Kết quả bóng đá trận FC Rodina Moscow Youth vs FK Rostov Youth, 22:00 ngày 10/07/2026

Championship League Trẻ (Nga) · 22:00 ngày 10/07/2026
FC Rodina Moscow Youth
5 Kết thúc HT 3-0 1
FK Rostov Youth
🟨 2 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 7
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C

Diễn biến trận đấu

FC Rodina Moscow Youth Phút FK Rostov Youth
Magomed Omarov 1 - 0 19'
Sergeevich Averyanov 2 - 0 22'
Artem Kriulskiy 3 - 0 28'
HT 3-0
Dmitriy Parusov 4 - 0 63'
65' 4 - 1 David Batoyan
Murtuz Magomedov 5 - 1 75'
FT 5-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 66
Hòa 00 21
Bại 11 23
Ghi bàn 96 2015
Mất bàn 48 916
Điểm 66 2019

Chủ = FC Rodina Moscow Youth · Khách = FK Rostov Youth

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Rodina Moscow Youth (14)Hiệp 1 / Cả trậnFK Rostov Youth (14)
5 (36%)Thắng/Thắng2 (14%)
3 (21%)Hòa/Thắng2 (14%)
2 (14%)Hòa/Hòa2 (14%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (7%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (14%)
4 (29%)Bại/Bại5 (36%)

Bảng xếp hạng

FC Rodina Moscow Youth

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng148242717265
Sân nhà74121810136
Sân khách741297134
6 gần6411124--

FK Rostov Youth

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng146262229207
Sân nhà84221211145
Sân khách62041018610
6 gần6411107--

Thành tích gần đây — FC Rodina Moscow Youth

TBTTHTBHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/9 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 7/2/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS YthC03/07/26Chertanovo Moscow Youth0-2 (0-1)FC Rodina Moscow Youth0-4+0.53.25T
RUS YthC26/06/26FC Rodina Moscow Youth2-3 (1-3)CSKA Moscow (R)4-5-1.253.5B
RUS YthC22/05/26Fakel Youth0-1 (0-0)FC Rodina Moscow Youth1-14--T
RUS YthC15/05/26FC Rodina Moscow Youth2-0 (1-0)Dinamo Moscow Youth8-2--T
RUS YthC07/05/26FK Nizhny Novgorod Youth0-0 (0-0)FC Rodina Moscow Youth6-10--H
RUS YthC01/05/26FC Rodina Moscow Youth5-1 (3-1)Almaz Antey Youth3-5--T
RUS YthC24/04/26Lokomotiv Moscow Youth3-1 (2-0)FC Rodina Moscow Youth13-5--B
RUS YthC17/04/26FC Rodina Moscow Youth0-0 (0-0)Spartak Moscow Youth4-7--H
RUS YthC10/04/26Dinamo Makhachkala Youth1-2 (1-1)FC Rodina Moscow Youth---T
RUS YthC03/04/26FC Rodina Moscow Youth3-1 (1-0)Rubin Kazan (R)6-2--T
RUS YthC20/03/26FK Ural Youth2-1 (1-0)FC Rodina Moscow Youth2-11--B
RUS YthC13/03/26FC Rodina Moscow Youth1-4 (0-2)Zenit St.Petersburg Youth6-5--B
RUS YthC06/03/26FK Krasnodar Youth1-2 (1-1)FC Rodina Moscow Youth5-11--T
RUS YthC29/11/25Krylya Sovetov Samara Youth2-2 (1-1)FC Rodina Moscow Youth3-9--H
RUS YthC25/11/25FC Rodina Moscow Youth3-1 (1-0)Krylya Sovetov Samara Youth---T

Thành tích gần đây — FK Rostov Youth

TTTHBTBTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/11 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS YthC03/07/26CSKA Moscow (R)2-3 (2-1)FK Rostov Youth13-6-1.53.5T
RUS YthC26/06/26FK Rostov Youth2-1 (2-1)Fakel Youth5-4+1.53.75T
RUS YthC22/05/26FK Rostov Youth1-0 (0-0)Dinamo Moscow Youth5-2--T
RUS YthC15/05/26FK Rostov Youth1-1 (1-1)FK Nizhny Novgorod Youth8-3--H
RUS YthC07/05/26Almaz Antey Youth2-1 (2-0)FK Rostov Youth3-9--B
RUS YthC01/05/26FK Rostov Youth2-1 (1-0)Lokomotiv Moscow Youth5-8--T
RUS YthC24/04/26Spartak Moscow Youth3-0 (1-0)FK Rostov Youth2-3--B
RUS YthC17/04/26FK Rostov Youth3-1 (0-1)Dinamo Makhachkala Youth7-3--T
RUS YthC10/04/26Rubin Kazan (R)0-1 (0-0)FK Rostov Youth1-6--T
RUS YthC03/04/26FK Rostov Youth0-0 (0-0)FK Ural Youth6-4--H
RUS YthC20/03/26Zenit St.Petersburg Youth6-4 (2-1)FK Rostov Youth8-5--B
RUS YthC13/03/26FK Rostov Youth3-5 (2-4)FK Krasnodar Youth15-1--B
RUS YthC06/03/26FK Rostov Youth0-2 (0-0)Konopliev Youth9-10--B
RUS YthC21/11/25FK Rostov Youth3-0 (0-0)Fakel Youth4-2--T
RUS YthC07/11/25Dinamo Moscow Youth0-2 (0-2)FK Rostov Youth3-3-0.53T
RUS YthC31/10/25Baltika Kaliningrad Youth0-1 (0-0)FK Rostov Youth---T
RUS YthC24/10/25FK Rostov Youth5-0 (4-0)FC Terek Groznyi Youth8-4--T
RUS YthC17/10/25FK Krasnodar Youth0-1 (0-1)FK Rostov Youth---T
RUS YthC03/10/25FK Rostov Youth1-1 (1-1)Spartak Moscow Youth7-7--H
RUS YthC26/09/25FK Ural Youth0-6 (0-3)FK Rostov Youth3-9--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
7
Phạt góc (HT)
2
5
Thẻ vàng
2
3
Sút bóng
14
21
Sút cầu môn
5
7
Tấn công
103
102
Tấn công nguy hiểm
53
55
Sút ngoài cầu môn
9
14
Đá phạt trực tiếp
21
10
TL kiểm soát bóng
52%
48%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%
50%
Phạm lỗi
10
19
Việt vị
0
2
Quả ném biên
12
13
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

44 56
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Rodina Moscow Youth (14 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.21 bàn/trận
FK Rostov Youth (14 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 2.07 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)5 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

FC Rodina Moscow Youth (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO

FK Rostov Youth (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
21
2 Bàn
01
3 Bàn
01
4+ Bàn
24
B.thắng H1
25
B.thắng H2
FC Rodina Moscow YouthFK Rostov Youth

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
01
B/T
00
B/H
11
B/B
FC Rodina Moscow YouthFK Rostov Youth

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

55
Thắng 2+
37
Thắng 1
33
Hòa
21
Thua 1
24
Thua 2+
FC Rodina Moscow YouthFK Rostov Youth

Thông tin đội bóng

FC Rodina Moscow Youth Thông tin FK Rostov Youth
Thành lập
Sân nhà Rostselmash
0 Sức chứa 15600
HLV
Khu vực FK Rostov
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.953.803.400.652.751.100.980.500.73
Live1.02 ↓14.00 ↑82.00 ↑0.88 ↑4.250.82 ↓1.30 ↑0.500.54 ↓
Mansion88Sớm2.043.502.910.813.000.990.820.250.98
Live1.01 ↓8.80 ↑60.00 ↑1.01 ↑4.500.79 ↓0.71 ↓0.001.09 ↑
10BETSớm2.253.302.850.883.250.76---
Live1.01 ↓10.73 ↑45.60 ↑0.80 ↓4.250.84 ↑---
12betSớm2.043.552.891.023.250.740.930.250.83
Live1.01 ↓8.80 ↑60.00 ↑0.79 ↓4.251.01 ↑1.07 ↑0.250.73 ↓
CrownSớm2.043.652.580.853.250.850.850.250.85
Live2.02 ↓3.60 ↓2.66 ↑0.99 ↑3.250.71 ↓0.88 ↑0.250.82 ↓
SbobetSớm2.083.242.760.803.001.000.800.251.00
Live1.14 ↓5.70 ↑9.40 ↑1.00 ↑4.500.80 ↓0.71 ↓0.001.09 ↑
WewbetSớm2.103.692.700.893.250.850.870.250.87
Live1.08 ↓7.10 ↑18.10 ↑1.08 ↑4.250.70 ↓0.77 ↓0.001.01 ↑
PinnacleSớm2.073.562.770.873.250.840.850.250.86
Live1.03 ↓13.02 ↑25.73 ↑0.81 ↓4.250.92 ↑0.81 ↓0.000.93 ↑
1xBetSớm2.323.302.921.103.500.650.650.001.10
Live1.02 ↓16.00 ↑76.00 ↑1.07 ↓4.250.76 ↑0.71 ↑0.001.14 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.