08/26 | FC Politehnica Timisoara | 1-0 (1-0) | Chindia Targoviste | 0 | 2.25 | T |
| 22/07/26 | Lecce | 0-1 (0-0) | FC Politehnica Timisoara | -2 | 3 | T |
| 10/04/26 | Minaur Baia Mare | 1-2 (0-1) | FC Politehnica Timisoara | - | - | T |
| 04/04/26 | FC Politehnica Timisoara | 2-1 (0-1) | CS Sanatatea Cluj | - | - | T |
| 21/03/26 | FC Politehnica Timisoara | 0-0 (0-0) | Unirea Alba Iulia | - | - | H |
| 13/03/26 | ACS Progresul Pecica | 2-2 (1-1) | FC Politehnica Timisoara | +1.5 | 3 | H |
| 28/02/26 | Ghiroda SI Giarmata VII | 0-1 (0-1) | FC Politehnica Timisoara | - | - | T |
| 11/02/26 | FC Politehnica Timisoara | 2-1 (1-0) | Hodonin Sardice | - | - | T |
| 13/12/25 | FC Politehnica Timisoara | 1-0 (1-0) | ACS Viitorul Arad | - | - | T |
| 22/11/25 | FC Politehnica Timisoara | 4-0 (1-0) | ACS CIL Blaj | - | - | T |
| 14/11/25 | CS Timisul Sag | 1-2 (0-0) | FC Politehnica Timisoara | - | - | T |
| 01/11/25 | FC Politehnica Timisoara | 5-0 (3-0) | Acs Unirea Dmo | - | - | T |
| 25/10/25 | Unirea Alba Iulia | 1-2 (1-1) | FC Politehnica Timisoara | - | - | T |
| 18/10/25 | FC Politehnica Timisoara | 4-0 (3-0) | ACS Progresul Pecica | - | - | T |
| 20/09/25 | FC Politehnica Timisoara | 2-0 (0-0) | ACS Unirea Branceni | - | - | T |
| 05/09/25 | FC Politehnica Timisoara | 5-0 (3-0) | CS Timisul Sag | - | - | T |
| 27/08/25 | FC Politehnica Timisoara | 1-1 (1-0) | CS Dinamo Bucuresti | - | - | H |
Thành tích gần đây — FCM Targu Mures
HTBBBTHHHT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/12 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | FC Bihor Oradea | 1-1 (1-0) | FCM Targu Mures | -0.5 | 2.5 | H |
| 12/08/26 | CS Gheorgheni | 0-2 (0-1) | FCM Targu Mures | - | - | T |
| 08/08/26 | FCM Targu Mures | 0-2 (0-1) | Cetate Suceava | +1.5 | 3 | B |
| 01/08/26 | Scolar Resita | 2-1 (2-1) | FCM Targu Mures | -0.25 | 2.25 | B |
| 25/07/26 | FC Gloria Bistrita | 2-0 (0-0) | FCM Targu Mures | - | - | B |
| 17/07/26 | FCM Targu Mures | 2-1 (2-1) | Metaloglobus | - | - | T |
| 14/07/26 | FCM Targu Mures | 1-1 (1-1) | Gloria Popesti-Leordeni | - | - | H |
| 12/07/26 | Sepsi OSK | 1-1 (1-1) | FCM Targu Mures | - | - | H |
| 10/07/26 | Petrolul Ploiesti | 1-1 (1-1) | FCM Targu Mures | -0.75 | 2.75 | H |
| 09/05/26 | CS Dinamo Bucuresti | 1-3 (1-2) | FCM Targu Mures | +0.25 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | FCM Targu Mures | 4-0 (2-0) | Ceahlaul Piatra Neamt | - | - | T |
| 25/04/26 | CSM Slatina | 0-0 (0-0) | FCM Targu Mures | -0.25 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | FCM Targu Mures | 1-1 (0-0) | FC Gloria Bistrita | +0.5 | 2.5 | H |
| 10/04/26 | CSM Politehnica Iasi | 0-1 (0-0) | FCM Targu Mures | -0.25 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | FCM Targu Mures | 1-4 (0-2) | AFC Metalul Buzau | +0.75 | 2.5 | B |
| 28/03/26 | CFR Cluj | 3-2 (1-1) | FCM Targu Mures | - | - | B |
| 21/03/26 | FCM Targu Mures | 6-1 (1-0) | Muscelul Campulung | - | - | T |
| 14/03/26 | Sepsi OSK | 0-0 (0-0) | FCM Targu Mures | -0.75 | 2.5 | H |
| 09/03/26 | FCM Targu Mures | 0-2 (0-1) | Chindia Targoviste | - | - | B |
| 28/02/26 | FCM Targu Mures | 1-0 (1-0) | AFC Metalul Buzau | +0.25 | 2.5 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
05
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
42
Sút bóng
105
Sút cầu môn
53
Tấn công
9288
Tấn công nguy hiểm
5543
Sút ngoài cầu môn
52
Đá phạt trực tiếp
1322
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Phạm lỗi
1810
Việt vị
42
Quả ném biên
2226
So Sánh Sức Mạnh
66 34
77% So Sánh Đối đầu 23%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B0T0 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Politehnica Timisoara (23 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 0.74 bàn/trận
FCM Targu Mures (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Politehnica Timisoara (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 1 (33%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
VLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUU
FCM Targu Mures (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Politehnica Timisoara | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2002 | Thành lập | 2005 |
| Dan Paltinisan | Sân nhà | Matricon |
| 32019 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| FC Politehnica Timisoara | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.97 | 3.30 | 3.30 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.78 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.30 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.91 | 2.90 | 3.00 | 0.75 | 2.50 | 0.59 | 0.58 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.00 ↑ | 36.00 ↑ | 1.83 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.93 | 3.15 | 3.60 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.75 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.55 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 100.00 ↑ | 2.60 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.96 | 3.25 | 3.50 | 0.76 | 2.25 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 9.23 ↑ | 100.00 ↑ | 1.91 ↑ | 3.50 | 0.34 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.93 | 3.15 | 3.60 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.75 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.03 | 3.25 | 3.15 | 0.82 | 2.25 | 0.94 | 0.78 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 19.50 ↑ | 4.16 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.99 | 3.15 | 3.31 | 0.82 | 2.25 | 1.00 | 0.79 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.80 ↑ | 180.00 ↑ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.00 | 3.18 | 3.55 | 0.86 | 2.25 | 0.94 | 1.00 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.20 ↑ | 59.00 ↑ | 3.84 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 3.33 ↑ | 0.25 | 0.12 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.10 | 3.40 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 56.00 ↑ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.40 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.89 | 3.15 | 3.40 | 0.73 | 2.25 | 0.80 | 0.80 | 0.50 | 0.72 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 26.00 ↑ | 7.11 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.85 | 3.25 | 3.60 | 0.89 | 2.50 | 0.82 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.48 ↑ | 30.92 ↑ | 2.52 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.98 | 3.10 | 3.40 | 1.05 | 2.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 11.50 ↑ | 91.00 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.98 | 3.25 | 3.56 | 1.04 | 2.50 | 0.69 | 0.43 | 0.00 | 1.49 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.34 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.49 ↑ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.25 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.60 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 3.00 | 3.40 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 126.00 ↑ | 3.33 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Politehnica Timisoara | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| FCM Targu Mures | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).