Kết quả bóng đá trận FC Sion vs Luzern, 21:30 ngày 02/08/2026
Super League (Thụy Sĩ) · 21:30 ngày 02/08/2026
FC Sion 3 Kết thúc HT 1-0 0
Luzern
🟨 1 - 0 🟥 0 - 1 ⛳ 3 - 2
Địa điểm: Stade Tourbillon Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27℃~28℃
Diễn biến trận đấu
| FC Sion | Phút | |
| 2' | 📺 Tyron Owusu(Reason:Card changed) VAR | |
| 3' | Tyron Owusu | |
| Donat Rrudhani(Assists:Winsley Boteli) (Kiến tạo: Winsley Boteli) 1 - 0 ⚽ | 9' | |
| HT 1-0 | ||
| 58' ⇄ | ▲ Mio Zimmermann ▼ Lucas Manuel Silva Ferreira | |
| 58' ⇄ | ▲ Lars Villiger ▼ Sascha Meyer | |
| ▲ Josias Lukembila ▼ Rilind Nivokazi | 63' ⇄ | |
| ▲ Theo Berdayes ▼ Winsley Boteli | 63' ⇄ | |
| ▲ Franck Surdez ▼ Donat Rrudhani | 63' ⇄ | |
| Numa Lavanchy | 67' | |
| Theo Berdayes(Assists:Josias Lukembila) (Kiến tạo: Josias Lukembila) 2 - 0 ⚽ | 70' | |
| ▲ Fode Sylla ▼ Ylyas Chouaref | 71' ⇄ | |
| 76' ⇄ | ▲ Andrejs Ciganiks ▼ Ruben Dantas | |
| 76' ⇄ | ▲ Aurelio Oehlers ▼ Oscar Tshikomb | |
| Josias Lukembila(Assists:Franck Surdez) (Kiến tạo: Franck Surdez) 3 - 0 ⚽ | 77' | |
| ▲ Marquinhos Cipriano ▼ Nias Hefti | 78' ⇄ | |
| 82' ⇄ | ▲ Bung Hua Freimann ▼ Loic Luthi | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 10 | 5 | 29 | 18 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 15 | 17 |
| Điểm | 6 | 4 | 20 | 16 |
Chủ = FC Sion · Khách = Luzern
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Sion | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (43%) | Thắng/Thắng | 2 (20%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (14%) | Hòa/Thắng | 2 (20%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (20%) |
| 2 (14%) | Bại/Thắng | 1 (10%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 1 (10%) |
| 1 (7%) | Bại/Bại | 2 (20%) |
Bảng xếp hạng
FC Sion
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 6 | 6 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 2 | 6 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 4 | 0 | 11 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 18 | 8 | - | - |
Luzern
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 8 | 1 | 11 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 10 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 5 | 1 | 8 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 13 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
FC Sion 5 (25%)Hòa 6 (30%)Luzern 9 (45%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 2 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/02/26 | FC Sion | 0-0 (0-0) | Luzern | +0.5 | 2.75 | H |
| 25/01/26 | FC Sion | 1-1 (1-1) | Luzern | +0.5 | 3 | H |
| 04/10/25 | Luzern | 3-3 (2-0) | FC Sion | -0.25 | 2.75 | H |
| 23/02/25 | Luzern | 2-1 (1-0) | FC Sion | -0.25 | 2.75 | B |
| 10/11/24 | FC Sion | 4-2 (2-0) | Luzern | +0.25 | 2.75 | T |
| 04/08/24 | Luzern | 1-0 (0-0) | FC Sion | -0.25 | 2.75 | B |
| 22/03/24 | Luzern | 2-1 (1-0) | FC Sion | -0.75 | 3 | B |
| 26/05/23 | FC Sion | 1-2 (1-0) | Luzern | -0.25 | 3 | B |
| 02/04/23 | Luzern | 1-2 (0-0) | FC Sion | -0.5 | 2.75 | T |
| 15/10/22 | FC Sion | 2-0 (1-0) | Luzern | +0.25 | 3 | T |
| 27/08/22 | Luzern | 2-0 (2-0) | FC Sion | -0.25 | 2.75 | B |
| 12/05/22 | FC Sion | 1-3 (0-1) | Luzern | 0 | 3 | B |
| 13/02/22 | Luzern | 1-0 (0-0) | FC Sion | -0.5 | 2.75 | B |
| 07/11/21 | Luzern | 0-1 (0-0) | FC Sion | -0.5 | 3 | T |
| 24/09/21 | FC Sion | 1-1 (1-0) | Luzern | 0 | 2.75 | H |
| 13/05/21 | FC Sion | 1-1 (0-0) | Luzern | -0.25 | 2.75 | H |
| 21/03/21 | Luzern | 1-1 (0-0) | FC Sion | -0.75 | 2.75 | H |
| 13/12/20 | FC Sion | 1-2 (0-0) | Luzern | 0 | 2.75 | B |
| 03/12/20 | Luzern | 2-0 (0-0) | FC Sion | -0.25 | 2.75 | B |
| 23/07/20 | Luzern | 1-2 (0-2) | FC Sion | -0.5 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — FC Sion
TBHTTTTHHT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 32/13 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | FC Sion | 4-0 (2-0) | BATE Borisov | +2.5 | 3.25 | T |
| 26/07/26 | Young Boys | 4-2 (2-1) | FC Sion | -0.5 | 3.25 | B |
| 24/07/26 | BATE Borisov | 1-1 (1-1) | FC Sion | +1.75 | 2.75 | H |
| 17/07/26 | FC Annecy | 0-4 (0-0) | FC Sion | +0.75 | 3 | T |
| 12/07/26 | Yverdon | 1-3 (0-1) | FC Sion | +0.75 | 3 | T |
| 01/07/26 | Neuchatel Xamax | 2-4 (1-2) | FC Sion | +1 | 2.75 | T |
| 27/06/26 | FC Sion | 7-0 (3-0) | Etoile Carouge | +1 | 3 | T |
| 17/05/26 | Young Boys | 3-3 (1-1) | FC Sion | 0 | 3.25 | H |
| 14/05/26 | FC Sion | 2-2 (0-1) | Lugano | +0.25 | 2.75 | H |
| 10/05/26 | FC Sion | 2-0 (2-0) | Thun | +0.5 | 3 | T |
| 03/05/26 | St. Gallen | 0-3 (0-1) | FC Sion | -0.25 | 3 | T |
| 26/04/26 | Basel | 0-2 (0-1) | FC Sion | 0 | 3 | T |
| 12/04/26 | FC Sion | 3-0 (0-0) | Lausanne Sports | +0.25 | 2.75 | T |
| 06/04/26 | Grasshopper | 0-4 (0-1) | FC Sion | +0.25 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | FC Sion | 1-1 (1-1) | St. Gallen | 0 | 2.75 | H |
| 15/03/26 | FC Zurich | 1-2 (0-0) | FC Sion | +0.25 | 2.75 | T |
| 08/03/26 | FC Sion | 1-1 (0-1) | Winterthur | +1.75 | 3.25 | H |
| 05/03/26 | Lugano | 2-1 (1-1) | FC Sion | -0.25 | 2.75 | B |
| 01/03/26 | Servette | 0-0 (0-0) | FC Sion | -0.5 | 2.5 | H |
| 22/02/26 | FC Sion | 3-1 (2-0) | Young Boys | +0.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Luzern
BBTTTTTHTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/14 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Luzern | 1-3 (1-1) | Thun | +0.25 | 3.5 | B |
| 18/07/26 | Luzern | 1-2 (1-1) | Sint-Truidense | +0.25 | 3 | B |
| 10/07/26 | FC Wil 1900 | 0-2 (0-1) | Luzern | +1.25 | 3 | T |
| 04/07/26 | Luzern | 3-2 (2-2) | Winterthur | +1.25 | 3.5 | T |
| 27/06/26 | Luzern | 3-2 (1-2) | Stade Ouchy | +0.75 | 3.25 | T |
| 16/05/26 | Winterthur | 0-3 (0-1) | Luzern | +0.5 | 3.5 | T |
| 13/05/26 | Luzern | 1-0 (0-0) | FC Zurich | +1.25 | 3.5 | T |
| 10/05/26 | Luzern | 3-3 (0-2) | Servette | +0.25 | 3.25 | H |
| 02/05/26 | Lausanne Sports | 1-3 (1-0) | Luzern | -0.25 | 3.25 | T |
| 25/04/26 | Grasshopper | 1-2 (1-0) | Luzern | +0.25 | 3 | T |
| 12/04/26 | Luzern | 2-2 (1-0) | St. Gallen | +0.25 | 3.25 | H |
| 06/04/26 | Servette | 3-0 (1-0) | Luzern | -0.25 | 3 | B |
| 22/03/26 | Luzern | 4-0 (2-0) | Lausanne Sports | 0 | 3 | T |
| 15/03/26 | Luzern | 1-2 (1-2) | Winterthur | +1.5 | 3.5 | B |
| 08/03/26 | Lugano | 1-3 (0-1) | Luzern | -0.5 | 3 | T |
| 05/03/26 | Luzern | 1-2 (0-0) | Young Boys | 0 | 3.25 | B |
| 01/03/26 | Thun | 2-1 (2-1) | Luzern | -0.5 | 3.25 | B |
| 22/02/26 | Luzern | 4-2 (1-1) | Basel | 0 | 3.25 | T |
| 15/02/26 | FC Zurich | 1-4 (0-2) | Luzern | 0 | 3 | T |
| 11/02/26 | Luzern | 4-3 (2-2) | Grasshopper | +0.5 | 2.75 | T |
Đội hình
FC Sion
Luzern
1Anthony Racioppi5Noe Sow14Numa Lavanchy17Jan Kronig20Nias Hefti7Ylyas Chouaref8Baltazar77Donat Rrudhani88CAli Kabacalman13Winsley Boteli33Rilind Nivokazi1Simon Simoni5Stefan Knezevic20CPius Dorn21Loic Luthi22Ruben Dantas6Leonardo Bertone11Matteo Di Giusto24Tyron Owusu10Lucas Manuel Silva Ferreira16Oscar Tshikomb71Sascha Meyer
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Anthony Racioppi7.6
- 5Noe Sow7.1
- 7Ylyas Chouaref▼ Rời sân 71'7.5
- 8Baltazar8
- 13Winsley Boteli🎯 Kiến tạo 9' · ▼ Rời sân 63'7.7
- 14Numa Lavanchy🟨 Thẻ vàng 67'7.8
- 17Jan Kronig7.2
- 20Nias Hefti▼ Rời sân 78'7.5
- 33Rilind Nivokazi▼ Rời sân 63'6.5
- 77Donat Rrudhani⚽ Ghi bàn 9' · ▼ Rời sân 63'7.8
- 88Ali Kabacalman C8.4
Khách · 4312
- 1Simon Simoni5.8
- 5Stefan Knezevic6.1
- 6Leonardo Bertone6.7
- 10Lucas Manuel Silva Ferreira▼ Rời sân 58'6.3
- 11Matteo Di Giusto7.1
- 16Oscar Tshikomb▼ Rời sân 76'6.9
- 20Pius Dorn C5.5
- 21Loic Luthi▼ Rời sân 82'5.7
- 22Ruben Dantas▼ Rời sân 76'6
- 24Tyron Owusu🟥 Thẻ đỏ 3'
- 71Sascha Meyer▼ Rời sân 58'5.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
10
Sút bóng
1811
Sút cầu môn
73
Tấn công
10969
Tấn công nguy hiểm
5944
Sút ngoài cầu môn
74
Cản bóng
44
Đá phạt trực tiếp
137
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Chuyền bóng
514344
TL chuyền bóng thành công
88%76%
Phạm lỗi
713
Việt vị
30
Cứu thua
34
Tắc bóng
104
Quả ném biên
2217
Cắt bóng
109
Tạt bóng thành công
77
Chuyền dài
2517
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.830.51
Cơ hội rõ rệt
61
So Sánh Sức Mạnh
53 47
45% So Sánh Đối đầu 55%
Thành tích
Tất cả
T5 H6 B9T9 H6 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H4 B3T3 H4 B2
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Sion (18 trận)
Ghi 3.11 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Luzern (14 trận)
Ghi 2.36 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Sion (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Luzern (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
FC Sion
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 88Ali Kabacalman Tiền vệ phòng ngự | 8.4 | 0/0 | 88/95 | 1 | |||
| 8Baltazar Tiền vệ phòng ngự | 8 | 1/0 | 56/66 | 0 | |||
| 14Numa Lavanchy Hậu vệ phải | 7.8 | 1/0 | 39/46 | 6 | 🟨 | ||
| 77Donat Rrudhani Tiền vệ tấn công | 7.8 | 1 | 3/3 | 30/32 | 1 | ||
| 13Winsley Boteli Tiền đạo | 7.7 | 1 | 6/1 | 10/11 | 1 | ||
| 1Anthony Racioppi Thủ môn | 7.6 | 0/0 | 20/22 | 0 | |||
| 20Nias Hefti Hậu vệ trái | 7.5 | 0/0 | 26/36 | 1 | |||
| 7Ylyas Chouaref Tiền đạo cánh trái | 7.5 | 1/0 | 20/23 | 3 | |||
| 17Jan Kronig Trung vệ | 7.2 | 1/0 | 71/78 | 1 | |||
| 5Noe Sow Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 1/0 | 49/53 | 1 | |||
| 33Rilind Nivokazi Tiền đạo | 6.5 | 2/1 | 6/10 | 1 | |||
| 9Josias Lukembila (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 8.3 | 1 | 1 | 1/1 | 4/5 | 0 | |
| 29Theo Berdayes (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.9 | 1 | 1/1 | 6/8 | 1 | ||
| 19Franck Surdez (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.5 | 1 | 0/0 | 8/10 | 1 | ||
| 6Marquinhos Cipriano (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 8/10 | 1 | |||
| 37Fode Sylla (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 9/9 | 1 |
Luzern
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Matteo Di Giusto Tiền vệ tấn công | 7.1 | 3/1 | 35/40 | 0 | |||
| 16Oscar Tshikomb Tiền đạo | 6.9 | 3/0 | 8/14 | 4 | |||
| 6Leonardo Bertone Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 32/42 | 0 | |||
| 10Lucas Manuel Silva Ferreira Tiền vệ tấn công | 6.3 | 0/0 | 22/27 | 2 | |||
| 5Stefan Knezevic Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 30/37 | 5 | |||
| 22Ruben Dantas Hậu vệ trái | 6 | 1/1 | 21/28 | 1 | |||
| 1Simon Simoni Thủ môn | 5.8 | 0/0 | 27/38 | 0 | |||
| 21Loic Luthi Trung vệ | 5.7 | 0/0 | 35/37 | 1 | |||
| 71Sascha Meyer Tiền vệ | 5.7 | 1/0 | 5/6 | 0 | |||
| 20Pius Dorn Hậu vệ phải | 5.5 | 0/0 | 18/26 | 0 | |||
| 24Tyron Owusu Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 0/1 | 0 | 🟥 | ||
| 7Aurelio Oehlers (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 0/0 | 3/8 | 0 | |||
| 14Andrejs Ciganiks (dự bị) Hậu vệ trái | 6.4 | 0/0 | 6/9 | 0 | |||
| 80Mio Zimmermann (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 1/0 | 12/18 | 1 | |||
| 27Lars Villiger (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 2/1 | 3/7 | 0 | |||
| 13Bung Hua Freimann (dự bị) Hậu vệ phải | - | 0/0 | 6/6 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| FC Sion | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1909 | Thành lập | 1901/8/12 |
| Stade Tourbillon | Sân nhà | Swisspor Arena |
| 19600 | Sức chứa | 8200 |
| Didier Tholot | HLV | Jörg Portmann |
| Croix | Khu vực | Luzern |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.84 | 3.75 | 3.18 | 0.80 | 3.00 | 0.92 | 0.84 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.74 ↓ | 3.75 | 3.55 ↑ | 1.24 ↑ | 3.50 | 0.46 ↓ | 1.16 ↑ | 0.25 | 0.60 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.76 | 4.00 | 4.10 | 0.88 | 3.00 | 0.92 | 0.97 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.02 ↓ | 25.00 ↑ | 111.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.20 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.80 | 3.60 | 0.88 | 3.00 | 0.91 | 1.01 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 36.00 ↑ | 56.00 ↑ | 2.70 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 2.15 ↑ | 0.25 | 0.32 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.85 | 3.80 | 3.60 | 0.91 | 3.00 | 0.95 | 1.08 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.40 ↑ | 55.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 3.03 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 3.80 | 3.70 | 1.30 | 3.50 | 0.57 | 0.83 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 70.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.75 ↓ | 0.50 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.82 | 3.75 | 3.65 | 0.82 | 3.00 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.09 ↓ | 7.57 ↑ | 54.91 ↑ | 2.51 ↑ | 3.50 | 0.29 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.85 | 3.80 | 3.60 | 0.91 | 3.00 | 0.95 | 1.08 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.40 ↑ | 55.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 3.03 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.79 | 4.00 | 3.70 | 0.92 | 3.00 | 0.95 | 1.00 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 26.00 ↑ | 3.22 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 2.56 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.75 | 3.74 | 3.78 | 0.94 | 3.00 | 0.94 | 1.07 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.80 ↑ | 29.00 ↑ | 2.56 ↑ | 3.50 | 0.31 ↓ | 1.81 ↑ | 0.25 | 0.45 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.78 | 3.74 | 3.74 | 0.92 | 3.00 | 0.94 | 1.00 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.09 ↓ | 7.90 ↑ | 41.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 2.94 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 3.70 | 3.75 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 67.00 ↑ | 0.55 ↑ | 2.50 | 1.20 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.84 | 3.70 | 3.60 | 0.85 | 3.00 | 0.89 | 0.82 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 39.00 ↑ | 301.00 ↑ | 3.22 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 2.21 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.84 | 3.87 | 3.81 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.85 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.10 ↓ | 8.90 ↑ | 30.77 ↑ | 4.10 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.67 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.05 | 3.60 | 2.72 | 0.97 | 3.25 | 0.74 | 0.86 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.20 ↑ | 35.00 ↑ | 4.15 ↑ | 3.75 | 0.11 ↓ | 0.90 ↑ | 0.75 | 0.86 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.77 | 3.90 | 4.00 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.80 ↑ | 3.50 | 0.90 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.84 | 3.90 | 3.82 | 1.30 | 3.50 | 0.58 | 0.40 | 0.00 | 1.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 101.00 ↑ | 2.36 ↑ | 3.50 | 0.33 ↓ | 1.78 ↑ | 0.25 | 0.44 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.01 | 3.70 | 3.10 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 201.00 ↑ | 3.15 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 2.30 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.70 | 4.00 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.98 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.86 ↓ | 0.75 | 0.79 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.