Kết quả bóng đá trận FC Trostianets vs Oleksandriya B, 15:00 ngày 31/07/2026
Hạng 3 Ukraina · 15:00 ngày 31/07/2026
FC Trostianets Sắp đá --:--:--
Oleksandriya B
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 12 | 12 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 13 | 12 |
| Điểm | 4 | 1 | 11 | 11 |
Chủ = FC Trostianets · Khách = Oleksandriya B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Trostianets | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (32%) | Thắng/Thắng | 9 (28%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 3 (9%) |
| 8 (26%) | Hòa/Hòa | 7 (22%) |
| 3 (10%) | Hòa/Bại | 5 (16%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 5 (16%) | Bại/Bại | 4 (13%) |
Bảng xếp hạng
FC Trostianets
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 9 | - | - |
Oleksandriya B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
FC Trostianets 0 (0%)Hòa 3 (60%)Oleksandriya B 2 (40%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 3 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | FC Trostianets | 0-1 (0-1) | Oleksandriya B | - | - | B |
| 18/10/25 | FC Trostianets | 1-1 (0-0) | Oleksandriya B | - | - | H |
| 11/08/25 | Oleksandriya B | 2-1 (2-0) | FC Trostianets | - | - | B |
| 11/04/25 | FC Trostianets | 1-1 (0-0) | Oleksandriya B | - | - | H |
| 01/09/24 | Oleksandriya B | 2-2 (2-1) | FC Trostianets | - | - | H |
Thành tích gần đây — FC Trostianets
HTBHBBBBTT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/13 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/05/26 | Hirnyk-Sport | 1-1 (0-0) | FC Trostianets | - | - | H |
| 17/05/26 | FC Trostianets | 3-0 (0-0) | Chernomorets Odessa II | - | - | T |
| 13/05/26 | FC Trostianets | 0-1 (0-0) | Kolos Kovalivka II | - | - | B |
| 10/05/26 | FC Livyi Bereh Kyiv B | 1-1 (1-0) | FC Trostianets | - | - | H |
| 06/05/26 | FC Trostianets | 1-2 (0-1) | Rebel Kyiv | - | - | B |
| 01/05/26 | Chayka Petropavlovsk Borshchagovka | 4-1 (0-1) | FC Trostianets | - | - | B |
| 25/04/26 | FC Trostianets | 0-1 (0-1) | Oleksandriya B | - | - | B |
| 12/04/26 | Lokomotiv Kyiv | 1-0 (0-0) | FC Trostianets | - | - | B |
| 04/04/26 | Dinaz Vyshgorod | 2-3 (1-2) | FC Trostianets | - | - | T |
| 28/03/26 | FC Trostianets | 2-0 (1-0) | Penuel Kryvyi Rih | - | - | T |
| 22/03/26 | Rebel Kyiv | 0-0 (0-0) | FC Trostianets | - | - | H |
| 30/11/25 | FC Trostianets | 0-0 (0-0) | Chernomorets Odessa II | - | - | H |
| 22/11/25 | FC Trostianets | 1-2 (1-1) | Chayka Petropavlovsk Borshchagovka | - | - | B |
| 16/11/25 | Dinaz Vyshgorod | 1-4 (1-4) | FC Trostianets | - | - | T |
| 07/11/25 | Kolos Kovalivka II | 3-0 (2-0) | FC Trostianets | - | - | B |
| 02/11/25 | FC Trostianets | 2-2 (1-1) | FC Livyi Bereh Kyiv B | - | - | H |
| 24/10/25 | Lokomotiv Kyiv | 1-0 (1-0) | FC Trostianets | - | - | B |
| 18/10/25 | FC Trostianets | 1-1 (0-0) | Oleksandriya B | - | - | H |
| 12/10/25 | Penuel Kryvyi Rih | 0-2 (0-1) | FC Trostianets | - | - | T |
| 08/10/25 | FC Trostianets | 3-2 (3-1) | Hirnyk-Sport | - | - | T |
Thành tích gần đây — Oleksandriya B
HBBBBTBTTH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/12 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Metalurh Zaporizhya | 0-0 (0-0) | Oleksandriya B | - | - | H |
| 24/05/26 | Chernomorets Odessa II | 2-1 (1-0) | Oleksandriya B | - | - | B |
| 17/05/26 | Oleksandriya B | 2-3 (1-2) | FC Livyi Bereh Kyiv B | - | - | B |
| 10/05/26 | Rebel Kyiv | 1-0 (0-0) | Oleksandriya B | - | - | B |
| 06/05/26 | Oleksandriya B | 1-2 (1-0) | Chayka Petropavlovsk Borshchagovka | - | - | B |
| 25/04/26 | FC Trostianets | 0-1 (0-1) | Oleksandriya B | - | - | T |
| 18/04/26 | Oleksandriya B | 0-1 (0-1) | Lokomotiv Kyiv | - | - | B |
| 12/04/26 | Kolos Kovalivka II | 2-5 (2-3) | Oleksandriya B | - | - | T |
| 08/04/26 | Oleksandriya B | 1-0 (1-0) | Dinaz Vyshgorod | - | - | T |
| 04/04/26 | Penuel Kryvyi Rih | 1-1 (1-0) | Oleksandriya B | - | - | H |
| 29/03/26 | Oleksandriya B | 1-2 (1-1) | Hirnyk-Sport | - | - | B |
| 07/02/26 | Kryvbas U21 | 2-1 (1-0) | Oleksandriya B | - | - | B |
| 30/11/25 | Kolos Kovalivka II | 3-1 (1-1) | Oleksandriya B | - | - | B |
| 23/11/25 | Oleksandriya B | 0-0 (0-0) | FC Livyi Bereh Kyiv B | - | - | H |
| 17/11/25 | Lokomotiv Kyiv | 1-2 (1-1) | Oleksandriya B | - | - | T |
| 12/11/25 | Chernomorets Odessa II | 1-1 (1-0) | Oleksandriya B | - | - | H |
| 07/11/25 | Oleksandriya B | 1-0 (0-0) | Penuel Kryvyi Rih | - | - | T |
| 02/11/25 | Hirnyk-Sport | 1-2 (1-2) | Oleksandriya B | - | - | T |
| 25/10/25 | Oleksandriya B | 1-2 (1-0) | Rebel Kyiv | - | - | B |
| 18/10/25 | FC Trostianets | 1-1 (0-0) | Oleksandriya B | - | - | H |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
50 50
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T0 H3 B2T2 H3 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B1T1 H2 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Trostianets (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Oleksandriya B (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Trostianets | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 2.03 | 3.46 | 3.05 | 0.82 | 2.50 | 0.84 | 0.53 | 0.00 | 1.27 |
| Live | 2.03 | 3.46 | 3.05 | 0.82 | 2.50 | 0.84 | 0.53 | 0.00 | 1.27 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.