Kết quả bóng đá trận FC Shakhtyor Karagandy vs Astana B, 20:00 ngày 21/08/2026

Hạng 1 Kazakhstan · 20:00 ngày 21/08/2026
FC Shakhtyor Karagandy
4 Kết thúc HT 2-0 0
Astana B
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 4
Địa điểm: Shakhter Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 21°C

Diễn biến trận đấu

FC Shakhtyor Karagandy Phút Astana B
Dias Kalybaev(Assists:Artem Litosh) (Kiến tạo: Artem Litosh) 1 - 0 15'
Nurali Azatkazy 30'
Artem Litosh(Assists:Alexandr Migunov) (Kiến tạo: Alexandr Migunov) 2 - 0 40'
HT 2-0
Dias Kalybaev 3 - 0 51'
Ruslan Beloborodyi 53'
65' Aitar Tokuen
71' Arsen Akhmetov
Andrey Ulshin 4 - 0 75'
FT 4-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 30 103
Hòa 00 01
Bại 03 06
Ghi bàn 111 2715
Mất bàn 113 322
Điểm 90 3010

Chủ = FC Shakhtyor Karagandy · Khách = Astana B

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Shakhtyor Karagandy (27)Hiệp 1 / Cả trậnAstana B (19)
13 (48%)Thắng/Thắng4 (21%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (11%)
1 (4%)Thắng/Bại1 (5%)
6 (22%)Hòa/Thắng4 (21%)
3 (11%)Hòa/Hòa0 (0%)
3 (11%)Hòa/Bại1 (5%)
1 (4%)Bại/Bại7 (37%)

Bảng xếp hạng

FC Shakhtyor Karagandy

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng191711557521
Sân nhà9900281271
Sân khách10811276251
6 gần6600162--

Astana B

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng198292937266
Sân nhà106132017195
Sân khách921692079
6 gần6204613--

Thành tích đối đầu (1 trận)

FC Shakhtyor Karagandy 0 (0%)Hòa 0 (0%)Astana B 1 (100%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KAZ D121/05/26Astana B4-3 (2-2)FC Shakhtyor Karagandy4-8+2.253.75B

Thành tích gần đây — FC Shakhtyor Karagandy

TTTTTTTTTT
Thắng 10 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 25/3 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KAZ D113/08/26FK Aktobe II1-6 (0-2)FC Shakhtyor Karagandy0-4--T
KAZ D106/08/26FC Shakhtyor Karagandy1-0 (0-0)FK Kaspiy Aktau B12-0+1.753.25T
KAZ D131/07/26Tobol Kostanai B0-2 (0-1)FC Shakhtyor Karagandy1-4+2.54T
KAZ D124/07/26FC Shakhtyor Karagandy4-1 (1-1)FK Arys12-0+3.254.75T
KAZ D116/07/26Ekibastuzets0-2 (0-1)FC Shakhtyor Karagandy2-12--T
KAZ D110/07/26FC Shakhtyor Karagandy1-0 (1-0)Turan Turkistan4-10+0.252.5T
KAZ D102/07/26Akademiya Ontustik1-2 (0-1)FC Shakhtyor Karagandy8-5+1.253.25T
KAZ D126/06/26FK Taraz0-2 (0-1)FC Shakhtyor Karagandy5-4+1.53.25T
KAZ D119/06/26FC Shakhtyor Karagandy3-0 (2-0)Jaiyq5-0+23.25T
KAZ D112/06/26Khan Tengri FC0-2 (0-0)FC Shakhtyor Karagandy2-7+1.253.25T
KAZ D126/05/26FC Shakhtyor Karagandy1-0 (1-0)FK Yelimay Semey B7-1+3.755T
KAZ D121/05/26Astana B4-3 (2-2)FC Shakhtyor Karagandy4-8+2.253.75B
KAZ D115/05/26FC Shakhtyor Karagandy7-0 (0-0)FK Aktobe II13-4+2.753.5T
KAZ D107/05/26FK Kaspiy Aktau B0-2 (0-0)FC Shakhtyor Karagandy2-8+2.253.5T
KAZ D101/05/26FC Shakhtyor Karagandy3-0 (0-0)Tobol Kostanai B4-2--T
KAZ D123/04/26FK Arys0-6 (0-2)FC Shakhtyor Karagandy2-5--T
KAZ D117/04/26FC Shakhtyor Karagandy4-0 (1-0)Ekibastuzets7-1--T
KAZ C09/04/26FC Shakhtyor Karagandy2-3 (2-0)Okzhetpes3-0-0.252.75B
KAZ D103/04/26Kairat Almaty II0-0 (0-0)FC Shakhtyor Karagandy6-6--H
INT CF09/02/26FC Shakhtyor Karagandy1-3 (1-3)Kuruvchi Kokand Qoqon---B

Thành tích gần đây — Astana B

BBTBTBTHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/19 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KAZ D113/08/26Astana B0-4 (0-3)Tobol Kostanai B5-3+2.253.75B
KAZ D107/08/26Turan Turkistan5-1 (2-0)Astana B3-2-1.53.25B
KAZ D131/07/26Astana B2-0 (2-0)FK Arys7-6+1.53.5T
KAZ D123/07/26Akademiya Ontustik2-1 (0-1)Astana B8-3-0.253.25B
KAZ D117/07/26Astana B1-0 (0-0)Jaiyq5-2+0.253T
KAZ D110/07/26FK Yelimay Semey B2-1 (1-0)Astana B4-5+1.53.25B
KAZ D102/07/26Astana B6-1 (6-0)FK Kaspiy Aktau B7-2+1.253.25T
KAZ D126/06/26Ekibastuzets1-1 (0-1)Astana B8-1-0.253.25H
KAZ D118/06/26Astana B2-3 (1-2)Kairat Almaty II1-1-1.253.75B
KAZ D111/06/26FK Taraz1-2 (0-2)Astana B5-3-1.53T
KAZ D126/05/26Astana B2-1 (0-0)Khan Tengri FC4-2-0.253T
KAZ D121/05/26Astana B4-3 (2-2)FC Shakhtyor Karagandy4-8-2.253.75T
KAZ D114/05/26Tobol Kostanai B1-2 (0-1)Astana B5-3--T
KAZ D107/05/26Astana B0-3 (0-0)Turan Turkistan2-4-1.253.25B
KAZ D130/04/26FK Arys3-1 (3-0)Astana B4-7+0.252.75B
KAZ D123/04/26Astana B1-0 (0-0)Akademiya Ontustik8-5-1.253.25T
KAZ D116/04/26Jaiyq1-0 (1-0)Astana B6-2--B
KAZ D103/04/26Astana B2-2 (1-0)FK Aktobe II2-5--H
KAZ D207/08/25Astana B8-0 (5-0)SD Family B5-0--T
KAZ D208/07/25Astana B3-3 (0-0)JENIS II3-5--H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
4
Phạt góc (HT)
6
3
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
8
3
Sút cầu môn
4
2
Tấn công
37
41
Tấn công nguy hiểm
1
7
Sút ngoài cầu môn
4
1
TL kiểm soát bóng
53%
47%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%
54%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

66 34
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
3 Bàn
4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Shakhtyor Karagandy (27 trận)
Ghi 2.37 bàn/trậnMất 0.70 bàn/trận
Astana B (19 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.95 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

FC Shakhtyor Karagandy (13 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (46%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (54%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (31%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (69%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUU

Astana B (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (56%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (38%)Hòa 2 (13%)Xỉu 8 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUU

Thời gian ghi bàn

03
0 Bàn
37
1 Bàn
54
2 Bàn
20
3 Bàn
32
4+ Bàn
1215
B.thắng H1
2410
B.thắng H2
FC Shakhtyor KaragandyAstana B

Chi tiết về HT/FT

73
T/T
01
T/H
01
T/B
54
H/T
00
H/H
11
H/B
00
B/T
00
B/H
06
B/B
FC Shakhtyor KaragandyAstana B

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

123
Thắng 2+
46
Thắng 1
13
Hòa
24
Thua 1
14
Thua 2+
FC Shakhtyor KaragandyAstana B

Thông tin đội bóng

FC Shakhtyor Karagandy Thông tin Astana B
1958 Thành lập
Shakhter Sân nhà
33000 Sức chứa 0
HLV
Shakhter Karagandy Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.226.0010.000.823.250.890.831.750.97
Live1.02 ↓14.00 ↑54.00 ↑2.60 ↑4.500.14 ↓2.10 ↑0.250.18 ↓
VcbetSớm1.154.758.000.713.500.630.642.000.69
Live1.01 ↓9.00 ↑23.00 ↑1.72 ↑4.500.18 ↓1.59 ↑0.250.23 ↓
Mansion88Sớm1.235.408.100.963.500.800.661.501.11
Live1.01 ↓8.60 ↑60.00 ↑4.76 ↑4.500.01 ↓0.20 ↓0.002.50 ↑
InterwettenSớm1.354.907.000.903.500.75---
Live1.01 ↓19.00 ↑55.00 ↑8.00 ↑4.500.02 ↓---
10BETSớm1.265.607.800.753.250.93---
Live1.01 ↓23.93 ↑100.00 ↑1.81 ↑4.500.36 ↓---
12betSớm1.235.408.100.963.500.800.641.501.13
Live1.01 ↓8.60 ↑60.00 ↑4.76 ↑4.500.01 ↓0.20 ↓0.002.50 ↑
CrownSớm1.304.755.800.763.250.940.891.500.81
Live1.01 ↓10.50 ↑14.00 ↑3.03 ↑4.500.03 ↓2.85 ↑0.250.05 ↓
SbobetSớm1.225.207.101.003.500.800.681.501.13
Live1.01 ↓7.90 ↑29.00 ↑4.76 ↑4.500.07 ↓0.20 ↓0.002.50 ↑
WewbetSớm1.294.436.250.763.250.920.851.500.83
Live1.01 ↓7.25 ↑31.00 ↑2.22 ↑4.500.23 ↓1.85 ↑0.250.32 ↓
LadbrokesSớm1.305.006.500.402.501.80---
Live1.01 ↓41.00 ↑91.00 ↑0.35 ↓2.501.90 ↑---
18BetSớm1.404.606.000.773.250.880.881.250.77
Live1.01 ↓12.50 ↑50.00 ↑0.80 ↑4.000.84 ↓0.76 ↓0.250.88 ↑
BwinSớm1.315.256.750.953.500.73---
Live1.01 ↓81.00 ↑226.00 ↑0.46 ↓3.501.45 ↑---
1xBetSớm1.394.675.611.103.500.621.201.500.57
Live1.02 ↓12.20 ↑49.00 ↑8.01 ↑4.500.03 ↓0.28 ↓0.002.52 ↑
William HillSớm1.225.009.500.953.500.73---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑12.00 ↑4.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.