Kết quả bóng đá trận FC Shakhtar Donetsk vs Polissya Zhytomyr, 22:00 ngày 29/08/2026
Ngoại hạng Ukraina · 22:00 ngày 29/08/2026
FC Shakhtar Donetsk 0 Kết thúc HT 0-1 2
Polissya Zhytomyr
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 2
Địa điểm: Donbass Arena Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 24℃~25℃
Diễn biến trận đấu
| FC Shakhtar Donetsk | Phút | |
| 31' | ⚽ 0 - 1 Oleksandr Nazarenko(Assists:Leandro Andrade) | |
| 35' | Lindon Emerllahu | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Irakli Azarov ▼ Pedrinho | 46' ⇄ | |
| ▲ Dmytro Kryskiv ▼ Oleh Ocheretko | 46' ⇄ | |
| 55' | Mykyta Kravchenko | |
| 59' ⇄ | ▲ Oleksandr Andrievsky ▼ Lindon Emerllahu | |
| 59' ⇄ | ▲ Giorgi Maisuradze ▼ Mykyta Kravchenko | |
| ▲ Mykola Matvyenko ▼ Isaque | 62' ⇄ | |
| ▲ Alisson Santana ▼ Gleiker Mendoza | 62' ⇄ | |
| 68' ⇄ | ▲ Ruslan Babenko ▼ Leandro Andrade | |
| 68' ⇄ | ▲ Maksim Bragaru ▼ Oleh Andriiovych Fedor | |
| 72' | Bogdan Mykhaylychenko | |
| 74' | ⚽ 0 - 2 Oleksandr Andrievsky | |
| ▲ Oleksandr Karavaev ▼ Newerton | 79' ⇄ | |
| 87' ⇄ | ▲ Mykola Gayduchyk ▼ Igor Krasnopir | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 6 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 8 | 19 | 20 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 6 | 16 |
| Điểm | 6 | 6 | 21 | 16 |
Chủ = FC Shakhtar Donetsk · Khách = Polissya Zhytomyr
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Shakhtar Donetsk | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (38%) | Thắng/Thắng | 11 (46%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (8%) |
| 3 (19%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 3 (19%) | Hòa/Hòa | 3 (13%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (13%) | Bại/Bại | 2 (8%) |
Bảng xếp hạng
FC Shakhtar Donetsk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 3 | 9 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 3 | 4 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 | 6 | 2 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 10 | 1 | - | - |
Polissya Zhytomyr
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 4 | 9 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 3 | 5 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 6 | 1 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (7 trận)
FC Shakhtar Donetsk 1 (14%)Hòa 3 (43%)Polissya Zhytomyr 3 (43%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/04/26 | FC Shakhtar Donetsk | 1-0 (0-0) | Polissya Zhytomyr | +0.5 | 2.25 | T |
| 18/10/25 | Polissya Zhytomyr | 0-0 (0-0) | FC Shakhtar Donetsk | +0.5 | 2.5 | H |
| 23/04/25 | Polissya Zhytomyr | 0-0 (0-0) | FC Shakhtar Donetsk | +0.75 | 2.25 | H |
| 15/12/24 | Polissya Zhytomyr | 1-0 (0-0) | FC Shakhtar Donetsk | +1 | 2.5 | B |
| 11/08/24 | FC Shakhtar Donetsk | 0-1 (0-1) | Polissya Zhytomyr | +1.5 | 2.75 | B |
| 25/05/24 | Polissya Zhytomyr | 2-0 (2-0) | FC Shakhtar Donetsk | +0.75 | 2.5 | B |
| 25/11/23 | FC Shakhtar Donetsk | 0-0 (0-0) | Polissya Zhytomyr | +1 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — FC Shakhtar Donetsk
TTTHHTHTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 20/6 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Metalist 1925 Kharkiv | 0-1 (0-1) | FC Shakhtar Donetsk | +0.75 | 2.25 | T |
| 09/08/26 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 0-2 (0-0) | FC Shakhtar Donetsk | +1.5 | 2.75 | T |
| 03/08/26 | FC Shakhtar Donetsk | 5-1 (1-1) | Kudrivka | +2.25 | 3.25 | T |
| 26/07/26 | Bursaspor | 0-0 (0-0) | FC Shakhtar Donetsk | +1.5 | 3.25 | H |
| 25/07/26 | FC Shakhtar Donetsk | 0-0 (0-0) | Al Ula FC | - | - | H |
| 23/07/26 | HNK Gorica | 0-2 (0-1) | FC Shakhtar Donetsk | +1 | 3.25 | T |
| 21/07/26 | Slaven Belupo | 2-2 (0-0) | FC Shakhtar Donetsk | +1.75 | 3.5 | H |
| 19/07/26 | Rudes | 0-5 (0-1) | FC Shakhtar Donetsk | +1.25 | 2.75 | T |
| 21/05/26 | FC Shakhtar Donetsk | 0-1 (0-0) | Kolos Kovalyovka | +1.5 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Kryvbas | 2-3 (0-2) | FC Shakhtar Donetsk | +1.25 | 3 | T |
| 13/05/26 | FC Shakhtar Donetsk | 3-1 (2-1) | Obolon Kiev | +2 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | SC Poltava | 0-4 (0-1) | FC Shakhtar Donetsk | +3.5 | 4 | T |
| 08/05/26 | Crystal Palace | 2-1 (1-1) | FC Shakhtar Donetsk | -1 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Dynamo Kyiv | 1-2 (1-0) | FC Shakhtar Donetsk | +0.25 | 2.5 | T |
| 01/05/26 | FC Shakhtar Donetsk | 1-3 (0-1) | Crystal Palace | -0.5 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Kudrivka | 1-3 (0-2) | FC Shakhtar Donetsk | +2 | 3 | T |
| 23/04/26 | Zorya | 1-2 (0-1) | FC Shakhtar Donetsk | +1.5 | 2.75 | T |
| 20/04/26 | FC Shakhtar Donetsk | 1-0 (0-0) | Polissya Zhytomyr | +0.5 | 2.25 | T |
| 16/04/26 | AZ Alkmaar | 2-2 (0-0) | FC Shakhtar Donetsk | 0 | 2.5 | H |
| 13/04/26 | LNZ Cherkasy | 2-2 (2-2) | FC Shakhtar Donetsk | +0.75 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Polissya Zhytomyr
BTTBHBBTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 24/15 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | Polissya Zhytomyr | 1-2 (1-0) | Zorya | +1 | 2.5 | B |
| 10/08/26 | Polissya Zhytomyr | 3-1 (1-0) | Metalist 1925 Kharkiv | +0.5 | 2.25 | T |
| 02/08/26 | Chernomorets Odessa | 1-2 (1-1) | Polissya Zhytomyr | +1.25 | 2.5 | T |
| 30/07/26 | FC Copenhagen | 2-1 (1-0) | Polissya Zhytomyr | -0.75 | 2.75 | B |
| 24/07/26 | Polissya Zhytomyr | 3-3 (2-1) | FC Copenhagen | -0.5 | 2.5 | H |
| 14/07/26 | FC Viktoria Plzen | 2-0 (1-0) | Polissya Zhytomyr | - | - | B |
| 14/07/26 | Polissya Zhytomyr | 1-3 (1-1) | Shimizu S-Pulse | +0.75 | 2.75 | B |
| 10/07/26 | WSG Swarovski Tirol | 1-2 (0-1) | Polissya Zhytomyr | 0 | 3 | T |
| 09/07/26 | Polissya Zhytomyr | 0-0 (0-0) | Jagiellonia Bialystok | 0 | 3 | H |
| 03/07/26 | Worgl Obi SV | 0-11 (0-5) | Polissya Zhytomyr | - | - | T |
| 02/07/26 | Polissya Zhytomyr | 4-1 (2-0) | Sabah FK Baku | 0 | 2.75 | T |
| 29/06/26 | CS Universitatea Craiova | 4-3 (0-2) | Polissya Zhytomyr | 0 | 2.5 | B |
| 24/06/26 | CSKA Sofia | 0-4 (0-1) | Polissya Zhytomyr | -0.25 | 2.5 | T |
| 24/05/26 | Polissya Zhytomyr | 2-0 (1-0) | Rukh Vynnyky | +2.25 | 3 | T |
| 18/05/26 | Zorya | 0-0 (0-0) | Polissya Zhytomyr | +0.75 | 2.25 | H |
| 12/05/26 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 3-2 (0-0) | Polissya Zhytomyr | +1.25 | 2.5 | B |
| 08/05/26 | Polissya Zhytomyr | 2-1 (0-0) | PFC Oleksandria | +1.75 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | Metalist 1925 Kharkiv | 0-1 (0-1) | Polissya Zhytomyr | +0.25 | 2 | T |
| 26/04/26 | Polissya Zhytomyr | 3-1 (1-0) | Obolon Kiev | +1.75 | 2.5 | T |
| 20/04/26 | FC Shakhtar Donetsk | 1-0 (0-0) | Polissya Zhytomyr | -0.5 | 2.25 | B |
Đội hình
FC Shakhtar Donetsk
Polissya Zhytomyr
31Dmytro Riznyk5CValerii Bondar13Pedrinho17Vinicius Tobias18Alaa Ghram27Oleh Ocheretko6Marlon Santos da Silva Barbosa11Newerton14Isaque77Gleiker Mendoza9Kaua Elias Nogueira1Oleh Kudryk4Mykyta Kravchenko5CEduard Sarapiy15Bogdan Mykhaylychenko44Sergiy Chobotenko22Andrusw Araujo7Oleksandr Nazarenko11Leandro Andrade14Lindon Emerllahu27Oleh Andriiovych Fedor95Igor Krasnopir
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 5Valerii Bondar C
- 6Marlon Santos da Silva Barbosa
- 9Kaua Elias Nogueira
- 11Newerton▼ Rời sân 79'
- 13Pedrinho▼ Rời sân 46'
- 14Isaque▼ Rời sân 62'
- 17Vinicius Tobias
- 18Alaa Ghram
- 27Oleh Ocheretko▼ Rời sân 46'
- 31Dmytro Riznyk
- 77Gleiker Mendoza▼ Rời sân 62'
Khách · 4141
- 1Oleh Kudryk
- 4Mykyta Kravchenko🟨 Thẻ vàng 55' · ▼ Rời sân 59'
- 5Eduard Sarapiy C
- 7Oleksandr Nazarenko⚽ Ghi bàn 31'
- 11Leandro Andrade🎯 Kiến tạo 31' · ▼ Rời sân 68'
- 14Lindon Emerllahu🟨 Thẻ vàng 35' · ▼ Rời sân 59'
- 15Bogdan Mykhaylychenko🟨 Thẻ vàng 72'
- 22Andrusw Araujo
- 27Oleh Andriiovych Fedor▼ Rời sân 68'
- 44Sergiy Chobotenko
- 95Igor Krasnopir▼ Rời sân 87'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
62
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
03
Sút bóng
116
Sút cầu môn
34
Tấn công
11670
Tấn công nguy hiểm
6627
Sút ngoài cầu môn
82
Đá phạt trực tiếp
94
TL kiểm soát bóng
63%37%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
Phạm lỗi
412
Việt vị
11
So Sánh Sức Mạnh
50 50
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T1 H3 B3T3 H3 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B1T1 H1 B1
Ghi
Tất cả
0.1 Bàn0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.3 Bàn0.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Shakhtar Donetsk (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Polissya Zhytomyr (30 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Shakhtar Donetsk (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUO
Polissya Zhytomyr (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Shakhtar Donetsk | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1921 | Thành lập | |
| Donbass Arena | Sân nhà | |
| 50055 | Sức chứa | 0 |
| Arda Turan | HLV | Ruslan Rotan |
| Donetsk | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.72 | 3.10 | 3.61 | 0.78 | 2.25 | 0.84 | 0.72 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.70 ↓ | 3.30 ↑ | 3.45 ↓ | 0.78 | 2.25 | 0.84 | 0.94 ↑ | 0.75 | 0.76 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.72 | 3.50 | 4.90 | 0.86 | 2.25 | 0.92 | 0.88 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 91.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.03 ↓ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.16 ↓ | 0.00 | 3.20 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.73 | 3.45 | 3.95 | 0.86 | 2.25 | 0.92 | 0.83 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 200.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 3.35 | 4.30 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 100.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.75 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.76 | 3.55 | 4.20 | 0.86 | 2.50 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 28.93 ↑ | 1.01 ↓ | 3.26 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.73 | 3.45 | 3.95 | 0.86 | 2.25 | 0.92 | 0.83 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 200.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.85 | 3.40 | 3.80 | 0.87 | 2.25 | 0.93 | 0.85 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.74 ↓ | 3.40 | 4.35 ↑ | 0.96 ↑ | 2.25 | 0.90 ↓ | 0.97 ↑ | 0.75 | 0.91 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.78 | 3.10 | 3.90 | 0.89 | 2.25 | 0.95 | 0.78 | 0.50 | 1.08 |
| Live | 50.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.79 | 3.41 | 4.09 | 0.97 | 2.50 | 0.83 | 0.79 | 0.50 | 1.03 |
| Live | 77.00 ↑ | 11.60 ↑ | 1.02 ↓ | 5.85 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.17 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.30 | 3.90 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.79 | 3.50 | 4.10 | 0.92 | 2.50 | 0.81 | 0.73 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 351.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.11 ↑ | 2.75 | 0.02 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.81 | 3.41 | 3.96 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.82 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 9.86 ↑ | 3.15 ↓ | 1.55 ↓ | 3.10 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.23 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.83 | 3.50 | 4.20 | 1.05 | 2.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 226.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.05 | 2.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.84 | 3.63 | 4.37 | 0.96 | 2.50 | 0.79 | 0.57 | 0.25 | 1.31 |
| Live | 142.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.52 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 3.06 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.75 | 3.40 | 4.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.80 ↑ | 3.25 ↓ | 4.00 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.40 | 4.20 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 151.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.80 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.80 | 3.30 | 4.20 | 0.95 | 2.50 | 0.80 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 4.00 ↑ | 2.80 ↓ | 2.00 ↓ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.53 ↓ | 0.75 | 0.50 | 1.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Shakhtar Donetsk | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Polissya Zhytomyr | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).