Kết quả bóng đá trận FC Torpedo Zhodino vs Dinamo Brest, 20:10 ngày 08/08/2026
Ngoại hạng Belarus · 20:10 ngày 08/08/2026
FC Torpedo Zhodino 0 Kết thúc HT 0-0 1
Dinamo Brest
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 7
Địa điểm: Torpedo Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32℃~33℃
Diễn biến trận đấu
| FC Torpedo Zhodino | Phút | |
| Maxim Gaevoy | 27' | |
| Arseniy Ageev | 37' | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Aleksey Butarevich ▼ Igor Zenkovich | |
| ▲ Timofey Sharkovskiy ▼ Maxim Gaevoy | 53' ⇄ | |
| 67' ⇄ | ▲ Roman Yuzepchukh ▼ Egor Khralenkov | |
| ▲ Danila Zhulpa ▼ Nikita Korzun | 70' ⇄ | |
| ▲ Alexander Lomovitskiy ▼ Vadim Pobudey | 71' ⇄ | |
| 75' ⇄ | ▲ Denis Kovalevich ▼ Dusan Bakic | |
| 77' | ⚽ 0 - 1 Denis Levitskiy(Assists:Kirill Glushchenkov) (Kiến tạo: Kirill Glushchenkov) | |
| ▲ Aleksandr Frantsuzov ▼ Roman Zheleznyi | 78' ⇄ | |
| Sergey Ignatowicz | 82' | |
| 85' ⇄ | ▲ Maksim Kovel ▼ Zarko Popovic | |
| 85' ⇄ | ▲ Vladislav Lozhkin ▼ Egor Kortsov | |
| 89' | Kirill Glushchenkov | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 13 | 22 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 14 | 11 |
| Điểm | 4 | 1 | 10 | 17 |
Chủ = FC Torpedo Zhodino · Khách = Dinamo Brest
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Torpedo Zhodino | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (22%) | Thắng/Thắng | 11 (37%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 2 (7%) | Hòa/Thắng | 3 (10%) |
| 3 (11%) | Hòa/Hòa | 5 (17%) |
| 5 (19%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 4 (15%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (19%) | Bại/Bại | 6 (20%) |
Bảng xếp hạng
FC Torpedo Zhodino
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 | 20 | 27 | 9 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 4 | 4 | 12 | 10 | 13 | 10 |
| Sân khách | 8 | 4 | 2 | 2 | 15 | 10 | 14 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 10 | 5 | - | - |
Dinamo Brest
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 9 | 4 | 7 | 32 | 21 | 31 | 6 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 1 | 5 | 18 | 13 | 13 | 9 |
| Sân khách | 10 | 5 | 3 | 2 | 14 | 8 | 18 | 4 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 18 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
FC Torpedo Zhodino 9 (45%)Hòa 4 (20%)Dinamo Brest 7 (35%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 1 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/04/26 | Dinamo Brest | 0-2 (0-1) | FC Torpedo Zhodino | -0.25 | 2 | T |
| 31/08/25 | FC Torpedo Zhodino | 2-0 (1-0) | Dinamo Brest | +0.25 | 2.25 | T |
| 22/04/25 | Dinamo Brest | 0-0 (0-0) | FC Torpedo Zhodino | -0.25 | 2.25 | H |
| 08/03/25 | FC Torpedo Zhodino | 1-0 (0-0) | Dinamo Brest | - | - | T |
| 02/03/25 | Dinamo Brest | 0-0 (0-0) | FC Torpedo Zhodino | 0 | 2.25 | H |
| 21/10/24 | FC Torpedo Zhodino | 3-1 (0-0) | Dinamo Brest | +0.5 | 2.5 | T |
| 25/05/24 | Dinamo Brest | 0-1 (0-0) | FC Torpedo Zhodino | +0.25 | 2.5 | T |
| 06/08/23 | FC Torpedo Zhodino | 1-2 (0-2) | Dinamo Brest | +0.75 | 2.5 | B |
| 19/03/23 | Dinamo Brest | 0-1 (0-0) | FC Torpedo Zhodino | +0.25 | 2.5 | T |
| 01/02/23 | FC Torpedo Zhodino | 2-2 (2-2) | Dinamo Brest | +0.5 | 2.25 | H |
| 06/11/22 | FC Torpedo Zhodino | 0-0 (0-0) | Dinamo Brest | +0.5 | 2.5 | H |
| 10/07/22 | Dinamo Brest | 0-1 (0-1) | FC Torpedo Zhodino | +0.75 | 2.25 | T |
| 23/08/21 | Dinamo Brest | 3-2 (0-2) | FC Torpedo Zhodino | -0.25 | 2.25 | B |
| 17/04/21 | FC Torpedo Zhodino | 0-2 (0-1) | Dinamo Brest | +0.25 | 2.25 | B |
| 07/11/20 | Dinamo Brest | 2-3 (1-0) | FC Torpedo Zhodino | -0.5 | 2.75 | T |
| 13/06/20 | FC Torpedo Zhodino | 0-2 (0-2) | Dinamo Brest | -0.25 | 2.25 | B |
| 21/07/19 | Dinamo Brest | 4-1 (1-1) | FC Torpedo Zhodino | -1.25 | 2.5 | B |
| 31/03/19 | FC Torpedo Zhodino | 1-2 (0-0) | Dinamo Brest | -0.25 | 2.25 | B |
| 16/09/18 | Dinamo Brest | 2-0 (2-0) | FC Torpedo Zhodino | -0.5 | 2.25 | B |
| 06/05/18 | FC Torpedo Zhodino | 2-0 (0-0) | Dinamo Brest | 0 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — FC Torpedo Zhodino
BTBBTTHTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/7 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | FC Torpedo Zhodino | 1-2 (0-1) | Dnepr Mogilev | - | - | B |
| 18/07/26 | FK Lida | 0-4 (0-2) | FC Torpedo Zhodino | - | - | T |
| 11/07/26 | FC Baranovichi | 1-0 (1-0) | FC Torpedo Zhodino | +0.25 | 2.25 | B |
| 06/07/26 | FC Torpedo Zhodino | 0-2 (0-1) | FK Isloch Minsk | 0 | 2.25 | B |
| 27/06/26 | FC Torpedo Zhodino | 3-0 (1-0) | BATE Borisov | +1 | 2.5 | T |
| 20/06/26 | FC Belshina Babruisk | 0-2 (0-1) | FC Torpedo Zhodino | +1 | 2.5 | T |
| 15/06/26 | FC Torpedo Zhodino | 1-1 (0-0) | Slavia Mozyr | +0.25 | 2.25 | H |
| 29/05/26 | Naftan Novopolock | 0-4 (0-4) | FC Torpedo Zhodino | +1 | 2.5 | T |
| 23/05/26 | FC Torpedo Zhodino | 3-0 (2-0) | FC Minsk | +0.25 | 2.25 | T |
| 17/05/26 | FC Torpedo Zhodino | 1-1 (0-1) | FK Vitebsk | - | - | H |
| 09/05/26 | FC Torpedo Zhodino | 1-0 (0-0) | Neman Grodno | -0.25 | 2 | T |
| 03/05/26 | FC Gomel | 1-1 (1-0) | FC Torpedo Zhodino | -0.25 | 2 | H |
| 27/04/26 | FC Torpedo Zhodino | 3-3 (0-2) | Arsenal Dzyarzhynsk | +0.75 | 2 | H |
| 20/04/26 | Dnepr Mogilev | 2-2 (2-0) | FC Torpedo Zhodino | +0.25 | 2 | H |
| 12/04/26 | FC Torpedo Zhodino | 0-1 (0-0) | Dinamo Minsk | -0.25 | 2 | B |
| 03/04/26 | Dinamo Brest | 0-2 (0-1) | FC Torpedo Zhodino | -0.25 | 2 | T |
| 21/03/26 | FC Torpedo Zhodino | 0-1 (0-0) | ML Vitebsk | - | - | B |
| 14/03/26 | BATE Borisov | 2-0 (2-0) | FC Torpedo Zhodino | +0.25 | 2.25 | B |
| 07/03/26 | FC Torpedo Zhodino | 1-0 (1-0) | BATE Borisov | +0.25 | 2.25 | T |
| 28/02/26 | Slavia Mozyr | 1-0 (0-0) | FC Torpedo Zhodino | - | - | B |
Thành tích gần đây — Dinamo Brest
TBTTTHTBBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 25/11 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Dinamo Brest | 4-0 (2-0) | FC Belshina Babruisk | +1.5 | 3 | T |
| 27/07/26 | Slavia Mozyr | 2-1 (2-0) | Dinamo Brest | +0.25 | 2.5 | B |
| 19/07/26 | Krumkachy Minsk | 0-5 (0-3) | Dinamo Brest | - | - | T |
| 11/07/26 | Dinamo Brest | 4-1 (2-1) | Slavia Mozyr | +0.5 | 2.5 | T |
| 03/07/26 | Naftan Novopolock | 2-4 (2-3) | Dinamo Brest | +1.25 | 2.75 | T |
| 27/06/26 | Dinamo Brest | 0-0 (0-0) | FC Minsk | +0.75 | 2.5 | H |
| 20/06/26 | FK Vitebsk | 1-2 (1-2) | Dinamo Brest | +0.5 | 2.25 | T |
| 14/06/26 | Dinamo Brest | 1-3 (1-1) | Neman Grodno | 0 | 2.25 | B |
| 30/05/26 | FC Gomel | 2-1 (1-0) | Dinamo Brest | 0 | 2.25 | B |
| 24/05/26 | Dinamo Brest | 3-0 (1-0) | Arsenal Dzyarzhynsk | +1.25 | 2.5 | T |
| 17/05/26 | Dnepr Mogilev | 1-1 (0-0) | Dinamo Brest | +0.5 | 2.25 | H |
| 11/05/26 | Dinamo Brest | 1-2 (0-0) | Dinamo Minsk | -0.25 | 2.25 | B |
| 03/05/26 | BATE Borisov | 0-3 (0-2) | Dinamo Brest | +0.5 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | ML Vitebsk | 0-0 (0-0) | Dinamo Brest | -1 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | Dinamo Brest | 3-0 (1-0) | FC Baranovichi | +1.5 | 2.5 | T |
| 09/04/26 | FK Isloch Minsk | 0-1 (0-1) | Dinamo Brest | -0.25 | 2.25 | T |
| 03/04/26 | Dinamo Brest | 0-2 (0-1) | FC Torpedo Zhodino | +0.25 | 2 | B |
| 28/03/26 | Dinamo Brest | 2-0 (2-0) | Volna Pinsk | - | - | T |
| 22/03/26 | FC Belshina Babruisk | 1-0 (1-0) | Dinamo Brest | +1 | 2.5 | B |
| 15/03/26 | ML Vitebsk | 2-0 (0-0) | Dinamo Brest | -1.25 | 2.5 | B |
Đội hình
Chưa có đội hình cho trận này.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
47
Phạt góc (HT)
44
Thẻ vàng
31
Sút bóng
119
Sút cầu môn
22
Tấn công
143136
Tấn công nguy hiểm
7673
Sút ngoài cầu môn
65
Cản bóng
32
Đá phạt trực tiếp
1518
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Phạm lỗi
1815
Quả ném biên
2521
So Sánh Sức Mạnh
47 53
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T9 H4 B7T7 H4 B9
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B4T4 H2 B4
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Torpedo Zhodino (27 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Dinamo Brest (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Torpedo Zhodino (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (54%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (46%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (38%)Hòa 2 (15%)Xỉu 6 (46%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUO
Dinamo Brest (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (56%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (63%)Hòa 1 (6%)Xỉu 5 (31%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Torpedo Zhodino | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1961 | Thành lập | 1960 |
| Torpedo Stadium | Sân nhà | Brestsky |
| 3020 | Sức chứa | 10080 |
| HLV | Aleksandr Sednev | |
| ZHODINO | Khu vực | Brest |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.90 | 3.00 | 2.20 | 0.72 | 2.00 | 1.12 | 0.86 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 71.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.03 ↓ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.13 | 3.10 | 2.20 | 0.96 | 2.25 | 0.85 | 0.87 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 176.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.75 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.52 | 3.00 | 2.55 | 0.95 | 2.25 | 0.81 | 0.87 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.02 ↓ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.50 | 3.10 | 2.50 | 0.89 | 2.50 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 75.74 ↑ | 6.35 ↑ | 1.10 ↓ | 2.01 ↑ | 1.50 | 0.31 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.52 | 3.00 | 2.55 | 0.95 | 2.25 | 0.81 | 0.87 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.30 ↑ | 1.03 ↓ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.52 | 3.25 | 2.52 | 0.89 | 2.25 | 0.87 | 0.88 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 23.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.34 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.50 | 2.93 | 2.50 | 0.93 | 2.25 | 0.87 | 0.91 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 125.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.05 ↓ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.42 | 3.29 | 2.64 | 0.84 | 2.50 | 0.92 | 0.78 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 34.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.03 ↓ | 5.25 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 4.50 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.10 | 2.50 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.85 | 2.90 | 2.30 | 0.77 | 2.25 | 0.75 | 0.64 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 153.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.07 ↓ | 3.50 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.89 | 2.95 | 2.34 | 0.88 | 2.25 | 0.85 | 0.74 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 30.52 ↑ | 5.70 ↑ | 1.15 ↓ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.50 | 3.10 | 2.50 | 1.15 | 2.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.10 ↓ | 0.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.45 | 3.25 | 2.74 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.75 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 29.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.14 ↓ | 3.90 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.00 | 2.63 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.