Kết quả bóng đá trận FC Twente Enschede vs SC Telstar, 23:45 ngày 09/09/2026
Eredivisie (Hà Lan) · 23:45 ngày 09/09/2026
FC Twente Enschede 1 Kết thúc HT 0-0 0
SC Telstar
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 2
Địa điểm: De Grolsch Veste Nhiệt độ: 16℃~17℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 7 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 6 |
| Ghi bàn | 12 | 0 | 27 | 12 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 11 | 19 |
| Điểm | 9 | 1 | 23 | 8 |
Chủ = FC Twente Enschede · Khách = SC Telstar
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Twente Enschede | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (21%) | Thắng/Thắng | 2 (18%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (26%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 2 (18%) |
| 3 (16%) | Hòa/Bại | 3 (27%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Bại/Bại | 4 (36%) |
Bảng xếp hạng
FC Twente Enschede
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 3 | 6 | 8 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 4 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 3 | 8 |
SC Telstar
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 8 | 3 | 14 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 7 | 0 | 16 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 10 |
Đội hình
FC Twente Enschede
SC Telstar
1Unnerstall L.4Ruud Nijstad28van Rooij B.29Adelgaard A.38Bruns M.6Zerrouki R.8Weidmann D.10Y.Taha11Rots D.27Orjasaeter S.9Weghorst W.1Koeman R.4Soualhia A.16Valk S.43Peersman M.2Hardeveld J.3G.Alders10Owusu T.17Rossen N.7Mendes R.27Brouwer P.11Thorisson N.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Khách · 3421
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Sút bóng
20
Sút cầu môn
10
Cản bóng
10
TL kiểm soát bóng
70%30%
Chuyền bóng
15771
TL chuyền bóng thành công
92%77%
Phạm lỗi
42
Cứu thua
01
Quả ném biên
40
Chuyền dài
53
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Twente Enschede (24 trận)
Ghi 2.46 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
SC Telstar (16 trận)
Ghi 1.75 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FC Twente Enschede | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1965-7-1 | Thành lập | 1963-7-17 |
| De Grolsch Veste | Sân nhà | Sportpark Schoonenberg |
| 13500 | Sức chứa | 3060 |
| John van den Brom | HLV | Henk Brugge |
| Enschede | Khu vực | Ijmuiden |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.15 | 6.70 | 9.80 | 0.93 | 3.75 | 0.79 | 0.79 | 1.75 | 0.99 |
| Live | 1.20 ↑ | 6.20 ↓ | 7.70 ↓ | 0.80 ↓ | 3.75 | 0.92 ↑ | 0.74 ↓ | 1.75 | 1.04 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.25 | 6.10 | 8.90 | 0.98 | 3.50 | 0.83 | 1.00 | 1.75 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 41.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.09 ↓ | 0.00 | 4.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.29 | 5.75 | 9.00 | 0.98 | 3.50 | 0.87 | 1.02 | 1.75 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 351.00 ↑ | 2.60 ↑ | 1.50 | 0.28 ↓ | 2.15 ↑ | 0.25 | 0.37 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.24 | 6.60 | 8.20 | 1.06 | 3.75 | 0.80 | 0.88 | 1.75 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.20 ↑ | 300.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.33 | 5.50 | 8.00 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 0.75 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 28.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.85 ↑ | 2.00 | 0.85 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.30 | 5.20 | 8.00 | 0.91 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.30 | 5.20 | 8.00 | 0.91 | 3.50 | 0.80 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.24 | 6.60 | 8.20 | 1.06 | 3.75 | 0.80 | 0.88 | 1.75 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.10 ↑ | 300.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.25 | 6.60 | 9.80 | 0.91 | 3.50 | 0.95 | 0.84 | 1.75 | 1.04 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 36.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.21 | 6.10 | 8.60 | 1.01 | 3.75 | 0.85 | 0.98 | 2.00 | 0.90 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.30 ↑ | 235.00 ↑ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.27 | 5.00 | 7.70 | 0.95 | 3.50 | 0.89 | 1.01 | 1.75 | 0.85 |
| Live | 1.27 | 4.99 ↓ | 7.65 ↓ | 0.95 | 3.50 | 0.89 | 1.02 ↑ | 1.75 | 0.84 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.33 | 5.75 | 8.00 | 0.36 | 2.50 | 1.87 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 14.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.30 | 5.25 | 8.25 | 0.93 | 3.50 | 0.82 | 0.84 | 1.50 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.29 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 11.65 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.33 | 5.69 | 8.75 | 0.97 | 3.50 | 0.87 | 0.84 | 1.50 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 468.00 ↑ | 5.42 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 4.13 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.30 | 5.25 | 8.00 | 0.98 | 3.50 | 0.83 | 1.00 | 1.75 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 4.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.25 | 5.50 | 8.50 | 0.91 | 3.50 | 0.80 | 0.85 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.30 ↑ | 5.00 ↓ | 8.00 ↓ | 0.95 ↑ | 3.50 | 0.75 ↓ | 0.85 | 1.50 | 0.85 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Twente Enschede | +1 3/4 | 1 | 0 | 0 |
| SC Telstar | -1 3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).