Kết quả bóng đá trận FC Twente Enschede vs Qarabag, 01:00 ngày 21/08/2026
UEFA Conference League · 01:00 ngày 21/08/2026
FC Twente Enschede 0 Kết thúc HT 0-0 1
Qarabag
🟨 5 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Địa điểm: De Grolsch Veste Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 17℃~18℃
Tường thuật trực tiếp
FC Twente Enschede
Qarabag
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Juxhin Xhaja
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Sondre Holmlund Orjasaeter (chân trái) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Robin Propper
🟨 Thẻ vàng - Adelgaard Aske
28'
🟨 Thẻ vàng - Matheus Silva
🎯 Dứt điểm - Bart van Rooij (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Marko Pjaca (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Daouda Weidmann
🎯 Dứt điểm - Daouda Weidmann (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Marko Pjaca (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Daan Rots (đánh đầu) — bị chặn
⛳ Phạt góc
41'
⛳ Phạt góc
42'
🎯 Dứt điểm - Jaly Mouaddib (chân phải) — chệch khung thành
45'
🎯 Dứt điểm - Jaly Mouaddib (chân trái) — bị cản phá
45+1'
⛳ Phạt góc
45+1'
🎯 Dứt điểm - Jaly Mouaddib (chân phải) — chệch khung thành
45+1'
🎯 Dứt điểm - Oleksii Kashchuk (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Daouda Weidmann (chân phải) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🔁 Thay người: vào Max Bruns, ra Robin Propper
46'
🎯 Dứt điểm - Kady Iuri Borges Malinowski (chân trái) Post
52'
⚽ BÀN THẮNG - Kady Iuri Borges Malinowski 0-1, kiến tạo: Musa Qurbanly
52'
🎯 Dứt điểm - Kady Iuri Borges Malinowski (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Daan Rots (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Sondre Holmlund Orjasaeter (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Ramiz Zerrouki
🔁 Thay người: vào Kristian Hlynsson, ra Marko Pjaca
🔁 Thay người: vào Sam Lammers, ra Wout Weghorst
🎯 Dứt điểm - Daouda Weidmann (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Daan Rots
🎯 Dứt điểm - Adelgaard Aske (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Bart van Rooij (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Sondre Holmlund Orjasaeter (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Daouda Weidmann (chân phải) — bị chặn
75'
🔁 Thay người: vào Daniel Lima de Castro, ra Musa Qurbanly
76'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kristian Hlynsson (chân phải) — bị chặn
81'
🎯 Dứt điểm - Oleksii Kashchuk (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Adelgaard Aske (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Filip Erik Thorvaldsen, ra Adelgaard Aske
🔁 Thay người: vào Lucas Vennegoor of Hesselink, ra Daouda Weidmann
🎯 Dứt điểm - Sam Lammers (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Sondre Holmlund Orjasaeter (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Filip Erik Thorvaldsen (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Filip Erik Thorvaldsen (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ramiz Zerrouki (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (0-1)
Diễn biến trận đấu
| FC Twente Enschede | Phút | |
| Robin Propper | 23' | |
| 28' | Matheus Silva | |
| Adelgaard Aske | 28' | |
| Daouda Weidmann | 34' | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Max Bruns ▼ Robin Propper | 46' ⇄ | |
| 52' | ⚽ 0 - 1 Kady Iuri Borges Malinowski(Assists:Musa Qurbanly) | |
| Ramiz Zerrouki | 58' | |
| ▲ Kristian Hlynsson ▼ Marko Pjaca | 61' ⇄ | |
| ▲ Sam Lammers ▼ Wout Weghorst | 61' ⇄ | |
| Daan Rots | 66' | |
| 75' ⇄ | ▲ Daniel Lima de Castro ▼ Musa Qurbanly | |
| ▲ Filip Erik Thorvaldsen ▼ Adelgaard Aske | 83' ⇄ | |
| ▲ Lucas Vennegoor of Hesselink ▼ Daouda Weidmann | 83' ⇄ | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 7 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 12 | 5 | 27 | 13 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 11 | 7 |
| Điểm | 9 | 7 | 23 | 20 |
Chủ = FC Twente Enschede · Khách = Qarabag
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Twente Enschede | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (21%) | Thắng/Thắng | 6 (38%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (26%) | Hòa/Thắng | 3 (19%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 3 (16%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Bại/Bại | 3 (19%) |
Thành tích đối đầu (6 trận)
FC Twente Enschede 2 (33%)Hòa 3 (50%)Qarabag 1 (17%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/25 | FC Twente Enschede | 2-1 (2-0) | Qarabag | - | - | T |
| 11/07/25 | FC Twente Enschede | 2-3 (2-2) | Qarabag | - | - | B |
| 29/08/14 | FC Twente Enschede | 1-1 (1-0) | Qarabag | +0.75 | 2.5 | H |
| 21/08/14 | Qarabag | 0-0 (0-0) | FC Twente Enschede | +0.5 | 2.5 | H |
| 27/08/09 | Qarabag | 0-0 (0-0) | FC Twente Enschede | +0.75 | 2.75 | H |
| 21/08/09 | FC Twente Enschede | 3-1 (1-1) | Qarabag | +2 | 3 | T |
Thành tích gần đây — FC Twente Enschede
THBTBHTBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 21/15 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | FC Twente Enschede | 3-1 (1-1) | PEC Zwolle | +2 | 3.5 | T |
| 14/08/26 | Dunajska Streda | 3-3 (0-1) | FC Twente Enschede | +1 | 2.75 | H |
| 09/08/26 | SC Heerenveen | 1-0 (0-0) | FC Twente Enschede | +0.25 | 3.25 | B |
| 07/08/26 | FC Twente Enschede | 6-0 (2-0) | Dunajska Streda | +1.5 | 3 | T |
| 02/08/26 | Racing Genk | 2-1 (2-0) | FC Twente Enschede | -0.5 | 3 | B |
| 31/07/26 | Ferencvarosi TC | 2-2 (1-0) | FC Twente Enschede | +0.25 | 2.75 | H |
| 25/07/26 | Emmen | 0-3 (0-2) | FC Twente Enschede | +0.25 | 3.5 | T |
| 24/07/26 | FC Twente Enschede | 1-2 (1-1) | Ferencvarosi TC | +0.75 | 2.5 | B |
| 18/07/26 | FC Twente Enschede | 0-2 (0-1) | KAA Gent | - | - | B |
| 18/07/26 | FC Twente Enschede | 2-2 (1-1) | KAA Gent | - | - | H |
| 11/07/26 | FC Twente Enschede | 3-2 (1-1) | PAOK Saloniki | +0.25 | 3 | T |
| 04/07/26 | FC Twente Enschede | 1-0 (1-0) | Aberdeen | +1.25 | 3.25 | T |
| 17/05/26 | PSV Eindhoven | 5-1 (2-1) | FC Twente Enschede | -0.25 | 3.5 | B |
| 10/05/26 | FC Twente Enschede | 4-0 (0-0) | Sparta Rotterdam | +1.5 | 3.25 | T |
| 03/05/26 | AZ Alkmaar | 2-2 (1-1) | FC Twente Enschede | 0 | 3.25 | H |
| 26/04/26 | FC Twente Enschede | 1-1 (1-1) | NEC Nijmegen | +0.75 | 3.25 | H |
| 11/04/26 | FC Twente Enschede | 2-1 (2-0) | Volendam | +2 | 3.5 | T |
| 05/04/26 | AFC Ajax | 1-2 (1-1) | FC Twente Enschede | -0.25 | 3 | T |
| 21/03/26 | Fortuna Sittard | 1-2 (1-0) | FC Twente Enschede | +1 | 3 | T |
| 15/03/26 | FC Twente Enschede | 0-2 (0-1) | FC Utrecht | +1 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Qarabag
TTBHHTTBBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/9 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | Qarabag | 3-1 (1-1) | Samaxı FC | +1 | 3 | T |
| 13/08/26 | Qarabag | 2-0 (1-0) | Dynamo Kyiv | +0.5 | 2.5 | T |
| 07/08/26 | Dynamo Kyiv | 1-0 (1-0) | Qarabag | -0.25 | 2.5 | B |
| 31/07/26 | CSKA Sofia | 0-0 (0-0) | Qarabag | 0 | 2.25 | H |
| 23/07/26 | Qarabag | 0-0 (0-0) | CSKA Sofia | +0.75 | 2.5 | H |
| 17/07/26 | Vestri | 0-3 (0-2) | Qarabag | +2.75 | 3.25 | T |
| 09/07/26 | Qarabag | 3-0 (2-0) | Vestri | +2.5 | 3.5 | T |
| 01/07/26 | Ferencvarosi TC | 1-0 (1-0) | Qarabag | - | - | B |
| 01/07/26 | Qarabag | 2-6 (0-3) | Metalist 1925 Kharkiv | -0.25 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | WSG Swarovski Tirol | 0-4 (0-1) | Qarabag | +0.5 | 2.75 | T |
| 22/05/26 | Standard Sumgayit | 3-4 (0-2) | Qarabag | +1.5 | 3 | T |
| 16/05/26 | Qarabag | 3-0 (0-0) | Mil Mugan | +2 | 3.25 | T |
| 09/05/26 | Qabala | 1-1 (0-1) | Qarabag | +1.25 | 2.75 | H |
| 04/05/26 | Qarabag | 2-1 (0-0) | Turan Tovuz | +1 | 2.5 | T |
| 30/04/26 | FC Neftci Baku | 2-1 (0-0) | Qarabag | +0.75 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | FC Neftci Baku | 1-5 (1-3) | Qarabag | +0.5 | 2.5 | T |
| 22/04/26 | Sabah FK Baku | 2-1 (0-0) | Qarabag | -0.25 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Qarabag | 0-1 (0-1) | Sabah FK Baku | +0.25 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Samaxı FC | 0-0 (0-0) | Qarabag | +1.25 | 2.5 | H |
| 06/04/26 | Qarabag | 7-0 (5-0) | Karvan Evlakh | +3 | 3.75 | T |
Đội hình
FC Twente Enschede
Qarabag
1Lars Unnerstall3CRobin Propper28Bart van Rooij29Adelgaard Aske43Ruud Nijstad6Ramiz Zerrouki7Marko Pjaca11Daan Rots27Sondre Holmlund Orjasaeter42Daouda Weidmann9Wout Weghorst23Martin Zlomislic2Matheus Silva4Bence Varkonyi5Bruno Alberto Langa55CBadavi Huseynov8Marko Jankovic88Samuel Lobato7Jaly Mouaddib20Kady Iuri Borges Malinowski21Oleksii Kashchuk22Musa Qurbanly
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 1Lars Unnerstall6.8
- 3Robin Propper C🟨 Thẻ vàng 23' · ▼ Rời sân 46'7
- 6Ramiz Zerrouki🟨 Thẻ vàng 58'7.1
- 7Marko Pjaca▼ Rời sân 61'6.5
- 9Wout Weghorst▼ Rời sân 61'6.6
- 11Daan Rots🟨 Thẻ vàng 66'6
- 27Sondre Holmlund Orjasaeter7.2
- 28Bart van Rooij7.3
- 29Adelgaard Aske🟨 Thẻ vàng 28' · ▼ Rời sân 83'6.4
- 42Daouda Weidmann🟨 Thẻ vàng 34' · ▼ Rời sân 83'7.2
- 43Ruud Nijstad7
Khách · 4231
- 2Matheus Silva🟨 Thẻ vàng 28'6.5
- 4Bence Varkonyi7.2
- 5Bruno Alberto Langa7.8
- 7Jaly Mouaddib7.3
- 8Marko Jankovic7.1
- 20Kady Iuri Borges Malinowski⚽ Ghi bàn 52'7.6
- 21Oleksii Kashchuk6.6
- 22Musa Qurbanly🎯 Kiến tạo 52' · ▼ Rời sân 75'6.5
- 23Martin Zlomislic7.3
- 55Badavi Huseynov C7.1
- 88Samuel Lobato6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
51
Sút bóng
217
Sút cầu môn
54
Tấn công
15268
Tấn công nguy hiểm
8029
Sút ngoài cầu môn
53
Cản bóng
110
Đá phạt trực tiếp
413
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
Chuyền bóng
523343
TL chuyền bóng thành công
84%76%
Phạm lỗi
134
Việt vị
11
Cứu thua
35
Tắc bóng
107
Quả ném biên
3026
Cắt bóng
613
Tạt bóng thành công
83
Chuyền dài
3126
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.070.51
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
49 51
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T2 H3 B1T1 H3 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B1T1 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Twente Enschede (24 trận)
Ghi 2.46 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Qarabag (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Twente Enschede (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (50%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Qarabag (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
FC Twente Enschede
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28Bart van Rooij Hậu vệ phải | 7.3 | 2/1 | 48/55 | 4 | |||
| 27Sondre Holmlund Orjasaeter Tiền đạo cánh trái | 7.2 | 4/1 | 21/29 | 2 | |||
| 42Daouda Weidmann Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 4/1 | 38/44 | 3 | 🟨 | ||
| 6Ramiz Zerrouki Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 1/0 | 56/62 | 3 | 🟨 | ||
| 3Robin Propper Trung vệ | 7 | 0/0 | 27/32 | 1 | 🟨 | ||
| 43Ruud Nijstad Trung vệ | 7 | 0/0 | 64/71 | 4 | |||
| 1Lars Unnerstall Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 16/18 | 0 | |||
| 9Wout Weghorst Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 4/12 | 0 | |||
| 7Marko Pjaca Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 2/1 | 16/22 | 1 | |||
| 29Adelgaard Aske Hậu vệ | 6.4 | 2/1 | 35/41 | 4 | 🟨 | ||
| 11Daan Rots Tiền đạo cánh phải | 6 | 2/0 | 26/38 | 2 | 🟨 | ||
| 38Max Bruns (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 50/54 | 0 | |||
| 17Filip Erik Thorvaldsen (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 2/0 | 5/5 | 0 | |||
| 14Kristian Hlynsson (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 1/0 | 21/25 | 1 | |||
| 25Lucas Vennegoor of Hesselink (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 10Sam Lammers (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 1/0 | 10/14 | 0 |
Qarabag
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Bruno Alberto Langa Hậu vệ trái | 7.8 | 0/0 | 20/27 | 7 | |||
| 20Kady Iuri Borges Malinowski Tiền vệ tấn công | 7.6 | 1 | 2/1 | 18/21 | 3 | ||
| 23Martin Zlomislic Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 22/38 | 1 | |||
| 7Jaly Mouaddib Tiền đạo cánh trái | 7.3 | 3/1 | 21/24 | 2 | |||
| 4Bence Varkonyi Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 38/43 | 3 | |||
| 55Badavi Huseynov Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 37/44 | 3 | |||
| 8Marko Jankovic Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 0/0 | 37/49 | 2 | |||
| 21Oleksii Kashchuk Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 2/2 | 12/15 | 1 | |||
| 88Samuel Lobato Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 24/36 | 4 | |||
| 2Matheus Silva Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 19/27 | 2 | 🟨 | ||
| 22Musa Qurbanly Trung phong | 6.5 | 1 | 0/0 | 9/15 | 0 | ||
| 18Daniel Lima de Castro (dự bị) Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 3/4 | 2 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| FC Twente Enschede | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1965-7-1 | Thành lập | 1987 |
| De Grolsch Veste | Sân nhà | Tofig Baramov Republican Stadium |
| 13500 | Sức chứa | 2800 |
| John van den Brom | HLV | Gurban Gurbanov |
| Enschede | Khu vực | Baki |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.48 | 3.73 | 4.30 | 0.83 | 2.75 | 0.79 | 0.98 | 1.00 | 0.72 |
| Live | 1.36 ↓ | 4.20 ↑ | 4.50 ↑ | 0.60 ↓ | 3.00 | 1.02 ↑ | 0.80 ↓ | 1.25 | 0.90 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.60 | 3.60 | 4.60 | 0.86 | 2.75 | 0.86 | 0.78 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 81.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 7.10 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.08 ↓ | 0.00 | 3.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.67 | 3.75 | 4.50 | 0.90 | 2.75 | 0.84 | 0.88 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 201.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.04 ↓ | 2.80 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.15 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.73 | 3.60 | 3.75 | 0.96 | 2.75 | 0.84 | 0.94 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 250.00 ↑ | 7.90 ↑ | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.56 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.35 | 3.40 | 0.73 | 2.50 | 1.05 | 1.20 | 0.50 | 0.67 |
| Live | 100.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.04 ↓ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 1.10 ↓ | 1.50 | 0.67 | |
| 10BET | Sớm | 2.16 | 3.30 | 3.40 | 0.91 | 2.75 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 9.05 ↑ | 1.04 ↓ | 5.52 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.73 | 3.60 | 3.75 | 0.96 | 2.75 | 0.84 | 0.94 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 250.00 ↑ | 7.90 ↑ | 1.03 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.56 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.58 | 4.00 | 4.60 | 0.92 | 2.75 | 0.88 | 1.04 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 26.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.58 | 3.58 | 4.33 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.83 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 215.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.15 ↓ | 0.00 | 4.00 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.64 | 3.78 | 4.50 | 0.92 | 2.75 | 0.88 | 0.83 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 4.52 ↑ | 2.92 ↓ | 1.95 ↓ | 6.65 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.40 | 3.25 | 0.73 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.20 | 3.25 | 0.84 | 2.75 | 0.84 | 0.84 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 28.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 12.64 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.74 | 3.59 | 3.88 | 0.92 | 2.75 | 0.83 | 0.96 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 30.71 ↑ | 5.33 ↑ | 1.19 ↓ | 3.16 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.40 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.56 | 3.55 | 4.75 | 0.82 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.40 ↓ | 4.35 ↑ | 5.30 ↑ | 0.83 ↑ | 3.25 | 0.87 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.30 | 3.10 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.03 ↓ | 0.73 ↑ | 1.50 | 0.98 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.19 | 3.37 | 3.47 | 0.93 | 2.75 | 0.91 | 0.89 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 151.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.77 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.34 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.55 | 4.00 | 5.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.55 | 4.00 | 5.00 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.20 | 3.25 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.80 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.80 | 3.40 | 4.00 | 0.75 | 2.50 | 1.00 | 0.72 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 151.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.83 ↑ | 1.25 | 0.81 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Twente Enschede | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Qarabag | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).