Kết quả bóng đá trận FC Sion vs Vaduz, 21:30 ngày 09/08/2026

Super League (Thụy Sĩ) · 21:30 ngày 09/08/2026
FC Sion
3 Kết thúc HT 1-2 2
Vaduz
🟨 2 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 5
Địa điểm: Stade Tourbillon Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 25℃~26℃

Diễn biến trận đấu

FC Sion Phút Vaduz
5' 0 - 1 Julian Stark(Assists:Marcel Monsberger) (Kiến tạo: Marcel Monsberger)
Donat Rrudhani 8'
9' ▲ Dejan Djokic ▼ Dejan Sorgic
10' Lutfi Dalipi
16' Malik Sawadogo
Donat Rrudhani 1 - 1 21'
36' 1 - 2 Marcel Monsberger(Assists:Lutfi Dalipi) (Kiến tạo: Lutfi Dalipi)
Jan Kronig 38'
HT 1-2
54' ▲ Mats Hammerich ▼ Julian Stark
▲ Ylyas Chouaref ▼ Theo Berdayes56'
▲ Ali Kabacalman ▼ Fode Sylla56'
▲ Winsley Boteli ▼ Rilind Nivokazi56'
▲ Franck Surdez ▼ Josias Lukembila56'
59' Luca Mack
▲ Liam Chipperfield ▼ Donat Rrudhani67'
74' Dejan Djokic
75' ▲ Niklas Lang ▼ Denis Simani
75' ▲ Daniel Kasper ▼ Dejan Djokic
75' ▲ Milos Cocic ▼ Juan Cabrera
Winsley Boteli(Assists:Marquinhos Cipriano) (Kiến tạo: Marcos Robson Cipriano) 2 - 2 83'
Franck Surdez(Assists:Ylyas Chouaref) (Kiến tạo: Ylyas Chouaref) 3 - 2 90+4'
FT 3-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 30 74
Hòa 01 21
Bại 02 15
Ghi bàn 115 3017
Mất bàn 47 1214
Điểm 91 2313

Chủ = FC Sion · Khách = Vaduz

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Sion (13)Hiệp 1 / Cả trậnVaduz (14)
6 (46%)Thắng/Thắng4 (29%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (7%)
2 (15%)Hòa/Thắng2 (14%)
1 (8%)Hòa/Hòa1 (7%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (7%)
2 (15%)Bại/Thắng2 (14%)
1 (8%)Bại/Hòa0 (0%)
1 (8%)Bại/Bại3 (21%)

Bảng xếp hạng

FC Sion

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng32018664
Sân nhà22006262
Sân khách100124011
6 gần6321167--

Vaduz

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng300358012
Sân nhà10012309
Sân khách200235010
6 gần6303128--

Thành tích đối đầu (20 trận)

FC Sion 11 (55%)Hòa 3 (15%)Vaduz 6 (30%)
Châu Á: Ăn 14 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SUI CL07/04/24FC Sion2-2 (1-0)Vaduz2-4+13H
SUI CL17/02/24Vaduz1-2 (1-0)FC Sion2-15+0.52.75T
SUI CL11/11/23FC Sion3-3 (1-3)Vaduz7-2+0.753H
SUI CL23/07/23Vaduz0-2 (0-1)FC Sion4-103T
SUI SL11/04/21Vaduz3-0 (0-0)FC Sion3-4-0.252.75B
SUI SL28/02/21FC Sion0-2 (0-0)Vaduz3-5+0.252.5B
SUI SL20/12/20FC Sion2-1 (0-0)Vaduz6-1+0.52.75T
SUI SL29/11/20Vaduz4-1 (1-1)FC Sion8-4+0.252.75B
SUI SL15/04/17Vaduz0-1 (0-1)FC Sion8-5+0.53T
SUI SL12/02/17FC Sion4-2 (0-1)Vaduz10-1+1.53.25T
SUI SL01/10/16Vaduz2-5 (2-2)FC Sion5-4+0.252.75T
SUI SL28/08/16FC Sion3-1 (1-0)Vaduz3-6+12.75T
SUI SL12/05/16Vaduz2-0 (1-0)FC Sion3-5+0.253B
SUI SL06/03/16FC Sion2-0 (1-0)Vaduz13-3+0.752.75T
SUI SL27/09/15FC Sion0-1 (0-0)Vaduz7-2+12.75B
SUI SL09/08/15Vaduz1-1 (0-0)FC Sion6-5+0.52.5H
SUI SL10/05/15FC Sion4-0 (1-0)Vaduz5-3+0.752.5T
SUI SL26/02/15Vaduz0-2 (0-1)FC Sion4-2-0.252.25T
SUI SL28/09/14Vaduz1-0 (0-0)FC Sion5-202.25B
SUI SL10/08/14FC Sion1-0 (0-0)Vaduz4-8+0.752.5T

Thành tích gần đây — FC Sion

HTTBHTTTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 33/13 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL06/08/26FC Noah2-2 (2-1)FC Sion1-202.75H
SUI SL02/08/26FC Sion3-0 (1-0)Luzern3-2+0.753T
UEFA ECL31/07/26FC Sion4-0 (2-0)BATE Borisov10-1+2.53.25T
SUI SL26/07/26Young Boys4-2 (2-1)FC Sion6-4-0.53.25B
UEFA ECL24/07/26BATE Borisov1-1 (1-1)FC Sion1-8+1.752.75H
INT CF17/07/26FC Annecy0-4 (0-0)FC Sion3-7+0.753T
INT CF12/07/26Yverdon1-3 (0-1)FC Sion-+0.753T
INT CF01/07/26Neuchatel Xamax2-4 (1-2)FC Sion5-7+12.75T
INT CF27/06/26FC Sion7-0 (3-0)Etoile Carouge10-2+13T
SUI SL17/05/26Young Boys3-3 (1-1)FC Sion5-503.25H
SUI SL14/05/26FC Sion2-2 (0-1)Lugano4-4+0.252.75H
SUI SL10/05/26FC Sion2-0 (2-0)Thun9-3+0.53T
SUI SL03/05/26St. Gallen0-3 (0-1)FC Sion5-7-0.253T
SUI SL26/04/26Basel0-2 (0-1)FC Sion3-603T
SUI SL12/04/26FC Sion3-0 (0-0)Lausanne Sports4-2+0.252.75T
SUI SL06/04/26Grasshopper0-4 (0-1)FC Sion1-3+0.252.75T
SUI SL22/03/26FC Sion1-1 (1-1)St. Gallen8-1202.75H
SUI SL15/03/26FC Zurich1-2 (0-0)FC Sion3-10+0.252.75T
SUI SL08/03/26FC Sion1-1 (0-1)Winterthur9-4+1.753.25H
SUI SL05/03/26Lugano2-1 (1-1)FC Sion2-5-0.252.75B

Thành tích gần đây — Vaduz

BBTBTTBTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/11 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL06/08/26Inter Turku2-1 (1-0)Vaduz6-3-0.252.75B
SUI SL02/08/26Vaduz2-3 (1-1)St. Gallen3-903B
UEFA ECL30/07/26Atletic Club D Escaldes0-2 (0-1)Vaduz6-4+13T
SUI SL26/07/26Lugano2-1 (2-0)Vaduz9-3-1.253B
UEFA ECL24/07/26Vaduz4-0 (1-0)Atletic Club D Escaldes6-1+1.53T
INT CF18/07/26Lugano1-2 (0-0)Vaduz6-4-0.752.75T
INT CF10/07/26Rheindorf Altach1-0 (1-0)Vaduz---B
INT CF04/07/26Vaduz1-0 (1-0)Austria Lustenau---T
INT CF27/06/26Kriens1-2 (1-0)Vaduz---T
SUI CL16/05/26FC Wil 19001-3 (0-2)Vaduz1-2+0.752.75T
SUI CL12/05/26Vaduz1-2 (1-1)Aarau5-503B
SUI CL09/05/26Etoile Carouge1-2 (1-2)Vaduz6-6+0.753T
INT CF06/05/26Vaduz4-3 (2-1)USV Eschen Mauren---T
SUI CL02/05/26Vaduz2-2 (2-2)Stade Ouchy1-10+0.53H
SUI CL25/04/26Stade Nyonnais1-3 (0-2)Vaduz7-7+0.753T
SUI CL19/04/26Vaduz2-1 (2-0)FC Rapperswil-Jona4-7+1.53.25T
SUI CL11/04/26Yverdon2-1 (1-1)Vaduz2-5+0.252.75B
SUI CL08/04/26Vaduz3-2 (3-0)Bellinzona7-5+1.53T
SUI CL04/04/26Neuchatel Xamax1-3 (0-1)Vaduz7-2+0.53T
INT CF26/03/26Basel2-5 (2-1)Vaduz---T

Đội hình

FC SionVaduz
1Anthony Racioppi5Noe Sow6Marquinhos Cipriano14CNuma Lavanchy17Jan Kronig8Baltazar29Theo Berdayes37Fode Sylla77Donat Rrudhani9Josias Lukembila33Rilind Nivokazi25Leon Schaffran4CNicolas Hasler5Liridon Berisha6Denis Simani29Malik Sawadogo20Luca Mack10Juan Cabrera17Julian Stark11Lutfi Dalipi9Marcel Monsberger39Dejan Sorgic

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 41212

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
5
Phạt góc (HT)
2
3
Thẻ vàng
2
4
Sút bóng
19
11
Sút cầu môn
6
4
Tấn công
107
106
Tấn công nguy hiểm
82
49
Sút ngoài cầu môn
9
5
Cản bóng
4
2
Đá phạt trực tiếp
10
7
TL kiểm soát bóng
54%
46%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%
53%
Chuyền bóng
459
387
TL chuyền bóng thành công
83%
81%
Phạm lỗi
7
10
Cứu thua
2
3
Tắc bóng
12
16
Quả ném biên
28
25
Cắt bóng
10
9
Tạt bóng thành công
9
9
Chuyền dài
18
38
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.81
1.75
Cơ hội rõ rệt
7
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T11 H3 B6
T6 H3 B11
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B2
T2 H2 B6
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.1 Bàn
1.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Sion (17 trận)
Ghi 3.18 bàn/trậnMất 1.18 bàn/trận
Vaduz (16 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.31 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)3 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

FC Sion (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 1 (50%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VO

Vaduz (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 1 (50%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OV

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
01
1 Bàn
11
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
21
B.thắng H1
32
B.thắng H2
FC SionVaduz

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
11
B/B
FC SionVaduz

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

116
Thắng 2+
17
Thắng 1
61
Hòa
16
Thua 1
10
Thua 2+
FC SionVaduz

FC Sion

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
77Donat Rrudhani
Tiền vệ tấn công
914/219/262🟨
14Numa Lavanchy
Hậu vệ phải
7.70/047/564
6Marquinhos Cipriano
Hậu vệ
7.410/034/453
17Jan Kronig
Trung vệ
71/040/441🟨
8Baltazar
Tiền vệ phòng ngự
6.90/045/551
5Noe Sow
Tiền vệ phòng ngự
6.91/037/413
37Fode Sylla
Tiền vệ trung tâm
6.81/024/272
33Rilind Nivokazi
Tiền đạo
6.73/07/80
9Josias Lukembila
Tiền đạo cánh trái
6.61/017/230
29Theo Berdayes
Tiền đạo cánh phải
6.60/010/144
1Anthony Racioppi
Thủ môn
6.30/016/280
19Franck Surdez (dự bị)
Tiền vệ tấn công
8.213/19/100
7Ylyas Chouaref (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
7.911/019/231
13Winsley Boteli (dự bị)
Tiền đạo
7.613/32/30
88Ali Kabacalman (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
7.50/042/431
21Liam Chipperfield (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.51/012/130

Vaduz

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
9Marcel Monsberger
Tiền đạo
8.1114/115/200
5Liridon Berisha
Trung vệ
7.80/037/435
17Julian Stark
Tiền vệ trung tâm
7.511/124/302
29Malik Sawadogo
Hậu vệ
6.82/129/391🟨
25Leon Schaffran
Thủ môn
6.70/018/220
6Denis Simani
Trung vệ
6.50/028/342
20Luca Mack
Trung vệ
6.50/054/626🟨
11Lutfi Dalipi
Tiền vệ tấn công
6.410/025/291🟨
4Nicolas Hasler
Hậu vệ phải
6.30/033/362
10Juan Cabrera
Tiền vệ
6.32/118/294
39Dejan Sorgic
Tiền đạo
-1/01/10
28Milos Cocic (dự bị)
Tiền đạo
6.60/02/50
23Mats Hammerich (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.50/016/211
27Niklas Lang (dự bị)
Trung vệ
6.40/00/01
18Daniel Kasper (dự bị)
Tiền đạo
6.40/04/60
19Dejan Djokic (dự bị)
Tiền vệ
6.11/08/100🟨

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

FC Sion Thông tin Vaduz
1909 Thành lập 1931/12/31
Stade Tourbillon Sân nhà Rheinpark Stadion
19600 Sức chứa 4548
Didier Tholot HLV Marc Schneider
Croix Khu vực Vaduz
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.384.605.400.933.250.790.951.250.83
Live1.384.605.401.14 ↑4.500.56 ↓1.26 ↑0.250.50 ↓
EasybetsSớm1.444.506.100.973.250.850.971.250.85
Live6.50 ↑1.18 ↓15.00 ↑3.40 ↑4.500.11 ↓3.50 ↑0.250.08 ↓
VcbetSớm1.404.606.000.973.250.830.961.250.84
Live10.00 ↑1.06 ↓20.00 ↑2.20 ↑4.500.32 ↓1.90 ↑0.250.37 ↓
Mansion88Sớm1.464.555.900.993.250.871.001.250.88
Live12.00 ↑1.06 ↓19.00 ↑6.66 ↑4.500.08 ↓5.88 ↑0.250.09 ↓
InterwettenSớm1.504.505.751.203.500.630.751.000.97
Live1.01 ↓14.00 ↑100.00 ↑6.00 ↑5.500.06 ↓0.80 ↑1.000.90 ↓
10BETSớm1.474.405.400.913.250.76---
Live4.99 ↑1.25 ↓12.93 ↑2.55 ↑4.500.27 ↓---
12betSớm1.464.555.900.993.250.871.001.250.88
Live12.00 ↑1.06 ↓19.00 ↑8.33 ↑5.500.05 ↓5.88 ↑0.250.09 ↓
CrownSớm1.444.805.601.013.250.860.981.250.90
Live10.50 ↑1.07 ↓20.00 ↑5.00 ↑4.500.08 ↓5.00 ↑0.250.08 ↓
SbobetSớm1.424.485.600.983.250.901.001.250.90
Live7.30 ↑1.15 ↓13.50 ↑4.16 ↑4.500.16 ↓3.57 ↑0.250.20 ↓
WewbetSớm1.444.485.551.023.250.840.991.250.89
Live8.05 ↑1.15 ↓16.80 ↑4.00 ↑4.500.15 ↓3.33 ↑0.250.20 ↓
LadbrokesSớm1.484.335.000.482.501.45---
Live1.03 ↓9.50 ↑51.00 ↑0.06 ↓2.506.00 ↑---
18BetSớm1.494.305.500.773.000.990.781.000.97
Live1.01 ↓20.00 ↑38.00 ↑8.81 ↑5.500.04 ↓13.49 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.414.956.320.923.250.880.871.250.95
Live6.49 ↑1.18 ↓14.64 ↑3.94 ↑4.500.19 ↓0.33 ↓0.002.39 ↑
HK Jockey ClubSớm1.274.956.801.023.500.70---
Live1.35 ↑4.60 ↓5.60 ↓1.00 ↓3.500.72 ↑---
BwinSớm1.504.605.501.203.500.58---
Live1.02 ↓21.00 ↑201.00 ↑1.30 ↑4.500.55 ↓---
1xBetSớm1.504.505.610.993.250.791.021.250.74
Live1.02 ↓21.00 ↑468.00 ↑4.63 ↑4.500.14 ↓0.33 ↓0.002.32 ↑
SNAISớm1.424.756.00------
Live1.424.756.50 ↑------
Bet 365Sớm1.454.405.500.783.001.031.001.250.80
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑5.40 ↑4.500.12 ↓0.33 ↓0.002.30 ↑
William HillSớm1.504.205.501.253.500.601.301.500.57
Live13.00 ↑1.07 ↓17.00 ↑6.50 ↑4.500.07 ↓0.93 ↓1.250.71 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
FC Sion+1 1/4Chưa có trận cùng mức
Vaduz-1 1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).