Kết quả bóng đá trận FC Utrecht vs Go Ahead Eagles, 19:00 ngày 08/09/2026
Eredivisie (Hà Lan) · 19:00 ngày 08/09/2026
FC Utrecht 3 Kết thúc HT 0-1 3
Go Ahead Eagles
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 5
Địa điểm: Stadion Galgenwaard Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| FC Utrecht | Phút | |
| 18' | ⚽ 0 - 1 Suray M. (Kiến tạo: Victor Edvardsen) | |
| Van Den Berg D. | 44' | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Blake A. ▼ | 46' ⇄ | |
| 49' | ⚽ 0 - 2 Tengstedt S. | |
| 58' | ⚽ 0 - 3 Edvardsen V. (Kiến tạo: Soren Tengstedt) | |
| ▲ van Duijn S. ▼ | 61' ⇄ | |
| ▲ M.Broholm ▼ | 61' ⇄ | |
| ▲ Jakov Medic ▼ | 61' ⇄ | |
| de Wit D. 1 - 3 ⚽ | 63' | |
| 65' | Kramer J. | |
| Stepanov A. | 65' | |
| Didden M. (Kiến tạo: Davy van den Berg) 2 - 3 ⚽ | 76' | |
| Didden M. (Kiến tạo: Davy van den Berg) 3 - 3 ⚽ | 77' | |
| 85' ⇄ | ▲ Baeten T. ▼ | |
| Stepanov A. 4 - 3 ⚽ | 90' | |
| FT 3-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 4 |
| Hòa | 1 | 3 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 14 | 22 |
| Mất bàn | 9 | 5 | 28 | 16 |
| Điểm | 4 | 3 | 8 | 16 |
Chủ = FC Utrecht · Khách = Go Ahead Eagles
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Utrecht | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (8%) | Thắng/Thắng | 3 (23%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 3 (23%) |
| 2 (15%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 2 (15%) |
| 7 (54%) | Bại/Bại | 3 (23%) |
Bảng xếp hạng
FC Utrecht
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 1 | 3 | 6 | 15 | 1 | 17 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 10 | 0 | 17 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 4 | 5 | 1 | 14 |
Go Ahead Eagles
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 11 | 9 | 7 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 2 | 6 | 2 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 4 | 7 | 1 | 15 |
Đội hình
FC Utrecht
Go Ahead Eagles
1Barkas V.2Horemans S.3Didden M.6Offerhaus G.5Panagiotou N.20de Wit D.34Van Den Berg D.92Zagre A.9Stepanov A.10Cathline Y.11Alarcón1Haug K.2Sampsted A.4Kramer J.5James D.26Dirksen J.8Linthorst E.21Meulensteen M.10Tengstedt S.16Edvardsen V.17Suray M.9Sigurdarson S. I.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 1Barkas V.
- 2Horemans S.
- 3Didden M.⚽ Ghi bàn 76' · ⚽ Ghi bàn 77'
- 5Panagiotou N.
- 6Offerhaus G.
- 9Stepanov A.⚽ Ghi bàn 90' · 🟨 Thẻ vàng 65'
- 10Cathline Y.
- 11Alarcón
- 20de Wit D.⚽ Ghi bàn 63'
- 34Van Den Berg D.🎯 Kiến tạo 76' · 🎯 Kiến tạo 77' · 🟨 Thẻ vàng 44'
- 92Zagre A.
Khách · 4231
- 1Haug K.
- 2Sampsted A.
- 4Kramer J.🟨 Thẻ vàng 65'
- 5James D.
- 8Linthorst E.
- 9Sigurdarson S. I.
- 10Tengstedt S.⚽ Ghi bàn 49' · 🎯 Kiến tạo 58'
- 16Edvardsen V.⚽ Ghi bàn 58' · 🎯 Kiến tạo 18'
- 17Suray M.⚽ Ghi bàn 18'
- 21Meulensteen M.
- 26Dirksen J.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
75
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1913
Sút cầu môn
67
Sút ngoài cầu môn
52
Cản bóng
84
TL kiểm soát bóng
52%48%
Chuyền bóng
452421
TL chuyền bóng thành công
81%80%
Phạm lỗi
168
Việt vị
01
Cứu thua
44
Quả ném biên
1618
Chuyền dài
3226
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Utrecht (15 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 2.47 bàn/trận
Go Ahead Eagles (17 trận)
Ghi 1.94 bàn/trậnMất 1.65 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 3 — Hòa |
| Hiệp 2 | 3 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FC Utrecht | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1970-7-1 | Thành lập | 1902-12-2 |
| Stadion Galgenwaard | Sân nhà | De Adelaarshorst Stadium |
| 24500 | Sức chứa | 4800 |
| Anthony Correia | HLV | Joseph Oosting |
| Utrecht | Khu vực | Deventer |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.99 | 3.32 | 3.12 | 0.79 | 3.00 | 0.93 | 0.99 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 2.07 ↑ | 3.65 ↑ | 2.73 ↓ | 0.90 ↑ | 3.00 | 0.82 ↓ | 0.83 ↓ | 0.25 | 0.95 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.94 | 3.70 | 3.30 | 0.82 | 3.00 | 1.02 | 0.99 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 66.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 1.10 ↑ | 4.25 | 0.70 ↓ | 0.95 ↓ | 0.25 | 0.85 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.87 | 3.90 | 3.60 | 1.03 | 3.25 | 0.83 | 0.89 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 6.50 ↑ | 1.25 ↓ | 9.00 ↑ | 2.65 ↑ | 5.50 | 0.27 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.57 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.99 | 3.65 | 3.30 | 0.88 | 3.00 | 0.98 | 0.99 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 104.00 ↑ | 9.60 ↑ | 1.01 ↓ | 1.08 ↑ | 4.25 | 0.80 ↓ | 0.96 ↓ | 0.25 | 0.94 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.85 | 3.45 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.07 ↓ | 19.00 ↑ | 6.00 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.68 | 4.30 | 4.20 | 0.86 | 3.25 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.94 ↑ | 3.80 ↓ | 3.45 ↓ | 0.81 ↓ | 3.00 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.99 | 3.65 | 3.30 | 0.88 | 3.00 | 0.98 | 0.99 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 28.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.09 ↓ | 9.09 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.87 | 4.00 | 3.75 | 0.90 | 3.00 | 0.96 | 0.87 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 18.50 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 7.14 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.95 | 3.43 | 3.16 | 0.86 | 3.00 | 1.00 | 0.95 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 14.50 ↑ | 7.30 ↑ | 1.11 ↓ | 1.08 ↑ | 4.25 | 0.80 ↓ | 1.05 ↑ | 0.25 | 0.85 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.97 | 3.59 | 3.03 | 0.99 | 3.25 | 0.87 | 0.97 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 2.02 ↑ | 3.52 ↓ | 2.97 ↓ | 0.82 ↓ | 3.00 | 1.04 ↑ | 1.02 ↑ | 0.50 | 0.86 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 4.40 | 4.20 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 1.85 ↑ | 4.20 ↓ | 3.50 ↓ | 0.35 ↓ | 2.50 | 1.90 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.65 | 4.10 | 4.20 | 0.87 | 3.25 | 0.87 | 0.82 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 29.00 ↑ | 6.75 ↑ | 1.12 ↓ | 0.97 ↑ | 5.00 | 0.80 ↓ | 0.88 ↑ | 0.25 | 0.88 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.85 | 3.97 | 3.69 | 0.99 | 3.25 | 0.82 | 0.85 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 2.00 ↑ | 3.63 ↓ | 3.63 ↓ | 0.83 ↓ | 3.00 | 1.01 ↑ | 1.01 ↑ | 0.50 | 0.85 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.68 | 4.33 | 4.33 | 1.05 | 3.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 1.98 ↑ | 3.70 ↓ | 3.50 ↓ | 1.25 ↑ | 3.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.78 | 3.98 | 4.39 | 1.26 | 3.50 | 0.67 | 1.62 | 1.50 | 0.52 |
| Live | 27.00 ↑ | 1.03 ↓ | 38.00 ↑ | 4.06 ↑ | 6.50 | 0.20 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.90 | 3.75 | 3.40 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.90 | 3.75 | 3.40 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 4.20 | 4.10 | 0.93 | 3.25 | 0.88 | 0.83 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 3.25 ↑ | 6.50 | 0.21 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.67 | 4.00 | 4.20 | 1.10 | 3.50 | 0.67 | 0.85 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.95 ↑ | 3.40 ↓ | 3.50 ↓ | 1.30 ↑ | 3.50 | 0.57 ↓ | 0.85 | 0.50 | 0.83 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.