Kết quả bóng đá trận FC Ufa vs Volga Ulyanovsk, 19:00 ngày 13/09/2026
National Football League (Nga) · 19:00 ngày 13/09/2026
FC Ufa 2 Kết thúc HT 0-0 2
Volga Ulyanovsk
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 7
Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| FC Ufa | Phút | |
| 15' | ||
| 15' | Stepanov D. | |
| 22' | ||
| Lipovoy D. | 22' | |
| 26' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Hòa | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 10 | 10 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 12 | 13 |
| Điểm | 2 | 1 | 11 | 9 |
Chủ = FC Ufa · Khách = Volga Ulyanovsk
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Ufa | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (25%) | Thắng/Thắng | 5 (25%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (10%) | Hòa/Thắng | 2 (10%) |
| 5 (25%) | Hòa/Hòa | 2 (10%) |
| 3 (15%) | Hòa/Bại | 3 (15%) |
| 2 (10%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (10%) | Bại/Bại | 7 (35%) |
Bảng xếp hạng
FC Ufa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 4 | 3 | 1 | 12 | 8 | 15 | 7 |
| Sân nhà | 4 | 3 | 1 | 0 | 8 | 2 | 10 | 3 |
| Sân khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 4 | 6 | 5 | 10 |
Volga Ulyanovsk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 2 | 1 | 5 | 9 | 14 | 7 | 13 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 7 | 3 | 13 |
| Sân khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 7 | 4 | 11 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
03
Thẻ vàng
12
Sút bóng
12
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
01
TL kiểm soát bóng
58%42%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Ufa (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Volga Ulyanovsk (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FC Ufa | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Nivtianik Stadium | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Sergey Tomarov | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 2.26 | 3.15 | 2.82 | 0.90 | 2.25 | 0.88 | 1.05 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 2.36 ↑ | 3.15 | 2.63 ↓ | 0.93 ↑ | 2.25 | 0.93 ↑ | 0.84 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.26 | 3.15 | 2.82 | 0.90 | 2.25 | 0.88 | 1.05 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 2.36 ↑ | 3.15 | 2.63 ↓ | 0.93 ↑ | 2.25 | 0.93 ↑ | 0.84 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.42 | 3.25 | 2.64 | 0.85 | 2.25 | 0.85 | 0.77 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 2.42 | 3.25 | 2.64 | 0.92 ↑ | 2.25 | 0.92 ↑ | 0.81 ↑ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.38 | 2.95 | 2.61 | 0.91 | 2.25 | 0.89 | 1.13 | 0.25 | 0.70 |
| Live | 2.39 ↑ | 3.00 ↑ | 2.70 ↑ | 0.97 ↑ | 2.25 | 0.89 | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 2.55 | 3.05 | 2.40 | 0.77 | 2.25 | 0.76 | 0.81 | 0.00 | 0.71 |
| Live | 2.40 ↓ | 3.25 ↑ | 2.70 ↑ | 0.82 ↑ | 2.25 | 0.83 ↑ | 0.71 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.22 | 3.16 | 3.57 | 1.07 | 2.25 | 0.78 | 0.88 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 8.61 ↑ | 1.18 ↓ | 9.71 ↑ | 7.51 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.