Kết quả bóng đá trận FC Rokycany vs Krimice, 22:00 ngày 22/08/2026
Group D League (Séc) · 22:00 ngày 22/08/2026
FC Rokycany 0 Kết thúc HT 0-2 2
Krimice
🟨 0 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 4 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| FC Rokycany | Phút | |
| 32' | ⚽ 0 - 1 | |
| 36' | ||
| 37' | ⚽ 0 - 2 | |
| 41' | ||
| HT 0-2 | ||
| 81' | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 2 | 3 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 11 | 17 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 13 | 10 |
| Điểm | 3 | 0 | 17 | 15 |
Chủ = FC Rokycany · Khách = Krimice
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Rokycany | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (43%) | Thắng/Thắng | 3 (33%) |
| 1 (14%) | Hòa/Thắng | 1 (11%) |
| 1 (14%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Hòa/Bại | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (11%) |
| 1 (14%) | Bại/Bại | 3 (33%) |
Thành tích gần đây — FC Rokycany
BTTHTTBHTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/11 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | FC Rokycany | 0-2 (0-0) | Loko Vltavin | - | - | B |
| 07/08/26 | FC Rokycany | 2-1 (1-1) | Milevsko | - | - | T |
| 31/07/26 | FC Rokycany | 1-0 (1-0) | Horovice | - | - | T |
| 25/04/26 | Povltava FA | 0-0 (0-0) | FC Rokycany | - | - | H |
| 04/04/26 | TJ Prestice | 1-2 (0-1) | FC Rokycany | - | - | T |
| 28/03/26 | FC Rokycany | 2-0 (2-0) | TJ Milin | - | - | T |
| 15/11/25 | Spartak Sobeslav | 1-0 (0-0) | FC Rokycany | - | - | B |
| 08/11/25 | FC Rokycany | 1-1 (0-0) | Jiskra Domazlice B | - | - | H |
| 02/11/25 | TJ Hluboka nad Vltavou | 1-2 (0-1) | FC Rokycany | - | - | T |
| 30/08/25 | TJ Milin | 4-1 (1-0) | FC Rokycany | - | - | B |
| 27/08/25 | FC Rokycany | 0-6 (0-5) | Mlada Boleslav | - | - | B |
| 16/08/25 | SK Senci Doubravka | 1-3 (0-1) | FC Rokycany | - | - | T |
| 13/08/25 | FC Rokycany | 3-0 (2-0) | Marila Pribram | - | - | T |
| 02/08/25 | FK Robstav Prestice | 1-1 (0-0) | FC Rokycany | - | - | H |
| 03/05/25 | FC Rokycany | 2-1 (2-1) | TJ Prestice | - | - | T |
| 19/04/25 | FK Pribram B | 1-2 (1-1) | FC Rokycany | - | - | T |
| 05/04/25 | Komarov | 0-2 (0-0) | FC Rokycany | - | - | T |
| 29/03/25 | FC Rokycany | 0-0 (0-0) | TJ Milin | - | - | H |
| 22/03/25 | Aritma Praha | 4-0 (3-0) | FC Rokycany | - | - | B |
| 09/02/25 | Admira Praha | 1-1 (0-0) | FC Rokycany | - | - | H |
Thành tích gần đây — Krimice
TTTBTBTHTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/8 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Krimice | 2-1 (0-1) | Strakonice | - | - | T |
| 12/08/26 | Krimice | 2-0 (1-0) | Dynamo Ceske Budejovice | - | - | T |
| 01/08/26 | FK Okula Nyrsko | 0-6 (0-3) | Krimice | - | - | T |
| 25/04/26 | Benesov | 2-0 (2-0) | Krimice | - | - | B |
| 03/04/26 | Krimice | 2-0 (0-0) | Slavoj Cesky Krumlov | - | - | T |
| 28/03/26 | Povltava FA | 1-0 (0-0) | Krimice | - | - | B |
| 25/10/25 | Krimice | 5-0 (1-0) | Milevsko | - | - | T |
| 18/10/25 | Spartak Sobeslav | 1-1 (1-1) | Krimice | - | - | H |
| 05/10/25 | TJ Hluboka nad Vltavou | 1-3 (0-2) | Krimice | - | - | T |
| 27/09/25 | Krimice | 0-2 (0-1) | Benesov | - | - | B |
| 13/09/25 | Krimice | 3-1 (2-0) | Horovice | - | - | T |
| 06/09/25 | Slavoj Cesky Krumlov | 1-3 (1-1) | Krimice | - | - | T |
| 02/08/25 | Krimice | 1-2 (0-1) | SK Senci Doubravka | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
45
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
02
Sút bóng
217
Sút cầu môn
07
Tấn công
49103
Tấn công nguy hiểm
1251
Sút ngoài cầu môn
210
TL kiểm soát bóng
31%69%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%63%
So Sánh Sức Mạnh
51 49
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Rokycany (10 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Krimice (11 trận)
Ghi 1.64 bàn/trậnMất 1.09 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Rokycany | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 2.75 | 3.60 | 1.92 | 0.90 | 3.00 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 2.80 ↑ | 3.40 ↓ | 2.04 ↑ | 0.91 ↑ | 3.00 | 0.73 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.31 | 3.32 | 2.36 | 0.94 | 3.00 | 0.74 | 0.78 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.68 ↑ | 3.35 ↑ | 2.06 ↓ | 0.94 | 3.00 | 0.74 | 0.84 ↑ | -0.25 | 0.84 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.45 | 0.87 | 3.00 | 0.66 | 0.82 | -0.25 | 0.70 |
| Live | 2.80 ↑ | 3.50 | 2.15 ↓ | 0.88 ↑ | 3.00 | 0.73 ↑ | 0.80 ↓ | -0.25 | 0.80 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.37 | 3.60 | 2.50 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.89 ↑ | 3.60 | 2.15 ↓ | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.80 | 3.60 | 2.10 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.90 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 2.80 | 3.60 | 2.10 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.90 | -0.25 | 0.90 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.