Kết quả bóng đá trận FC Sion vs AFC Ajax, 01:15 ngày 21/08/2026
UEFA Conference League · 01:15 ngày 21/08/2026
FC Sion 2 Kết thúc HT 1-0 4
AFC Ajax
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 7
Địa điểm: Stade Tourbillon Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20℃~21℃
Tường thuật trực tiếp
FC Sion
AFC Ajax
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Mohammed Al-Hakim
3'
🎯 Dứt điểm - Steven Berghuis (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Nias Hefti (chân trái) — chệch khung thành
6'
⛳ Phạt góc
6'
🎯 Dứt điểm - Marcos Leonardo (chân phải) — chệch khung thành
6'
🎯 Dứt điểm - Oscar Gloukh (chân trái) — bị chặn
8'
🎯 Dứt điểm - Steven Berghuis (chân trái) — bị chặn
9'
🎯 Dứt điểm - Marcos Leonardo (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Winsley Boteli (chân phải) Post
🎯 Dứt điểm - Ylyas Chouaref (chân phải) — chệch khung thành
12'
🎯 Dứt điểm - Davy Klaassen (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Baltazar (chân trái) — chệch khung thành
16'
🎯 Dứt điểm - Steven Berghuis (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Franck Surdez (chân phải) — chệch khung thành
20'
🎯 Dứt điểm - Aaron Bouwman (chân phải) — bị cản phá
21'
⛳ Phạt góc
23'
🎯 Dứt điểm - Steven Berghuis (chân trái) — chệch khung thành
24'
🎯 Dứt điểm - Julian Brandt (chân trái) — bị cản phá
24'
🎯 Dứt điểm - Steven Berghuis (chân trái) — bị chặn
26'
⛳ Phạt góc
26'
⛳ Phạt góc
26'
🎯 Dứt điểm - Aaron Bouwman (đánh đầu) — chệch khung thành
27'
🎯 Dứt điểm - Steven Berghuis (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Baltazar
⚽ BÀN THẮNG - Franck Surdez 1-0, kiến tạo: Ali Kabacalman
🎯 Dứt điểm - Franck Surdez (chân phải) — vào lưới
36'
🟨 Thẻ vàng - Youri Regeer
38'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ylyas Chouaref (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Numa Lavanchy (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Jorthy Mokio, ra Youri Regeer
48'
🎯 Dứt điểm - Jorthy Mokio (chân trái) — chệch khung thành
50'
🎯 Dứt điểm - Oscar Gloukh (chân trái) — chệch khung thành
53'
⚽ BÀN THẮNG - Julian Brandt 1-1
53'
🎯 Dứt điểm - Julian Brandt (chân phải) — vào lưới
55'
🎯 Dứt điểm - Anton Gaaei (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Winsley Boteli (chân phải) — chệch khung thành
58'
🎯 Dứt điểm - Marcos Leonardo (chân trái) — chệch khung thành
60'
🎯 Dứt điểm - Marcos Leonardo (đánh đầu) — vào lưới
60'
⚽ BÀN THẮNG - Marcos Leonardo 1-2
🎯 Dứt điểm - Winsley Boteli (chân phải) — bị chặn
69'
🟨 Thẻ vàng - Jorthy Mokio
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Ylyas Chouaref 2-2
🎯 Dứt điểm - Ylyas Chouaref (chân phải) — vào lưới
73'
🔁 Thay người: vào Abdellah Ouazane, ra Oscar Gloukh
73'
🔁 Thay người: vào Owen Wijndal, ra Caio Henrique Oliveira Silva
73'
🔁 Thay người: vào Tolu Arokodare, ra Marcos Leonardo
74'
⚽ BÀN THẮNG - Tolu Arokodare 2-3
74'
🎯 Dứt điểm - Tolu Arokodare (đánh đầu) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Donat Rrudhani, ra Franck Surdez
🔁 Thay người: vào Fode Sylla, ra Rilind Nivokazi
77'
🟨 Thẻ vàng - Anton Gaaei
78'
🔁 Thay người: vào Lucas Oliveira Rosa, ra Anton Gaaei
🔁 Thay người: vào Josias Lukembila, ra Baltazar
🔁 Thay người: vào Theo Berdayes, ra Winsley Boteli
84'
🎯 Dứt điểm - Tolu Arokodare (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Benjamin Kololli, ra Ylyas Chouaref
87'
⚽ BÀN THẮNG - Davy Klaassen 2-4, kiến tạo: Tolu Arokodare
🎯 Dứt điểm - Josias Lukembila (chân trái) — bị chặn
87'
🎯 Dứt điểm - Davy Klaassen (chân phải) — vào lưới
90'
⛳ Phạt góc
90'
🎯 Dứt điểm - Jorthy Mokio (đánh đầu) — bị chặn
⛳ Phạt góc
90+4'
⛳ Phạt góc
90+5'
🟨 Thẻ vàng - Lucas Oliveira Rosa
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (2-4)
Diễn biến trận đấu
| FC Sion | Phút | |
| Baltazar | 30' | |
| Franck Surdez(Assists:Ali Kabacalman) (Kiến tạo: Ali Kabacalman) 1 - 0 ⚽ | 34' | |
| 36' | Youri Regeer | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Jorthy Mokio ▼ Youri Regeer | |
| 53' | ⚽ 1 - 1 Julian Brandt | |
| 60' | ⚽ 1 - 2 Marcos Leonardo | |
| 69' | Jorthy Mokio | |
| Ylyas Chouaref 2 - 2 ⚽ | 71' | |
| 73' ⇄ | ▲ Abdellah Ouazane ▼ Oscar Gloukh | |
| 73' ⇄ | ▲ Owen Wijndal ▼ Caio Henrique Oliveira Silva | |
| 73' ⇄ | ▲ Tolu Arokodare ▼ Marcos Leonardo | |
| 74' | ⚽ 2 - 3 Tolu Arokodare | |
| ▲ Donat Rrudhani ▼ Franck Surdez | 75' ⇄ | |
| ▲ Fode Sylla ▼ Rilind Nivokazi | 75' ⇄ | |
| 77' | Anton Gaaei | |
| 78' ⇄ | ▲ Lucas Oliveira Rosa ▼ Anton Gaaei | |
| ▲ Josias Lukembila ▼ Baltazar | 82' ⇄ | |
| ▲ Theo Berdayes ▼ Winsley Boteli | 82' ⇄ | |
| ▲ Benjamin Kololli ▼ Ylyas Chouaref | 85' ⇄ | |
| 87' | ⚽ 2 - 4 Davy Klaassen(Assists:Tolu Arokodare) (Kiến tạo: Tolu Arokodare) | |
| 90+5' | Lucas Oliveira Rosa | |
| FT 2-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 4 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 12 | 23 | 32 |
| Mất bàn | 10 | 4 | 26 | 16 |
| Điểm | 1 | 7 | 13 | 21 |
Chủ = FC Sion · Khách = AFC Ajax
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Sion | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (33%) | Thắng/Thắng | 9 (43%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (14%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (19%) | Hòa/Thắng | 4 (19%) |
| 2 (10%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (14%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (14%) | Bại/Bại | 2 (10%) |
Thành tích gần đây — FC Sion
TTTHTTBHTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 30/12 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Kerzers | 1-6 (0-1) | FC Sion | - | - | T |
| 14/08/26 | FC Sion | 2-1 (0-1) | FC Noah | +1 | 2.75 | T |
| 09/08/26 | FC Sion | 3-2 (1-2) | Vaduz | +1.25 | 3.25 | T |
| 06/08/26 | FC Noah | 2-2 (2-1) | FC Sion | 0 | 2.75 | H |
| 02/08/26 | FC Sion | 3-0 (1-0) | Luzern | +0.75 | 3 | T |
| 31/07/26 | FC Sion | 4-0 (2-0) | BATE Borisov | +2.5 | 3.25 | T |
| 26/07/26 | Young Boys | 4-2 (2-1) | FC Sion | -0.5 | 3.25 | B |
| 24/07/26 | BATE Borisov | 1-1 (1-1) | FC Sion | +1.75 | 2.75 | H |
| 17/07/26 | FC Annecy | 0-4 (0-0) | FC Sion | +0.75 | 3 | T |
| 12/07/26 | Yverdon | 1-3 (0-1) | FC Sion | +0.75 | 3 | T |
| 01/07/26 | Neuchatel Xamax | 2-4 (1-2) | FC Sion | +1 | 2.75 | T |
| 27/06/26 | FC Sion | 7-0 (3-0) | Etoile Carouge | +1 | 3 | T |
| 17/05/26 | Young Boys | 3-3 (1-1) | FC Sion | 0 | 3.25 | H |
| 14/05/26 | FC Sion | 2-2 (0-1) | Lugano | +0.25 | 2.75 | H |
| 10/05/26 | FC Sion | 2-0 (2-0) | Thun | +0.5 | 3 | T |
| 03/05/26 | St. Gallen | 0-3 (0-1) | FC Sion | -0.25 | 3 | T |
| 26/04/26 | Basel | 0-2 (0-1) | FC Sion | 0 | 3 | T |
| 12/04/26 | FC Sion | 3-0 (0-0) | Lausanne Sports | +0.25 | 2.75 | T |
| 06/04/26 | Grasshopper | 0-4 (0-1) | FC Sion | +0.25 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | FC Sion | 1-1 (1-1) | St. Gallen | 0 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — AFC Ajax
HHTTTTTTTH
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 24/10 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | AFC Ajax | 2-2 (2-1) | SC Heerenveen | +1.25 | 3.25 | H |
| 14/08/26 | Shelbourne | 2-2 (1-2) | AFC Ajax | +2 | 3.25 | H |
| 09/08/26 | PEC Zwolle | 0-2 (0-0) | AFC Ajax | +1 | 3.25 | T |
| 07/08/26 | AFC Ajax | 3-1 (2-0) | Shelbourne | +2.25 | 3.5 | T |
| 02/08/26 | Volendam | 1-3 (0-2) | AFC Ajax | +1.5 | 3.5 | T |
| 31/07/26 | AFC Ajax | 4-1 (1-1) | Vojvodina Novi Sad | +2 | 3.25 | T |
| 26/07/26 | AFC Ajax | 2-1 (1-0) | Burnley | +0.25 | 3 | T |
| 24/07/26 | Vojvodina Novi Sad | 1-4 (1-2) | AFC Ajax | +1 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | AFC Ajax | 1-0 (0-0) | Olympiakos Piraeus | - | - | T |
| 15/07/26 | AFC Ajax | 1-1 (1-0) | VfL Bochum | +0.75 | 2.75 | H |
| 10/07/26 | AFC Ajax | 1-0 (0-0) | AEK Larnaca | +1 | 3.25 | T |
| 04/07/26 | AFC Ajax | 1-3 (1-2) | Panathinaikos | +0.5 | 3 | B |
| 24/05/26 | AFC Ajax | 0-0 (0-0) | FC Utrecht | +0.5 | 3 | H |
| 21/05/26 | AFC Ajax | 2-0 (1-0) | Groningen | +0.5 | 3.25 | T |
| 17/05/26 | SC Heerenveen | 0-0 (0-0) | AFC Ajax | +0.5 | 3.5 | H |
| 10/05/26 | AFC Ajax | 1-2 (0-0) | FC Utrecht | +0.75 | 3.25 | B |
| 03/05/26 | AFC Ajax | 2-2 (1-1) | PSV Eindhoven | 0 | 3.5 | H |
| 26/04/26 | NAC Breda | 0-2 (0-2) | AFC Ajax | +0.25 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Heracles Almelo | 0-3 (0-2) | AFC Ajax | +1 | 3 | T |
| 05/04/26 | AFC Ajax | 1-2 (1-1) | FC Twente Enschede | +0.25 | 3 | B |
Đội hình
FC Sion
AFC Ajax
1Anthony Racioppi5Noe Sow14Numa Lavanchy17Jan Kronig20Nias Hefti8Baltazar88CAli Kabacalman7Ylyas Chouaref13Winsley Boteli19Franck Surdez33Rilind Nivokazi1Marc-Andre ter Stegen3Anton Gaaei12Caio Henrique Oliveira Silva15Youri Baas30Aaron Bouwman6Youri Regeer8Julian Brandt18CDavy Klaassen10Oscar Gloukh23Steven Berghuis38Marcos Leonardo
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Anthony Racioppi7.2
- 5Noe Sow5.9
- 7Ylyas Chouaref⚽ Ghi bàn 71' · ▼ Rời sân 85'7.4
- 8Baltazar🟨 Thẻ vàng 30' · ▼ Rời sân 82'6.8
- 13Winsley Boteli▼ Rời sân 82'6.4
- 14Numa Lavanchy6.1
- 17Jan Kronig5.9
- 19Franck Surdez⚽ Ghi bàn 34' · ▼ Rời sân 75'8.2
- 20Nias Hefti6.2
- 33Rilind Nivokazi▼ Rời sân 75'6.7
- 88Ali Kabacalman C🎯 Kiến tạo 34'6.9
Khách · 433
- 1Marc-Andre ter Stegen6.7
- 3Anton Gaaei🟨 Thẻ vàng 77' · ▼ Rời sân 78'7.1
- 6Youri Regeer🟨 Thẻ vàng 36' · ▼ Rời sân 46'6.4
- 8Julian Brandt⚽ Ghi bàn 53'8.1
- 10Oscar Gloukh▼ Rời sân 73'6.6
- 12Caio Henrique Oliveira Silva▼ Rời sân 73'6.1
- 15Youri Baas7.1
- 18Davy Klaassen C⚽ Ghi bàn 87'7.5
- 23Steven Berghuis6.8
- 30Aaron Bouwman7.5
- 38Marcos Leonardo⚽ Ghi bàn 60' · ▼ Rời sân 73'6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
57
Phạt góc (HT)
25
Thẻ vàng
14
Sút bóng
1223
Sút cầu môn
48
Tấn công
86128
Tấn công nguy hiểm
4642
Sút ngoài cầu môn
610
Cản bóng
25
Đá phạt trực tiếp
97
TL kiểm soát bóng
38%62%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
Chuyền bóng
378634
TL chuyền bóng thành công
83%90%
Phạm lỗi
710
Việt vị
01
Cứu thua
43
Tắc bóng
1211
Quả ném biên
1214
Cắt bóng
1112
Tạt bóng thành công
43
Chuyền dài
1727
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.743.53
Cơ hội rõ rệt
13
So Sánh Sức Mạnh
57 43
58% So Sánh Đối đầu 42%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Sion (27 trận)
Ghi 2.85 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
AFC Ajax (25 trận)
Ghi 2.80 bàn/trậnMất 1.64 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 4 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Sion (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 1 (33%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVO
AFC Ajax (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
FC Sion
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19Franck Surdez Tiền vệ tấn công | 8.2 | 1 | 2/1 | 16/20 | 6 | ||
| 7Ylyas Chouaref Tiền đạo cánh trái | 7.4 | 1 | 3/2 | 25/30 | 5 | ||
| 1Anthony Racioppi Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 23/31 | 0 | |||
| 88Ali Kabacalman Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 1 | 0/0 | 50/59 | 0 | ||
| 8Baltazar Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 1/0 | 27/33 | 2 | |||
| 33Rilind Nivokazi Tiền đạo | 6.7 | 0/0 | 7/10 | 3 | |||
| 13Winsley Boteli Tiền đạo | 6.4 | 3/0 | 5/6 | 0 | |||
| 20Nias Hefti Hậu vệ trái | 6.2 | 1/0 | 25/31 | 5 | |||
| 14Numa Lavanchy Hậu vệ phải | 6.1 | 1/1 | 28/35 | 4 | |||
| 17Jan Kronig Trung vệ | 5.9 | 0/0 | 47/53 | 1 | |||
| 5Noe Sow Tiền vệ phòng ngự | 5.9 | 0/0 | 47/53 | 2 | |||
| 10Benjamin Kololli (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 9Josias Lukembila (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 1/0 | 2/4 | 0 | |||
| 77Donat Rrudhani (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.4 | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 29Theo Berdayes (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 37Fode Sylla (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 3/3 | 1 |
AFC Ajax
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Julian Brandt Tiền vệ tấn công | 8.1 | 1 | 2/2 | 64/69 | 0 | ||
| 18Davy Klaassen Tiền vệ trung tâm | 7.5 | 1 | 2/1 | 53/62 | 2 | ||
| 30Aaron Bouwman Trung vệ | 7.5 | 2/1 | 86/89 | 8 | |||
| 15Youri Baas Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 91/99 | 5 | |||
| 3Anton Gaaei Hậu vệ phải | 7.1 | 1/0 | 42/47 | 3 | |||
| 23Steven Berghuis Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 6/1 | 47/55 | 1 | |||
| 1Marc-Andre ter Stegen Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 18/19 | 0 | |||
| 10Oscar Gloukh Tiền vệ tấn công | 6.6 | 2/0 | 27/32 | 0 | |||
| 38Marcos Leonardo Trung phong | 6.5 | 1 | 4/1 | 9/11 | 0 | ||
| 6Youri Regeer Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 31/36 | 1 | |||
| 12Caio Henrique Oliveira Silva Hậu vệ trái | 6.1 | 0/0 | 28/33 | 1 | |||
| 99Tolu Arokodare (dự bị) Tiền đạo | 7.9 | 1 | 1 | 2/2 | 3/4 | 0 | |
| 5Owen Wijndal (dự bị) Hậu vệ trái | 6.8 | 0/0 | 17/19 | 2 | |||
| 2Lucas Oliveira Rosa (dự bị) Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 15/17 | 1 | |||
| 68Abdellah Ouazane (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 7/7 | 0 | |||
| 24Jorthy Mokio (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 2/0 | 34/35 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| FC Sion | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1909 | Thành lập | 1900-3-18 |
| Stade Tourbillon | Sân nhà | Johan Cruijff Arena |
| 19600 | Sức chứa | 51638 |
| Didier Tholot | HLV | Michel Angel Sanchez |
| Croix | Khu vực | Amsterdam |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.70 | 3.65 | 1.58 | 0.89 | 3.00 | 0.73 | 0.88 | -0.75 | 0.82 |
| Live | 2.88 ↓ | 3.50 ↓ | 1.84 ↑ | 0.89 | 3.00 | 0.73 | 0.86 ↓ | -0.50 | 0.84 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 4.40 | 4.10 | 1.58 | 0.76 | 2.75 | 1.00 | 0.89 | -0.75 | 0.86 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.04 ↓ | 3.60 ↑ | 6.50 | 0.09 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 5.25 | 3.90 | 1.55 | 0.96 | 2.75 | 0.79 | 0.76 | -1.00 | 0.99 |
| Live | 71.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.80 ↑ | 6.50 | 0.21 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.40 | 3.95 | 1.56 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.85 | -1.00 | 0.95 |
| Live | 116.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.06 ↓ | 9.09 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 7.50 | 5.25 | 1.40 | 0.60 | 2.50 | 1.30 | 0.75 | -1.50 | 1.00 |
| Live | 100.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.08 ↓ | 8.00 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 0.97 ↑ | -0.50 | 0.83 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 7.00 | 5.00 | 1.39 | 0.96 | 3.00 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 7.82 ↑ | 1.08 ↓ | 5.57 ↑ | 6.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.40 | 3.95 | 1.56 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.85 | -1.00 | 0.95 |
| Live | 116.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.06 ↓ | 9.09 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.95 | 3.90 | 1.69 | 0.98 | 3.00 | 0.82 | 0.94 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 29.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.07 ↓ | 6.66 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.74 | 3.83 | 1.49 | 0.75 | 2.75 | 1.05 | 0.89 | -1.00 | 0.93 |
| Live | 55.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.08 ↓ | 5.88 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | 1.92 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.22 | 3.83 | 1.67 | 0.79 | 2.75 | 1.01 | 0.95 | -0.75 | 0.87 |
| Live | 18.30 ↑ | 4.97 ↑ | 1.22 ↓ | 7.10 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.25 | 4.50 | 1.53 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.10 ↓ | 0.28 ↓ | 2.50 | 2.40 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.35 | 4.40 | 1.74 | 0.75 | 2.50 | 0.94 | 0.80 | -0.75 | 0.89 |
| Live | 314.00 ↑ | 76.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.47 | 5.03 | 1.48 | 0.87 | 2.75 | 0.90 | 0.79 | -1.25 | 0.99 |
| Live | 30.20 ↑ | 5.61 ↑ | 1.18 ↓ | 2.85 ↑ | 6.50 | 0.25 ↓ | 1.77 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 4.25 | 3.80 | 1.57 | 0.70 | 2.75 | 1.02 | 0.90 | -0.75 | 0.86 |
| Live | 80.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.06 ↓ | 3.05 ↑ | 5.75 | 0.18 ↓ | 0.77 ↓ | -0.75 | 1.00 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 5.00 | 4.33 | 1.51 | 0.66 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 351.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.83 ↑ | 5.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 7.47 | 5.25 | 1.39 | 0.64 | 2.50 | 1.31 | 0.80 | -1.50 | 1.06 |
| Live | 101.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.00 ↓ | 7.24 ↑ | 6.50 | 0.08 ↓ | 1.48 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 4.00 | 3.75 | 1.70 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 4.25 ↑ | 4.00 ↑ | 1.65 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 6.50 | 4.75 | 1.36 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.83 | -1.50 | 0.98 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.75 ↑ | 6.50 | 0.08 ↓ | 1.43 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.75 | 4.20 | 1.55 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.77 | -0.75 | 0.84 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 0.72 ↓ | -0.75 | 0.90 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Sion | -1 1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| AFC Ajax | +1 1/2 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).