Kết quả bóng đá trận FC Rodina Moscow Youth vs Lokomotiv Moscow Youth, 23:00 ngày 04/09/2026

Championship League Trẻ (Nga) · 23:00 ngày 04/09/2026
FC Rodina Moscow Youth
6 Kết thúc HT 2-0 1
Lokomotiv Moscow Youth
🟨 0 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 9 - 8
Nhiệt độ: 19°C

Diễn biến trận đấu

FC Rodina Moscow Youth Phút Lokomotiv Moscow Youth
1 - 0 3'
2 - 0 37'
HT 2-0
FT 6-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 86
Hòa 00 11
Bại 12 13
Ghi bàn 156 3822
Mất bàn 410 1116
Điểm 63 2519

Chủ = FC Rodina Moscow Youth · Khách = Lokomotiv Moscow Youth

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Rodina Moscow Youth (22)Hiệp 1 / Cả trậnLokomotiv Moscow Youth (23)
8 (36%)Thắng/Thắng9 (39%)
1 (5%)Thắng/Hòa1 (4%)
6 (27%)Hòa/Thắng5 (22%)
2 (9%)Hòa/Hòa3 (13%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (4%)
5 (23%)Bại/Bại4 (17%)

Bảng xếp hạng

FC Rodina Moscow Youth

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2113355226425
Sân nhà107123513224
Sân khách116231713203

Lokomotiv Moscow Youth

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2113535728443
Sân nhà106403213225
Sân khách117132515222

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
5
Sút bóng
12
5
Sút cầu môn
5
1
Sút ngoài cầu môn
7
4
TL kiểm soát bóng
51%
49%
Phạm lỗi
4
10
Việt vị
0
1
Quả ném biên
7
8
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Rodina Moscow Youth (22 trận)
Ghi 2.64 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Lokomotiv Moscow Youth (23 trận)
Ghi 2.70 bàn/trậnMất 1.52 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)6 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 24 - 1

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

FC Rodina Moscow Youth Thông tin Lokomotiv Moscow Youth
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
Mansion88Sớm1.743.903.500.944.250.860.95-0.250.85
Live1.01 ↓8.50 ↑80.00 ↑5.55 ↑7.500.07 ↓0.71 ↓0.001.09 ↑
12betSớm2.503.552.280.863.250.901.010.000.75
Live1.01 ↓8.50 ↑80.00 ↑5.26 ↑7.500.08 ↓0.71 ↓0.001.09 ↑
CrownSớm2.474.102.220.823.500.940.980.000.78
Live1.01 ↓13.00 ↑17.50 ↑3.44 ↑7.500.13 ↓0.83 ↓0.001.03 ↑
SbobetSớm2.463.372.230.963.250.841.000.000.80
Live1.08 ↓6.70 ↑13.50 ↑2.56 ↑7.500.25 ↓0.70 ↓0.001.11 ↑
1xBetSớm3.023.502.170.783.500.921.200.000.60
Live1.03 ↓12.50 ↑24.00 ↑10.00 ↑7.500.02 ↓0.88 ↓0.000.78 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.