Kết quả bóng đá trận FC Utrecht vs AZ Alkmaar, 23:45 ngày 15/08/2026

Eredivisie (Hà Lan) · 23:45 ngày 15/08/2026
FC Utrecht
1 Kết thúc HT 0-1 4
AZ Alkmaar
🟨 4 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 9
Địa điểm: Stadion Galgenwaard Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20℃~21℃

Tường thuật trực tiếp

FC UtrechtAZ Alkmaar
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Danny Makkelie
🎯 Dứt điểm - Angel Alarcon (chân phải) — bị cản phá
3'
🎯 Dứt điểm - Yoann Cathline (chân phải) — chệch khung thành
5'
Phạt góc
8'
14'
🎯 Dứt điểm - Peer Koopmeiners (chân phải) — chệch khung thành
18'
🎯 Dứt điểm - Dave Kwakman (chân phải) — chệch khung thành
19'
🎯 Dứt điểm - Dave Kwakman (chân phải) — bị cản phá
20'
Phạt góc
20'
Phạt góc
🚩 Việt vị
22'
🟨 Thẻ vàng - Artem Stepanov
23'
24'
Phạt góc
24'
🎯 Dứt điểm - Mexx Meerdink (chân trái) — chệch khung thành
25'
🎯 Dứt điểm - Kees Smit (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Angel Alarcon (chân phải) — chệch khung thành
29'
29'
🎯 Dứt điểm - Patati Weslley (chân phải) — chệch khung thành
30'
Phạt góc
31'
🎯 Dứt điểm - Patati Weslley (chân trái) — bị cản phá
37'
🎯 Dứt điểm - Kees Smit (chân trái) — bị chặn
38'
🎯 Dứt điểm - Patati Weslley (chân trái) — chệch khung thành
43'
🎯 Dứt điểm - Mateo Chávez (chân trái) — bị chặn
44'
Phạt góc
44'
🎯 Dứt điểm - Patati Weslley (chân trái) — chệch khung thành
45'
Phạt góc
45+1'
BÀN THẮNG - Peer Koopmeiners 0-1
45+1'
Phạt góc
45+1'
🎯 Dứt điểm - Peer Koopmeiners (chân phải) — vào lưới
Phạt góc
45+2'
Hết hiệp 1 (0-1)
🟨 Thẻ vàng - Ferdinand Pohl
46'
🔁 Thay người: vào Matisse Didden, ra Mike Eerdhuijzen
46'
46'
🎯 Dứt điểm - Dave Kwakman (chân phải) — bị cản phá
47'
BÀN THẮNG - Patati Weslley 0-2, kiến tạo: Kees Smit
47'
🎯 Dứt điểm - Patati Weslley (chân trái) — vào lưới
49'
BÀN THẮNG - Mexx Meerdink 0-3, kiến tạo: Mateo Chávez
49'
🎯 Dứt điểm - Dave Kwakman (chân phải) — chệch khung thành
49'
🎯 Dứt điểm - Mexx Meerdink (chân phải) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Guus Offerhaus
54'
🔁 Thay người: vào Kevin Paredes, ra Dani De Wit
55'
56'
Phạt góc
56'
🟨 Thẻ vàng - Patati Weslley
56'
🎯 Dứt điểm - Wouter Goes (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Matisse Didden (đánh đầu) — chệch khung thành
57'
60'
🎯 Dứt điểm - Mateo Chávez (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Artem Stepanov (chân phải) — bị chặn
61'
Phạt góc
62'
BÀN THẮNG - Artem Stepanov 1-3, kiến tạo: Yoann Cathline
62'
🔁 Thay người: vào Adrian Blake, ra Ferdinand Pohl
62'
🔁 Thay người: vào Davy van den Berg, ra Yoann Cathline
62'
🎯 Dứt điểm - Artem Stepanov (đánh đầu) — vào lưới
62'
64'
🎯 Dứt điểm - Kees Smit (chân phải) — bị cản phá
66'
🔁 Thay người: vào Calvin Stengs, ra Patati Weslley
68'
🎯 Dứt điểm - Lewis Schouten (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Arthur Zagre
69'
75'
🎯 Dứt điểm - Ro-Zangelo Daal (chân trái) — bị chặn
78'
🎯 Dứt điểm - Kees Smit (chân trái) — bị chặn
79'
Phạt góc
80'
🔁 Thay người: vào Rion Ichihara, ra Kees Smit
🔁 Thay người: vào Neville Ogidi Nwankwo, ra Arthur Zagre
80'
81'
🔁 Thay người: vào Ayoub Oufkir, ra Ro-Zangelo Daal
84'
BÀN THẮNG - Ayoub Oufkir 1-4, kiến tạo: Mateo Chávez
84'
🎯 Dứt điểm - Ayoub Oufkir (chân trái) — vào lưới
85'
🔁 Thay người: vào Seiya Maikuma, ra Peer Koopmeiners
🎯 Dứt điểm - Guus Offerhaus (chân phải) — chệch khung thành
86'
89'
🟨 Thẻ vàng - Mateo Chávez
🎯 Dứt điểm - Guus Offerhaus (đánh đầu) — bị chặn
90'
90+3'
🎯 Dứt điểm - Calvin Stengs (chân trái) — bị chặn
Kết thúc trận đấu (1-4)

Diễn biến trận đấu

FC Utrecht Phút AZ Alkmaar
Artem Stepanov 23'
45+1' 0 - 1 Peer Koopmeiners
HT 0-1
▲ Matisse Didden ▼ Mike Eerdhuijzen46'
Ferdinand Pohl 46'
47' 0 - 2 Patati Weslley(Assists:Kees Smit) (Kiến tạo: Kees Smit)
49' 0 - 3 Mexx Meerdink(Assists:Mateo Chávez) (Kiến tạo: Mateo Chávez)
Guus Offerhaus 54'
▲ Kevin Paredes ▼ Dani De Wit55'
56' Patati Weslley
Artem Stepanov(Assists:Yoann Cathline) (Kiến tạo: Yoann Cathline) 1 - 3 62'
▲ Adrian Blake ▼ Ferdinand Pohl62'
▲ Davy van den Berg ▼ Yoann Cathline62'
66' ▲ Calvin Stengs ▼ Patati Weslley
Arthur Zagre 69'
▲ Neville Ogidi Nwankwo ▼ Arthur Zagre80'
80' ▲ Rion Ichihara ▼ Kees Smit
81' ▲ Ayoub Oufkir ▼ Ro-Zangelo Daal
84' 1 - 4 Ayoub Oufkir(Assists:Mateo Chávez) (Kiến tạo: Mateo Chávez)
85' ▲ Seiya Maikuma ▼ Peer Koopmeiners
89' Mateo Chávez
FT 1-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 03 27
Hòa 00 12
Bại 30 71
Ghi bàn 210 1328
Mất bàn 71 1910
Điểm 09 723

Chủ = FC Utrecht · Khách = AZ Alkmaar

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Utrecht (8)Hiệp 1 / Cả trậnAZ Alkmaar (9)
0 (0%)Thắng/Thắng3 (33%)
1 (13%)Hòa/Thắng1 (11%)
1 (13%)Hòa/Hòa1 (11%)
1 (13%)Hòa/Bại1 (11%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (22%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (11%)
5 (63%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

FC Utrecht

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng200226014
Sân nhà100114017
Sân khách100112013
6 gần610559--

AZ Alkmaar

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22006161
Sân nhà11002034
Sân khách11004132
6 gần6411144--

Thành tích đối đầu (20 trận)

FC Utrecht 6 (30%)Hòa 8 (40%)AZ Alkmaar 6 (30%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 4 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 3 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HOL D101/03/26FC Utrecht2-0 (2-0)AZ Alkmaar5-4+0.252.75T
HOL D126/10/25AZ Alkmaar4-1 (2-0)FC Utrecht8-2-0.753B
HOL D119/01/25FC Utrecht0-0 (0-0)AZ Alkmaar4-602.75H
HOL D130/09/24AZ Alkmaar1-2 (1-1)FC Utrecht8-1-12.75T
HOL D119/05/24AZ Alkmaar3-3 (3-0)FC Utrecht3-14-13H
HOL D103/12/23FC Utrecht1-1 (0-1)AZ Alkmaar7-5-0.53H
HOLC08/02/23AZ Alkmaar1-1 (0-0)FC Utrecht9-2-12.75H
HOL D129/01/23AZ Alkmaar5-5 (3-3)FC Utrecht3-7-0.752.75H
HOL D109/10/22FC Utrecht1-2 (0-1)AZ Alkmaar6-7-0.52.75B
HOL D112/05/22FC Utrecht2-2 (1-2)AZ Alkmaar7-6-0.252.75H
HOL D117/10/21AZ Alkmaar5-1 (3-0)FC Utrecht2-3-0.253B
HOL D128/01/21AZ Alkmaar0-1 (0-0)FC Utrecht5-2-0.53T
HOL D127/12/20FC Utrecht2-2 (1-0)AZ Alkmaar8-403H
INT CF01/08/20FC Utrecht1-0 (1-0)AZ Alkmaar6-6-0.253.25T
HOL D124/11/19FC Utrecht0-3 (0-2)AZ Alkmaar4-103B
HOL D120/01/19AZ Alkmaar3-0 (2-0)FC Utrecht4-5-0.53.25B
HOL D121/10/18FC Utrecht2-1 (1-1)AZ Alkmaar7-4+0.253T
HOL D120/01/18FC Utrecht1-1 (0-0)AZ Alkmaar5-402.75H
HOL D122/10/17AZ Alkmaar3-0 (1-0)FC Utrecht5-5-0.253B
HOL D128/05/17FC Utrecht3-0 (2-0)AZ Alkmaar7-1+0.252.75T

Thành tích gần đây — FC Utrecht

BBBTBBHTTT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HOL D109/08/26Groningen2-1 (1-0)FC Utrecht5-1-0.252.75B
INT CF02/08/26FC Utrecht0-1 (0-1)Sevilla3-3-0.253B
INT CF24/07/26SC Cambuur1-0 (1-0)FC Utrecht-+1.253.25B
INT CF18/07/26FC Utrecht3-2 (0-0)V-Varen Nagasaki---T
INT CF07/07/26FC Utrecht0-1 (0-0)Apollon Limassol FC4-3--B
INT CF27/06/26FC Utrecht1-2 (1-2)De Graafschap7-2+1.253.75B
HOL D124/05/26AFC Ajax0-0 (0-0)FC Utrecht7-3-0.53H
HOL D122/05/26FC Utrecht3-2 (0-0)SC Heerenveen9-6+0.53.25T
HOL D117/05/26FC Utrecht2-0 (1-0)Fortuna Sittard2-5+1.253.25T
HOL D110/05/26AFC Ajax1-2 (0-0)FC Utrecht4-7-0.753.25T
HOL D102/05/26FC Utrecht2-0 (0-0)NAC Breda8-4+0.752.5T
HOL D126/04/26Excelsior SBV5-0 (2-0)FC Utrecht3-2+0.252.75B
HOL D111/04/26FC Utrecht4-1 (1-0)SC Telstar7-5+12.75T
HOL D104/04/26PSV Eindhoven4-3 (1-2)FC Utrecht8-3-1.253.25B
INT CF25/03/26Quick Boys4-4 (2-2)FC Utrecht4-7+0.53.75H
HOL D122/03/26FC Utrecht2-0 (2-0)Go Ahead Eagles2-5+0.753T
HOL D115/03/26FC Twente Enschede0-2 (0-1)FC Utrecht4-5-12.75T
HOL D107/03/26Heracles Almelo0-0 (0-0)FC Utrecht4-12+0.52.75H
HOL D101/03/26FC Utrecht2-0 (2-0)AZ Alkmaar5-4+0.252.75T
HOL D122/02/26FC Utrecht1-1 (1-0)PEC Zwolle6-4+12.75H

Thành tích gần đây — AZ Alkmaar

TTTTHBTHHH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 23/12 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HOL D109/08/26AZ Alkmaar2-0 (0-0)ADO Den Haag9-7+1.253T
DSC02/08/26PSV Eindhoven0-4 (0-1)AZ Alkmaar6-3-1.253.5T
INT CF25/07/26AZ Alkmaar3-2 (0-2)Olympiakos Piraeus6-2+0.252.75T
INT CF22/07/26AZ Alkmaar4-0 (2-0)Racing Genk1-0+0.53.25T
INT CF19/07/26Zulte-Waregem1-1 (1-0)AZ Alkmaar1-18+0.753H
INT CF15/07/26AZ Alkmaar0-1 (0-0)Anderlecht---B
INT CF11/07/26AZ Alkmaar2-1 (0-1)Almere City FC---T
INT CF04/07/26AZ Alkmaar3-3 (1-1)KAA Gent1-0+0.53.25H
HOL D117/05/26AZ Alkmaar3-3 (2-0)NAC Breda7-6+1.53.5H
HOL D110/05/26Feyenoord1-1 (0-1)AZ Alkmaar7-3-0.753.5H
HOL D103/05/26AZ Alkmaar2-2 (1-1)FC Twente Enschede4-303.25H
HOL D123/04/26Go Ahead Eagles0-0 (0-0)AZ Alkmaar5-10+0.253H
HOLC19/04/26AZ Alkmaar5-1 (1-0)NEC Nijmegen2-803T
UEFA ECL16/04/26AZ Alkmaar2-2 (0-0)FC Shakhtar Donetsk3-302.5H
HOL D112/04/26AZ Alkmaar3-0 (2-0)SC Heerenveen6-6+0.753.25T
UEFA ECL10/04/26FC Shakhtar Donetsk3-0 (0-0)AZ Alkmaar4-702.75B
HOL D105/04/26AZ Alkmaar2-0 (2-0)Fortuna Sittard10-6+1.53.25T
HOL D122/03/26Groningen3-0 (1-0)AZ Alkmaar2-703B
UEFA ECL20/03/26AC Sparta Prague0-4 (0-1)AZ Alkmaar5-7-0.252.5T
HOL D115/03/26AZ Alkmaar4-0 (2-0)Heracles Almelo7-3+1.253T

Đội hình

FC UtrechtAZ Alkmaar
1Vasilios Barkas18Stepanov A.2Siebe Horemans23Niklas Brondsted Vesterlund Nielsen44Mike Eerdhuijzen92Arthur Zagre6Guus Offerhaus53Ferdinand Pohl10Yoann Cathline11Angel Alarcon20CDani De Wit18Artem Stepanov28Jari De Busser3Wouter Goes5Mateo Chávez16Lewis Schouten22Elijah Dijkstra6CPeer Koopmeiners21Dave Kwakman7Patati Weslley10Kees Smit11Ro-Zangelo Daal35Mexx Meerdink

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
9
Phạt góc (HT)
2
7
Thẻ vàng
4
2
Sút bóng
8
24
Sút cầu môn
2
9
Tấn công
91
110
Tấn công nguy hiểm
38
40
Sút ngoài cầu môn
4
9
Cản bóng
2
6
Đá phạt trực tiếp
14
23
TL kiểm soát bóng
48%
52%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%
56%
Chuyền bóng
371
412
TL chuyền bóng thành công
81%
85%
Phạm lỗi
23
14
Việt vị
1
0
Cứu thua
5
1
Tắc bóng
17
10
Quả ném biên
15
21
Cắt bóng
6
4
Tạt bóng thành công
4
4
Chuyền dài
30
22
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.83
1.93
Cơ hội rõ rệt
1
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T6 H8 B6
T6 H8 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H5 B2
T2 H5 B4
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn
1.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Utrecht (10 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
AZ Alkmaar (14 trận)
Ghi 2.86 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 4 — Khách thắng
Hiệp 21 - 3

Thống kê Tỷ lệ kèo

FC Utrecht (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

AZ Alkmaar (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
10
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
12
B.thắng H2
FC UtrechtAZ Alkmaar

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
FC UtrechtAZ Alkmaar

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

68
Thắng 2+
32
Thắng 1
47
Hòa
61
Thua 1
12
Thua 2+
FC UtrechtAZ Alkmaar

FC Utrecht

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
18Artem Stepanov
Trung phong
7.512/113/163🟨
11Angel Alarcon
Tiền đạo
7.22/115/181
2Siebe Horemans
Hậu vệ phải
6.60/056/667
10Yoann Cathline
Tiền đạo cánh trái
6.611/010/131
53Ferdinand Pohl
Hậu vệ
6.50/013/172🟨
44Mike Eerdhuijzen
Trung vệ
6.40/020/232
20Dani De Wit
Tiền vệ tấn công
6.30/013/202
6Guus Offerhaus
Trung vệ
6.12/037/422🟨
23Niklas Brondsted Vesterlund Nielsen
Hậu vệ phải
5.90/020/253
92Arthur Zagre
Hậu vệ trái
5.10/020/241🟨
1Vasilios Barkas
Thủ môn
4.80/026/390
30Kevin Paredes (dự bị)
Tiền vệ
7.20/015/172
34Davy van den Berg (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.60/011/121
15Adrian Blake (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.50/05/81
21Neville Ogidi Nwankwo (dự bị)
Trung vệ
6.50/09/90
3Matisse Didden (dự bị)
Trung vệ
5.91/017/221

AZ Alkmaar

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
6Peer Koopmeiners
Tiền vệ trung tâm
8.312/138/434
7Patati Weslley
Tiền đạo cánh phải
7.715/218/214🟨
5Mateo Chávez
Hậu vệ trái
7.622/129/341🟨
28Jari De Busser
Thủ môn
7.30/022/310
3Wouter Goes
Trung vệ
7.31/046/513
35Mexx Meerdink
Tiền đạo
7.212/121/270
21Dave Kwakman
Tiền vệ trung tâm
7.14/239/425
11Ro-Zangelo Daal
Tiền vệ
7.11/027/291
10Kees Smit
Tiền vệ trung tâm
6.814/128/320
22Elijah Dijkstra
Hậu vệ phải
6.60/030/323
16Lewis Schouten
Trung vệ
6.51/039/500
24Ayoub Oufkir (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
7.611/15/50
18Rion Ichihara (dự bị)
Trung vệ
6.80/00/20
2Seiya Maikuma (dự bị)
Hậu vệ phải
6.60/02/20
14Calvin Stengs (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.51/08/111

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

FC Utrecht Thông tin AZ Alkmaar
1970-7-1 Thành lập 1967-5-10
Stadion Galgenwaard Sân nhà AFAS Stadio
24500 Sức chứa 17150
Anthony Correia HLV Lee-Roy Echteld
Utrecht Khu vực Alkmaar
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.533.602.220.843.000.880.76-0.251.02
Live2.533.602.220.82 ↓2.750.90 ↑0.76-0.251.02
EasybetsSớm2.803.702.451.053.000.811.060.000.80
Live251.00 ↑26.00 ↑1.02 ↓1.80 ↑4.500.41 ↓1.31 ↑0.000.68 ↓
VcbetSớm2.703.702.300.933.000.921.070.000.80
Live71.00 ↑31.00 ↑1.01 ↓4.05 ↑5.500.16 ↓0.90 ↓0.000.93 ↑
Mansion88Sớm2.583.602.310.943.000.920.79-0.251.09
Live300.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓11.11 ↑5.500.02 ↓0.06 ↓-0.257.14 ↑
InterwettenSớm2.603.552.500.602.501.200.900.000.80
Live80.00 ↑20.00 ↑1.01 ↓6.00 ↑5.500.07 ↓1.10 ↑0.000.65 ↓
10BETSớm2.303.552.650.923.000.79---
Live100.00 ↑12.97 ↑1.01 ↓3.12 ↑5.500.22 ↓---
12betSớm2.583.602.310.943.000.920.79-0.251.09
Live300.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓10.00 ↑5.500.03 ↓0.05 ↓-0.257.69 ↑
CrownSớm2.703.952.340.953.000.910.81-0.251.07
Live31.00 ↑16.50 ↑1.01 ↓6.66 ↑5.500.03 ↓0.02 ↓-0.257.14 ↑
SbobetSớm2.643.452.310.933.000.950.81-0.251.09
Live90.00 ↑13.50 ↑1.01 ↓7.69 ↑5.500.05 ↓0.06 ↓-0.257.14 ↑
WewbetSớm2.293.492.540.973.000.870.800.001.06
Live80.00 ↑12.90 ↑1.01 ↓7.10 ↑5.500.04 ↓0.05 ↓-0.256.65 ↑
LadbrokesSớm2.373.702.700.602.501.20---
Live101.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓0.18 ↓2.503.33 ↑---
18BetSớm2.303.602.650.742.751.020.740.001.02
Live201.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓1.01 ↑4.250.76 ↓1.06 ↑0.000.73 ↓
PinnacleSớm2.963.552.270.822.750.990.84-0.250.98
Live30.90 ↑9.97 ↑1.09 ↓4.04 ↑5.500.19 ↓1.02 ↑0.000.84 ↓
HK Jockey ClubSớm2.583.402.220.742.750.970.75-0.251.03
Live125.00 ↑15.00 ↑1.00 ↓4.60 ↑5.750.09 ↓0.83 ↑-0.250.97 ↓
BwinSớm2.373.702.700.582.501.20---
Live151.00 ↑36.00 ↑1.01 ↓0.93 ↑4.500.78 ↓---
1xBetSớm2.383.682.860.632.501.330.800.001.06
Live101.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓5.64 ↑5.500.14 ↓1.84 ↑0.000.48 ↓
SNAISớm2.703.602.30------
Live2.703.602.30------
Bet 365Sớm2.403.702.631.033.000.780.800.001.00
Live151.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓5.40 ↑5.500.12 ↓0.95 ↑0.000.85 ↓
William HillSớm2.303.402.700.622.501.200.50-0.501.45
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓8.00 ↑5.500.06 ↓0.55 ↑-0.501.30 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.