Kết quả bóng đá trận FC Pyunik vs Debrecin VSC, 23:00 ngày 30/07/2026

UEFA Conference League · 23:00 ngày 30/07/2026
FC Pyunik
Sắp đá --:--:--
Debrecin VSC
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Vazgen Sargsyan Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 27℃~28℃

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 54
Hòa 00 23
Bại 11 33
Ghi bàn 42 1214
Mất bàn 12 713
Điểm 66 1715

Chủ = FC Pyunik · Khách = Debrecin VSC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Pyunik (11)Hiệp 1 / Cả trậnDebrecin VSC (8)
1 (9%)Thắng/Thắng1 (13%)
1 (9%)Thắng/Bại0 (0%)
2 (18%)Hòa/Thắng2 (25%)
2 (18%)Hòa/Hòa1 (13%)
3 (27%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (9%)Bại/Hòa0 (0%)
1 (9%)Bại/Bại4 (50%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

FC Pyunik 0 (0%)Hòa 0 (0%)Debrecin VSC 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL23/07/26Debrecin VSC1-0 (0-0)FC Pyunik4-4-0.752.5B

Thành tích gần đây — FC Pyunik

BTTBHTHTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/7 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL23/07/26Debrecin VSC1-0 (0-0)FC Pyunik4-4-0.752.5B
UEFA ECL16/07/26FC Pyunik1-0 (0-0)Marsaxlokk FC10-4+1.52.75T
UEFA ECL10/07/26Marsaxlokk FC0-3 (0-1)FC Pyunik4-4+0.52.25T
INT CF01/07/26Corvinul Hunedoara2-0 (1-0)FC Pyunik4-5--B
INT CF23/06/26NK Aluminij2-2 (1-1)FC Pyunik7-5+0.252.75H
ARM D127/05/26FC Pyunik2-1 (1-1)FC Van7-1+1.52.75T
ARM D123/05/26FC Pyunik0-0 (0-0)FC Noah---H
ARM D118/05/26Gandzasar Kapan0-2 (0-1)FC Pyunik3-7+1.52.75T
ARM D109/05/26FC Pyunik2-0 (1-0)BKMA12-4--T
ARM D106/05/26FC Ararat Armenia1-0 (1-0)FC Pyunik6-6-0.252.25B
ARM D103/05/26FC Noah0-0 (0-0)FC Pyunik4-4-0.752.25H
ARM D123/04/26FC Pyunik2-1 (1-0)Urartu8-2+0.752.5T
ARM D118/04/26Ararat Yerevan1-0 (0-0)FC Pyunik2-8--B
ARM D111/04/26FC Pyunik0-2 (0-1)FC Ararat Armenia2-2--B
ARM D106/04/26Shirak0-1 (0-0)FC Pyunik1-7+1.52.5T
ARM CUP01/04/26FC Noah2-2 (1-2)FC Pyunik0-4-0.752.5H
ARM D121/03/26Alashkert0-1 (0-1)FC Pyunik3-1+0.252.25T
ARM D115/03/26FC Pyunik1-0 (1-0)Alashkert2-5+0.52.5T
ARM D109/03/26FC Pyunik3-0 (2-0)Shirak6-2+1.252.75T
ARM CUP05/03/26FC Pyunik1-2 (0-0)FC Noah5-1-0.52.75B

Thành tích gần đây — Debrecin VSC

BTTBHTBHTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/13 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HUN D126/07/26Debrecin VSC0-2 (0-2)Puskas Akademia8-4+0.252.5B
UEFA ECL23/07/26Debrecin VSC1-0 (0-0)FC Pyunik4-4+0.752.5T
INT CF10/07/26Slaven Belupo0-1 (0-0)Debrecin VSC13-3-0.52.75T
INT CF09/07/26Debrecin VSC1-3 (1-2)FK Zeleznicar Pancevo5-402.75B
INT CF04/07/26Austria Wien1-1 (1-1)Debrecin VSC1-7-12.75H
HUN D116/05/26Debrecin VSC2-1 (2-0)Ujpesti7-6+0.753T
HUN D103/05/26Paksi SE Honlapja5-2 (2-2)Debrecin VSC2-3-0.253B
HUN D127/04/26Debrecin VSC1-1 (0-1)Gyori ETO4-4-0.252.75H
HUN D119/04/26Diosgyor VTK0-5 (0-2)Debrecin VSC1-4+0.252.75T
HUN D114/04/26Kisvarda FC0-0 (0-0)Debrecin VSC1-5+0.252.5H
HUN D105/04/26Debrecin VSC0-2 (0-0)Ferencvarosi TC6-3-0.752.75B
HUN D122/03/26Puskas Akademia1-1 (1-1)Debrecin VSC3-2-0.252.5H
HUN D115/03/26Debrecin VSC1-1 (0-0)Nyiregyhaza3-2+0.52.25H
HUN D108/03/26Kazincbarcika0-3 (0-1)Debrecin VSC1-6+0.52.75T
HUN D128/02/26Debrecin VSC2-2 (0-0)MTK Hungaria7-2+0.252.75H
HUN D122/02/26ZalaegerzsegTE1-1 (1-0)Debrecin VSC1-2-0.252.75H
HUN D114/02/26Ujpesti2-1 (1-0)Debrecin VSC2-2-0.252.75B
HUN D107/02/26Debrecin VSC1-0 (0-0)Paksi SE Honlapja5-303T
HUN D131/01/26Gyori ETO2-2 (0-1)Debrecin VSC4-2-0.752.75H
HUN D125/01/26Debrecin VSC3-2 (1-2)Diosgyor VTK4-7+0.752.75T
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Pyunik (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Debrecin VSC (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

Debrecin VSC (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
11
1 Bàn
00
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
31
B.thắng H2
FC PyunikDebrecin VSC

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
11
H/T
00
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
FC PyunikDebrecin VSC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

42
Thắng 2+
65
Thắng 1
48
Hòa
41
Thua 1
24
Thua 2+
FC PyunikDebrecin VSC

Thông tin đội bóng

FC Pyunik Thông tin Debrecin VSC
1992 Thành lập 1902-3-12
Vazgen Sargsyan Stadium Sân nhà Nagyerdei
14968 Sức chứa 7600
Egishe Melikyan HLV Gert Remmel
Yerevan Khu vực Debrecen
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.982.932.980.822.250.800.980.500.72
Live1.982.932.980.72 ↓2.250.90 ↑0.980.500.72
EasybetsSớm2.053.103.300.912.250.871.010.500.75
Live2.053.20 ↑3.20 ↓0.85 ↓2.250.91 ↑1.06 ↑0.500.71 ↓
VcbetSớm2.053.203.400.882.250.860.780.250.97
Live2.10 ↑3.30 ↑3.400.882.250.97 ↑0.79 ↑0.250.96 ↓
Mansion88Sớm1.963.203.350.862.250.880.960.500.78
Live2.12 ↑3.202.96 ↓0.81 ↓2.251.01 ↑0.83 ↓0.251.01 ↑
InterwettenSớm2.653.202.550.852.500.851.100.500.65
Live2.15 ↓3.10 ↓3.35 ↑1.05 ↑2.500.70 ↓1.100.500.65
10BETSớm2.653.202.500.842.500.83---
Live2.14 ↓3.25 ↑3.40 ↑0.79 ↓2.250.92 ↑---
12betSớm1.963.203.350.862.250.880.960.500.78
Live2.12 ↑3.202.96 ↓0.81 ↓2.251.01 ↑0.83 ↓0.251.01 ↑
CrownSớm2.043.153.200.912.250.891.040.500.78
Live2.08 ↑3.20 ↑3.05 ↓0.85 ↓2.250.95 ↑0.84 ↓0.250.98 ↑
SbobetSớm2.042.953.200.922.250.881.040.500.78
Live2.11 ↑3.03 ↑3.15 ↓0.89 ↓2.250.93 ↑0.84 ↓0.251.00 ↑
WewbetSớm2.573.262.500.902.500.900.960.000.86
Live2.08 ↓3.18 ↓3.26 ↑0.82 ↓2.250.98 ↑0.83 ↓0.250.99 ↑
LadbrokesSớm2.053.253.601.102.500.67---
Live2.15 ↑3.30 ↑3.40 ↓1.05 ↓2.500.70 ↑---
18BetSớm2.603.152.500.852.500.840.890.000.79
Live2.05 ↓3.30 ↑3.45 ↑0.82 ↓2.250.92 ↑0.75 ↓0.251.00 ↑
PinnacleSớm1.873.193.790.982.500.770.880.500.86
Live2.06 ↑3.10 ↓3.51 ↓0.83 ↓2.250.95 ↑0.79 ↓0.251.02 ↑
HK Jockey ClubSớm1.913.203.351.002.500.72---
Live1.913.203.351.002.500.72---
BwinSớm2.003.203.501.102.500.65---
Live2.10 ↑3.203.25 ↓1.05 ↓2.500.68 ↑---
1xBetSớm2.753.302.600.852.500.850.900.000.80
Live2.16 ↓3.303.65 ↑0.87 ↑2.250.97 ↑0.83 ↓0.251.02 ↑
Bet 365Sớm2.053.303.100.982.500.831.030.500.78
Live2.053.303.100.83 ↓2.250.98 ↑0.83 ↓0.250.98 ↑
William HillSớm2.103.003.501.152.500.620.770.250.94
Live2.05 ↓3.10 ↑3.40 ↓1.05 ↓2.500.70 ↑0.74 ↓0.250.92 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.