Kết quả bóng đá trận FC Talant vs FC Ozgon, 21:30 ngày 21/08/2026
Top Liga (Kyrgyzstan) · 21:30 ngày 21/08/2026
FC Talant 1 Kết thúc HT 1-0 0
FC Ozgon
🟨 2 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 11 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| FC Talant | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 8' | |
| 30' | ||
| 2 - 0 ⚽ | 34' | |
| HT 1-0 | ||
| 52' | ||
| 90+5' | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 7 |
| Thắng | 2 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 6 | 0 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 3 | 12 | 11 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 8 | 10 |
| Điểm | 7 | 3 | 12 | 12 |
Chủ = FC Talant · Khách = FC Ozgon
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Talant | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (18%) | Thắng/Thắng | 2 (29%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 2 (29%) |
| 7 (41%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (12%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (18%) | Bại/Bại | 3 (43%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
FC Talant 1 (100%)Hòa 0 (0%)FC Ozgon 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/06/25 | FC Talant | 1-0 (1-0) | FC Ozgon | - | - | T |
Thành tích gần đây — FC Talant
HTHHHBBHHT
Thắng 2 (20%)Hòa 6 (60%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/8 (10 trận) Châu Á: 2/6/2 T/X: 6/4/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/26 | FC Talant | 0-0 (0-0) | Dordoi-Dynamo Naryn | - | - | H |
| 25/07/26 | FC Talant | 6-1 (2-0) | FK Kara-Balta | - | - | T |
| 07/07/26 | FK Kara-Balta | 0-0 (0-0) | FC Talant | - | - | H |
| 03/07/26 | FC Talant | 1-1 (1-1) | Neftchi Kochkor-Ata | - | - | H |
| 20/06/26 | FC Ilbirs | 0-0 (0-0) | FC Talant | - | - | H |
| 12/06/26 | FC Talant | 1-2 (0-2) | Alay | - | - | B |
| 21/05/26 | FC Talant | 2-3 (1-1) | FC Asia | - | - | B |
| 17/05/26 | FC Talant | 1-1 (0-0) | OshMU Aldier | - | - | H |
| 09/05/26 | FC Bishkek City | 0-0 (0-0) | FC Talant | - | - | H |
| 01/05/26 | FC Talant | 1-0 (0-0) | Toktogul | - | - | T |
| 26/04/26 | FC Talant | 1-2 (0-1) | Dordoi-Dynamo Naryn | - | - | B |
| 22/04/26 | FC Asiagoal | 0-1 (0-1) | FC Talant | - | - | T |
| 18/04/26 | FC Talant | 0-2 (0-1) | FC Abdish-Ata Kant | - | - | B |
| 12/04/26 | FC Talant | 1-1 (0-0) | FC Bars Issyk-Kul | - | - | H |
| 15/03/26 | FC Asiagoal | 1-1 (1-0) | FC Talant | - | - | H |
| 03/03/26 | FK Alga Bishkek | 2-1 (0-0) | FC Talant | - | - | B |
| 08/11/25 | FC Bars Issyk-Kul | 2-1 (1-0) | FC Talant | - | - | B |
| 04/11/25 | Muras United FC | 2-1 (0-1) | FC Talant | - | - | B |
| 01/11/25 | FC Talant | 1-0 (0-0) | FC Ilbirs | - | - | T |
| 19/10/25 | FC Talant | 0-2 (0-1) | Dordoi-Dynamo Naryn | - | - | B |
Thành tích gần đây — FC Ozgon
BTTBTTBBBT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/14 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Toktogul | 3-2 (1-0) | FC Ozgon | - | - | B |
| 10/07/26 | FC Ilbirs | 0-1 (0-0) | FC Ozgon | - | - | T |
| 16/05/26 | Dordoi-Dynamo Naryn | 0-2 (0-1) | FC Ozgon | - | - | T |
| 11/05/26 | FC Asia | 4-2 (3-1) | FC Ozgon | - | - | B |
| 06/03/26 | FK Kara-Balta | 1-2 (1-2) | FC Ozgon | - | - | T |
| 01/03/26 | Neftchi Kochkor-Ata | 1-2 (0-0) | FC Ozgon | - | - | T |
| 09/11/25 | FC Ozgon | 1-2 (1-1) | FC Bishkek City | - | - | B |
| 30/10/25 | FC Ozgon | 0-1 (0-0) | Alay | - | - | B |
| 17/10/25 | FC Ozgon | 0-1 (0-1) | FC Bars Issyk-Kul | - | - | B |
| 05/10/25 | FC Ilbirs | 1-3 (1-0) | FC Ozgon | - | - | T |
| 28/09/25 | Dordoi-Dynamo Naryn | 1-0 (1-0) | FC Ozgon | - | - | B |
| 12/06/25 | FC Talant | 1-0 (1-0) | FC Ozgon | - | - | B |
| 16/05/25 | FK Alga Bishkek | 1-2 (0-1) | FC Ozgon | - | - | T |
| 04/04/25 | FC Bars Issyk-Kul | 0-0 (0-0) | FC Ozgon | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
115
Phạt góc (HT)
61
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1411
Sút cầu môn
20
Tấn công
5071
Tấn công nguy hiểm
7359
Sút ngoài cầu môn
1211
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
So Sánh Sức Mạnh
47 53
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Talant (17 trận)
Ghi 1.06 bàn/trậnMất 0.94 bàn/trận
FC Ozgon (7 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Talant | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.10 | 3.20 | 2.10 | 0.77 | 2.50 | 0.93 | 0.93 | -0.25 | 0.77 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.00 ↑ | 41.00 ↑ | 2.30 ↑ | 1.50 | 0.27 ↓ | 0.18 ↓ | -0.25 | 2.90 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.10 | 3.25 | 2.10 | 0.92 | 2.50 | 0.73 | 0.85 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 51.00 ↑ | 2.77 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.20 | 3.25 | 2.10 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 6.75 ↑ | 95.00 ↑ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.37 | 3.44 | 1.99 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 7.61 ↑ | 100.00 ↑ | 3.26 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.94 | 2.99 | 2.07 | 0.76 | 2.25 | 0.92 | 0.87 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.40 ↑ | 18.00 ↑ | 2.85 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.10 | 3.20 | 2.10 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 8.50 ↑ | 46.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.05 | 3.15 | 2.10 | 0.92 | 2.50 | 0.69 | 0.80 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 3.20 ↑ | 3.25 ↑ | 2.10 | 0.84 ↓ | 2.50 | 0.80 ↑ | 0.90 ↑ | -0.25 | 0.75 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.19 | 3.04 | 2.07 | 0.79 | 2.25 | 0.92 | 0.91 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 3.28 ↑ | 3.28 ↑ | 1.99 ↓ | 0.89 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | 0.76 ↓ | -0.50 | 1.00 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.00 | 3.20 | 2.05 | 0.88 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 11.50 ↑ | 101.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.24 | 3.96 | 1.61 | 0.60 | 2.50 | 1.14 | 0.35 | -1.50 | 1.82 |
| Live | 1.05 ↓ | 9.75 ↑ | 47.00 ↑ | 3.89 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.10 | 3.20 | 2.10 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.93 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.75 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.10 | 3.10 | 2.05 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Talant | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| FC Ozgon | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).