Kết quả bóng đá trận FC Unirea 2004 Slobozia vs AFC Metalul Buzau, 14:30 ngày 11/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 14:30 ngày 11/07/2026
FC Unirea 2004 Slobozia
0 Kết thúc HT 0-0 3
AFC Metalul Buzau
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25°C

Diễn biến trận đấu

FC Unirea 2004 Slobozia Phút AFC Metalul Buzau
FT 0-3
90+3' 0 - 3 Adrian Moldovan
86' 0 - 2 Valentin Robu
63' 0 - 1 Darius Bancila
HT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 28
Hòa 11 31
Bại 20 51
Ghi bàn 010 1226
Mất bàn 42 178
Điểm 17 925

Chủ = FC Unirea 2004 Slobozia · Khách = AFC Metalul Buzau

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Unirea 2004 Slobozia (44)Hiệp 1 / Cả trậnAFC Metalul Buzau (39)
5 (11%)Thắng/Thắng18 (46%)
2 (5%)Thắng/Hòa0 (0%)
2 (5%)Thắng/Bại1 (3%)
4 (9%)Hòa/Thắng6 (15%)
4 (9%)Hòa/Hòa3 (8%)
11 (25%)Hòa/Bại4 (10%)
1 (2%)Bại/Thắng0 (0%)
3 (7%)Bại/Hòa0 (0%)
12 (27%)Bại/Bại7 (18%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

FC Unirea 2004 Slobozia 1 (100%)Hòa 0 (0%)AFC Metalul Buzau 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D308/11/19AFC Metalul Buzau0-1 (0-0)FC Unirea 2004 Slobozia2-4+0.252.25T

Thành tích gần đây — FC Unirea 2004 Slobozia

BHHHBBTBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/17 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D119/05/26FC Unirea 2004 Slobozia0-1 (0-0)UTA Arad3-10+0.252.25B
ROM D112/05/26FCSB0-0 (0-0)FC Unirea 2004 Slobozia9-1-1.753H
ROM D104/05/26FC Unirea 2004 Slobozia2-2 (1-0)Hermannstadt6-11-0.52.25H
ROM D127/04/26Metaloglobus1-1 (0-1)FC Unirea 2004 Slobozia8-1+0.252.25H
ROM D118/04/26FK Csikszereda Miercurea Ciuc3-2 (2-1)FC Unirea 2004 Slobozia7-4-0.52.25B
ROM D112/04/26FC Unirea 2004 Slobozia1-2 (1-0)Petrolul Ploiesti1-702B
ROM D105/04/26Farul Constanta0-1 (0-0)FC Unirea 2004 Slobozia11-2-0.52.5T
INT CF27/03/26CSA Steaua Bucuresti4-3 (3-1)FC Unirea 2004 Slobozia2-802.5B
ROM D124/03/26FC Unirea 2004 Slobozia2-1 (1-1)FC Otelul Galati5-5-0.252.25T
ROM D116/03/26FC Botosani3-2 (1-2)FC Unirea 2004 Slobozia9-2-12.5B
ROM D108/03/26Arges0-0 (0-0)FC Unirea 2004 Slobozia5-2-0.752H
ROM D103/03/26FC Unirea 2004 Slobozia1-2 (0-1)Rapid Bucuresti4-5-12.5B
ROM D123/02/26FC Unirea 2004 Slobozia0-3 (0-1)CS Universitatea Craiova2-6-1.252.5B
ROM D117/02/26Dinamo Bucuresti1-0 (0-0)FC Unirea 2004 Slobozia14-2-1.52.75B
ROM D107/02/26FC Unirea 2004 Slobozia2-1 (1-1)Farul Constanta5-4-0.252.5T
ROM D103/02/26Petrolul Ploiesti1-0 (0-0)FC Unirea 2004 Slobozia14-3-0.52B
ROM D131/01/26FC Unirea 2004 Slobozia2-3 (1-3)Hermannstadt3-402.25B
ROM D124/01/26Universitaea Cluj1-0 (1-0)FC Unirea 2004 Slobozia7-4-12.25B
ROM D117/01/26FC Unirea 2004 Slobozia1-3 (1-1)UTA Arad7-5-0.252.25B
INT CF10/01/26FC Unirea 2004 Slobozia0-0 (0-0)FC Otelul Galati1-602.5H

Thành tích gần đây — AFC Metalul Buzau

TTTBTTTTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 30/12 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF04/07/26AFC Metalul Buzau7-2 (3-2)FC Bacau---T
INT CF27/06/26AFC Metalul Buzau4-2 (2-0)Lindab Stefanesti4-0--T
ROM D209/05/26Ceahlaul Piatra Neamt0-3 (0-2)AFC Metalul Buzau2-8+1.252.75T
ROM D202/05/26AFC Metalul Buzau1-3 (0-2)CSM Slatina8-4--B
ROM D225/04/26FC Gloria Bistrita0-1 (0-0)AFC Metalul Buzau6-502.5T
ROM D218/04/26AFC Metalul Buzau2-0 (0-0)CSM Politehnica Iasi7-2+0.252.25T
ROM D210/04/26AFC Metalul Buzau1-0 (0-0)Muscelul Campulung---T
ROM D204/04/26FCM Targu Mures1-4 (0-2)AFC Metalul Buzau8-2-0.752.5T
ROM D221/03/26AFC Metalul Buzau4-2 (1-0)CS Dinamo Bucuresti5-4--T
ROM D214/03/26Chindia Targoviste2-3 (1-2)AFC Metalul Buzau7-2-0.752.5T
ROM D208/03/26AFC Metalul Buzau1-4 (1-3)FC Gloria Bistrita5-9+0.752.5B
ROMC06/03/26Dinamo Bucuresti1-0 (1-0)AFC Metalul Buzau6-4-1.52.5B
ROM D228/02/26FCM Targu Mures1-0 (1-0)AFC Metalul Buzau7-5-0.252.5B
ROM D221/02/26AFC Metalul Buzau0-1 (0-1)FC Bacau1-5+0.752.5B
ROMC12/02/26AFC Metalul Buzau1-0 (1-0)Sepsi OSK Sfantul Gheorghe2-6-0.252.25T
INT CF04/02/26AFC Metalul Buzau2-1 (2-0)Tunari5-3--T
ROM D214/12/25FC Bihor Oradea2-1 (1-1)AFC Metalul Buzau7-1-0.52.5B
ROM D207/12/25AFC Metalul Buzau2-1 (1-1)Ceahlaul Piatra Neamt12-1+0.752.5T
ROMC04/12/25Sporting Liesti4-7 (3-4)AFC Metalul Buzau2-8+0.752.5T
ROM D230/11/25Scolar Resita2-0 (2-0)AFC Metalul Buzau3-6-0.252.5B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
5
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
0
8
Sút cầu môn
0
6
Tấn công
66
93
Tấn công nguy hiểm
19
55
Sút ngoài cầu môn
0
2
TL kiểm soát bóng
33%
67%
TL kiểm soát bóng (HT)
34%
66%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

33 67
29% So Sánh Đối đầu 71%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Unirea 2004 Slobozia (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
AFC Metalul Buzau (30 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 3 — Khách thắng
Hiệp 20 - 3

Thống kê Tỷ lệ kèo

AFC Metalul Buzau (23 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (57%)Hòa 1 (4%)Bại 9 (39%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (57%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOO

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
10
3 Bàn
10
4+ Bàn
40
B.thắng H1
50
B.thắng H2
FC Unirea 2004 SloboziaAFC Metalul Buzau

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
10
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
FC Unirea 2004 SloboziaAFC Metalul Buzau

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

07
Thắng 2+
36
Thắng 1
50
Hòa
104
Thua 1
23
Thua 2+
FC Unirea 2004 SloboziaAFC Metalul Buzau

Thông tin đội bóng

FC Unirea 2004 Slobozia Thông tin AFC Metalul Buzau
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Andrei Prepelita HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
LadbrokesSớm1.484.204.800.552.501.30---
Live1.50 ↑4.40 ↑4.50 ↓0.50 ↓2.501.40 ↑---
18BetSớm1.474.505.750.863.000.860.741.001.00
Live1.474.505.750.82 ↓3.000.93 ↑0.99 ↑1.250.76 ↓
BwinSớm1.494.204.800.552.501.25---
Live1.494.40 ↑4.60 ↓1.25 ↑3.500.57 ↓---
1xBetSớm1.444.405.341.353.500.501.351.500.50
Live1.51 ↑4.65 ↑5.26 ↓1.04 ↓3.250.75 ↑1.08 ↓1.250.71 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.