Kết quả bóng đá trận FC Utrecht vs AZ Alkmaar, 23:45 ngày 15/08/2026
Eredivisie (Hà Lan) · 23:45 ngày 15/08/2026
FC Utrecht 1 Kết thúc HT 0-1 4
AZ Alkmaar
🟨 4 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 9
Địa điểm: Stadion Galgenwaard Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20℃~21℃
Tường thuật trực tiếp
FC Utrecht
AZ Alkmaar
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Danny Makkelie
🎯 Dứt điểm - Angel Alarcon (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Yoann Cathline (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
14'
🎯 Dứt điểm - Peer Koopmeiners (chân phải) — chệch khung thành
18'
🎯 Dứt điểm - Dave Kwakman (chân phải) — chệch khung thành
19'
🎯 Dứt điểm - Dave Kwakman (chân phải) — bị cản phá
20'
⛳ Phạt góc
20'
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
🟨 Thẻ vàng - Artem Stepanov
24'
⛳ Phạt góc
24'
🎯 Dứt điểm - Mexx Meerdink (chân trái) — chệch khung thành
25'
🎯 Dứt điểm - Kees Smit (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Angel Alarcon (chân phải) — chệch khung thành
29'
🎯 Dứt điểm - Patati Weslley (chân phải) — chệch khung thành
30'
⛳ Phạt góc
31'
🎯 Dứt điểm - Patati Weslley (chân trái) — bị cản phá
37'
🎯 Dứt điểm - Kees Smit (chân trái) — bị chặn
38'
🎯 Dứt điểm - Patati Weslley (chân trái) — chệch khung thành
43'
🎯 Dứt điểm - Mateo Chávez (chân trái) — bị chặn
44'
⛳ Phạt góc
44'
🎯 Dứt điểm - Patati Weslley (chân trái) — chệch khung thành
45'
⛳ Phạt góc
45+1'
⚽ BÀN THẮNG - Peer Koopmeiners 0-1
45+1'
⛳ Phạt góc
45+1'
🎯 Dứt điểm - Peer Koopmeiners (chân phải) — vào lưới
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
🟨 Thẻ vàng - Ferdinand Pohl
🔁 Thay người: vào Matisse Didden, ra Mike Eerdhuijzen
46'
🎯 Dứt điểm - Dave Kwakman (chân phải) — bị cản phá
47'
⚽ BÀN THẮNG - Patati Weslley 0-2, kiến tạo: Kees Smit
47'
🎯 Dứt điểm - Patati Weslley (chân trái) — vào lưới
49'
⚽ BÀN THẮNG - Mexx Meerdink 0-3, kiến tạo: Mateo Chávez
49'
🎯 Dứt điểm - Dave Kwakman (chân phải) — chệch khung thành
49'
🎯 Dứt điểm - Mexx Meerdink (chân phải) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Guus Offerhaus
🔁 Thay người: vào Kevin Paredes, ra Dani De Wit
56'
⛳ Phạt góc
56'
🟨 Thẻ vàng - Patati Weslley
56'
🎯 Dứt điểm - Wouter Goes (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Matisse Didden (đánh đầu) — chệch khung thành
60'
🎯 Dứt điểm - Mateo Chávez (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Artem Stepanov (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Artem Stepanov 1-3, kiến tạo: Yoann Cathline
🔁 Thay người: vào Adrian Blake, ra Ferdinand Pohl
🔁 Thay người: vào Davy van den Berg, ra Yoann Cathline
🎯 Dứt điểm - Artem Stepanov (đánh đầu) — vào lưới
64'
🎯 Dứt điểm - Kees Smit (chân phải) — bị cản phá
66'
🔁 Thay người: vào Calvin Stengs, ra Patati Weslley
68'
🎯 Dứt điểm - Lewis Schouten (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Arthur Zagre
75'
🎯 Dứt điểm - Ro-Zangelo Daal (chân trái) — bị chặn
78'
🎯 Dứt điểm - Kees Smit (chân trái) — bị chặn
79'
⛳ Phạt góc
80'
🔁 Thay người: vào Rion Ichihara, ra Kees Smit
🔁 Thay người: vào Neville Ogidi Nwankwo, ra Arthur Zagre
81'
🔁 Thay người: vào Ayoub Oufkir, ra Ro-Zangelo Daal
84'
⚽ BÀN THẮNG - Ayoub Oufkir 1-4, kiến tạo: Mateo Chávez
84'
🎯 Dứt điểm - Ayoub Oufkir (chân trái) — vào lưới
85'
🔁 Thay người: vào Seiya Maikuma, ra Peer Koopmeiners
🎯 Dứt điểm - Guus Offerhaus (chân phải) — chệch khung thành
89'
🟨 Thẻ vàng - Mateo Chávez
🎯 Dứt điểm - Guus Offerhaus (đánh đầu) — bị chặn
90+3'
🎯 Dứt điểm - Calvin Stengs (chân trái) — bị chặn
⏹ Kết thúc trận đấu (1-4)
Diễn biến trận đấu
| FC Utrecht | Phút | |
| Artem Stepanov | 23' | |
| 45+1' | ⚽ 0 - 1 Peer Koopmeiners | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Matisse Didden ▼ Mike Eerdhuijzen | 46' ⇄ | |
| Ferdinand Pohl | 46' | |
| 47' | ⚽ 0 - 2 Patati Weslley(Assists:Kees Smit) (Kiến tạo: Kees Smit) | |
| 49' | ⚽ 0 - 3 Mexx Meerdink(Assists:Mateo Chávez) (Kiến tạo: Mateo Chávez) | |
| Guus Offerhaus | 54' | |
| ▲ Kevin Paredes ▼ Dani De Wit | 55' ⇄ | |
| 56' | Patati Weslley | |
| Artem Stepanov(Assists:Yoann Cathline) (Kiến tạo: Yoann Cathline) 1 - 3 ⚽ | 62' | |
| ▲ Adrian Blake ▼ Ferdinand Pohl | 62' ⇄ | |
| ▲ Davy van den Berg ▼ Yoann Cathline | 62' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ Calvin Stengs ▼ Patati Weslley | |
| Arthur Zagre | 69' | |
| ▲ Neville Ogidi Nwankwo ▼ Arthur Zagre | 80' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Rion Ichihara ▼ Kees Smit | |
| 81' ⇄ | ▲ Ayoub Oufkir ▼ Ro-Zangelo Daal | |
| 84' | ⚽ 1 - 4 Ayoub Oufkir(Assists:Mateo Chávez) (Kiến tạo: Mateo Chávez) | |
| 85' ⇄ | ▲ Seiya Maikuma ▼ Peer Koopmeiners | |
| 89' | Mateo Chávez | |
| FT 1-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 2 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 3 | 0 | 7 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 10 | 13 | 28 |
| Mất bàn | 7 | 1 | 19 | 10 |
| Điểm | 0 | 9 | 7 | 23 |
Chủ = FC Utrecht · Khách = AZ Alkmaar
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Utrecht | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 3 (33%) |
| 1 (13%) | Hòa/Thắng | 1 (11%) |
| 1 (13%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 1 (13%) | Hòa/Bại | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (22%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (11%) |
| 5 (63%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
FC Utrecht
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 6 | 0 | 14 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 0 | 17 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 13 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 5 | 9 | - | - |
AZ Alkmaar
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 1 | 6 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 4 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 2 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 14 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
FC Utrecht 6 (30%)Hòa 8 (40%)AZ Alkmaar 6 (30%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 4 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 3 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/03/26 | FC Utrecht | 2-0 (2-0) | AZ Alkmaar | +0.25 | 2.75 | T |
| 26/10/25 | AZ Alkmaar | 4-1 (2-0) | FC Utrecht | -0.75 | 3 | B |
| 19/01/25 | FC Utrecht | 0-0 (0-0) | AZ Alkmaar | 0 | 2.75 | H |
| 30/09/24 | AZ Alkmaar | 1-2 (1-1) | FC Utrecht | -1 | 2.75 | T |
| 19/05/24 | AZ Alkmaar | 3-3 (3-0) | FC Utrecht | -1 | 3 | H |
| 03/12/23 | FC Utrecht | 1-1 (0-1) | AZ Alkmaar | -0.5 | 3 | H |
| 08/02/23 | AZ Alkmaar | 1-1 (0-0) | FC Utrecht | -1 | 2.75 | H |
| 29/01/23 | AZ Alkmaar | 5-5 (3-3) | FC Utrecht | -0.75 | 2.75 | H |
| 09/10/22 | FC Utrecht | 1-2 (0-1) | AZ Alkmaar | -0.5 | 2.75 | B |
| 12/05/22 | FC Utrecht | 2-2 (1-2) | AZ Alkmaar | -0.25 | 2.75 | H |
| 17/10/21 | AZ Alkmaar | 5-1 (3-0) | FC Utrecht | -0.25 | 3 | B |
| 28/01/21 | AZ Alkmaar | 0-1 (0-0) | FC Utrecht | -0.5 | 3 | T |
| 27/12/20 | FC Utrecht | 2-2 (1-0) | AZ Alkmaar | 0 | 3 | H |
| 01/08/20 | FC Utrecht | 1-0 (1-0) | AZ Alkmaar | -0.25 | 3.25 | T |
| 24/11/19 | FC Utrecht | 0-3 (0-2) | AZ Alkmaar | 0 | 3 | B |
| 20/01/19 | AZ Alkmaar | 3-0 (2-0) | FC Utrecht | -0.5 | 3.25 | B |
| 21/10/18 | FC Utrecht | 2-1 (1-1) | AZ Alkmaar | +0.25 | 3 | T |
| 20/01/18 | FC Utrecht | 1-1 (0-0) | AZ Alkmaar | 0 | 2.75 | H |
| 22/10/17 | AZ Alkmaar | 3-0 (1-0) | FC Utrecht | -0.25 | 3 | B |
| 28/05/17 | FC Utrecht | 3-0 (2-0) | AZ Alkmaar | +0.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — FC Utrecht
BBBTBBHTTT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Groningen | 2-1 (1-0) | FC Utrecht | -0.25 | 2.75 | B |
| 02/08/26 | FC Utrecht | 0-1 (0-1) | Sevilla | -0.25 | 3 | B |
| 24/07/26 | SC Cambuur | 1-0 (1-0) | FC Utrecht | +1.25 | 3.25 | B |
| 18/07/26 | FC Utrecht | 3-2 (0-0) | V-Varen Nagasaki | - | - | T |
| 07/07/26 | FC Utrecht | 0-1 (0-0) | Apollon Limassol FC | - | - | B |
| 27/06/26 | FC Utrecht | 1-2 (1-2) | De Graafschap | +1.25 | 3.75 | B |
| 24/05/26 | AFC Ajax | 0-0 (0-0) | FC Utrecht | -0.5 | 3 | H |
| 22/05/26 | FC Utrecht | 3-2 (0-0) | SC Heerenveen | +0.5 | 3.25 | T |
| 17/05/26 | FC Utrecht | 2-0 (1-0) | Fortuna Sittard | +1.25 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | AFC Ajax | 1-2 (0-0) | FC Utrecht | -0.75 | 3.25 | T |
| 02/05/26 | FC Utrecht | 2-0 (0-0) | NAC Breda | +0.75 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Excelsior SBV | 5-0 (2-0) | FC Utrecht | +0.25 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | FC Utrecht | 4-1 (1-0) | SC Telstar | +1 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | PSV Eindhoven | 4-3 (1-2) | FC Utrecht | -1.25 | 3.25 | B |
| 25/03/26 | Quick Boys | 4-4 (2-2) | FC Utrecht | +0.5 | 3.75 | H |
| 22/03/26 | FC Utrecht | 2-0 (2-0) | Go Ahead Eagles | +0.75 | 3 | T |
| 15/03/26 | FC Twente Enschede | 0-2 (0-1) | FC Utrecht | -1 | 2.75 | T |
| 07/03/26 | Heracles Almelo | 0-0 (0-0) | FC Utrecht | +0.5 | 2.75 | H |
| 01/03/26 | FC Utrecht | 2-0 (2-0) | AZ Alkmaar | +0.25 | 2.75 | T |
| 22/02/26 | FC Utrecht | 1-1 (1-0) | PEC Zwolle | +1 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — AZ Alkmaar
TTTTHBTHHH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 23/12 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | AZ Alkmaar | 2-0 (0-0) | ADO Den Haag | +1.25 | 3 | T |
| 02/08/26 | PSV Eindhoven | 0-4 (0-1) | AZ Alkmaar | -1.25 | 3.5 | T |
| 25/07/26 | AZ Alkmaar | 3-2 (0-2) | Olympiakos Piraeus | +0.25 | 2.75 | T |
| 22/07/26 | AZ Alkmaar | 4-0 (2-0) | Racing Genk | +0.5 | 3.25 | T |
| 19/07/26 | Zulte-Waregem | 1-1 (1-0) | AZ Alkmaar | +0.75 | 3 | H |
| 15/07/26 | AZ Alkmaar | 0-1 (0-0) | Anderlecht | - | - | B |
| 11/07/26 | AZ Alkmaar | 2-1 (0-1) | Almere City FC | - | - | T |
| 04/07/26 | AZ Alkmaar | 3-3 (1-1) | KAA Gent | +0.5 | 3.25 | H |
| 17/05/26 | AZ Alkmaar | 3-3 (2-0) | NAC Breda | +1.5 | 3.5 | H |
| 10/05/26 | Feyenoord | 1-1 (0-1) | AZ Alkmaar | -0.75 | 3.5 | H |
| 03/05/26 | AZ Alkmaar | 2-2 (1-1) | FC Twente Enschede | 0 | 3.25 | H |
| 23/04/26 | Go Ahead Eagles | 0-0 (0-0) | AZ Alkmaar | +0.25 | 3 | H |
| 19/04/26 | AZ Alkmaar | 5-1 (1-0) | NEC Nijmegen | 0 | 3 | T |
| 16/04/26 | AZ Alkmaar | 2-2 (0-0) | FC Shakhtar Donetsk | 0 | 2.5 | H |
| 12/04/26 | AZ Alkmaar | 3-0 (2-0) | SC Heerenveen | +0.75 | 3.25 | T |
| 10/04/26 | FC Shakhtar Donetsk | 3-0 (0-0) | AZ Alkmaar | 0 | 2.75 | B |
| 05/04/26 | AZ Alkmaar | 2-0 (2-0) | Fortuna Sittard | +1.5 | 3.25 | T |
| 22/03/26 | Groningen | 3-0 (1-0) | AZ Alkmaar | 0 | 3 | B |
| 20/03/26 | AC Sparta Prague | 0-4 (0-1) | AZ Alkmaar | -0.25 | 2.5 | T |
| 15/03/26 | AZ Alkmaar | 4-0 (2-0) | Heracles Almelo | +1.25 | 3 | T |
Đội hình
FC Utrecht
AZ Alkmaar
1Vasilios Barkas18Stepanov A.2Siebe Horemans23Niklas Brondsted Vesterlund Nielsen44Mike Eerdhuijzen92Arthur Zagre6Guus Offerhaus53Ferdinand Pohl10Yoann Cathline11Angel Alarcon20CDani De Wit18Artem Stepanov28Jari De Busser3Wouter Goes5Mateo Chávez16Lewis Schouten22Elijah Dijkstra6CPeer Koopmeiners21Dave Kwakman7Patati Weslley10Kees Smit11Ro-Zangelo Daal35Mexx Meerdink
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Vasilios Barkas4.8
- 2Siebe Horemans6.6
- 6Guus Offerhaus🟨 Thẻ vàng 54'6.1
- 10Yoann Cathline🎯 Kiến tạo 62' · ▼ Rời sân 62'6.6
- 11Angel Alarcon7.2
- 18Stepanov A.
- 18Artem Stepanov⚽ Ghi bàn 62' · 🟨 Thẻ vàng 23'7.5
- 20Dani De Wit C▼ Rời sân 55'6.3
- 23Niklas Brondsted Vesterlund Nielsen5.9
- 44Mike Eerdhuijzen▼ Rời sân 46'6.4
- 53Ferdinand Pohl🟨 Thẻ vàng 46' · ▼ Rời sân 62'6.5
- 92Arthur Zagre🟨 Thẻ vàng 69' · ▼ Rời sân 80'5.1
Khách · 4231
- 3Wouter Goes7.3
- 5Mateo Chávez🎯 Kiến tạo 49' · 🎯 Kiến tạo 84' · 🟨 Thẻ vàng 89'7.6
- 6Peer Koopmeiners C⚽ Ghi bàn 45+1' · ▼ Rời sân 85'8.3
- 7Patati Weslley⚽ Ghi bàn 47' · 🟨 Thẻ vàng 56' · ▼ Rời sân 66'7.7
- 10Kees Smit🎯 Kiến tạo 47' · ▼ Rời sân 80'6.8
- 11Ro-Zangelo Daal▼ Rời sân 81'7.1
- 16Lewis Schouten6.5
- 21Dave Kwakman7.1
- 22Elijah Dijkstra6.6
- 28Jari De Busser7.3
- 35Mexx Meerdink⚽ Ghi bàn 49'7.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
39
Phạt góc (HT)
27
Thẻ vàng
42
Sút bóng
824
Sút cầu môn
29
Tấn công
91110
Tấn công nguy hiểm
3840
Sút ngoài cầu môn
49
Cản bóng
26
Đá phạt trực tiếp
1423
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
Chuyền bóng
371412
TL chuyền bóng thành công
81%85%
Phạm lỗi
2314
Việt vị
10
Cứu thua
51
Tắc bóng
1710
Quả ném biên
1521
Cắt bóng
64
Tạt bóng thành công
44
Chuyền dài
3022
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.831.93
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
51 49
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T6 H8 B6T6 H8 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H5 B2T2 H5 B4
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Utrecht (10 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
AZ Alkmaar (14 trận)
Ghi 2.86 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Utrecht (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
AZ Alkmaar (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
FC Utrecht
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18Artem Stepanov Trung phong | 7.5 | 1 | 2/1 | 13/16 | 3 | 🟨 | |
| 11Angel Alarcon Tiền đạo | 7.2 | 2/1 | 15/18 | 1 | |||
| 2Siebe Horemans Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 56/66 | 7 | |||
| 10Yoann Cathline Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 1 | 1/0 | 10/13 | 1 | ||
| 53Ferdinand Pohl Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 13/17 | 2 | 🟨 | ||
| 44Mike Eerdhuijzen Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 20/23 | 2 | |||
| 20Dani De Wit Tiền vệ tấn công | 6.3 | 0/0 | 13/20 | 2 | |||
| 6Guus Offerhaus Trung vệ | 6.1 | 2/0 | 37/42 | 2 | 🟨 | ||
| 23Niklas Brondsted Vesterlund Nielsen Hậu vệ phải | 5.9 | 0/0 | 20/25 | 3 | |||
| 92Arthur Zagre Hậu vệ trái | 5.1 | 0/0 | 20/24 | 1 | 🟨 | ||
| 1Vasilios Barkas Thủ môn | 4.8 | 0/0 | 26/39 | 0 | |||
| 30Kevin Paredes (dự bị) Tiền vệ | 7.2 | 0/0 | 15/17 | 2 | |||
| 34Davy van den Berg (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 0/0 | 11/12 | 1 | |||
| 15Adrian Blake (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 5/8 | 1 | |||
| 21Neville Ogidi Nwankwo (dự bị) Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 9/9 | 0 | |||
| 3Matisse Didden (dự bị) Trung vệ | 5.9 | 1/0 | 17/22 | 1 |
AZ Alkmaar
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Peer Koopmeiners Tiền vệ trung tâm | 8.3 | 1 | 2/1 | 38/43 | 4 | ||
| 7Patati Weslley Tiền đạo cánh phải | 7.7 | 1 | 5/2 | 18/21 | 4 | 🟨 | |
| 5Mateo Chávez Hậu vệ trái | 7.6 | 2 | 2/1 | 29/34 | 1 | 🟨 | |
| 28Jari De Busser Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 22/31 | 0 | |||
| 3Wouter Goes Trung vệ | 7.3 | 1/0 | 46/51 | 3 | |||
| 35Mexx Meerdink Tiền đạo | 7.2 | 1 | 2/1 | 21/27 | 0 | ||
| 21Dave Kwakman Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 4/2 | 39/42 | 5 | |||
| 11Ro-Zangelo Daal Tiền vệ | 7.1 | 1/0 | 27/29 | 1 | |||
| 10Kees Smit Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 1 | 4/1 | 28/32 | 0 | ||
| 22Elijah Dijkstra Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 30/32 | 3 | |||
| 16Lewis Schouten Trung vệ | 6.5 | 1/0 | 39/50 | 0 | |||
| 24Ayoub Oufkir (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.6 | 1 | 1/1 | 5/5 | 0 | ||
| 18Rion Ichihara (dự bị) Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 0/2 | 0 | |||
| 2Seiya Maikuma (dự bị) Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 14Calvin Stengs (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 1/0 | 8/11 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| FC Utrecht | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1970-7-1 | Thành lập | 1967-5-10 |
| Stadion Galgenwaard | Sân nhà | AFAS Stadio |
| 24500 | Sức chứa | 17150 |
| Anthony Correia | HLV | Lee-Roy Echteld |
| Utrecht | Khu vực | Alkmaar |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.53 | 3.60 | 2.22 | 0.84 | 3.00 | 0.88 | 0.76 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 2.53 | 3.60 | 2.22 | 0.82 ↓ | 2.75 | 0.90 ↑ | 0.76 | -0.25 | 1.02 | |
| Easybets | Sớm | 2.80 | 3.70 | 2.45 | 1.05 | 3.00 | 0.81 | 1.06 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 251.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 1.80 ↑ | 4.50 | 0.41 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.70 | 3.70 | 2.30 | 0.93 | 3.00 | 0.92 | 1.07 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 71.00 ↑ | 31.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.05 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.58 | 3.60 | 2.31 | 0.94 | 3.00 | 0.92 | 0.79 | -0.25 | 1.09 |
| Live | 300.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.11 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.60 | 3.55 | 2.50 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 80.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.30 | 3.55 | 2.65 | 0.92 | 3.00 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 12.97 ↑ | 1.01 ↓ | 3.12 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.58 | 3.60 | 2.31 | 0.94 | 3.00 | 0.92 | 0.79 | -0.25 | 1.09 |
| Live | 300.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.70 | 3.95 | 2.34 | 0.95 | 3.00 | 0.91 | 0.81 | -0.25 | 1.07 |
| Live | 31.00 ↑ | 16.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.64 | 3.45 | 2.31 | 0.93 | 3.00 | 0.95 | 0.81 | -0.25 | 1.09 |
| Live | 90.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.29 | 3.49 | 2.54 | 0.97 | 3.00 | 0.87 | 0.80 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 80.00 ↑ | 12.90 ↑ | 1.01 ↓ | 7.10 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 6.65 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.70 | 2.70 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.18 ↓ | 2.50 | 3.33 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.60 | 2.65 | 0.74 | 2.75 | 1.02 | 0.74 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 201.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.01 ↑ | 4.25 | 0.76 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.96 | 3.55 | 2.27 | 0.82 | 2.75 | 0.99 | 0.84 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 30.90 ↑ | 9.97 ↑ | 1.09 ↓ | 4.04 ↑ | 5.50 | 0.19 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.58 | 3.40 | 2.22 | 0.74 | 2.75 | 0.97 | 0.75 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 125.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.60 ↑ | 5.75 | 0.09 ↓ | 0.83 ↑ | -0.25 | 0.97 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.37 | 3.70 | 2.70 | 0.58 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 36.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.93 ↑ | 4.50 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.38 | 3.68 | 2.86 | 0.63 | 2.50 | 1.33 | 0.80 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 101.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.64 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 1.84 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.70 | 3.60 | 2.30 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.70 | 3.60 | 2.30 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.70 | 2.63 | 1.03 | 3.00 | 0.78 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 151.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.40 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.70 | 0.62 | 2.50 | 1.20 | 0.50 | -0.50 | 1.45 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.55 ↑ | -0.50 | 1.30 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.