Kết quả bóng đá trận FC Sion vs Vaduz, 21:30 ngày 09/08/2026
Super League (Thụy Sĩ) · 21:30 ngày 09/08/2026
FC Sion 3 Kết thúc HT 1-2 2
Vaduz
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 5
Địa điểm: Stade Tourbillon Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 25℃~26℃
Diễn biến trận đấu
| FC Sion | Phút | |
| 5' | ⚽ 0 - 1 Julian Stark(Assists:Marcel Monsberger) (Kiến tạo: Marcel Monsberger) | |
| Donat Rrudhani | 8' | |
| 9' ⇄ | ▲ Dejan Djokic ▼ Dejan Sorgic | |
| 10' | Lutfi Dalipi | |
| 16' | Malik Sawadogo | |
| Donat Rrudhani 1 - 1 ⚽ | 21' | |
| 36' | ⚽ 1 - 2 Marcel Monsberger(Assists:Lutfi Dalipi) (Kiến tạo: Lutfi Dalipi) | |
| Jan Kronig | 38' | |
| HT 1-2 | ||
| 54' ⇄ | ▲ Mats Hammerich ▼ Julian Stark | |
| ▲ Ylyas Chouaref ▼ Theo Berdayes | 56' ⇄ | |
| ▲ Ali Kabacalman ▼ Fode Sylla | 56' ⇄ | |
| ▲ Winsley Boteli ▼ Rilind Nivokazi | 56' ⇄ | |
| ▲ Franck Surdez ▼ Josias Lukembila | 56' ⇄ | |
| 59' | Luca Mack | |
| ▲ Liam Chipperfield ▼ Donat Rrudhani | 67' ⇄ | |
| 74' | Dejan Djokic | |
| 75' ⇄ | ▲ Niklas Lang ▼ Denis Simani | |
| 75' ⇄ | ▲ Daniel Kasper ▼ Dejan Djokic | |
| 75' ⇄ | ▲ Milos Cocic ▼ Juan Cabrera | |
| Winsley Boteli(Assists:Marquinhos Cipriano) (Kiến tạo: Marcos Robson Cipriano) 2 - 2 ⚽ | 83' | |
| Franck Surdez(Assists:Ylyas Chouaref) (Kiến tạo: Ylyas Chouaref) 3 - 2 ⚽ | 90+4' | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 7 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 11 | 5 | 30 | 17 |
| Mất bàn | 4 | 7 | 12 | 14 |
| Điểm | 9 | 1 | 23 | 13 |
Chủ = FC Sion · Khách = Vaduz
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Sion | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (46%) | Thắng/Thắng | 4 (29%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 2 (15%) | Hòa/Thắng | 2 (14%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 2 (15%) | Bại/Thắng | 2 (14%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 3 (21%) |
Bảng xếp hạng
FC Sion
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 6 | 6 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 2 | 6 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 4 | 0 | 11 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 16 | 7 | - | - |
Vaduz
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 0 | 3 | 5 | 8 | 0 | 12 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | 0 | 9 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 5 | 0 | 10 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 12 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
FC Sion 11 (55%)Hòa 3 (15%)Vaduz 6 (30%)
Châu Á: Ăn 14 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/04/24 | FC Sion | 2-2 (1-0) | Vaduz | +1 | 3 | H |
| 17/02/24 | Vaduz | 1-2 (1-0) | FC Sion | +0.5 | 2.75 | T |
| 11/11/23 | FC Sion | 3-3 (1-3) | Vaduz | +0.75 | 3 | H |
| 23/07/23 | Vaduz | 0-2 (0-1) | FC Sion | 0 | 3 | T |
| 11/04/21 | Vaduz | 3-0 (0-0) | FC Sion | -0.25 | 2.75 | B |
| 28/02/21 | FC Sion | 0-2 (0-0) | Vaduz | +0.25 | 2.5 | B |
| 20/12/20 | FC Sion | 2-1 (0-0) | Vaduz | +0.5 | 2.75 | T |
| 29/11/20 | Vaduz | 4-1 (1-1) | FC Sion | +0.25 | 2.75 | B |
| 15/04/17 | Vaduz | 0-1 (0-1) | FC Sion | +0.5 | 3 | T |
| 12/02/17 | FC Sion | 4-2 (0-1) | Vaduz | +1.5 | 3.25 | T |
| 01/10/16 | Vaduz | 2-5 (2-2) | FC Sion | +0.25 | 2.75 | T |
| 28/08/16 | FC Sion | 3-1 (1-0) | Vaduz | +1 | 2.75 | T |
| 12/05/16 | Vaduz | 2-0 (1-0) | FC Sion | +0.25 | 3 | B |
| 06/03/16 | FC Sion | 2-0 (1-0) | Vaduz | +0.75 | 2.75 | T |
| 27/09/15 | FC Sion | 0-1 (0-0) | Vaduz | +1 | 2.75 | B |
| 09/08/15 | Vaduz | 1-1 (0-0) | FC Sion | +0.5 | 2.5 | H |
| 10/05/15 | FC Sion | 4-0 (1-0) | Vaduz | +0.75 | 2.5 | T |
| 26/02/15 | Vaduz | 0-2 (0-1) | FC Sion | -0.25 | 2.25 | T |
| 28/09/14 | Vaduz | 1-0 (0-0) | FC Sion | 0 | 2.25 | B |
| 10/08/14 | FC Sion | 1-0 (0-0) | Vaduz | +0.75 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — FC Sion
HTTBHTTTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 33/13 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | FC Noah | 2-2 (2-1) | FC Sion | 0 | 2.75 | H |
| 02/08/26 | FC Sion | 3-0 (1-0) | Luzern | +0.75 | 3 | T |
| 31/07/26 | FC Sion | 4-0 (2-0) | BATE Borisov | +2.5 | 3.25 | T |
| 26/07/26 | Young Boys | 4-2 (2-1) | FC Sion | -0.5 | 3.25 | B |
| 24/07/26 | BATE Borisov | 1-1 (1-1) | FC Sion | +1.75 | 2.75 | H |
| 17/07/26 | FC Annecy | 0-4 (0-0) | FC Sion | +0.75 | 3 | T |
| 12/07/26 | Yverdon | 1-3 (0-1) | FC Sion | +0.75 | 3 | T |
| 01/07/26 | Neuchatel Xamax | 2-4 (1-2) | FC Sion | +1 | 2.75 | T |
| 27/06/26 | FC Sion | 7-0 (3-0) | Etoile Carouge | +1 | 3 | T |
| 17/05/26 | Young Boys | 3-3 (1-1) | FC Sion | 0 | 3.25 | H |
| 14/05/26 | FC Sion | 2-2 (0-1) | Lugano | +0.25 | 2.75 | H |
| 10/05/26 | FC Sion | 2-0 (2-0) | Thun | +0.5 | 3 | T |
| 03/05/26 | St. Gallen | 0-3 (0-1) | FC Sion | -0.25 | 3 | T |
| 26/04/26 | Basel | 0-2 (0-1) | FC Sion | 0 | 3 | T |
| 12/04/26 | FC Sion | 3-0 (0-0) | Lausanne Sports | +0.25 | 2.75 | T |
| 06/04/26 | Grasshopper | 0-4 (0-1) | FC Sion | +0.25 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | FC Sion | 1-1 (1-1) | St. Gallen | 0 | 2.75 | H |
| 15/03/26 | FC Zurich | 1-2 (0-0) | FC Sion | +0.25 | 2.75 | T |
| 08/03/26 | FC Sion | 1-1 (0-1) | Winterthur | +1.75 | 3.25 | H |
| 05/03/26 | Lugano | 2-1 (1-1) | FC Sion | -0.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Vaduz
BBTBTTBTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/11 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | Inter Turku | 2-1 (1-0) | Vaduz | -0.25 | 2.75 | B |
| 02/08/26 | Vaduz | 2-3 (1-1) | St. Gallen | 0 | 3 | B |
| 30/07/26 | Atletic Club D Escaldes | 0-2 (0-1) | Vaduz | +1 | 3 | T |
| 26/07/26 | Lugano | 2-1 (2-0) | Vaduz | -1.25 | 3 | B |
| 24/07/26 | Vaduz | 4-0 (1-0) | Atletic Club D Escaldes | +1.5 | 3 | T |
| 18/07/26 | Lugano | 1-2 (0-0) | Vaduz | -0.75 | 2.75 | T |
| 10/07/26 | Rheindorf Altach | 1-0 (1-0) | Vaduz | - | - | B |
| 04/07/26 | Vaduz | 1-0 (1-0) | Austria Lustenau | - | - | T |
| 27/06/26 | Kriens | 1-2 (1-0) | Vaduz | - | - | T |
| 16/05/26 | FC Wil 1900 | 1-3 (0-2) | Vaduz | +0.75 | 2.75 | T |
| 12/05/26 | Vaduz | 1-2 (1-1) | Aarau | 0 | 3 | B |
| 09/05/26 | Etoile Carouge | 1-2 (1-2) | Vaduz | +0.75 | 3 | T |
| 06/05/26 | Vaduz | 4-3 (2-1) | USV Eschen Mauren | - | - | T |
| 02/05/26 | Vaduz | 2-2 (2-2) | Stade Ouchy | +0.5 | 3 | H |
| 25/04/26 | Stade Nyonnais | 1-3 (0-2) | Vaduz | +0.75 | 3 | T |
| 19/04/26 | Vaduz | 2-1 (2-0) | FC Rapperswil-Jona | +1.5 | 3.25 | T |
| 11/04/26 | Yverdon | 2-1 (1-1) | Vaduz | +0.25 | 2.75 | B |
| 08/04/26 | Vaduz | 3-2 (3-0) | Bellinzona | +1.5 | 3 | T |
| 04/04/26 | Neuchatel Xamax | 1-3 (0-1) | Vaduz | +0.5 | 3 | T |
| 26/03/26 | Basel | 2-5 (2-1) | Vaduz | - | - | T |
Đội hình
FC Sion
Vaduz
1Anthony Racioppi5Noe Sow6Marquinhos Cipriano14CNuma Lavanchy17Jan Kronig8Baltazar29Theo Berdayes37Fode Sylla77Donat Rrudhani9Josias Lukembila33Rilind Nivokazi25Leon Schaffran4CNicolas Hasler5Liridon Berisha6Denis Simani29Malik Sawadogo20Luca Mack10Juan Cabrera17Julian Stark11Lutfi Dalipi9Marcel Monsberger39Dejan Sorgic
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Anthony Racioppi6.3
- 5Noe Sow6.9
- 6Marquinhos Cipriano🎯 Kiến tạo 83'7.4
- 8Baltazar6.9
- 9Josias Lukembila▼ Rời sân 56'6.6
- 14Numa Lavanchy C7.7
- 17Jan Kronig🟨 Thẻ vàng 38'7
- 29Theo Berdayes▼ Rời sân 56'6.6
- 33Rilind Nivokazi▼ Rời sân 56'6.7
- 37Fode Sylla▼ Rời sân 56'6.8
- 77Donat Rrudhani⚽ Ghi bàn 21' · 🟨 Thẻ vàng 8' · ▼ Rời sân 67'9
Khách · 41212
- 4Nicolas Hasler C6.3
- 5Liridon Berisha7.8
- 6Denis Simani▼ Rời sân 75'6.5
- 9Marcel Monsberger⚽ Ghi bàn 36' · 🎯 Kiến tạo 5'8.1
- 10Juan Cabrera▼ Rời sân 75'6.3
- 11Lutfi Dalipi🎯 Kiến tạo 36' · 🟨 Thẻ vàng 10'6.4
- 17Julian Stark⚽ Ghi bàn 5' · ▼ Rời sân 54'7.5
- 20Luca Mack🟨 Thẻ vàng 59'6.5
- 25Leon Schaffran6.7
- 29Malik Sawadogo🟨 Thẻ vàng 16'6.8
- 39Dejan Sorgic▼ Rời sân 9'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
65
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
24
Sút bóng
1911
Sút cầu môn
64
Tấn công
107106
Tấn công nguy hiểm
8249
Sút ngoài cầu môn
95
Cản bóng
42
Đá phạt trực tiếp
107
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
Chuyền bóng
459387
TL chuyền bóng thành công
83%81%
Phạm lỗi
710
Cứu thua
23
Tắc bóng
1216
Quả ném biên
2825
Cắt bóng
109
Tạt bóng thành công
99
Chuyền dài
1838
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.811.75
Cơ hội rõ rệt
71
So Sánh Sức Mạnh
51 49
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T11 H3 B6T6 H3 B11
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B2T2 H2 B6
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.1 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Sion (17 trận)
Ghi 3.18 bàn/trậnMất 1.18 bàn/trận
Vaduz (16 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.31 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Sion (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 1 (50%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VO
Vaduz (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 1 (50%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
FC Sion
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77Donat Rrudhani Tiền vệ tấn công | 9 | 1 | 4/2 | 19/26 | 2 | 🟨 | |
| 14Numa Lavanchy Hậu vệ phải | 7.7 | 0/0 | 47/56 | 4 | |||
| 6Marquinhos Cipriano Hậu vệ | 7.4 | 1 | 0/0 | 34/45 | 3 | ||
| 17Jan Kronig Trung vệ | 7 | 1/0 | 40/44 | 1 | 🟨 | ||
| 8Baltazar Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 0/0 | 45/55 | 1 | |||
| 5Noe Sow Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 1/0 | 37/41 | 3 | |||
| 37Fode Sylla Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 1/0 | 24/27 | 2 | |||
| 33Rilind Nivokazi Tiền đạo | 6.7 | 3/0 | 7/8 | 0 | |||
| 9Josias Lukembila Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 1/0 | 17/23 | 0 | |||
| 29Theo Berdayes Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 0/0 | 10/14 | 4 | |||
| 1Anthony Racioppi Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 16/28 | 0 | |||
| 19Franck Surdez (dự bị) Tiền vệ tấn công | 8.2 | 1 | 3/1 | 9/10 | 0 | ||
| 7Ylyas Chouaref (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.9 | 1 | 1/0 | 19/23 | 1 | ||
| 13Winsley Boteli (dự bị) Tiền đạo | 7.6 | 1 | 3/3 | 2/3 | 0 | ||
| 88Ali Kabacalman (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 7.5 | 0/0 | 42/43 | 1 | |||
| 21Liam Chipperfield (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 1/0 | 12/13 | 0 |
Vaduz
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Marcel Monsberger Tiền đạo | 8.1 | 1 | 1 | 4/1 | 15/20 | 0 | |
| 5Liridon Berisha Trung vệ | 7.8 | 0/0 | 37/43 | 5 | |||
| 17Julian Stark Tiền vệ trung tâm | 7.5 | 1 | 1/1 | 24/30 | 2 | ||
| 29Malik Sawadogo Hậu vệ | 6.8 | 2/1 | 29/39 | 1 | 🟨 | ||
| 25Leon Schaffran Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 18/22 | 0 | |||
| 6Denis Simani Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 28/34 | 2 | |||
| 20Luca Mack Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 54/62 | 6 | 🟨 | ||
| 11Lutfi Dalipi Tiền vệ tấn công | 6.4 | 1 | 0/0 | 25/29 | 1 | 🟨 | |
| 4Nicolas Hasler Hậu vệ phải | 6.3 | 0/0 | 33/36 | 2 | |||
| 10Juan Cabrera Tiền vệ | 6.3 | 2/1 | 18/29 | 4 | |||
| 39Dejan Sorgic Tiền đạo | - | 1/0 | 1/1 | 0 | |||
| 28Milos Cocic (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 2/5 | 0 | |||
| 23Mats Hammerich (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 16/21 | 1 | |||
| 27Niklas Lang (dự bị) Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 0/0 | 1 | |||
| 18Daniel Kasper (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 4/6 | 0 | |||
| 19Dejan Djokic (dự bị) Tiền vệ | 6.1 | 1/0 | 8/10 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| FC Sion | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1909 | Thành lập | 1931/12/31 |
| Stade Tourbillon | Sân nhà | Rheinpark Stadion |
| 19600 | Sức chứa | 4548 |
| Didier Tholot | HLV | Marc Schneider |
| Croix | Khu vực | Vaduz |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.38 | 4.60 | 5.40 | 0.93 | 3.25 | 0.79 | 0.95 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.38 | 4.60 | 5.40 | 1.14 ↑ | 4.50 | 0.56 ↓ | 1.26 ↑ | 0.25 | 0.50 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.44 | 4.50 | 6.10 | 0.97 | 3.25 | 0.85 | 0.97 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 6.50 ↑ | 1.18 ↓ | 15.00 ↑ | 3.40 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 3.50 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 4.60 | 6.00 | 0.97 | 3.25 | 0.83 | 0.96 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 20.00 ↑ | 2.20 ↑ | 4.50 | 0.32 ↓ | 1.90 ↑ | 0.25 | 0.37 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.46 | 4.55 | 5.90 | 0.99 | 3.25 | 0.87 | 1.00 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.06 ↓ | 19.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.50 | 4.50 | 5.75 | 1.20 | 3.50 | 0.63 | 0.75 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.80 ↑ | 1.00 | 0.90 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.47 | 4.40 | 5.40 | 0.91 | 3.25 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 4.99 ↑ | 1.25 ↓ | 12.93 ↑ | 2.55 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.46 | 4.55 | 5.90 | 0.99 | 3.25 | 0.87 | 1.00 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.06 ↓ | 19.00 ↑ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.44 | 4.80 | 5.60 | 1.01 | 3.25 | 0.86 | 0.98 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.07 ↓ | 20.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.42 | 4.48 | 5.60 | 0.98 | 3.25 | 0.90 | 1.00 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 7.30 ↑ | 1.15 ↓ | 13.50 ↑ | 4.16 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 3.57 ↑ | 0.25 | 0.20 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.44 | 4.48 | 5.55 | 1.02 | 3.25 | 0.84 | 0.99 | 1.25 | 0.89 |
| Live | 8.05 ↑ | 1.15 ↓ | 16.80 ↑ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 3.33 ↑ | 0.25 | 0.20 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.48 | 4.33 | 5.00 | 0.48 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 9.50 ↑ | 51.00 ↑ | 0.06 ↓ | 2.50 | 6.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.49 | 4.30 | 5.50 | 0.77 | 3.00 | 0.99 | 0.78 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 38.00 ↑ | 8.81 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 13.49 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.41 | 4.95 | 6.32 | 0.92 | 3.25 | 0.88 | 0.87 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 6.49 ↑ | 1.18 ↓ | 14.64 ↑ | 3.94 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.39 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.27 | 4.95 | 6.80 | 1.02 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.35 ↑ | 4.60 ↓ | 5.60 ↓ | 1.00 ↓ | 3.50 | 0.72 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.50 | 4.60 | 5.50 | 1.20 | 3.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 201.00 ↑ | 1.30 ↑ | 4.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.50 | 4.50 | 5.61 | 0.99 | 3.25 | 0.79 | 1.02 | 1.25 | 0.74 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 468.00 ↑ | 4.63 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.42 | 4.75 | 6.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.42 | 4.75 | 6.50 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.45 | 4.40 | 5.50 | 0.78 | 3.00 | 1.03 | 1.00 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.40 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.50 | 4.20 | 5.50 | 1.25 | 3.50 | 0.60 | 1.30 | 1.50 | 0.57 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.07 ↓ | 17.00 ↑ | 6.50 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.93 ↓ | 1.25 | 0.71 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Sion | +1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Vaduz | -1 1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).