Kết quả bóng đá trận FC Sion vs Luzern, 21:30 ngày 02/08/2026

Super League (Thụy Sĩ) · 21:30 ngày 02/08/2026
FC Sion
3 Kết thúc HT 1-0 0
Luzern
🟨 1 - 0   🟥 0 - 1   ⛳ 3 - 2
Địa điểm: Stade Tourbillon Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27℃~28℃

Diễn biến trận đấu

FC Sion Phút Luzern
2'📺 Tyron Owusu(Reason:Card changed) VAR
3' Tyron Owusu
Donat Rrudhani(Assists:Winsley Boteli) (Kiến tạo: Winsley Boteli) 1 - 0 9'
HT 1-0
58' ▲ Mio Zimmermann ▼ Lucas Manuel Silva Ferreira
58' ▲ Lars Villiger ▼ Sascha Meyer
▲ Josias Lukembila ▼ Rilind Nivokazi63'
▲ Theo Berdayes ▼ Winsley Boteli63'
▲ Franck Surdez ▼ Donat Rrudhani63'
Numa Lavanchy 67'
Theo Berdayes(Assists:Josias Lukembila) (Kiến tạo: Josias Lukembila) 2 - 0 70'
▲ Fode Sylla ▼ Ylyas Chouaref71'
76' ▲ Andrejs Ciganiks ▼ Ruben Dantas
76' ▲ Aurelio Oehlers ▼ Oscar Tshikomb
Josias Lukembila(Assists:Franck Surdez) (Kiến tạo: Franck Surdez) 3 - 0 77'
▲ Marquinhos Cipriano ▼ Nias Hefti78'
82' ▲ Bung Hua Freimann ▼ Loic Luthi
FT 3-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 65
Hòa 01 21
Bại 11 24
Ghi bàn 105 2918
Mất bàn 65 1517
Điểm 64 2016

Chủ = FC Sion · Khách = Luzern

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Sion (14)Hiệp 1 / Cả trậnLuzern (10)
6 (43%)Thắng/Thắng2 (20%)
1 (7%)Thắng/Bại0 (0%)
2 (14%)Hòa/Thắng2 (20%)
1 (7%)Hòa/Hòa0 (0%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (20%)
2 (14%)Bại/Thắng1 (10%)
1 (7%)Bại/Hòa1 (10%)
1 (7%)Bại/Bại2 (20%)

Bảng xếp hạng

FC Sion

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng32018664
Sân nhà22006262
Sân khách100124011
6 gần6411188--

Luzern

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng301238111
Sân nhà100113010
Sân khách20112518
6 gần6402139--

Thành tích đối đầu (20 trận)

FC Sion 5 (25%)Hòa 6 (30%)Luzern 9 (45%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 2 / Xỉu 11
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SUI SL08/02/26FC Sion0-0 (0-0)Luzern3-4+0.52.75H
SUI SL25/01/26FC Sion1-1 (1-1)Luzern5-4+0.53H
SUI SL04/10/25Luzern3-3 (2-0)FC Sion9-6-0.252.75H
SUI SL23/02/25Luzern2-1 (1-0)FC Sion1-5-0.252.75B
SUI SL10/11/24FC Sion4-2 (2-0)Luzern3-3+0.252.75T
SUI SL04/08/24Luzern1-0 (0-0)FC Sion3-8-0.252.75B
INT CF22/03/24Luzern2-1 (1-0)FC Sion9-8-0.753B
SUI SL26/05/23FC Sion1-2 (1-0)Luzern5-6-0.253B
SUI SL02/04/23Luzern1-2 (0-0)FC Sion8-0-0.52.75T
SUI SL15/10/22FC Sion2-0 (1-0)Luzern3-2+0.253T
SUI SL27/08/22Luzern2-0 (2-0)FC Sion6-8-0.252.75B
SUI SL12/05/22FC Sion1-3 (0-1)Luzern5-603B
SUI SL13/02/22Luzern1-0 (0-0)FC Sion7-3-0.52.75B
SUI SL07/11/21Luzern0-1 (0-0)FC Sion9-1-0.53T
SUI SL24/09/21FC Sion1-1 (1-0)Luzern5-502.75H
SUI SL13/05/21FC Sion1-1 (0-0)Luzern5-7-0.252.75H
SUI SL21/03/21Luzern1-1 (0-0)FC Sion5-2-0.752.75H
SUI SL13/12/20FC Sion1-2 (0-0)Luzern6-802.75B
SUI SL03/12/20Luzern2-0 (0-0)FC Sion6-2-0.252.75B
SUI SL23/07/20Luzern1-2 (0-2)FC Sion6-7-0.52.75T

Thành tích gần đây — FC Sion

TBHTTTTHHT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 32/13 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL31/07/26FC Sion4-0 (2-0)BATE Borisov10-1+2.53.25T
SUI SL26/07/26Young Boys4-2 (2-1)FC Sion6-4-0.53.25B
UEFA ECL24/07/26BATE Borisov1-1 (1-1)FC Sion1-8+1.752.75H
INT CF17/07/26FC Annecy0-4 (0-0)FC Sion3-7+0.753T
INT CF12/07/26Yverdon1-3 (0-1)FC Sion-+0.753T
INT CF01/07/26Neuchatel Xamax2-4 (1-2)FC Sion5-7+12.75T
INT CF27/06/26FC Sion7-0 (3-0)Etoile Carouge10-2+13T
SUI SL17/05/26Young Boys3-3 (1-1)FC Sion5-503.25H
SUI SL14/05/26FC Sion2-2 (0-1)Lugano4-4+0.252.75H
SUI SL10/05/26FC Sion2-0 (2-0)Thun9-3+0.53T
SUI SL03/05/26St. Gallen0-3 (0-1)FC Sion5-7-0.253T
SUI SL26/04/26Basel0-2 (0-1)FC Sion3-603T
SUI SL12/04/26FC Sion3-0 (0-0)Lausanne Sports4-2+0.252.75T
SUI SL06/04/26Grasshopper0-4 (0-1)FC Sion1-3+0.252.75T
SUI SL22/03/26FC Sion1-1 (1-1)St. Gallen8-1202.75H
SUI SL15/03/26FC Zurich1-2 (0-0)FC Sion3-10+0.252.75T
SUI SL08/03/26FC Sion1-1 (0-1)Winterthur9-4+1.753.25H
SUI SL05/03/26Lugano2-1 (1-1)FC Sion2-5-0.252.75B
SUI SL01/03/26Servette0-0 (0-0)FC Sion5-4-0.52.5H
SUI SL22/02/26FC Sion3-1 (2-0)Young Boys2-3+0.252.75T

Thành tích gần đây — Luzern

BBTTTTTHTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/14 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/2/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SUI SL26/07/26Luzern1-3 (1-1)Thun12-6+0.253.5B
INT CF18/07/26Luzern1-2 (1-1)Sint-Truidense11-2+0.253B
INT CF10/07/26FC Wil 19000-2 (0-1)Luzern-+1.253T
INT CF04/07/26Luzern3-2 (2-2)Winterthur10-4+1.253.5T
INT CF27/06/26Luzern3-2 (1-2)Stade Ouchy2-1+0.753.25T
SUI SL16/05/26Winterthur0-3 (0-1)Luzern1-6+0.53.5T
SUI SL13/05/26Luzern1-0 (0-0)FC Zurich10-5+1.253.5T
SUI SL10/05/26Luzern3-3 (0-2)Servette6-2+0.253.25H
SUI SL02/05/26Lausanne Sports1-3 (1-0)Luzern5-7-0.253.25T
SUI SL25/04/26Grasshopper1-2 (1-0)Luzern5-6+0.253T
SUI SL12/04/26Luzern2-2 (1-0)St. Gallen6-5+0.253.25H
SUI SL06/04/26Servette3-0 (1-0)Luzern4-6-0.253B
SUI SL22/03/26Luzern4-0 (2-0)Lausanne Sports3-803T
SUI SL15/03/26Luzern1-2 (1-2)Winterthur6-0+1.53.5B
SUI SL08/03/26Lugano1-3 (0-1)Luzern4-3-0.53T
SUI SL05/03/26Luzern1-2 (0-0)Young Boys6-903.25B
SUI SL01/03/26Thun2-1 (2-1)Luzern9-5-0.53.25B
SUI SL22/02/26Luzern4-2 (1-1)Basel7-503.25T
SUI SL15/02/26FC Zurich1-4 (0-2)Luzern5-603T
SUI SL11/02/26Luzern4-3 (2-2)Grasshopper5-3+0.52.75T

Đội hình

FC SionLuzern
1Anthony Racioppi5Noe Sow14Numa Lavanchy17Jan Kronig20Nias Hefti7Ylyas Chouaref8Baltazar77Donat Rrudhani88CAli Kabacalman13Winsley Boteli33Rilind Nivokazi1Simon Simoni5Stefan Knezevic20CPius Dorn21Loic Luthi22Ruben Dantas6Leonardo Bertone11Matteo Di Giusto24Tyron Owusu10Lucas Manuel Silva Ferreira16Oscar Tshikomb71Sascha Meyer

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 4312

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
2
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
18
11
Sút cầu môn
7
3
Tấn công
109
69
Tấn công nguy hiểm
59
44
Sút ngoài cầu môn
7
4
Cản bóng
4
4
Đá phạt trực tiếp
13
7
TL kiểm soát bóng
59%
41%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%
44%
Chuyền bóng
514
344
TL chuyền bóng thành công
88%
76%
Phạm lỗi
7
13
Việt vị
3
0
Cứu thua
3
4
Tắc bóng
10
4
Quả ném biên
22
17
Cắt bóng
10
9
Tạt bóng thành công
7
7
Chuyền dài
25
17
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.83
0.51
Cơ hội rõ rệt
6
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

53 47
45% So Sánh Đối đầu 55%
Thành tích
Tất cả
T5 H6 B9
T9 H6 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H4 B3
T3 H4 B2
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Sion (18 trận)
Ghi 3.11 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Luzern (14 trận)
Ghi 2.36 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

FC Sion (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Luzern (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
01
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
11
B.thắng H1
10
B.thắng H2
FC SionLuzern

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
FC SionLuzern

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

117
Thắng 2+
15
Thắng 1
62
Hòa
14
Thua 1
12
Thua 2+
FC SionLuzern

FC Sion

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
88Ali Kabacalman
Tiền vệ phòng ngự
8.40/088/951
8Baltazar
Tiền vệ phòng ngự
81/056/660
14Numa Lavanchy
Hậu vệ phải
7.81/039/466🟨
77Donat Rrudhani
Tiền vệ tấn công
7.813/330/321
13Winsley Boteli
Tiền đạo
7.716/110/111
1Anthony Racioppi
Thủ môn
7.60/020/220
20Nias Hefti
Hậu vệ trái
7.50/026/361
7Ylyas Chouaref
Tiền đạo cánh trái
7.51/020/233
17Jan Kronig
Trung vệ
7.21/071/781
5Noe Sow
Tiền vệ phòng ngự
7.11/049/531
33Rilind Nivokazi
Tiền đạo
6.52/16/101
9Josias Lukembila (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
8.3111/14/50
29Theo Berdayes (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
7.911/16/81
19Franck Surdez (dự bị)
Tiền vệ tấn công
7.510/08/101
6Marquinhos Cipriano (dự bị)
Hậu vệ
6.40/08/101
37Fode Sylla (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.40/09/91

Luzern

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
11Matteo Di Giusto
Tiền vệ tấn công
7.13/135/400
16Oscar Tshikomb
Tiền đạo
6.93/08/144
6Leonardo Bertone
Tiền vệ trung tâm
6.70/032/420
10Lucas Manuel Silva Ferreira
Tiền vệ tấn công
6.30/022/272
5Stefan Knezevic
Trung vệ
6.10/030/375
22Ruben Dantas
Hậu vệ trái
61/121/281
1Simon Simoni
Thủ môn
5.80/027/380
21Loic Luthi
Trung vệ
5.70/035/371
71Sascha Meyer
Tiền vệ
5.71/05/60
20Pius Dorn
Hậu vệ phải
5.50/018/260
24Tyron Owusu
Tiền vệ phòng ngự
-0/00/10🟥
7Aurelio Oehlers (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.80/03/80
14Andrejs Ciganiks (dự bị)
Hậu vệ trái
6.40/06/90
80Mio Zimmermann (dự bị)
Tiền vệ
6.41/012/181
27Lars Villiger (dự bị)
Tiền đạo
6.22/13/70
13Bung Hua Freimann (dự bị)
Hậu vệ phải
-0/06/60

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

FC Sion Thông tin Luzern
1909 Thành lập 1901/8/12
Stade Tourbillon Sân nhà Swisspor Arena
19600 Sức chứa 8200
Didier Tholot HLV Jörg Portmann
Croix Khu vực Luzern
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.843.753.180.803.000.920.840.500.94
Live1.74 ↓3.753.55 ↑1.24 ↑3.500.46 ↓1.16 ↑0.250.60 ↓
EasybetsSớm1.764.004.100.883.000.920.970.750.84
Live1.02 ↓25.00 ↑111.00 ↑9.00 ↑3.500.02 ↓0.24 ↓0.002.20 ↑
VcbetSớm1.803.803.600.883.000.911.010.750.79
Live1.01 ↓36.00 ↑56.00 ↑2.70 ↑3.500.25 ↓2.15 ↑0.250.32 ↓
Mansion88Sớm1.853.803.600.913.000.951.080.750.80
Live1.08 ↓6.40 ↑55.00 ↑8.33 ↑3.500.02 ↓0.23 ↓0.003.03 ↑
InterwettenSớm1.833.803.701.303.500.570.830.500.95
Live1.01 ↓21.00 ↑70.00 ↑6.00 ↑3.500.07 ↓0.75 ↓0.501.05 ↑
10BETSớm1.823.753.650.823.000.85---
Live1.09 ↓7.57 ↑54.91 ↑2.51 ↑3.500.29 ↓---
12betSớm1.853.803.600.913.000.951.080.750.80
Live1.08 ↓6.40 ↑55.00 ↑7.69 ↑3.500.03 ↓0.23 ↓0.003.03 ↑
CrownSớm1.794.003.700.923.000.951.000.750.88
Live1.01 ↓19.00 ↑26.00 ↑3.22 ↑3.500.17 ↓2.56 ↑0.250.27 ↓
SbobetSớm1.753.743.780.943.000.941.070.750.83
Live1.09 ↓6.80 ↑29.00 ↑2.56 ↑3.500.31 ↓1.81 ↑0.250.45 ↓
WewbetSớm1.783.743.740.923.000.941.000.750.88
Live1.09 ↓7.90 ↑41.00 ↑6.25 ↑3.500.04 ↓0.22 ↓0.002.94 ↑
LadbrokesSớm1.733.703.750.532.501.37---
Live1.01 ↓26.00 ↑67.00 ↑0.55 ↑2.501.20 ↓---
18BetSớm1.843.703.600.853.000.890.820.500.92
Live1.01 ↓39.00 ↑301.00 ↑3.22 ↑3.500.21 ↓2.21 ↑0.250.33 ↓
PinnacleSớm1.843.873.810.903.000.900.850.500.97
Live1.10 ↓8.90 ↑30.77 ↑4.10 ↑3.500.18 ↓0.29 ↓0.002.67 ↑
HK Jockey ClubSớm2.053.602.720.973.250.740.860.250.90
Live1.05 ↓7.20 ↑35.00 ↑4.15 ↑3.750.11 ↓0.90 ↑0.750.86 ↓
BwinSớm1.773.904.000.532.501.30---
Live1.01 ↓46.00 ↑201.00 ↑0.80 ↑3.500.90 ↓---
1xBetSớm1.843.903.821.303.500.580.400.001.80
Live1.01 ↓29.00 ↑101.00 ↑2.36 ↑3.500.33 ↓1.78 ↑0.250.44 ↓
Bet 365Sớm2.013.703.100.853.000.950.830.250.98
Live1.01 ↓41.00 ↑201.00 ↑3.15 ↑3.500.22 ↓2.30 ↑0.250.33 ↓
William HillSớm1.753.704.000.552.501.300.980.750.81
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑8.50 ↑3.500.05 ↓0.86 ↓0.750.79 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.