Kết quả bóng đá trận FC Ryukyu vs SC Sagamihara, 16:00 ngày 29/08/2026
J3 League · 16:00 ngày 29/08/2026
FC Ryukyu 2 Kết thúc HT 2-0 1
SC Sagamihara
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 5
Địa điểm: Okinawa Athletic Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| FC Ryukyu | Phút | |
| Toshikazu Teruuchi 1 - 0 ⚽ | 9' | |
| 2 - 0 ⚽ | 9' | |
| Teruuchi T. 3 - 0 ⚽ | 9' | |
| 24' | Masato Tokida | |
| 24' | Tokida M. | |
| Yu Tomidokoro(Assists:Kazuaki Ihori) (Kiến tạo: Kazuaki Ihori) 4 - 0 ⚽ | 42' | |
| HT 2-0 | ||
| Ryota Araki | 56' | |
| 69' | ⚽ 4 - 1 Kai Sasaki(Assists:Ren Sugimoto) (Kiến tạo: Ren Sugimoto) | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 7 | 5 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 7 | 13 | 8 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 13 | 7 |
| Điểm | 4 | 6 | 10 | 7 |
Chủ = FC Ryukyu · Khách = SC Sagamihara
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Ryukyu | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (25%) | Thắng/Thắng | 2 (40%) |
| 1 (25%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (25%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (20%) |
| 1 (25%) | Bại/Bại | 2 (40%) |
Bảng xếp hạng
FC Ryukyu
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 4 | 11 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 10 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 14 |
SC Sagamihara
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 4 | 7 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 6 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 3 | 7 |
Đội hình
Chưa có đội hình cho trận này.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
85
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1211
Sút cầu môn
44
Tấn công
95109
Tấn công nguy hiểm
5887
Sút ngoài cầu môn
87
Đá phạt trực tiếp
1211
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
Phạm lỗi
1110
Việt vị
02
Quả ném biên
3431
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Ryukyu (7 trận)
Ghi 1.86 bàn/trậnMất 1.86 bàn/trận
SC Sagamihara (5 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FC Ryukyu | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Okinawa Athletic Stadium | Sân nhà | Sagamihara Asamizo Park Stadium |
| 2500 | Sức chứa | 0 |
| Jong-song Kim | HLV | Yuki Stalph |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.52 | 3.10 | 2.18 | 0.88 | 2.50 | 0.74 | 0.72 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 3.40 ↑ | 3.10 | 1.80 ↓ | 0.88 | 2.50 | 0.74 | 0.90 ↑ | -0.50 | 0.80 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.10 | 3.30 | 2.11 | 0.96 | 2.50 | 0.81 | 0.88 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 1.04 ↓ | 23.00 ↑ | 126.00 ↑ | 4.60 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.75 | 3.00 | 2.00 | 0.68 | 2.50 | 0.65 | 0.62 | -0.50 | 0.72 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.75 ↑ | 21.00 ↑ | 1.59 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.83 | 3.10 | 2.25 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.95 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.60 ↑ | 228.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.30 | 3.25 | 2.10 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.09 ↓ | 6.50 ↑ | 100.00 ↑ | 2.80 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.05 | 3.00 | 2.03 | 0.83 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 7.09 ↑ | 100.00 ↑ | 3.09 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.83 | 3.10 | 2.25 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.95 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.60 ↑ | 228.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.71 | 3.40 | 2.29 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.75 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 23.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.67 | 3.04 | 2.28 | 0.97 | 2.50 | 0.83 | 0.76 | -0.25 | 1.06 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.20 ↑ | 130.00 ↑ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.08 | 3.31 | 2.17 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.90 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.75 ↑ | 63.00 ↑ | 3.12 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 3.20 | 2.25 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 51.00 ↑ | 0.44 ↓ | 2.50 | 1.45 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.95 | 3.20 | 2.05 | 0.76 | 2.50 | 0.76 | 0.81 | -0.25 | 0.71 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.50 ↑ | 200.00 ↑ | 9.01 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.86 | 3.14 | 2.36 | 0.96 | 2.50 | 0.83 | 0.76 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.67 ↑ | 29.01 ↑ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.80 | 3.20 | 2.20 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.75 ↓ | 3.50 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.12 | 3.40 | 2.17 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 1.25 | 0.00 | 0.57 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 126.00 ↑ | 5.23 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.63 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 3.25 | 2.10 | 0.98 | 2.50 | 0.83 | 0.90 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 126.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.10 | 3.00 | 2.10 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Ryukyu | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| SC Sagamihara | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).