Kết quả bóng đá trận FC Pyunik vs Shirak, 22:00 ngày 13/09/2026
Ngoại hạng Armenia · 22:00 ngày 13/09/2026
FC Pyunik 2 Kết thúc HT 0-0 0
Shirak
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Vazgen Sargsyan Stadium Nhiệt độ: 21℃~22℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 5 |
| Ghi bàn | 10 | 2 | 23 | 12 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 8 | 13 |
| Điểm | 7 | 1 | 22 | 11 |
Chủ = FC Pyunik · Khách = Shirak
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Pyunik | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (16%) | Thắng/Thắng | 4 (11%) |
| 2 (11%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 3 (8%) |
| 4 (21%) | Hòa/Thắng | 2 (5%) |
| 4 (21%) | Hòa/Hòa | 6 (16%) |
| 3 (16%) | Hòa/Bại | 10 (26%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (5%) | Bại/Bại | 11 (29%) |
Bảng xếp hạng
FC Pyunik
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 1 | 0 | 9 | 3 | 10 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 6 | 4 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 4 | 4 |
Shirak
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 1 | 2 | 8 | 5 | 7 | 7 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 5 | 0 | 11 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 0 | 7 | 1 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Pyunik (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Shirak (30 trận)
Ghi 0.77 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FC Pyunik | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1992 | Thành lập | 1958 |
| Vazgen Sargsyan Stadium | Sân nhà | Gyumri City Stadium |
| 14968 | Sức chứa | 7000 |
| Egishe Melikyan | HLV | Tigran Davtyan |
| Yerevan | Khu vực | Gyumri |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.31 | 4.50 | 7.60 | 0.97 | 2.75 | 0.80 | 0.86 | 1.25 | 0.89 |
| Live | 1.33 ↑ | 4.50 | 6.50 ↓ | 0.90 ↓ | 2.75 | 0.90 ↑ | 1.00 ↑ | 1.50 | 0.80 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.29 | 4.80 | 9.50 | 0.67 | 2.75 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 1.30 ↑ | 4.75 ↓ | 8.50 ↓ | 0.67 | 2.75 | 0.67 ↑ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 1.28 | 4.70 | 7.90 | 0.86 | 2.75 | 0.88 | 0.87 | 1.50 | 0.87 |
| Live | 1.32 ↑ | 4.45 ↓ | 7.30 ↓ | 0.90 ↑ | 2.75 | 0.92 ↑ | 1.01 ↑ | 1.50 | 0.83 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.35 | 4.60 | 8.00 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.30 ↓ | 5.00 ↑ | 8.50 ↑ | 0.60 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.28 | 4.70 | 7.90 | 0.86 | 2.75 | 0.88 | 0.87 | 1.50 | 0.87 |
| Live | 1.32 ↑ | 4.45 ↓ | 7.30 ↓ | 0.90 ↑ | 2.75 | 0.92 ↑ | 1.01 ↑ | 1.50 | 0.83 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.26 | 4.61 | 7.30 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.91 | 1.50 | 0.91 |
| Live | 1.29 ↑ | 4.83 ↑ | 7.20 ↓ | 0.77 ↓ | 2.75 | 1.05 ↑ | 0.91 | 1.50 | 0.93 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.36 | 4.33 | 6.50 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.30 ↓ | 4.60 ↑ | 8.00 ↑ | 0.65 ↓ | 2.50 | 1.15 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.28 | 4.80 | 9.50 | 0.80 | 2.75 | 0.91 | 1.61 | 2.00 | 0.43 |
| Live | 1.34 ↑ | 5.00 ↑ | 7.75 ↓ | 0.84 ↑ | 2.75 | 0.91 | 0.93 ↓ | 1.50 | 0.82 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.28 | 5.00 | 9.35 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | 0.82 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 1.37 ↑ | 5.01 ↑ | 7.24 ↓ | 0.74 ↑ | 2.50 | 1.10 | 0.78 ↓ | 1.25 | 0.98 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.30 | 4.50 | 7.00 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.95 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.33 ↑ | 4.50 | 6.50 ↓ | 0.90 ↓ | 2.75 | 0.90 ↑ | 1.00 ↑ | 1.50 | 0.80 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Pyunik | +1 1/2 | 2 | 0 | 0 |
| Shirak | -1 1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).