Kết quả bóng đá trận FC Seoul vs Daejeon Citizen, 17:30 ngày 15/08/2026
K League 1 · 17:30 ngày 15/08/2026
FC Seoul 4 Kết thúc HT 0-1 2
Daejeon Citizen
🟨 4 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 8
Địa điểm: Seoul World Cup Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 26℃~27℃
Diễn biến trận đấu
| FC Seoul | Phút | |
| 27' | Anton Krivotsyuk | |
| 38' | ⚽ 0 - 1 Joo Min Kyu(Assists:Kang Yun Seong) (Kiến tạo: Kang Yun Seong) | |
| 41' | Kang Yun Seong | |
| Jung Seung Won | 42' | |
| Yazan Al Arab | 45+6' | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Seon-Min Moon ▼ Lee Seung Mo | 46' ⇄ | |
| Patryk Klimala 1 - 1 ⚽ | 48' | |
| 61' ⇄ | ▲ Seo Jin-Su ▼ Masatoshi Ishida | |
| 61' ⇄ | ▲ Jeong Jae Hee ▼ Gustav Ludwigson | |
| 61' ⇄ | ▲ Lyu Kang Hyun ▼ Joo Min Kyu | |
| 62' | ⚽ 2 - 1 Kim Jin su (phản lưới) | |
| ▲ Jun Choi ▼ Su-il Park | 63' ⇄ | |
| 66' | Seo Jin-Su | |
| 68' ⇄ | ▲ Ha Chang Rae ▼ Eom Won sang | |
| ▲ Song Min Kyu ▼ Jeong-beom Son | 69' ⇄ | |
| Song Min Kyu 3 - 1 ⚽ | 81' | |
| Song Min Kyu(Assists:Seon-Min Moon) (Kiến tạo: Seon-Min Moon) 4 - 1 ⚽ | 83' | |
| 88' ⇄ | ▲ Victor Bobsin Pereira ▼ Kim Moon-Hwan | |
| Seon-Min Moon | 89' | |
| ▲ Hwang Do Yoon ▼ Anderson de Oliveira da Silva | 90+2' ⇄ | |
| Jung Seung Won(Assists:Song Min Kyu) (Kiến tạo: Song Min Kyu) 5 - 1 ⚽ | 90+3' | |
| Patryk Klimala | 90+4' | |
| FT 4-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 6 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 13 | 6 | 24 | 19 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 11 | 16 |
| Điểm | 9 | 6 | 20 | 17 |
Chủ = FC Seoul · Khách = Daejeon Citizen
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Seoul | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (29%) | Thắng/Thắng | 5 (14%) |
| 3 (8%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 7 (18%) | Hòa/Thắng | 8 (22%) |
| 7 (18%) | Hòa/Hòa | 8 (22%) |
| 3 (8%) | Hòa/Bại | 3 (8%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 5 (13%) | Bại/Bại | 9 (24%) |
Bảng xếp hạng
FC Seoul
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 17 | 5 | 4 | 52 | 21 | 56 | 1 |
| Sân nhà | 12 | 7 | 2 | 3 | 21 | 10 | 23 | 1 |
| Sân khách | 14 | 10 | 3 | 1 | 31 | 11 | 33 | 1 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 7 | - | - |
Daejeon Citizen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 8 | 8 | 10 | 35 | 32 | 32 | 9 |
| Sân nhà | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 | 15 | 14 | 8 |
| Sân khách | 13 | 5 | 3 | 5 | 21 | 17 | 18 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 8 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
FC Seoul 9 (45%)Hòa 5 (25%)Daejeon Citizen 6 (30%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 1 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | Daejeon Citizen | 1-2 (0-1) | FC Seoul | 0 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | FC Seoul | 0-1 (0-1) | Daejeon Citizen | +0.5 | 2.5 | B |
| 01/11/25 | Daejeon Citizen | 3-1 (0-0) | FC Seoul | 0 | 2.75 | B |
| 27/07/25 | Daejeon Citizen | 0-1 (0-0) | FC Seoul | +0.5 | 2.25 | T |
| 10/05/25 | Daejeon Citizen | 0-0 (0-0) | FC Seoul | +0.25 | 2.25 | H |
| 12/04/25 | FC Seoul | 2-2 (0-2) | Daejeon Citizen | +0.5 | 2.25 | H |
| 14/09/24 | FC Seoul | 2-3 (1-2) | Daejeon Citizen | +0.5 | 2.25 | B |
| 10/07/24 | FC Seoul | 2-1 (0-1) | Daejeon Citizen | +0.75 | 2.5 | T |
| 27/04/24 | Daejeon Citizen | 3-1 (2-0) | FC Seoul | 0 | 2.5 | B |
| 02/12/23 | Daejeon Citizen | 2-2 (1-1) | FC Seoul | 0 | 3 | H |
| 13/08/23 | Daejeon Citizen | 4-3 (2-1) | FC Seoul | +0.25 | 2.5 | B |
| 01/07/23 | FC Seoul | 0-0 (0-0) | Daejeon Citizen | +0.5 | 2.5 | H |
| 01/04/23 | Daejeon Citizen | 3-2 (2-1) | FC Seoul | +0.25 | 2.25 | B |
| 15/07/20 | Daejeon Citizen | 1-1 (1-0) | FC Seoul | +0.5 | 2.5 | H |
| 22/08/15 | FC Seoul | 2-0 (1-0) | Daejeon Citizen | +1.25 | 2.75 | T |
| 10/06/15 | Daejeon Citizen | 1-2 (0-0) | FC Seoul | +1 | 2.5 | T |
| 15/04/15 | FC Seoul | 1-0 (0-0) | Daejeon Citizen | +1.5 | 2.5 | T |
| 15/08/13 | FC Seoul | 3-2 (1-0) | Daejeon Citizen | +1.5 | 3 | T |
| 11/05/13 | Daejeon Citizen | 1-2 (0-0) | FC Seoul | +0.75 | 2.5 | T |
| 25/07/12 | Daejeon Citizen | 0-2 (0-1) | FC Seoul | +1 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — FC Seoul
HHBBTTHTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 11/8 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Gimcheon Sangmu FC | 0-0 (0-0) | FC Seoul | +0.5 | 2.5 | H |
| 01/08/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 0-0 (0-0) | FC Seoul | 0 | 2.5 | H |
| 29/07/26 | Busan I Park | 2-0 (1-0) | FC Seoul | +0.75 | 2.75 | B |
| 26/07/26 | FC Seoul | 1-3 (0-2) | Ulsan HD FC | +0.5 | 2.5 | B |
| 22/07/26 | FC Seoul | 3-1 (1-0) | Pohang Steelers | +0.5 | 2.25 | T |
| 19/07/26 | Bucheon FC 1995 | 1-3 (0-1) | FC Seoul | +0.75 | 2.25 | T |
| 12/07/26 | FC Seoul | 0-0 (0-0) | Gangwon FC | +0.25 | 2 | H |
| 05/07/26 | FC Seoul | 1-0 (0-0) | Incheon United | +0.5 | 2.25 | T |
| 16/05/26 | Daejeon Citizen | 1-2 (0-1) | FC Seoul | 0 | 2.25 | T |
| 12/05/26 | Gwangju Football Club | 0-1 (0-0) | FC Seoul | +1.25 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Jeju SK FC | 2-1 (1-0) | FC Seoul | +0.5 | 2.25 | B |
| 05/05/26 | FC Seoul | 0-0 (0-0) | FC Anyang | +0.75 | 2.25 | H |
| 02/05/26 | FC Seoul | 2-3 (1-1) | Gimcheon Sangmu FC | +0.75 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Gangwon FC | 1-2 (0-1) | FC Seoul | 0 | 2.25 | T |
| 21/04/26 | FC Seoul | 3-0 (2-0) | Bucheon FC 1995 | +0.75 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | FC Seoul | 0-1 (0-1) | Daejeon Citizen | +0.5 | 2.5 | B |
| 15/04/26 | Ulsan HD FC | 1-4 (0-3) | FC Seoul | 0 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | FC Seoul | 1-0 (0-0) | Jeonbuk Hyundai Motors | +0.25 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | FC Anyang | 1-1 (0-1) | FC Seoul | +0.25 | 2.25 | H |
| 22/03/26 | FC Seoul | 5-0 (1-0) | Gwangju Football Club | +0.75 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Daejeon Citizen
TTBHHHHBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/14 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | FC Anyang | 1-2 (0-2) | Daejeon Citizen | 0 | 2.25 | T |
| 02/08/26 | Daejeon Citizen | 2-0 (0-0) | Gwangju Football Club | +1 | 2.5 | T |
| 25/07/26 | Gimcheon Sangmu FC | 3-2 (2-1) | Daejeon Citizen | +0.25 | 2.5 | B |
| 21/07/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 0-0 (0-0) | Daejeon Citizen | -0.5 | 2.5 | H |
| 18/07/26 | Daejeon Citizen | 2-2 (2-1) | Ulsan HD FC | +0.25 | 2.5 | H |
| 12/07/26 | Jeju SK FC | 0-0 (0-0) | Daejeon Citizen | 0 | 2.25 | H |
| 04/07/26 | Daejeon Citizen | 2-2 (0-0) | Bucheon FC 1995 | +0.75 | 2.25 | H |
| 16/05/26 | Daejeon Citizen | 1-2 (0-1) | FC Seoul | 0 | 2.25 | B |
| 12/05/26 | Gangwon FC | 2-0 (0-0) | Daejeon Citizen | -0.25 | 2.25 | B |
| 09/05/26 | Daejeon Citizen | 0-2 (0-0) | Pohang Steelers | +0.25 | 2.25 | B |
| 05/05/26 | Daejeon Citizen | 0-0 (0-0) | Incheon United | +0.25 | 2.25 | H |
| 02/05/26 | Gwangju Football Club | 0-5 (0-2) | Daejeon Citizen | +0.5 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | Ulsan HD FC | 1-4 (0-3) | Daejeon Citizen | -0.25 | 2.5 | T |
| 22/04/26 | Daejeon Citizen | 0-1 (0-1) | Jeju SK FC | +0.75 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | FC Seoul | 0-1 (0-1) | Daejeon Citizen | -0.5 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Daejeon Citizen | 0-2 (0-1) | Gangwon FC | +0.25 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | Pohang Steelers | 1-0 (1-0) | Daejeon Citizen | 0 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | Daejeon Citizen | 0-1 (0-1) | Jeonbuk Hyundai Motors | 0 | 2.5 | B |
| 18/03/26 | Incheon United | 1-3 (1-1) | Daejeon Citizen | 0 | 2.25 | T |
| 14/03/26 | Daejeon Citizen | 1-1 (0-1) | Gimcheon Sangmu FC | +0.25 | 2.5 | H |
Đội hình
FC Seoul
Daejeon Citizen
25Gu SungYun5Yazan Al Arab22CKim Jin su37Juan Antonio Ros66Su-il Park6Hrvoje Babec7Jung Seung Won10Anderson de Oliveira da Silva42Jeong-beom Son8Lee Seung Mo9Patryk Klimala1Lee Chang Keun4Cho Sung Gwon4Seong-Kwon Jo16Myungjae Lee33Kim Moon-Hwan98Anton Krivotsyuk6Kang Yun Seong11Eom Won sang17Gustav Ludwigson30Bong-soo Kim7Masatoshi Ishida10CJoo Min Kyu
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 5Yazan Al Arab🟨 Thẻ vàng 45+6'
- 6Hrvoje Babec
- 7Jung Seung Won⚽ Ghi bàn 90+3' · 🟨 Thẻ vàng 42'
- 8Lee Seung Mo▼ Rời sân 46'
- 9Patryk Klimala⚽ Ghi bàn 48' · 🟨 Thẻ vàng 90+4'
- 10Anderson de Oliveira da Silva▼ Rời sân 90+2'
- 22Kim Jin su C⚽ Phản lưới 62'
- 25Gu SungYun
- 37Juan Antonio Ros
- 42Jeong-beom Son▼ Rời sân 69'
- 66Su-il Park▼ Rời sân 63'
Khách · 442
- 1Lee Chang Keun
- 4Cho Sung Gwon
- 4Seong-Kwon Jo
- 6Kang Yun Seong🎯 Kiến tạo 38' · 🟨 Thẻ vàng 41'
- 7Masatoshi Ishida▼ Rời sân 61'
- 10Joo Min Kyu C⚽ Ghi bàn 38' · ▼ Rời sân 61'
- 11Eom Won sang▼ Rời sân 68'
- 16Myungjae Lee
- 17Gustav Ludwigson▼ Rời sân 61'
- 30Bong-soo Kim
- 33Kim Moon-Hwan▼ Rời sân 88'
- 98Anton Krivotsyuk🟨 Thẻ vàng 27'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
58
Phạt góc (HT)
15
Thẻ vàng
43
Sút bóng
1414
Sút cầu môn
75
Tấn công
10583
Tấn công nguy hiểm
7563
Sút ngoài cầu môn
44
Cản bóng
35
Đá phạt trực tiếp
97
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Phạm lỗi
69
Việt vị
10
Quả ném biên
2210
So Sánh Sức Mạnh
55 45
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T9 H5 B6T6 H5 B9
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B2T2 H2 B4
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Seoul (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Daejeon Citizen (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Seoul (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (55%)Hòa 1 (5%)Bại 9 (41%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (55%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
LVLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOU
Daejeon Citizen (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (32%)Hòa 1 (5%)Bại 14 (64%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (36%)Hòa 0 (0%)Xỉu 14 (64%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Seoul | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1983 | Thành lập | |
| Seoul World Cup Stadium | Sân nhà | Daejeon World Cup Stadium |
| 63961 | Sức chứa | 40407 |
| Kim Gi dong | HLV | Hwang Sun-Hong |
| Seoul | Khu vực | Daejeon |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.93 | 3.35 | 3.23 | 0.81 | 2.50 | 0.91 | 0.93 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 2.18 ↑ | 3.30 ↓ | 2.75 ↓ | 1.30 ↑ | 5.50 | 0.40 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.97 | 3.40 | 3.70 | 0.91 | 2.50 | 0.91 | 0.96 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.20 ↑ | 95.00 ↑ | 3.20 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.93 | 3.50 | 3.70 | 0.88 | 2.50 | 0.91 | 0.94 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 91.00 ↑ | 2.65 ↑ | 5.50 | 0.28 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.40 | 0.88 | 2.50 | 0.94 | 0.95 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 16.00 ↑ | 3.70 ↑ | 1.34 ↓ | 11.11 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.30 | 3.85 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.90 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.75 ↑ | 100.00 ↑ | 4.50 ↑ | 6.50 | 0.12 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.88 | 3.40 | 3.80 | 0.82 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 7.03 ↑ | 100.00 ↑ | 5.76 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.40 | 0.88 | 2.50 | 0.94 | 0.95 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.50 ↑ | 128.00 ↑ | 11.11 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.98 | 3.55 | 3.40 | 0.91 | 2.50 | 0.96 | 0.98 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.06 ↓ | 8.80 ↑ | 41.00 ↑ | 7.14 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.00 | 3.22 | 3.44 | 0.96 | 2.50 | 0.92 | 1.00 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.60 ↑ | 65.00 ↑ | 6.66 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | 0.16 ↓ | -0.25 | 4.16 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.94 | 3.33 | 3.33 | 0.88 | 2.50 | 0.94 | 0.94 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.80 ↑ | 50.00 ↑ | 2.94 ↑ | 5.50 | 0.24 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.30 | 3.50 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 7.00 ↑ | 34.00 ↑ | 0.48 ↓ | 2.50 | 1.40 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.85 | 3.50 | 3.80 | 0.81 | 2.50 | 0.92 | 0.81 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.50 ↑ | 128.00 ↑ | 9.29 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.94 | 3.49 | 3.81 | 0.93 | 2.50 | 0.87 | 0.95 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.19 ↓ | 5.55 ↑ | 30.01 ↑ | 4.22 ↑ | 6.50 | 0.17 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.86 | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.80 | 3.30 | 3.65 | 0.87 | 2.50 | 0.83 | 0.67 | 0.25 | 1.14 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.60 ↑ | 50.00 ↑ | 4.15 ↑ | 5.75 | 0.11 ↓ | 0.92 ↑ | 1.00 | 0.80 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.70 | 0.82 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 276.00 ↑ | 1.50 ↑ | 5.50 | 0.46 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.94 | 3.50 | 3.88 | 0.84 | 2.50 | 0.90 | 0.67 | 0.25 | 1.12 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.81 ↑ | 6.50 | 0.14 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.90 | 3.60 | 3.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.90 | 3.60 | 3.75 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.40 | 3.60 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.00 ↑ | 6.50 | 0.10 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.91 | 3.30 | 3.80 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.91 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.50 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.62 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Seoul | +1/2 | 3 | 0 | 0 |
| Daejeon Citizen | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).