Kết quả bóng đá trận FC Rokycany vs Horovice, 23:00 ngày 31/07/2026
Cúp Séc · 23:00 ngày 31/07/2026
FC Rokycany Sắp đá --:--:--
Horovice
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 32°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 2 | 6 | 2 |
| Thắng | 2 | 0 | 3 | 0 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 8 | 4 |
| Mất bàn | 1 | 6 | 8 | 6 |
| Điểm | 7 | 0 | 11 | 0 |
Chủ = FC Rokycany · Khách = Horovice
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Rokycany | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (50%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (33%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (17%) | Bại/Bại | 2 (100%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
FC Rokycany 1 (50%)Hòa 0 (0%)Horovice 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/24 | FC Rokycany | 0-1 (0-0) | Horovice | - | - | B |
| 16/03/24 | FC Rokycany | 4-1 (1-1) | Horovice | - | - | T |
Thành tích gần đây — FC Rokycany
HTTBHTBBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/15 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | Povltava FA | 0-0 (0-0) | FC Rokycany | - | - | H |
| 04/04/26 | TJ Prestice | 1-2 (0-1) | FC Rokycany | - | - | T |
| 28/03/26 | FC Rokycany | 2-0 (2-0) | TJ Milin | - | - | T |
| 15/11/25 | Spartak Sobeslav | 1-0 (0-0) | FC Rokycany | - | - | B |
| 08/11/25 | FC Rokycany | 1-1 (0-0) | Jiskra Domazlice B | - | - | H |
| 02/11/25 | TJ Hluboka nad Vltavou | 1-2 (0-1) | FC Rokycany | - | - | T |
| 30/08/25 | TJ Milin | 4-1 (1-0) | FC Rokycany | - | - | B |
| 27/08/25 | FC Rokycany | 0-6 (0-5) | Mlada Boleslav | - | - | B |
| 16/08/25 | SK Senci Doubravka | 1-3 (0-1) | FC Rokycany | - | - | T |
| 13/08/25 | FC Rokycany | 3-0 (2-0) | Marila Pribram | - | - | T |
| 02/08/25 | FK Robstav Prestice | 1-1 (0-0) | FC Rokycany | - | - | H |
| 03/05/25 | FC Rokycany | 2-1 (2-1) | TJ Prestice | - | - | T |
| 19/04/25 | FK Pribram B | 1-2 (1-1) | FC Rokycany | - | - | T |
| 05/04/25 | Komarov | 0-2 (0-0) | FC Rokycany | - | - | T |
| 29/03/25 | FC Rokycany | 0-0 (0-0) | TJ Milin | - | - | H |
| 22/03/25 | Aritma Praha | 4-0 (3-0) | FC Rokycany | - | - | B |
| 09/02/25 | Admira Praha | 1-1 (0-0) | FC Rokycany | - | - | H |
| 16/11/24 | SK Petrin Plzen B | 2-1 (1-0) | FC Rokycany | - | - | B |
| 19/10/24 | Vejprnice | 3-0 (1-0) | FC Rokycany | - | - | B |
| 12/10/24 | FC Rokycany | 0-1 (0-0) | Horovice | - | - | B |
Thành tích gần đây — Horovice
BBTBBTBTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 15/22 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/03/26 | TJ Hluboka nad Vltavou | 3-2 (1-0) | Horovice | - | - | B |
| 15/11/25 | Benesov | 2-0 (1-0) | Horovice | - | - | B |
| 08/11/25 | Horovice | 1-0 (0-0) | SK Petrin Plzen B | - | - | T |
| 13/09/25 | Krimice | 3-1 (2-0) | Horovice | - | - | B |
| 17/08/25 | Jiskra Domazlice B | 2-1 (2-1) | Horovice | - | - | B |
| 09/08/25 | Horovice | 2-1 (2-0) | TJ Hluboka nad Vltavou | - | - | T |
| 02/08/25 | Horovice | 2-3 (0-1) | Povltava FA | - | - | B |
| 17/05/25 | Slavoj Cesky Krumlov | 2-3 (0-0) | Horovice | - | - | T |
| 01/05/25 | FK Kraluv Dvur | 2-1 (1-0) | Horovice | - | - | B |
| 26/04/25 | Horovice | 2-4 (1-1) | Komarov | - | - | B |
| 16/04/25 | TJ Milin | 0-1 (0-0) | Horovice | - | - | T |
| 29/03/25 | Horovice | 0-2 (0-1) | Jiskra Domazlice B | - | - | B |
| 09/03/25 | TJ Hluboka nad Vltavou | 1-1 (0-0) | Horovice | - | - | H |
| 23/11/24 | Aritma Praha | 1-0 (0-0) | Horovice | - | - | B |
| 23/10/24 | Horovice | 0-6 (0-2) | Dukla Prague | - | - | B |
| 12/10/24 | FC Rokycany | 0-1 (0-0) | Horovice | - | - | T |
| 28/09/24 | Komarov | 2-0 (1-0) | Horovice | - | - | B |
| 25/09/24 | SK Vysoke Myto | 1-1 (0-0) | Horovice | - | - | H |
| 24/08/24 | Horovice | 2-1 (1-0) | SK Petrin Plzen B | - | - | T |
| 20/08/24 | Horovice | 3-0 (0-0) | TJ Prestice | - | - | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
53 47
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Rokycany (6 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Horovice (2 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 3.00 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Rokycany | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.13 | 3.20 | 3.10 | 0.78 | 2.25 | 0.98 | 0.86 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.83 ↓ | 3.30 ↑ | 3.80 ↑ | 0.82 ↑ | 2.50 | 1.02 ↑ | 0.89 ↑ | 0.50 | 0.94 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.20 | 3.13 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.87 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.87 ↓ | 3.40 ↑ | 4.10 ↑ | 0.81 ↑ | 2.25 | 0.99 ↓ | 0.87 | 0.50 | 0.92 | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.25 | 3.15 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | 1.10 | 0.50 | 0.60 |
| Live | 1.90 ↓ | 3.20 ↓ | 3.65 ↑ | 0.95 | 2.50 | 0.70 | 0.90 ↓ | 0.50 | 0.75 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.15 | 3.30 | 3.20 | 0.76 | 2.25 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.95 ↓ | 3.35 ↑ | 3.85 ↑ | 0.76 | 2.25 | 0.96 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.12 | 3.18 | 3.13 | 0.78 | 2.25 | 0.98 | 0.86 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.88 ↓ | 3.18 | 3.76 ↑ | 0.80 ↑ | 2.25 | 1.00 ↑ | 0.88 ↑ | 0.50 | 0.94 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.20 | 3.70 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.85 ↓ | 3.30 ↑ | 3.60 ↓ | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.25 | 3.15 | 0.80 | 2.25 | 0.91 | 0.85 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.86 ↓ | 3.45 ↑ | 3.80 ↑ | 0.82 ↑ | 2.50 | 0.92 ↑ | 0.84 ↓ | 0.50 | 0.91 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.71 | 3.39 | 4.05 | 0.95 | 2.50 | 0.77 | 0.94 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.85 ↑ | 3.37 ↓ | 3.62 ↓ | 0.96 ↑ | 2.75 | 0.78 ↑ | 0.85 ↓ | 0.50 | 0.89 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.87 | 3.20 | 3.70 | 0.95 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.83 ↓ | 3.25 ↑ | 3.70 | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.18 | 3.20 | 3.14 | 1.00 | 2.50 | 0.72 | 0.57 | 0.00 | 1.25 |
| Live | 1.90 ↓ | 3.43 ↑ | 3.95 ↑ | 0.80 ↓ | 2.25 | 1.01 ↑ | 0.69 ↑ | 0.25 | 1.17 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.20 | 3.10 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.88 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.83 ↓ | 3.30 ↑ | 3.75 ↑ | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.88 | 0.50 | 0.93 | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 3.00 | 3.10 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.85 ↓ | 3.10 ↑ | 3.70 ↑ | 0.95 ↓ | 2.50 | 0.73 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.