Kết quả bóng đá trận FC Twente Enschede vs PSV Eindhoven, 19:30 ngày 20/09/2026
Eredivisie (Hà Lan) · 19:30 ngày 20/09/2026
FC Twente Enschede 3 Kết thúc HT 1-2 2
PSV Eindhoven
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 5
Địa điểm: De Grolsch Veste Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| FC Twente Enschede | Phút | |
| 10' ⇄ | ▲ Mijnans S. ▼ | |
| Y.Taha 1 - 0 ⚽ | 14' | |
| 26' | ⚽ 1 - 1 Til G. (Kiến tạo: Mauro Junior) | |
| 29' | ⚽ 1 - 2 | |
| HT 1-2 | ||
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 7 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 12 | 9 | 27 | 28 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 11 | 17 |
| Điểm | 9 | 6 | 23 | 19 |
Chủ = FC Twente Enschede · Khách = PSV Eindhoven
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Twente Enschede | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (21%) | Thắng/Thắng | 5 (42%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 5 (26%) | Hòa/Thắng | 2 (17%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (16%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (11%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Bảng xếp hạng
FC Twente Enschede
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 3 | 6 | 8 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 4 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 3 | 8 |
PSV Eindhoven
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 1 | 0 | 15 | 5 | 10 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 7 | 3 | 4 | 3 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 8 | 2 | 6 | 1 |
Đội hình
FC Twente Enschede
PSV Eindhoven
1Unnerstall L.3Propper R.4Ruud Nijstad28van Rooij B.38Bruns M.6Zerrouki R.8Weidmann D.10Y.Taha17F.Thorvaldsen27Orjasaeter S.9Weghorst W.32Kovar M.2Geertruida L.4Obispo A.8Dest S.17Mauro Junior10Wanner P.24Sano K.5Perisic I.7van Bommel R.20Til G.9Pepi R.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Khách · 4231
- 2Geertruida L.
- 4Obispo A.
- 5Perisic I.
- 7van Bommel R.
- 8Dest S.
- 9Pepi R.
- 10Wanner P.
- 17Mauro Junior🎯 Kiến tạo 26'
- 20Til G.⚽ Ghi bàn 26'
- 24Sano K.
- 32Kovar M.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
02
Sút bóng
42
Sút cầu môn
12
Sút ngoài cầu môn
10
Cản bóng
20
TL kiểm soát bóng
36%64%
Chuyền bóng
88174
TL chuyền bóng thành công
77%90%
Phạm lỗi
14
Việt vị
01
Cứu thua
10
Quả ném biên
58
Chuyền dài
76
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Twente Enschede (24 trận)
Ghi 2.46 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
PSV Eindhoven (18 trận)
Ghi 3.00 bàn/trậnMất 1.61 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FC Twente Enschede | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1965-7-1 | Thành lập | 1913-8-31 |
| De Grolsch Veste | Sân nhà | Philips Stadion |
| 13500 | Sức chứa | 35000 |
| John van den Brom | HLV | peter bosz |
| Enschede | Khu vực | Eindhoven |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.45 | 4.05 | 2.12 | 0.77 | 3.50 | 0.95 | 0.86 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 2.42 ↓ | 4.10 ↑ | 2.12 | 1.20 ↑ | 5.50 | 0.50 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.70 | 4.00 | 2.12 | 0.94 | 3.75 | 0.87 | 0.89 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 1.11 ↓ | 7.40 ↑ | 101.00 ↑ | 3.20 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.75 | 4.10 | 2.15 | 0.96 | 3.75 | 0.89 | 0.90 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 1.05 ↓ | 9.50 ↑ | 176.00 ↑ | 2.75 ↑ | 5.50 | 0.26 ↓ | 1.24 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.81 | 3.90 | 2.13 | 0.97 | 3.75 | 0.89 | 0.91 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.70 ↑ | 262.00 ↑ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 1.49 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.85 | 4.00 | 2.15 | 0.75 | 3.50 | 0.95 | 0.65 | -0.50 | 1.10 |
| Live | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.81 | 3.90 | 2.13 | 0.97 | 3.75 | 0.89 | 0.91 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.70 ↑ | 262.00 ↑ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.10 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.77 | 4.25 | 2.20 | 0.84 | 3.50 | 1.02 | 0.91 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 36.00 ↑ | 6.25 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.71 | 3.87 | 2.10 | 1.00 | 3.75 | 0.88 | 0.94 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 1.09 ↓ | 5.90 ↑ | 55.00 ↑ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.90 | 4.00 | 2.10 | 0.28 | 2.50 | 2.40 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 7.00 ↑ | 46.00 ↑ | 0.03 ↓ | 2.50 | 9.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.70 | 4.00 | 2.15 | 0.92 | 3.75 | 0.82 | 0.82 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 10.50 ↑ | 3.90 ↓ | 1.38 ↓ | 0.81 ↓ | 4.00 | 0.98 ↑ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.79 | 4.14 | 2.26 | 0.79 | 3.50 | 1.08 | 1.13 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.50 ↑ | 48.00 ↑ | 1.79 ↑ | 5.50 | 0.49 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.77 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 4.00 | 2.20 | 0.93 | 3.75 | 0.88 | 0.98 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 2.55 ↑ | 5.50 | 0.28 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.