Kết quả bóng đá trận FC Rodina Moscow Youth vs FK Ural Youth, 22:00 ngày 07/08/2026
Championship League Trẻ (Nga) · 22:00 ngày 07/08/2026
FC Rodina Moscow Youth 3 Kết thúc HT 1-1 2
FK Ural Youth
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 2
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| FC Rodina Moscow Youth | Phút | |
| 28' | ⚽ 0 - 1 Denis Gazhalov | |
| Ivan Ages 1 - 1 ⚽ | 31' | |
| HT 1-1 | ||
| 65' | ⚽ 1 - 2 Danil Zheludkov | |
| Ivan Ages 2 - 2 ⚽ | 76' | |
| Sergeevich Averyanov 3 - 2 ⚽ | 89' | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 8 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 1 | 3 | 1 | 9 |
| Ghi bàn | 15 | 3 | 38 | 11 |
| Mất bàn | 4 | 13 | 11 | 29 |
| Điểm | 6 | 0 | 25 | 3 |
Chủ = FC Rodina Moscow Youth · Khách = FK Ural Youth
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Rodina Moscow Youth | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (36%) | Thắng/Thắng | 2 (9%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 6 (27%) | Hòa/Thắng | 3 (14%) |
| 2 (9%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 6 (27%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (14%) |
| 5 (23%) | Bại/Bại | 6 (27%) |
Bảng xếp hạng
FC Rodina Moscow Youth
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 13 | 3 | 5 | 52 | 26 | 42 | 5 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 1 | 2 | 35 | 13 | 22 | 4 |
| Sân khách | 11 | 6 | 2 | 3 | 17 | 13 | 20 | 3 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 21 | 8 | - | - |
FK Ural Youth
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 5 | 4 | 12 | 25 | 47 | 19 | 12 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 2 | 5 | 16 | 24 | 14 | 13 |
| Sân khách | 10 | 1 | 2 | 7 | 9 | 23 | 5 | 15 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 7 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
FC Rodina Moscow Youth 0 (0%)Hòa 0 (0%)FK Ural Youth 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/03/26 | FK Ural Youth | 2-1 (1-0) | FC Rodina Moscow Youth | - | - | B |
Thành tích gần đây — FC Rodina Moscow Youth
HTTTTBTTHT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 29/9 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Zenit St.Petersburg Youth | 2-2 (0-1) | FC Rodina Moscow Youth | - | - | H |
| 24/07/26 | FC Rodina Moscow Youth | 6-1 (2-1) | FK Krasnodar Youth | - | - | T |
| 17/07/26 | Konopliev Youth | 1-4 (1-1) | FC Rodina Moscow Youth | 0 | 2.75 | T |
| 10/07/26 | FC Rodina Moscow Youth | 5-1 (3-0) | FK Rostov Youth | +0.25 | 3.25 | T |
| 03/07/26 | Chertanovo Moscow Youth | 0-2 (0-1) | FC Rodina Moscow Youth | +0.5 | 3.25 | T |
| 26/06/26 | FC Rodina Moscow Youth | 2-3 (1-3) | CSKA Moscow (R) | -1.25 | 3.5 | B |
| 22/05/26 | Fakel Youth | 0-1 (0-0) | FC Rodina Moscow Youth | - | - | T |
| 15/05/26 | FC Rodina Moscow Youth | 2-0 (1-0) | Dinamo Moscow Youth | - | - | T |
| 07/05/26 | FK Nizhny Novgorod Youth | 0-0 (0-0) | FC Rodina Moscow Youth | - | - | H |
| 01/05/26 | FC Rodina Moscow Youth | 5-1 (3-1) | Almaz Antey Youth | - | - | T |
| 24/04/26 | Lokomotiv Moscow Youth | 3-1 (2-0) | FC Rodina Moscow Youth | - | - | B |
| 17/04/26 | FC Rodina Moscow Youth | 0-0 (0-0) | Spartak Moscow Youth | - | - | H |
| 10/04/26 | Dinamo Makhachkala Youth | 1-2 (1-1) | FC Rodina Moscow Youth | - | - | T |
| 03/04/26 | FC Rodina Moscow Youth | 3-1 (1-0) | Rubin Kazan (R) | - | - | T |
| 20/03/26 | FK Ural Youth | 2-1 (1-0) | FC Rodina Moscow Youth | - | - | B |
| 13/03/26 | FC Rodina Moscow Youth | 1-4 (0-2) | Zenit St.Petersburg Youth | - | - | B |
| 06/03/26 | FK Krasnodar Youth | 1-2 (1-1) | FC Rodina Moscow Youth | - | - | T |
| 29/11/25 | Krylya Sovetov Samara Youth | 2-2 (1-1) | FC Rodina Moscow Youth | - | - | H |
| 25/11/25 | FC Rodina Moscow Youth | 3-1 (1-0) | Krylya Sovetov Samara Youth | - | - | T |
Thành tích gần đây — FK Ural Youth
TBBBBTBHTH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/22 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | FK Ural Youth | 3-1 (2-0) | Chertanovo Moscow Youth | 0 | 2.75 | T |
| 24/07/26 | CSKA Moscow (R) | 4-1 (1-0) | FK Ural Youth | -1.5 | 3.25 | B |
| 17/07/26 | FK Ural Youth | 0-3 (0-0) | Dinamo Moscow Youth | -0.25 | 3.25 | B |
| 10/07/26 | Fakel Youth | 3-2 (1-1) | FK Ural Youth | +0.25 | 3 | B |
| 03/07/26 | FK Nizhny Novgorod Youth | 1-0 (1-0) | FK Ural Youth | +0.25 | 3 | B |
| 26/06/26 | FK Ural Youth | 1-0 (0-0) | Almaz Antey Youth | +0.75 | 3.25 | T |
| 22/05/26 | Lokomotiv Moscow Youth | 5-1 (0-0) | FK Ural Youth | - | - | B |
| 15/05/26 | FK Ural Youth | 3-3 (0-1) | Spartak Moscow Youth | - | - | H |
| 07/05/26 | Dinamo Makhachkala Youth | 1-2 (0-0) | FK Ural Youth | - | - | T |
| 01/05/26 | FK Ural Youth | 1-1 (0-1) | Rubin Kazan (R) | - | - | H |
| 24/04/26 | FK Ural Youth | 3-1 (0-0) | Konopliev Youth | - | - | T |
| 17/04/26 | Zenit St.Petersburg Youth | 1-1 (1-0) | FK Ural Youth | - | - | H |
| 10/04/26 | FK Ural Youth | 0-2 (0-1) | FK Krasnodar Youth | - | - | B |
| 03/04/26 | FK Rostov Youth | 0-0 (0-0) | FK Ural Youth | - | - | H |
| 20/03/26 | FK Ural Youth | 2-1 (1-0) | FC Rodina Moscow Youth | - | - | T |
| 13/03/26 | Chertanovo Moscow Youth | 1-0 (0-0) | FK Ural Youth | - | - | B |
| 06/03/26 | FK Ural Youth | 0-5 (0-3) | CSKA Moscow (R) | - | - | B |
| 21/11/25 | FK Ural Youth | 2-0 (1-0) | Rubin Kazan (R) | - | - | T |
| 08/11/25 | Krylya Sovetov Samara Youth | 3-4 (1-2) | FK Ural Youth | -0.25 | 3 | T |
| 31/10/25 | FK Ural Youth | 1-2 (1-0) | CSKA Moscow (R) | -2.5 | 3.75 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
23
Sút bóng
154
Sút cầu môn
82
Tấn công
101109
Tấn công nguy hiểm
94113
Sút ngoài cầu môn
72
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
So Sánh Sức Mạnh
64 36
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Rodina Moscow Youth (22 trận)
Ghi 2.64 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
FK Ural Youth (22 trận)
Ghi 1.14 bàn/trậnMất 2.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Rodina Moscow Youth (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (80%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (20%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUO
FK Ural Youth (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Rodina Moscow Youth | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 2013-7-17 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.31 | 4.60 | 8.80 | 0.70 | 3.25 | 1.02 | 0.87 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 3.50 ↑ | 1.36 ↓ | 16.00 ↑ | 2.30 ↑ | 4.75 | 0.20 ↓ | 0.96 ↑ | 1.75 | 0.75 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.31 | 4.65 | 7.00 | 0.95 | 3.50 | 0.81 | 0.82 | 1.50 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | 0.00 | 4.76 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.39 | 4.30 | 6.80 | 0.83 | 3.25 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 1.23 ↓ | 5.60 ↑ | 9.40 ↑ | 0.79 ↓ | 3.25 | 0.84 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.27 | 4.90 | 7.80 | 0.95 | 3.50 | 0.81 | 0.82 | 1.50 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 150.00 ↑ | 5.88 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.01 ↓ | 0.00 | 4.76 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.30 | 4.72 | 5.70 | 0.98 | 3.50 | 0.82 | 0.90 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 3.45 ↑ | 1.35 ↓ | 8.20 ↑ | 4.00 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 3.33 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.23 | 5.05 | 9.30 | 0.89 | 3.25 | 0.85 | 0.88 | 1.75 | 0.86 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.05 ↑ | 40.00 ↑ | 4.50 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 3.22 ↑ | 0.25 | 0.13 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.27 | 5.32 | 6.56 | 0.93 | 3.50 | 0.79 | 0.79 | 1.50 | 0.93 |
| Live | 1.28 ↑ | 5.46 ↑ | 6.78 ↑ | 0.94 ↑ | 3.50 | 0.81 ↑ | 0.80 ↑ | 1.50 | 0.94 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.30 | 4.65 | 8.85 | 0.85 | 3.25 | 0.85 | 0.82 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 3.79 ↑ | 1.34 ↓ | 16.20 ↑ | 9.80 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 2.82 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.