Kết quả bóng đá trận FC Prishtina Bern vs Servette U21, 00:00 ngày 30/08/2026
1.League Classic (Thụy Sĩ) · 00:00 ngày 30/08/2026
FC Prishtina Bern 6 Kết thúc HT 3-0 0
Servette U21
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| FC Prishtina Bern | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 16' | |
| 2 - 0 ⚽ | 16' | |
| 24' | ||
| 24' | ||
| 3 - 0 ⚽ | 27' | |
| 4 - 0 ⚽ | 28' | |
| 5 - 0 ⚽ | 28' | |
| 6 - 0 ⚽ | 33' | |
| 7 - 0 ⚽ | 33' | |
| HT 3-0 | ||
| 64' | ||
| 65' | ||
| 8 - 0 ⚽ | 71' | |
| 9 - 0 ⚽ | 78' | |
| 10 - 0 ⚽ | 80' | |
| FT 6-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 7 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 11 | 4 | 23 | 14 |
| Mất bàn | 3 | 8 | 11 | 23 |
| Điểm | 9 | 6 | 22 | 14 |
Chủ = FC Prishtina Bern · Khách = Servette U21
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Prishtina Bern | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (33%) | Thắng/Thắng | 1 (11%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (33%) | Hòa/Thắng | 2 (22%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (22%) |
| 3 (25%) | Bại/Bại | 3 (33%) |
Bảng xếp hạng
FC Prishtina Bern
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 1 | 0 | 12 | 4 | 10 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 8 | 1 | 6 | 1 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 4 | 3 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 8 | - | - |
Servette U21
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 10 | 7 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 4 | 9 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 7 | 3 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
FC Prishtina Bern 1 (50%)Hòa 0 (0%)Servette U21 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/03/26 | FC Prishtina Bern | 1-0 (1-0) | Servette U21 | - | - | T |
| 30/08/25 | Servette U21 | 4-1 (2-1) | FC Prishtina Bern | - | - | B |
Thành tích gần đây — FC Prishtina Bern
TTHBTTTTBT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/14 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Vevey Sports | 2-3 (1-2) | FC Prishtina Bern | - | - | T |
| 16/08/26 | FC Prishtina Bern | 2-1 (2-0) | Portalban/Gletterens | - | - | T |
| 08/08/26 | FC Sion U21 | 1-1 (0-1) | FC Prishtina Bern | - | - | H |
| 24/07/26 | Biel Bienne | 2-0 (2-0) | FC Prishtina Bern | -1.25 | 3.25 | B |
| 17/07/26 | FC Prishtina Bern | 2-0 (0-0) | Young Boys U21 | +0.25 | 3.5 | T |
| 14/07/26 | solothurn | 2-4 (2-2) | FC Prishtina Bern | 0 | 3.25 | T |
| 08/07/26 | Bulle | 1-2 (0-2) | FC Prishtina Bern | -1.25 | 3.75 | T |
| 04/07/26 | Dudingen | 0-3 (0-0) | FC Prishtina Bern | - | - | T |
| 30/05/26 | FC Prishtina Bern | 0-2 (0-1) | Stade Payerne | - | - | B |
| 23/05/26 | Monthey | 3-5 (2-3) | FC Prishtina Bern | - | - | T |
| 17/05/26 | FC Prishtina Bern | 3-1 (2-0) | Grand-Lancy | - | - | T |
| 09/05/26 | FC Naters | 2-1 (1-1) | FC Prishtina Bern | - | - | B |
| 03/05/26 | FC Prishtina Bern | 2-4 (0-2) | Chenois | - | - | B |
| 25/04/26 | Echallens | 2-1 (1-0) | FC Prishtina Bern | - | - | B |
| 19/04/26 | FC Prishtina Bern | 2-2 (2-1) | FC Coffrane | - | - | H |
| 12/04/26 | Portalban/Gletterens | 1-1 (1-0) | FC Prishtina Bern | - | - | H |
| 04/04/26 | Meyrin | 0-2 (0-2) | FC Prishtina Bern | - | - | T |
| 29/03/26 | FC Prishtina Bern | 4-1 (2-0) | FC Martigny Sports | +1.25 | 3 | T |
| 21/03/26 | FC Amical Saint-Prex | 2-0 (1-0) | FC Prishtina Bern | - | - | B |
| 12/03/26 | FC Prishtina Bern | 1-0 (1-0) | Servette U21 | - | - | T |
Thành tích gần đây — Servette U21
TTHTBBBTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/17 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/26 | Meyrin | 1-2 (0-2) | Servette U21 | +0.25 | 3.25 | T |
| 23/08/26 | Servette U21 | 2-1 (1-1) | Unione Sportiva Italiana Azzurri | - | - | T |
| 09/08/26 | Servette U21 | 2-2 (0-0) | Echallens | - | - | H |
| 05/08/26 | Servette U21 | 2-1 (0-0) | Evian Thonon Gaillard | - | - | T |
| 17/07/26 | Stade Ouchy | 3-1 (0-0) | Servette U21 | - | - | B |
| 13/06/26 | Servette U21 | 2-4 (0-2) | FC Amical Saint-Prex | - | - | B |
| 11/06/26 | FC Amical Saint-Prex | 4-1 (2-0) | Servette U21 | - | - | B |
| 06/06/26 | Servette U21 | 1-0 (1-0) | Taverne | - | - | T |
| 04/06/26 | Taverne | 1-1 (1-0) | Servette U21 | 0 | 3 | H |
| 30/05/26 | La Sarraz-Eclepens | 0-5 (0-2) | Servette U21 | - | - | T |
| 23/05/26 | La Chaux-de-Fonds | 1-3 (1-3) | Servette U21 | - | - | T |
| 17/05/26 | Servette U21 | 4-3 (0-1) | FC Sion U21 | - | - | T |
| 09/05/26 | Stade Payerne | 0-6 (0-3) | Servette U21 | - | - | T |
| 03/05/26 | Servette U21 | 1-1 (0-1) | Monthey | - | - | H |
| 25/04/26 | Grand-Lancy | 4-1 (2-0) | Servette U21 | - | - | B |
| 19/04/26 | Servette U21 | 5-0 (1-0) | FC Naters | - | - | T |
| 16/04/26 | FC Coffrane | 1-6 (0-3) | Servette U21 | - | - | T |
| 11/04/26 | Chenois | 2-1 (1-0) | Servette U21 | - | - | B |
| 02/04/26 | Servette U21 | 2-1 (2-0) | Echallens | - | - | T |
| 22/03/26 | Servette U21 | 4-1 (1-1) | Portalban/Gletterens | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Phạt góc (HT)
43
Thẻ vàng
21
Sút bóng
126
Sút cầu môn
83
Tấn công
6280
Tấn công nguy hiểm
2750
Sút ngoài cầu môn
43
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
So Sánh Sức Mạnh
48 52
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Prishtina Bern (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Servette U21 (30 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 6 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Servette U21 (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Prishtina Bern | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.45 | 3.80 | 2.25 | 0.94 | 3.25 | 0.89 | 1.02 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 1.04 ↓ | 29.00 ↑ | 34.00 ↑ | 4.00 ↑ | 6.50 | 0.08 ↓ | 0.89 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.75 | 2.25 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 60.00 ↑ | 2.20 ↑ | 6.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.06 | 3.70 | 2.76 | 0.89 | 3.25 | 0.85 | 0.84 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 2.44 ↑ | 3.66 ↓ | 2.30 ↓ | 0.89 | 3.25 | 0.85 | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 3.70 | 2.20 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 51.00 ↑ | 0.28 ↓ | 2.50 | 2.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.70 | 2.70 | 0.77 | 3.25 | 0.75 | 0.74 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 2.55 ↑ | 3.90 ↑ | 2.20 ↓ | 0.84 ↑ | 3.25 | 0.81 ↑ | 0.72 ↓ | -0.25 | 0.93 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.07 | 3.74 | 2.82 | 0.89 | 3.25 | 0.86 | 0.85 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 2.53 ↑ | 3.93 ↑ | 2.20 ↓ | 0.89 | 3.25 | 0.86 | 0.78 ↓ | -0.25 | 0.98 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.55 | 3.70 | 2.15 | 1.05 | 3.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 2.55 | 3.70 | 2.15 | 1.05 | 3.50 | 0.66 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.07 | 3.90 | 2.84 | 1.08 | 3.50 | 0.67 | 0.61 | 0.00 | 1.18 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 34.00 ↑ | 2.64 ↑ | 6.50 | 0.29 ↓ | 0.72 ↑ | 0.00 | 1.13 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.80 | 2.75 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 34.00 ↑ | 3.40 ↑ | 6.50 | 0.20 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| 10BET | Sớm | - | - | - | 0.83 | 3.25 | 0.80 | - | - | - |
| Live | - | - | - | 0.85 ↑ | 3.25 | 0.82 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Prishtina Bern | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Servette U21 | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).