Kết quả bóng đá trận FC Unirea 2004 Slobozia vs Metaloglobus, 23:00 ngày 25/08/2026
Liga 2 Seria (Romania) · 23:00 ngày 25/08/2026
FC Unirea 2004 Slobozia Sắp đá --:--:--
Metaloglobus
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 4 |
| Bại | 2 | 2 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 7 | 14 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 14 | 16 |
| Điểm | 3 | 3 | 6 | 10 |
Chủ = FC Unirea 2004 Slobozia · Khách = Metaloglobus
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Unirea 2004 Slobozia | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (10%) | Thắng/Thắng | 1 (14%) |
| 1 (10%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Hòa/Hòa | 1 (14%) |
| 4 (40%) | Hòa/Bại | 2 (29%) |
| 1 (10%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (20%) | Bại/Bại | 3 (43%) |
Bảng xếp hạng
FC Unirea 2004 Slobozia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 7 | 4 | 19 | 27 | 46 | 25 | 14 |
| Sân nhà | 15 | 4 | 1 | 10 | 15 | 21 | 13 | 14 |
| Sân khách | 15 | 3 | 3 | 9 | 12 | 25 | 12 | 14 |
Metaloglobus
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 2 | 6 | 22 | 25 | 66 | 12 | 16 |
| Sân nhà | 15 | 2 | 4 | 9 | 12 | 25 | 10 | 16 |
| Sân khách | 15 | 0 | 2 | 13 | 13 | 41 | 2 | 16 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Unirea 2004 Slobozia (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Metaloglobus (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.97 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FC Unirea 2004 Slobozia | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Andrei Prepelita | HLV | Mihai Teja |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 2.13 | 2.90 | 2.75 | 0.65 | 2.25 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 2.20 ↑ | 2.90 | 2.75 | 0.65 | 2.25 | 0.74 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.24 | 2.95 | 2.69 | 0.80 | 2.25 | 0.94 | 0.98 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 2.24 | 2.95 | 2.69 | 0.80 | 2.25 | 0.94 | 0.98 | 0.25 | 0.76 | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.10 | 2.80 | 0.71 | 2.25 | 0.81 | 0.90 | 0.25 | 0.64 |
| Live | 2.20 | 3.05 ↓ | 2.85 ↑ | 0.71 | 2.25 | 0.81 | 0.84 ↓ | 0.25 | 0.69 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.29 | 3.15 | 2.99 | 1.04 | 2.50 | 0.69 | 0.63 | 0.00 | 1.09 |
| Live | 2.22 ↓ | 3.25 ↑ | 2.94 ↓ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.65 ↓ | 0.63 | 0.00 | 1.09 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Unirea 2004 Slobozia | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Metaloglobus | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).