Kết quả bóng đá trận FC United of Manchester vs leek Town, 02:00 ngày 12/08/2026
Northern Ngoại hạng Anh · 02:00 ngày 12/08/2026
FC United of Manchester 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
leek Town
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| FC United of Manchester | Phút | |
| 9' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 3 | 6 |
| Hòa | 0 | 2 | 0 | 3 |
| Bại | 3 | 1 | 7 | 1 |
| Ghi bàn | 0 | 3 | 15 | 15 |
| Mất bàn | 7 | 4 | 19 | 9 |
| Điểm | 0 | 2 | 9 | 21 |
Chủ = FC United of Manchester · Khách = leek Town
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC United of Manchester | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (38%) | Thắng/Thắng | 1 (20%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (20%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (20%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (40%) |
| 1 (13%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 4 (50%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
FC United of Manchester
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 22 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 22 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 | 11 | - | - |
leek Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 14 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 22 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 6 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
FC United of Manchester 3 (75%)Hòa 0 (0%)leek Town 1 (25%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/01/26 | leek Town | 0-1 (0-1) | FC United of Manchester | - | - | T |
| 09/08/25 | FC United of Manchester | 2-0 (1-0) | leek Town | - | - | T |
| 15/03/25 | FC United of Manchester | 2-5 (2-3) | leek Town | - | - | B |
| 09/11/24 | leek Town | 1-2 (1-2) | FC United of Manchester | - | - | T |
Thành tích gần đây — FC United of Manchester
BBBTBTTBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 15/19 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Warrington Rylands | 3-0 (2-0) | FC United of Manchester | - | - | B |
| 01/08/26 | Macclesfield Town | 2-0 (1-0) | FC United of Manchester | -1 | 3 | B |
| 25/07/26 | Southport FC | 2-0 (1-0) | FC United of Manchester | -0.75 | 3 | B |
| 21/07/26 | Trafford | 0-3 (0-2) | FC United of Manchester | - | - | T |
| 18/07/26 | FC United of Manchester | 1-4 (0-1) | Salford City | - | - | B |
| 15/07/26 | FC United of Manchester | 2-0 (1-0) | Rochdale | -1 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | Runcorn Linnets | 0-4 (0-2) | FC United of Manchester | - | - | T |
| 04/07/26 | FC United of Manchester | 1-2 (0-0) | Bradford City | -1.75 | 3 | B |
| 29/04/26 | FC United of Manchester | 2-3 (2-1) | Warrington Rylands | +0.5 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Ilkeston Town | 3-2 (1-1) | FC United of Manchester | - | - | B |
| 22/04/26 | FC United of Manchester | 1-1 (1-0) | Stockton Town | +0.5 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | FC United of Manchester | 0-1 (0-0) | Hyde F.C. | - | - | B |
| 11/04/26 | Guiseley | 2-5 (2-4) | FC United of Manchester | - | - | T |
| 06/04/26 | FC United of Manchester | 1-2 (1-0) | Hednesford Town | - | - | B |
| 03/04/26 | Whitby Town | 1-3 (0-1) | FC United of Manchester | - | - | T |
| 21/03/26 | Warrington Rylands | 1-2 (0-0) | FC United of Manchester | - | - | T |
| 14/03/26 | FC United of Manchester | 2-0 (0-0) | Bamber Bridge | - | - | T |
| 07/03/26 | Stockton Town | 2-3 (1-0) | FC United of Manchester | - | - | T |
| 28/02/26 | FC United of Manchester | 4-0 (2-0) | Stocksbridge Park Steels | - | - | T |
| 21/02/26 | FC United of Manchester | 1-1 (0-1) | Gainsborough Trinity | - | - | H |
Thành tích gần đây — leek Town
BHHTHTTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 15/9 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | leek Town | 1-2 (1-0) | Whitby Town | - | - | B |
| 01/08/26 | leek Town | 1-1 (1-1) | Runcorn Linnets | - | - | H |
| 25/07/26 | Stalybridge Celtic | 1-1 (0-1) | leek Town | - | - | H |
| 22/07/26 | Kidsgrove Athletic | 0-1 (0-1) | leek Town | - | - | T |
| 15/07/26 | leek Town | 1-1 (1-1) | Macclesfield Town | -1 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | Workington | 0-1 (0-1) | leek Town | - | - | T |
| 18/04/26 | leek Town | 3-2 (0-1) | Whitby Town | - | - | T |
| 11/04/26 | leek Town | 1-0 (0-0) | Prescot Cables | - | - | T |
| 06/04/26 | Stocksbridge Park Steels | 0-2 (0-1) | leek Town | - | - | T |
| 04/04/26 | leek Town | 3-2 (1-1) | Bamber Bridge | - | - | T |
| 28/03/26 | Morpeth Town | 0-1 (0-1) | leek Town | - | - | T |
| 14/03/26 | leek Town | 0-2 (0-1) | Warrington Rylands | - | - | B |
| 07/03/26 | Ashton United | 0-1 (0-0) | leek Town | - | - | T |
| 28/02/26 | leek Town | 0-0 (0-0) | Stockton Town | - | - | H |
| 25/02/26 | Gainsborough Trinity | 2-0 (0-0) | leek Town | - | - | B |
| 21/02/26 | leek Town | 0-0 (0-0) | Hebburn Town | - | - | H |
| 14/02/26 | Lancaster City | 2-1 (2-1) | leek Town | - | - | B |
| 07/02/26 | leek Town | 1-0 (1-0) | Gainsborough Trinity | - | - | T |
| 31/01/26 | Ilkeston Town | 1-3 (0-2) | leek Town | - | - | T |
| 24/01/26 | Hednesford Town | 1-0 (1-0) | leek Town | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
01
Sút bóng
11
Tấn công
2232
Tấn công nguy hiểm
1021
Sút ngoài cầu môn
11
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
Quả ném biên
01
So Sánh Sức Mạnh
46 54
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B1T1 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn2.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC United of Manchester (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
leek Town (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC United of Manchester | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Gigg Lane | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.85 | 3.10 | 3.00 | 0.63 | 2.50 | 0.71 | 0.68 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 1.87 ↑ | 2.63 ↓ | 3.50 ↑ | 0.62 ↓ | 1.75 | 0.72 ↑ | 0.62 ↓ | 0.25 | 0.72 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.86 | 3.40 | 3.45 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 0.70 | 0.25 | 1.11 |
| Live | 1.83 ↓ | 3.40 | 3.55 ↑ | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 0.67 ↓ | 0.25 | 1.14 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.77 | 3.65 | 4.00 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 2.00 ↑ | 2.95 ↓ | 3.80 ↓ | 1.75 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.66 | 3.40 | 3.75 | 0.72 | 2.50 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 2.00 ↑ | 2.99 ↓ | 3.63 ↓ | 0.92 ↑ | 2.00 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.86 | 3.40 | 3.45 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 0.70 | 0.25 | 1.11 |
| Live | 2.05 ↑ | 2.94 ↓ | 3.40 ↓ | 1.07 ↑ | 2.00 | 0.75 ↓ | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.79 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.03 | 3.24 | 3.11 | 0.84 | 2.50 | 0.98 | 1.07 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 2.11 ↑ | 2.82 ↓ | 3.41 ↑ | 0.81 ↓ | 1.75 | 1.01 ↑ | 0.85 ↓ | 0.25 | 0.99 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.75 | 3.56 | 4.02 | 0.79 | 2.50 | 0.97 | 0.99 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 2.04 ↑ | 3.10 ↓ | 3.37 ↓ | 0.97 ↑ | 2.00 | 0.83 ↓ | 1.04 ↑ | 0.50 | 0.78 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.30 | 3.25 | 0.80 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.95 | 2.80 ↓ | 3.60 ↑ | 1.37 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.68 | 3.45 | 3.90 | 0.69 | 2.50 | 0.88 | 0.81 | 0.75 | 0.71 |
| Live | 2.10 ↑ | 3.00 ↓ | 3.45 ↓ | 0.69 | 1.75 | 0.98 ↑ | 1.04 ↑ | 0.50 | 0.65 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.71 | 3.83 | 3.86 | 0.98 | 2.75 | 0.79 | 0.92 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 2.06 ↑ | 2.93 ↓ | 3.72 ↓ | 0.83 ↓ | 1.75 | 0.97 ↑ | 0.77 ↓ | 0.25 | 1.03 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.95 | 3.30 | 3.25 | 0.77 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.95 | 2.80 ↓ | 3.60 ↑ | 0.49 ↓ | 1.50 | 1.37 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.82 | 3.70 | 3.90 | 0.76 | 2.50 | 0.95 | 1.02 | 0.75 | 0.70 |
| Live | 2.01 ↑ | 3.19 ↓ | 3.86 ↓ | 1.01 ↑ | 2.00 | 0.80 ↓ | 0.73 ↓ | 0.25 | 1.11 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.60 | 3.90 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 2.00 ↑ | 3.00 ↓ | 3.75 ↓ | 0.78 ↓ | 1.75 | 1.03 ↑ | 0.73 ↓ | 0.25 | 0.98 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.20 | 3.20 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.95 ↓ | 2.70 ↓ | 3.70 ↑ | 0.55 ↓ | 1.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.