Kết quả bóng đá trận FC Torpedo Zhodino vs Dnepr Mogilev, 00:30 ngày 25/08/2026
Ngoại hạng Belarus · 00:30 ngày 25/08/2026
FC Torpedo Zhodino 0 Kết thúc HT 0-0 0
Dnepr Mogilev
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 2
Địa điểm: Torpedo Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 12°C
Diễn biến trận đấu
| FC Torpedo Zhodino | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 55' | Vadim Harutyunyan | |
| 55' | ||
| 55' | Kirilenko K. | |
| ▲ Vadim Pobudey ▼ Timofey Sharkovskiy | 63' ⇄ | |
| ▲ Steven Alfred ▼ Aleksandr Frantsuzov | 63' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ Kirill Zabelin ▼ Nikita Tereshchuk | |
| ▲ Maxim Gaevoy ▼ Danila Zhulpa | 77' ⇄ | |
| 79' ⇄ | ▲ Nikita Krasnov ▼ Dmitriy Lisakovich | |
| 85' ⇄ | ▲ Egor Karpitskiy ▼ Kirill Cepenkov | |
| ▲ Pedro Acacio Monteiro da Silva ▼ Alexander Lomovitskiy | 86' ⇄ | |
| 87' ⇄ | ▲ Andrey Potapenko ▼ Aleksandr Mikhalenko | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Hòa | 1 | 2 | 1 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 1 | 13 | 11 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 14 | 14 |
| Điểm | 4 | 2 | 10 | 10 |
Chủ = FC Torpedo Zhodino · Khách = Dnepr Mogilev
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Torpedo Zhodino | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (22%) | Thắng/Thắng | 5 (14%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 2 (7%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 3 (11%) | Hòa/Hòa | 10 (29%) |
| 5 (19%) | Hòa/Bại | 4 (11%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (15%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 5 (19%) | Bại/Bại | 10 (29%) |
Bảng xếp hạng
FC Torpedo Zhodino
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 | 20 | 27 | 9 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 4 | 4 | 12 | 10 | 13 | 10 |
| Sân khách | 8 | 4 | 2 | 2 | 15 | 10 | 14 | 6 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 5 | 10 | - | - |
Dnepr Mogilev
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 | 2 | 16 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 11 | 0 | 9 | 1 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 7 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
FC Torpedo Zhodino 12 (60%)Hòa 6 (30%)Dnepr Mogilev 2 (10%)
Châu Á: Ăn 15 / Hòa 3 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 1 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | FC Torpedo Zhodino | 1-2 (0-1) | Dnepr Mogilev | - | - | B |
| 20/04/26 | Dnepr Mogilev | 2-2 (2-0) | FC Torpedo Zhodino | +0.25 | 2 | H |
| 31/01/26 | Dnepr Mogilev | 0-0 (0-0) | FC Torpedo Zhodino | - | - | H |
| 27/10/24 | Dnepr Mogilev | 1-1 (0-0) | FC Torpedo Zhodino | +1.25 | 2.5 | H |
| 02/06/24 | FC Torpedo Zhodino | 4-2 (1-1) | Dnepr Mogilev | +1.5 | 2.5 | T |
| 18/09/22 | FC Torpedo Zhodino | 1-0 (1-0) | Dnepr Mogilev | +1.5 | 2.75 | T |
| 07/05/22 | Dnepr Mogilev | 0-1 (0-1) | FC Torpedo Zhodino | +1.25 | 2.5 | T |
| 24/11/19 | Dnepr Mogilev | 2-1 (0-0) | FC Torpedo Zhodino | -0.25 | 2.25 | B |
| 06/07/19 | FC Torpedo Zhodino | 1-0 (0-0) | Dnepr Mogilev | +1.25 | 2.5 | T |
| 04/11/18 | Dnepr Mogilev | 0-3 (0-2) | FC Torpedo Zhodino | +1 | 2.25 | T |
| 17/06/18 | FC Torpedo Zhodino | 1-0 (1-0) | Dnepr Mogilev | +1 | 2 | T |
| 25/08/17 | Dnepr Mogilev | 0-5 (0-1) | FC Torpedo Zhodino | +0.25 | 2.25 | T |
| 30/04/17 | FC Torpedo Zhodino | 0-0 (0-0) | Dnepr Mogilev | +0.5 | 2.25 | H |
| 26/02/16 | FC Torpedo Zhodino | 2-1 (1-1) | Dnepr Mogilev | - | - | T |
| 29/01/15 | FC Torpedo Zhodino | 2-1 (1-0) | Dnepr Mogilev | - | - | T |
| 21/06/14 | FC Torpedo Zhodino | 2-1 (1-1) | Dnepr Mogilev | +0.75 | 2.25 | T |
| 11/04/14 | Dnepr Mogilev | 2-2 (1-0) | FC Torpedo Zhodino | 0 | 2 | H |
| 28/02/14 | FC Torpedo Zhodino | 3-3 (2-0) | Dnepr Mogilev | - | - | H |
| 19/06/13 | Dnepr Mogilev | 0-4 (0-3) | FC Torpedo Zhodino | -0.25 | 2.25 | T |
| 08/04/13 | FC Torpedo Zhodino | 1-0 (0-0) | Dnepr Mogilev | +0.25 | 2 | T |
Thành tích gần đây — FC Torpedo Zhodino
BBBTBBTTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/11 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | Dinamo Minsk | 4-0 (1-0) | FC Torpedo Zhodino | -0.75 | 2.25 | B |
| 08/08/26 | FC Torpedo Zhodino | 0-1 (0-0) | Dinamo Brest | 0 | 2.25 | B |
| 26/07/26 | FC Torpedo Zhodino | 1-2 (0-1) | Dnepr Mogilev | - | - | B |
| 18/07/26 | FK Lida | 0-4 (0-2) | FC Torpedo Zhodino | - | - | T |
| 11/07/26 | FC Baranovichi | 1-0 (1-0) | FC Torpedo Zhodino | +0.25 | 2.25 | B |
| 06/07/26 | FC Torpedo Zhodino | 0-2 (0-1) | FK Isloch Minsk | 0 | 2.25 | B |
| 27/06/26 | FC Torpedo Zhodino | 3-0 (1-0) | BATE Borisov | +1 | 2.5 | T |
| 20/06/26 | FC Belshina Babruisk | 0-2 (0-1) | FC Torpedo Zhodino | +1 | 2.5 | T |
| 15/06/26 | FC Torpedo Zhodino | 1-1 (0-0) | Slavia Mozyr | +0.25 | 2.25 | H |
| 29/05/26 | Naftan Novopolock | 0-4 (0-4) | FC Torpedo Zhodino | +1 | 2.5 | T |
| 23/05/26 | FC Torpedo Zhodino | 3-0 (2-0) | FC Minsk | +0.25 | 2.25 | T |
| 17/05/26 | FC Torpedo Zhodino | 1-1 (0-1) | FK Vitebsk | - | - | H |
| 09/05/26 | FC Torpedo Zhodino | 1-0 (0-0) | Neman Grodno | -0.25 | 2 | T |
| 03/05/26 | FC Gomel | 1-1 (1-0) | FC Torpedo Zhodino | -0.25 | 2 | H |
| 27/04/26 | FC Torpedo Zhodino | 3-3 (0-2) | Arsenal Dzyarzhynsk | +0.75 | 2 | H |
| 20/04/26 | Dnepr Mogilev | 2-2 (2-0) | FC Torpedo Zhodino | +0.25 | 2 | H |
| 12/04/26 | FC Torpedo Zhodino | 0-1 (0-0) | Dinamo Minsk | -0.25 | 2 | B |
| 03/04/26 | Dinamo Brest | 0-2 (0-1) | FC Torpedo Zhodino | -0.25 | 2 | T |
| 21/03/26 | FC Torpedo Zhodino | 0-1 (0-0) | ML Vitebsk | - | - | B |
| 14/03/26 | BATE Borisov | 2-0 (2-0) | FC Torpedo Zhodino | +0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Dnepr Mogilev
HBHTTBBTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/15 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Dnepr Mogilev | 1-1 (0-0) | FC Belshina Babruisk | +0.75 | 2.5 | H |
| 07/08/26 | Slavia Mozyr | 3-0 (1-0) | Dnepr Mogilev | -0.5 | 2.5 | B |
| 31/07/26 | Dnepr Mogilev | 3-3 (1-1) | Naftan Novopolock | +0.75 | 2.25 | H |
| 26/07/26 | FC Torpedo Zhodino | 1-2 (0-1) | Dnepr Mogilev | - | - | T |
| 18/07/26 | Osipovichy | 1-3 (0-0) | Dnepr Mogilev | - | - | T |
| 10/07/26 | Dnepr Mogilev | 1-2 (1-0) | FC Minsk | +0.25 | 2.25 | B |
| 04/07/26 | FK Vitebsk | 1-0 (0-0) | Dnepr Mogilev | -0.25 | 2.25 | B |
| 28/06/26 | Dnepr Mogilev | 2-0 (2-0) | Neman Grodno | -0.75 | 2.25 | T |
| 21/06/26 | FC Gomel | 2-0 (1-0) | Dnepr Mogilev | -1 | 2.5 | B |
| 14/06/26 | Dnepr Mogilev | 0-1 (0-1) | Arsenal Dzyarzhynsk | +0.25 | 2.5 | B |
| 31/05/26 | BATE Borisov | 1-1 (0-0) | Dnepr Mogilev | -0.25 | 2.5 | H |
| 24/05/26 | Dinamo Minsk | 3-1 (0-1) | Dnepr Mogilev | -1.5 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | Dnepr Mogilev | 1-1 (0-0) | Dinamo Brest | -0.5 | 2.25 | H |
| 10/05/26 | ML Vitebsk | 5-1 (2-1) | Dnepr Mogilev | -1.75 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Dnepr Mogilev | 0-0 (0-0) | FC Baranovichi | +0.75 | 2.5 | H |
| 26/04/26 | FK Isloch Minsk | 2-1 (1-1) | Dnepr Mogilev | -0.5 | 2.25 | B |
| 20/04/26 | Dnepr Mogilev | 2-2 (2-0) | FC Torpedo Zhodino | -0.25 | 2 | H |
| 10/04/26 | FC Belshina Babruisk | 1-2 (0-0) | Dnepr Mogilev | 0 | 2 | T |
| 05/04/26 | Dnepr Mogilev | 0-1 (0-0) | Slavia Mozyr | -0.5 | 2.25 | B |
| 22/03/26 | Naftan Novopolock | 0-0 (0-0) | Dnepr Mogilev | +0.5 | 2.25 | H |
Đội hình
FC Torpedo Zhodino
Dnepr Mogilev
25Timofey Yurasov13CAleksey Zaleski22Zakhar Baranok66Arseniy Ageev2Mohamed Lamin Bamba7Artem Bykov10Timofey Sharkovskiy20Grigoriy Martyanov68Danila Zhulpa11Alexander Lomovitskiy89Aleksandr Frantsuzov33Andrey Sinenko3Nenad Perovic5Artem Varganov15Maksim Kasarab18Aleksandr Mikhalenko8CSergey Rusak89Vadim Harutyunyan11Dmitriy Lisakovich37Kirill Cepenkov66Nikita Tereshchuk88Kirill Kirilenko
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
- 2Mohamed Lamin Bamba
- 7Artem Bykov
- 10Timofey Sharkovskiy▼ Rời sân 63'
- 11Alexander Lomovitskiy▼ Rời sân 86'
- 13Aleksey Zaleski C
- 20Grigoriy Martyanov
- 22Zakhar Baranok
- 25Timofey Yurasov
- 66Arseniy Ageev
- 68Danila Zhulpa▼ Rời sân 77'
- 89Aleksandr Frantsuzov▼ Rời sân 63'
Khách · 4231
- 3Nenad Perovic
- 5Artem Varganov
- 8Sergey Rusak C
- 11Dmitriy Lisakovich▼ Rời sân 79'
- 15Maksim Kasarab
- 18Aleksandr Mikhalenko▼ Rời sân 87'
- 33Andrey Sinenko
- 37Kirill Cepenkov▼ Rời sân 85'
- 66Nikita Tereshchuk▼ Rời sân 66'
- 88Kirill Kirilenko🟨 Thẻ vàng 55'
- 89Vadim Harutyunyan🟨 Thẻ vàng 55'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
82
Phạt góc (HT)
61
Thẻ vàng
01
Sút bóng
99
Sút cầu môn
24
Tấn công
8181
Tấn công nguy hiểm
4344
Sút ngoài cầu môn
74
Cản bóng
01
Đá phạt trực tiếp
1514
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
Phạm lỗi
1313
Việt vị
12
Quả ném biên
2629
So Sánh Sức Mạnh
56 44
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T12 H6 B2T2 H6 B12
Chủ khách tương đồng
T8 H2 B1T1 H2 B8
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Torpedo Zhodino (27 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Dnepr Mogilev (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Torpedo Zhodino (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (47%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (40%)Hòa 2 (13%)Xỉu 7 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOU
Dnepr Mogilev (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (28%)Hòa 0 (0%)Bại 13 (72%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (44%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Torpedo Zhodino | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1961 | Thành lập | 1960 |
| Torpedo Stadium | Sân nhà | Spartak |
| 3020 | Sức chứa | 11200 |
| HLV | Stanislav Suvorov | |
| ZHODINO | Khu vực | Mogliev |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.92 | 3.20 | 3.70 | 1.07 | 2.50 | 0.76 | 1.01 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 9.70 ↑ | 1.10 ↓ | 14.00 ↑ | 6.70 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.46 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.83 | 3.25 | 4.10 | 0.91 | 2.25 | 0.90 | 0.85 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 18.00 ↑ | 3.95 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.48 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.72 | 3.40 | 4.10 | 0.88 | 2.25 | 0.88 | 0.88 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 20.00 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.58 | 3.60 | 4.70 | 0.72 | 2.25 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 7.59 ↑ | 1.14 ↓ | 12.63 ↑ | 3.53 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.72 | 3.40 | 4.10 | 0.88 | 2.25 | 0.88 | 0.88 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 18.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.88 | 3.35 | 3.70 | 0.92 | 2.25 | 0.84 | 0.88 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 4.76 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.82 | 3.07 | 3.76 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.82 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 9.20 ↑ | 1.07 ↓ | 13.00 ↑ | 4.54 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.62 | 3.54 | 5.00 | 0.76 | 2.25 | 1.00 | 0.81 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 1.93 ↑ | 3.38 ↓ | 3.37 ↓ | 5.85 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 2.94 ↑ | 0.25 | 0.16 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.25 | 4.00 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.81 | 3.10 | 3.80 | 0.77 | 2.25 | 0.75 | 0.75 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 20.00 ↑ | 8.23 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.46 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.88 | 3.15 | 3.82 | 0.88 | 2.25 | 0.85 | 0.88 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 8.68 ↑ | 1.13 ↓ | 12.27 ↑ | 2.90 ↑ | 0.50 | 0.24 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.77 | 3.25 | 4.10 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 31.00 ↑ | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.57 | 4.05 | 5.15 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 1.25 | 1.50 | 0.58 |
| Live | 13.90 ↑ | 1.06 ↓ | 20.00 ↑ | 10.70 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.10 | 4.00 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 1.02 ↓ | 46.00 ↑ | 20.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.