Kết quả bóng đá trận FC Porto vs Aston Villa, 02:00 ngày 26/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 02:00 ngày 26/07/2026
FC Porto
Sắp đá --:--:--
Aston Villa
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Dragon Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20℃~21℃

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 108
Thắng 21 64
Hòa 00 22
Bại 12 22
Ghi bàn 37 1416
Mất bàn 25 911
Điểm 63 2014

Chủ = FC Porto · Khách = Aston Villa

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Porto (43)Hiệp 1 / Cả trậnAston Villa (4)
22 (51%)Thắng/Thắng2 (50%)
2 (5%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (25%)
11 (26%)Hòa/Thắng0 (0%)
3 (7%)Hòa/Hòa0 (0%)
3 (7%)Hòa/Bại1 (25%)
2 (5%)Bại/Bại0 (0%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

FC Porto 0 (0%)Hòa 0 (0%)Aston Villa 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
PEACE Cup01/08/09Aston Villa2-1 (2-0)FC Porto-+0.252.25B

Thành tích gần đây — FC Porto

BTTBTTHTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/8 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF23/07/26Gil Vicente1-0 (0-0)FC Porto8-4+12.75B
INT CF19/07/26Birmingham City1-2 (0-0)FC Porto---T
POR D116/05/26FC Porto1-0 (0-0)Santa Clara8-5+1.252.5T
POR D111/05/26AVS Futebol SAD3-1 (1-0)FC Porto3-7+1.753.25B
POR D103/05/26FC Porto1-0 (1-0)Alverca5-4+1.753T
POR D127/04/26Estrela da Amadora1-2 (0-2)FC Porto0-6+1.252.5T
POR CUP23/04/26FC Porto0-0 (0-0)Sporting CP6-4+0.252.25H
POR D120/04/26FC Porto2-0 (0-0)CD Tondela8-3+23T
UEFA EL17/04/26Nottingham Forest1-0 (1-0)FC Porto8-1-0.252.25B
POR D113/04/26Estoril1-3 (0-2)FC Porto1-8+1.252.75T
UEFA EL10/04/26FC Porto1-1 (1-1)Nottingham Forest5-2+0.52.5H
POR D105/04/26FC Porto2-2 (1-0)FC Famalicao4-3+1.252.5H
POR D123/03/26Sporting Braga1-2 (0-0)FC Porto3-5+0.252.25T
UEFA EL20/03/26FC Porto2-0 (1-0)VfB Stuttgart4-11+0.252.75T
POR D116/03/26FC Porto3-0 (2-0)Moreirense4-1+1.752.75T
UEFA EL13/03/26VfB Stuttgart1-2 (1-2)FC Porto1-3-0.252.75T
POR D109/03/26Benfica2-2 (0-2)FC Porto8-2-0.252.25H
POR CUP04/03/26Sporting CP1-0 (0-0)FC Porto6-3-0.252.25B
POR D128/02/26FC Porto3-1 (1-0)FC Arouca5-1+23T
POR D123/02/26FC Porto1-0 (1-0)Rio Ave10-1+23.25T

Thành tích gần đây — Aston Villa

TTTTHTBBBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 25/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF22/07/26Walsall0-5 (0-3)Aston Villa6-4+13T
ENG PR24/05/26Manchester City1-2 (1-0)Aston Villa9-4-1.253.25T
UEFA EL21/05/26SC Freiburg0-3 (0-2)Aston Villa1-8+0.752.25T
ENG PR16/05/26Aston Villa4-2 (1-0)Liverpool4-9-0.53.25T
ENG PR10/05/26Burnley2-2 (1-1)Aston Villa2-8+0.752.75H
UEFA EL08/05/26Aston Villa4-0 (1-0)Nottingham Forest6-3+0.52.5T
ENG PR04/05/26Aston Villa1-2 (0-2)Tottenham Hotspur5-5+0.52.75B
UEFA EL01/05/26Nottingham Forest1-0 (0-0)Aston Villa5-7-0.252.5B
ENG PR25/04/26Fulham1-0 (1-0)Aston Villa2-502.75B
ENG PR19/04/26Aston Villa4-3 (2-1)Sunderland A.F.C4-5+0.752.5T
UEFA EL17/04/26Aston Villa4-0 (3-0)Bologna4-2+0.752.75T
ENG PR12/04/26Nottingham Forest1-1 (1-1)Aston Villa7-302.5H
UEFA EL10/04/26Bologna1-3 (0-1)Aston Villa4-3+0.252.25T
INT CF27/03/26Elche2-1 (1-1)Aston Villa6-5+0.753B
ENG PR22/03/26Aston Villa2-0 (1-0)West Ham United6-6+0.52.75T
UEFA EL20/03/26Aston Villa2-0 (0-0)Lille5-5+0.752.75T
ENG PR15/03/26Manchester United3-1 (0-0)Aston Villa6-6-0.752.75B
UEFA EL13/03/26Lille0-1 (0-0)Aston Villa3-202.5T
ENG PR05/03/26Aston Villa1-4 (1-2)Chelsea3-802.75B
ENG PR28/02/26Wolves2-0 (0-0)Aston Villa0-5+0.52.75B

Đội hình

Chưa có đội hình cho trận này.

Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
58% So Sánh Đối đầu 42%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Porto (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Aston Villa (8 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
01
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
01
4+ Bàn
04
B.thắng H1
02
B.thắng H2
FC PortoAston Villa

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
11
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
FC PortoAston Villa

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

58
Thắng 2+
73
Thắng 1
42
Hòa
34
Thua 1
13
Thua 2+
FC PortoAston Villa

Thông tin đội bóng

FC Porto Thông tin Aston Villa
1893-9-28 Thành lập 1874
Dragon Stadium Sân nhà Villa Park
50399 Sức chứa 42788
Francesco Farioli HLV Unai Emery Etxegoien
Porto Khu vực Birmingham
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.023.802.730.822.750.900.820.250.96
Live2.05 ↑3.55 ↓2.80 ↑0.78 ↓2.750.94 ↑0.820.250.96
EasybetsSớm2.103.902.900.852.750.950.790.250.93
Live1.97 ↓3.80 ↓3.30 ↑0.93 ↑2.750.85 ↓0.95 ↑0.500.81 ↓
VcbetSớm2.153.502.900.782.750.890.870.250.83
Live1.93 ↓3.60 ↑3.40 ↑0.89 ↑2.750.85 ↓0.91 ↑0.500.80 ↓
Mansion88Sớm2.033.303.151.032.750.730.850.250.91
Live2.033.45 ↑2.96 ↓0.89 ↓2.750.93 ↑1.03 ↑0.500.81 ↓
InterwettenSớm2.053.753.000.552.501.201.050.500.65
Live2.00 ↓3.45 ↓3.20 ↑0.65 ↑2.501.05 ↓0.95 ↓0.500.70 ↑
10BETSớm2.443.702.440.943.000.74---
Live2.02 ↓3.75 ↑3.25 ↑0.82 ↓2.750.89 ↑---
12betSớm2.033.303.151.032.750.730.790.250.97
Live2.05 ↑3.45 ↑2.92 ↓0.89 ↓2.750.93 ↑0.80 ↑0.251.04 ↑
CrownSớm2.033.552.890.842.750.920.810.250.95
Live1.87 ↓3.60 ↑3.25 ↑0.80 ↓2.751.00 ↑0.87 ↑0.500.95
SbobetSớm2.423.072.420.762.501.000.880.000.88
Live2.01 ↓3.25 ↑3.17 ↑0.92 ↑2.750.90 ↓0.74 ↓0.251.11 ↑
WewbetSớm2.053.503.040.852.750.910.820.250.96
Live2.03 ↓3.56 ↑3.10 ↑0.80 ↓2.751.00 ↑1.03 ↑0.500.79 ↓
LadbrokesSớm2.053.502.870.612.501.15---
Live1.95 ↓3.30 ↓3.25 ↑0.67 ↑2.501.05 ↓---
18BetSớm2.103.702.950.812.750.920.870.250.87
Live2.55 ↑3.45 ↓2.55 ↓0.94 ↑2.750.83 ↓0.88 ↑0.000.88 ↑
PinnacleSớm2.423.572.220.742.750.940.920.000.76
Live1.87 ↓3.77 ↑3.21 ↑0.89 ↑2.750.85 ↓0.88 ↓0.500.86 ↑
HK Jockey ClubSớm1.993.452.900.832.750.870.850.250.91
Live1.81 ↓3.55 ↑3.30 ↑0.77 ↓2.750.93 ↑0.74 ↓0.251.05 ↑
BwinSớm2.053.502.870.622.501.15---
Live1.95 ↓3.40 ↓3.10 ↑0.68 ↑2.501.05 ↓---
1xBetSớm2.503.802.500.742.751.020.870.000.87
Live1.98 ↓3.74 ↓3.38 ↑0.93 ↑2.750.88 ↓0.72 ↓0.251.13 ↑
Bet 365Sớm2.403.602.400.782.751.030.900.000.90
Live1.90 ↓3.603.25 ↑0.83 ↑2.750.98 ↓0.98 ↑0.500.83 ↓
William HillSớm2.253.752.630.622.501.20---
Live1.95 ↓3.50 ↓3.20 ↑0.67 ↑2.501.10 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.