Kết quả bóng đá trận FC Tiamo Hirakata vs Maruyasu Industries, 12:30 ngày 05/09/2026

Football League (Nhật Bản) · 12:30 ngày 05/09/2026
FC Tiamo Hirakata
1 Kết thúc HT 0-3 3
Maruyasu Industries
🟨 2 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 5
Nhiệt độ: 32°C

Diễn biến trận đấu

FC Tiamo Hirakata Phút Maruyasu Industries
6' 0 - 1
6' 0 - 2 Otake S.
So Oda 13'
So Oda 13'
21' 0 - 3 Tatsuma Sakai
21' 0 - 4 Sakai T.
32' 0 - 5
39' 0 - 6 Nishimoto Masataka
40' 0 - 7
45'
45' Nishimoto Masataka
HT 0-3
58' Takumi Okabe
61' Hiroto Goto
Ryoma Ishii 77'
Ishii R. 77'
Soki Tokuno 1 - 7 78'
87' Shintaro Kodama
FT 1-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 910
Thắng 01 34
Hòa 00 14
Bại 32 52
Ghi bàn 24 1415
Mất bàn 74 157
Điểm 03 1016

Chủ = FC Tiamo Hirakata · Khách = Maruyasu Industries

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Tiamo Hirakata (9)Hiệp 1 / Cả trậnMaruyasu Industries (11)
2 (22%)Thắng/Thắng3 (27%)
1 (11%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (11%)Hòa/Thắng1 (9%)
0 (0%)Hòa/Hòa3 (27%)
2 (22%)Hòa/Bại2 (18%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (9%)
3 (33%)Bại/Bại1 (9%)

Bảng xếp hạng

FC Tiamo Hirakata

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng73131311116
Sân nhà42029762
Sân khách31114456

Maruyasu Industries

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng724154124
Sân nhà31201055
Sân khách41214472

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
5
Thẻ vàng
2
4
Sút bóng
13
11
Sút cầu môn
9
7
Sút ngoài cầu môn
4
4
TL kiểm soát bóng
61%
39%
Quả ném biên
18
20
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Tiamo Hirakata (9 trận)
Ghi 1.56 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Maruyasu Industries (11 trận)
Ghi 1.36 bàn/trậnMất 0.82 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 3 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 3 — Khách thắng
Hiệp 21 - 0

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

FC Tiamo Hirakata Thông tin Maruyasu Industries
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.113.232.520.792.500.830.910.250.79
Live1.82 ↓3.35 ↑3.01 ↑0.65 ↓2.500.97 ↑0.62 ↓0.251.08 ↑
EasybetsSớm2.293.202.800.872.500.840.990.250.75
Live81.00 ↑51.00 ↑1.02 ↓6.10 ↑4.500.01 ↓0.48 ↓0.001.60 ↑
VcbetSớm2.253.302.880.912.500.881.000.250.80
Live1.80 ↓3.50 ↑3.90 ↑0.97 ↑2.750.83 ↓0.93 ↓0.500.87 ↑
Mansion88Sớm2.153.152.980.892.500.870.950.250.81
Live275.00 ↑7.90 ↑1.01 ↓7.69 ↑4.500.03 ↓0.46 ↓0.001.61 ↑
InterwettenSớm2.353.152.800.852.500.80---
Live75.00 ↑11.00 ↑1.02 ↓2.40 ↑4.500.25 ↓---
12betSớm2.153.152.980.892.500.870.950.250.81
Live295.00 ↑7.90 ↑1.01 ↓8.33 ↑4.500.02 ↓5.00 ↑0.250.04 ↓
CrownSớm2.203.452.810.852.500.850.920.250.78
Live21.00 ↑15.50 ↑1.01 ↓6.25 ↑4.500.02 ↓6.25 ↑0.250.04 ↓
SbobetSớm2.173.042.760.922.500.880.980.250.82
Live46.00 ↑8.00 ↑1.03 ↓4.76 ↑4.500.07 ↓0.35 ↓0.001.96 ↑
LadbrokesSớm2.303.202.750.852.500.85---
Live91.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓0.75 ↓2.500.85---
18BetSớm1.593.804.300.862.750.710.700.750.88
Live16.00 ↑27.00 ↑1.01 ↓7.59 ↑4.500.02 ↓4.67 ↑0.250.08 ↓
1xBetSớm2.293.222.820.862.500.830.970.250.73
Live81.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓4.83 ↑4.500.11 ↓0.52 ↓0.001.54 ↑
Bet 365Sớm2.203.302.800.902.500.900.980.250.83
Live81.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓6.80 ↑4.500.09 ↓0.50 ↓0.001.50 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
FC Tiamo Hirakata+1/4001
Maruyasu Industries-1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).