Kết quả bóng đá trận FC Tbilisi 2025 vs FC Metalurgi Rustavi, 00:00 ngày 27/07/2026
Cúp Georgia · 00:00 ngày 27/07/2026
FC Tbilisi 2025 0 Nghỉ giữa hiệp - HT 0-0 0
FC Metalurgi Rustavi
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 8 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Ghi bàn | 14 | 3 | 27 | 11 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 5 | 11 |
| Điểm | 9 | 6 | 26 | 17 |
Chủ = FC Tbilisi 2025 · Khách = FC Metalurgi Rustavi
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Tbilisi 2025 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (56%) | Thắng/Thắng | 5 (21%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (8%) |
| 4 (25%) | Hòa/Thắng | 4 (17%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 4 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 4 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (8%) |
Thành tích gần đây — FC Tbilisi 2025
TTTTTTTHTH
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 27/5 (10 trận) Châu Á: 8/2/0 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/06/26 | Aragvelebi | 0-4 (0-1) | FC Tbilisi 2025 | - | - | T |
| 21/06/26 | Gerda Barney | 1-3 (1-2) | FC Tbilisi 2025 | - | - | T |
| 15/06/26 | FC Tbilisi 2025 | 7-1 (2-0) | FC Betlemi Keda | - | - | T |
| 28/05/26 | FC Merani Tbilisi | 0-2 (0-1) | FC Tbilisi 2025 | - | - | T |
| 22/05/26 | FC Tbilisi 2025 | 5-0 (0-0) | FC Didube | - | - | T |
| 14/05/26 | Orbi | 0-1 (0-0) | FC Tbilisi 2025 | - | - | T |
| 07/05/26 | FC Tbilisi 2025 | 1-0 (0-0) | WIT Georgia Tbilisi | - | - | T |
| 03/05/26 | FC Tbilisi 2025 | 1-1 (1-1) | Guria Lanchkhuti | - | - | H |
| 29/04/26 | Dinamo Tbilisi II | 1-2 (0-1) | FC Tbilisi 2025 | - | - | T |
| 24/04/26 | FC Tbilisi 2025 | 1-1 (1-0) | FC Gonio | - | - | H |
| 20/04/26 | FC Tbilisi 2025 | 7-0 (5-0) | FC Iberia 2010 | - | - | T |
| 16/04/26 | Sabutaroti billisse B | 1-1 (1-1) | FC Tbilisi 2025 | - | - | H |
| 02/04/26 | Iveria Khashuri | 0-3 (0-0) | FC Tbilisi 2025 | - | - | T |
| 12/03/26 | Kolkheti 1913 Poti | 0-1 (0-1) | FC Tbilisi 2025 | - | - | T |
| 05/03/26 | FC Tbilisi 2025 | 2-1 (2-0) | Margveti 2006 | - | - | T |
| 27/02/26 | Zooveti | 0-5 (0-3) | FC Tbilisi 2025 | - | - | T |
| 29/11/25 | FC Tbilisi 2025 | 2-3 (1-2) | Kolkheti 1913 Poti | - | - | B |
| 20/11/25 | WIT Georgia Tbilisi | 2-2 (2-0) | FC Tbilisi 2025 | - | - | H |
| 13/11/25 | FC Tbilisi 2025 | 0-0 (0-0) | Shturmi | - | - | H |
| 07/11/25 | Aragvi Dusheti | 1-2 (1-1) | FC Tbilisi 2025 | - | - | T |
Thành tích gần đây — FC Metalurgi Rustavi
BTTTBTHBHT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/11 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/06/26 | Dila Gori | 3-0 (0-0) | FC Metalurgi Rustavi | -0.25 | 2.25 | B |
| 17/06/26 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 1-2 (1-0) | FC Metalurgi Rustavi | -0.5 | 2.25 | T |
| 13/06/26 | FC Metalurgi Rustavi | 1-0 (0-0) | Fc Meshakhte Tkibuli | +1 | 2.25 | T |
| 30/05/26 | FC Metalurgi Rustavi | 2-1 (1-0) | Spaeri FC | +0.5 | 2.5 | T |
| 26/05/26 | Dinamo Batumi | 1-0 (0-0) | FC Metalurgi Rustavi | 0 | 2.25 | B |
| 22/05/26 | FC Metalurgi Rustavi | 1-0 (1-0) | Samgurali Tskh | +0.5 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | Gagra Tbilisi | 1-1 (0-0) | FC Metalurgi Rustavi | +0.25 | 2.25 | H |
| 12/05/26 | FC Metalurgi Rustavi | 2-3 (2-2) | Dinamo Tbilisi | 0 | 2.25 | B |
| 05/05/26 | Torpedo Kutaisi | 1-1 (0-0) | FC Metalurgi Rustavi | -0.75 | 2.25 | H |
| 02/05/26 | FC Metalurgi Rustavi | 1-0 (0-0) | Dila Gori | -0.25 | 2.25 | T |
| 27/04/26 | FC Metalurgi Rustavi | 2-1 (1-1) | FC Iberia 1999 Tbilisi | -0.5 | 2 | T |
| 22/04/26 | Fc Meshakhte Tkibuli | 0-0 (0-0) | FC Metalurgi Rustavi | -0.25 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | Spaeri FC | 1-1 (0-1) | FC Metalurgi Rustavi | - | - | H |
| 11/04/26 | Dila Gori | 1-2 (0-1) | FC Metalurgi Rustavi | - | - | T |
| 07/04/26 | FC Metalurgi Rustavi | 3-0 (0-0) | Dinamo Batumi | +0.5 | 2.25 | T |
| 03/04/26 | Samgurali Tskh | 2-1 (0-1) | FC Metalurgi Rustavi | -0.5 | 2.25 | B |
| 15/03/26 | FC Metalurgi Rustavi | 1-2 (1-0) | Gagra Tbilisi | - | - | B |
| 11/03/26 | Dinamo Tbilisi | 0-0 (0-0) | FC Metalurgi Rustavi | -0.75 | 2.25 | H |
| 07/03/26 | FC Metalurgi Rustavi | 1-0 (1-0) | Torpedo Kutaisi | -0.5 | 2.25 | T |
| 17/02/26 | FC Metalurgi Rustavi | 1-2 (0-1) | Dukla Banska Bystrica | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Phạt góc (HT)
10
Sút bóng
35
Sút cầu môn
13
Sút ngoài cầu môn
22
Đá phạt trực tiếp
107
TL kiểm soát bóng
38%62%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%62%
Phạm lỗi
68
Việt vị
12
Quả ném biên
138
So Sánh Sức Mạnh
65 35
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Tbilisi 2025 (16 trận)
Ghi 2.88 bàn/trậnMất 0.44 bàn/trận
FC Metalurgi Rustavi (24 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.08 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Metalurgi Rustavi (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (63%)Hòa 1 (6%)Bại 5 (31%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (44%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
LWVWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Tbilisi 2025 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Poladi Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực | Tbilisi |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 9.00 | 6.00 | 1.22 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 8.00 ↓ | 3.10 ↓ | 1.57 ↑ | 0.90 | 1.50 | 0.80 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 8.65 | 5.84 | 1.22 | 0.86 | 3.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 7.71 ↓ | 3.01 ↓ | 1.54 ↑ | 0.89 ↑ | 1.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | - | - | - | 0.87 | 3.50 | 0.87 | 0.61 | -2.50 | 1.12 |
| Live | - | - | - | 0.87 | 1.50 | 0.87 | 0.60 ↓ | -1.00 | 1.25 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.