Kết quả bóng đá trận FC Rosengard vs Trelleborgs FF, 00:00 ngày 18/09/2026
Hạng 1 Thụy Điển · 00:00 ngày 18/09/2026
FC Rosengard 3 Kết thúc HT 1-3 4
Trelleborgs FF
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| FC Rosengard | Phút | |
| 9' | ||
| 9' | Modig J. | |
| 13' | ||
| 14' | Ammar Asani | |
| 21' | ⚽ 0 - 1 | |
| 21' | ⚽ 0 - 2 Ruuska O. | |
| 29' | ⚽ 0 - 3 | |
| 29' | ⚽ 0 - 4 Oskar Gabrielsson | |
| 30' | ||
| Petersen F. | 31' | |
| Petersen F. | 31' | |
| 32' | Bergmark N. | |
| 1 - 4 ⚽ | 34' | |
| Voelkerling Persson J. 2 - 4 ⚽ | 34' | |
| 43' | ⚽ 2 - 5 | |
| 43' | ⚽ 2 - 6 Sverrisson O. | |
| HT 1-3 | ||
| FT 3-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 4 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 7 | 18 | 17 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 15 | 19 |
| Điểm | 4 | 9 | 16 | 16 |
Chủ = FC Rosengard · Khách = Trelleborgs FF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Rosengard | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (22%) | Thắng/Thắng | 7 (25%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 4 (14%) |
| 5 (16%) | Hòa/Thắng | 5 (18%) |
| 7 (22%) | Hòa/Hòa | 4 (14%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (19%) | Bại/Bại | 6 (21%) |
Bảng xếp hạng
FC Rosengard
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 | 24 | 31 | 5 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 2 | 3 | 16 | 14 | 14 | 9 |
| Sân khách | 10 | 4 | 5 | 1 | 15 | 10 | 17 | 3 |
Trelleborgs FF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 11 | 6 | 2 | 41 | 21 | 39 | 1 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 4 | 1 | 22 | 14 | 19 | 3 |
| Sân khách | 9 | 6 | 2 | 1 | 19 | 7 | 20 | 1 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Thẻ vàng
13
Sút bóng
77
Sút cầu môn
24
Sút ngoài cầu môn
53
TL kiểm soát bóng
51%49%
Phạm lỗi
85
Việt vị
11
Quả ném biên
820
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Rosengard (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Trelleborgs FF (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FC Rosengard | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1917 | Thành lập | 1926-12-6 |
| Sân nhà | Vangavallen | |
| 0 | Sức chứa | 10500 |
| HLV | Stefan Jacobsson | |
| Malmo | Khu vực | Trelleborg |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.33 | 3.50 | 2.44 | 0.89 | 2.75 | 0.87 | 0.80 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 81.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 6.10 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.60 | 3.50 | 2.40 | 0.89 | 2.75 | 0.88 | 0.94 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.15 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.32 | 3.35 | 2.55 | 0.89 | 2.75 | 0.87 | 0.87 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 74.00 ↑ | 4.80 ↑ | 1.11 ↓ | 3.33 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.65 | 3.40 | 2.40 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 80.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.32 | 3.35 | 2.55 | 0.89 | 2.75 | 0.87 | 0.87 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 74.00 ↑ | 4.80 ↑ | 1.11 ↓ | 4.16 ↑ | 7.50 | 0.12 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.48 | 3.40 | 2.20 | 0.84 | 2.75 | 0.86 | 0.96 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 2.36 ↓ | 3.45 ↑ | 2.29 ↑ | 0.77 ↓ | 2.75 | 0.93 ↑ | 0.96 | 0.00 | 0.74 | |
| Sbobet | Sớm | 2.57 | 3.08 | 2.18 | 0.90 | 2.75 | 0.88 | 1.05 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 48.00 ↑ | 5.60 ↑ | 1.09 ↓ | 2.63 ↑ | 5.50 | 0.24 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 3.40 | 2.45 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.08 ↓ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 3.35 | 2.30 | 0.81 | 2.75 | 0.71 | 0.81 | 0.00 | 0.71 |
| Live | 30.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.49 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.60 | 3.40 | 2.37 | 0.73 | 2.50 | 0.99 | 0.94 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 151.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.84 ↑ | 7.50 | 0.09 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.60 | 2.38 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.93 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 151.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.80 ↑ | 7.50 | 0.09 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Rosengard | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Trelleborgs FF | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).