Kết quả bóng đá trận FC Utrecht vs PSV Eindhoven, 17:15 ngày 30/08/2026
Eredivisie (Hà Lan) · 17:15 ngày 30/08/2026
FC Utrecht 1 Kết thúc HT 1-2 6
PSV Eindhoven
🟨 5 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 13
Địa điểm: Stadion Galgenwaard Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18℃~19℃
Tường thuật trực tiếp
FC Utrecht
PSV Eindhoven
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Freek Vandeursen
⚽ BÀN THẮNG - Artem Stepanov 1-0, kiến tạo: Niklas Brondsted Vesterlund Nielsen
🎯 Dứt điểm - Artem Stepanov (chân trái) — vào lưới
9'
⛳ Phạt góc
9'
🎯 Dứt điểm - Ruben van Bommel (đánh đầu) — bị chặn
11'
⚽ BÀN THẮNG - Ruben van Bommel 1-1
11'
🎯 Dứt điểm - Ruben van Bommel (chân phải) — vào lưới
13'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Guus Offerhaus
15'
🎯 Dứt điểm - Guus Til (đánh đầu) — chệch khung thành
16'
🎯 Dứt điểm - Ivan Perisic (chân trái) — chệch khung thành
17'
⛳ Phạt góc
17'
🎯 Dứt điểm - Ruben van Bommel (chân phải) — bị cản phá
21'
🎯 Dứt điểm - Noah Fernandez (chân phải) — bị chặn
22'
⛳ Phạt góc
22'
🎯 Dứt điểm - Ruben van Bommel (chân phải) — chệch khung thành
26'
🎯 Dứt điểm - Armando Obispo (chân trái) — chệch khung thành
30'
⛳ Phạt góc
31'
🎯 Dứt điểm - Ruben van Bommel (đánh đầu) — chệch khung thành
31'
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
33'
🎯 Dứt điểm - Ruben van Bommel (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Dani De Wit
38'
🎯 Dứt điểm - Ivan Perisic (chân trái) — bị chặn
38'
⛳ Phạt góc
40'
🎯 Dứt điểm - Ivan Perisic (chân phải) — chệch khung thành
43'
🎯 Dứt điểm - Kodai Sano (chân phải) — chệch khung thành
45'
⚽ BÀN THẮNG - Guus Til 1-2, kiến tạo: Sergino Dest
45'
🎯 Dứt điểm - Guus Til (chân phải) — vào lưới
⏸ Hết hiệp 1 (1-2)
🟨 Thẻ vàng - Arthur Zagre
53'
⛳ Phạt góc
54'
🎯 Dứt điểm - Sergino Dest (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Per Kloosterboer, ra Niklas Brondsted Vesterlund Nielsen
56'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Adrian Blake, ra Angel Alarcon
🔁 Thay người: vào Zidane Iqbal, ra Davy van den Berg
65'
🔁 Thay người: vào Esmir Bajraktarevic, ra Ivan Perisic
65'
🔁 Thay người: vào Paul Wanner, ra Noah Fernandez
67'
⛳ Phạt góc
67'
🎯 Dứt điểm - Kodai Sano (chân phải) — bị cản phá
68'
🎯 Dứt điểm - Ricardo Pepi (đánh đầu) — chệch khung thành
72'
🟨 Thẻ vàng - Armando Obispo
74'
🎯 Dứt điểm - Kodai Sano (chân trái) — chệch khung thành
76'
⚽ BÀN THẮNG - Mauro Junior 1-3
76'
🎯 Dứt điểm - Mauro Junior (chân trái) — vào lưới
78'
🔁 Thay người: vào Amir Bouhamdi, ra Ruben van Bommel
78'
🔁 Thay người: vào Sven Mijnans, ra Ricardo Pepi
79'
🎯 Dứt điểm - Esmir Bajraktarevic (chân phải) — bị chặn
79'
⛳ Phạt góc
80'
⛳ Phạt góc
80'
🎯 Dứt điểm - Sergino Dest (chân phải) — bị cản phá
82'
⛳ Phạt góc
82'
🎯 Dứt điểm - Esmir Bajraktarevic (chân trái) — bị cản phá
82'
🎯 Dứt điểm - Paul Wanner (chân trái) — bị cản phá
83'
⛳ Phạt góc
83'
🎯 Dứt điểm - Sergino Dest (chân phải) — bị cản phá
83'
🎯 Dứt điểm - Mauro Junior (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Sem van Duijn, ra Yoann Cathline
🔁 Thay người: vào Emmanuel Chigozle Owen, ra Arthur Zagre
84'
🔁 Thay người: vào Yarek Gasiorowski, ra Armando Obispo
🟨 Thẻ vàng - Vasilios Barkas
86'
🥅 Phạt đền
86'
🎯 Dứt điểm - Sven Mijnans (chân trái) Post
86'
🎯 Dứt điểm - Sven Mijnans (chân trái) — vào lưới
86'
⚽ BÀN THẮNG - Sven Mijnans 1-4, kiến tạo: Paul Wanner
88'
⚽ BÀN THẮNG - Guus Til 1-5, kiến tạo: Amir Bouhamdi
88'
🎯 Dứt điểm - Guus Til (chân trái) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Siebe Horemans
90+3'
🎯 Dứt điểm - Paul Wanner (chân phải) — bị chặn
90+3'
⚽ BÀN THẮNG - Sergino Dest 1-6, kiến tạo: Amir Bouhamdi
90+3'
🎯 Dứt điểm - Sergino Dest (chân trái) — vào lưới
⏹ Kết thúc trận đấu (1-6)
Diễn biến trận đấu
| FC Utrecht | Phút | |
| Artem Stepanov(Assists:Niklas Brondsted Vesterlund Nielsen) (Kiến tạo: Niklas Brondsted Vesterlund Nielsen) 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| Stepanov A. (Kiến tạo: Niklas Brondsted Vesterlund Nielsen) 2 - 0 ⚽ | 6' | |
| 11' | ⚽ 2 - 1 Ruben van Bommel | |
| 11' | ⚽ 2 - 2 van Bommel R. | |
| Guus Offerhaus | 15' | |
| Offerhaus G. | 15' | |
| Dani De Wit | 34' | |
| de Wit D. | 34' | |
| 45' | ⚽ 2 - 3 Guus Til(Assists:Sergino Dest) (Kiến tạo: Sergino Dest) | |
| 45' | ⚽ 2 - 4 | |
| HT 1-2 | ||
| Arthur Zagre | 49' | |
| ▲ Per Kloosterboer ▼ Niklas Brondsted Vesterlund Nielsen | 56' ⇄ | |
| ▲ Adrian Blake ▼ Angel Alarcon | 61' ⇄ | |
| ▲ Zidane Iqbal ▼ Davy van den Berg | 61' ⇄ | |
| 65' ⇄ | ▲ Esmir Bajraktarevic ▼ Ivan Perisic | |
| 65' ⇄ | ▲ Paul Wanner ▼ Noah Fernandez | |
| 66' | ⚽ 2 - 5 | |
| 72' | Armando Obispo | |
| 76' | ⚽ 2 - 6 Mauro Junior | |
| 78' ⇄ | ▲ Amir Bouhamdi ▼ Ruben van Bommel | |
| 78' ⇄ | ▲ Sven Mijnans ▼ Ricardo Pepi | |
| ▲ Sem van Duijn ▼ Yoann Cathline | 84' ⇄ | |
| ▲ Emmanuel Chigozle Owen ▼ Arthur Zagre | 84' ⇄ | |
| 84' ⇄ | ▲ Yarek Gasiorowski ▼ Armando Obispo | |
| Vasilios Barkas | 85' | |
| 86' | ❌ Sven Mijnans Đá hỏng penalty | |
| 86' | ⚽ 2 - 7 Sven Mijnans(Assists:Paul Wanner) (Kiến tạo: Paul Wanner) | |
| 88' | ⚽ 2 - 8 Guus Til(Assists:Amir Bouhamdi) (Kiến tạo: Amir Bouhamdi) | |
| Siebe Horemans | 90+2' | |
| 90+3' | ⚽ 2 - 9 Sergino Dest(Assists:Amir Bouhamdi) (Kiến tạo: Amir Bouhamdi) | |
| FT 1-6 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 9 | 14 | 28 |
| Mất bàn | 9 | 5 | 28 | 17 |
| Điểm | 4 | 6 | 8 | 19 |
Chủ = FC Utrecht · Khách = PSV Eindhoven
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Utrecht | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (8%) | Thắng/Thắng | 5 (42%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 2 (17%) |
| 2 (15%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 7 (54%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Bảng xếp hạng
FC Utrecht
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 1 | 3 | 6 | 15 | 1 | 17 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 10 | 0 | 17 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 4 | 5 | 1 | 14 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 8 | 13 | - | - |
PSV Eindhoven
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 1 | 0 | 15 | 5 | 10 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 7 | 3 | 4 | 3 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 8 | 2 | 6 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 13 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
FC Utrecht 1 (5%)Hòa 5 (25%)PSV Eindhoven 14 (70%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 19 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 4 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/04/26 | PSV Eindhoven | 4-3 (1-2) | FC Utrecht | -1.25 | 3.25 | B |
| 21/12/25 | FC Utrecht | 1-2 (1-0) | PSV Eindhoven | -0.75 | 3.25 | B |
| 15/02/25 | PSV Eindhoven | 2-2 (1-1) | FC Utrecht | -1.75 | 3.5 | H |
| 01/12/24 | FC Utrecht | 2-5 (1-1) | PSV Eindhoven | -1 | 3 | B |
| 21/01/24 | FC Utrecht | 1-1 (0-1) | PSV Eindhoven | -1.5 | 3.25 | H |
| 12/08/23 | PSV Eindhoven | 2-0 (1-0) | FC Utrecht | -1.75 | 3.25 | B |
| 19/02/23 | FC Utrecht | 2-2 (1-1) | PSV Eindhoven | -0.75 | 3 | H |
| 16/10/22 | PSV Eindhoven | 6-1 (3-1) | FC Utrecht | -1.25 | 3.25 | B |
| 13/03/22 | FC Utrecht | 0-1 (0-0) | PSV Eindhoven | -0.5 | 3 | B |
| 04/12/21 | PSV Eindhoven | 4-1 (2-1) | FC Utrecht | -1 | 3.25 | B |
| 16/05/21 | FC Utrecht | 1-1 (1-0) | PSV Eindhoven | -0.5 | 3.25 | H |
| 13/12/20 | PSV Eindhoven | 2-1 (2-0) | FC Utrecht | -1 | 3 | B |
| 20/10/19 | FC Utrecht | 3-0 (0-0) | PSV Eindhoven | -0.5 | 3 | T |
| 10/02/19 | FC Utrecht | 2-2 (2-0) | PSV Eindhoven | -1.5 | 3.5 | H |
| 12/08/18 | PSV Eindhoven | 4-0 (1-0) | FC Utrecht | -1.25 | 3.25 | B |
| 04/03/18 | PSV Eindhoven | 3-0 (2-0) | FC Utrecht | -1.5 | 3.25 | B |
| 24/09/17 | FC Utrecht | 1-7 (1-2) | PSV Eindhoven | -0.75 | 3 | B |
| 12/02/17 | PSV Eindhoven | 3-0 (0-0) | FC Utrecht | -1.5 | 3 | B |
| 07/08/16 | FC Utrecht | 1-2 (1-0) | PSV Eindhoven | -0.5 | 3 | B |
| 07/02/16 | FC Utrecht | 0-2 (0-2) | PSV Eindhoven | -0.5 | 3 | B |
Thành tích gần đây — FC Utrecht
HBBBBTBBHT
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/18 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Sparta Rotterdam | 3-3 (1-1) | FC Utrecht | 0 | 2.75 | H |
| 15/08/26 | FC Utrecht | 1-4 (0-1) | AZ Alkmaar | -0.25 | 3 | B |
| 09/08/26 | Groningen | 2-1 (1-0) | FC Utrecht | -0.25 | 2.75 | B |
| 02/08/26 | FC Utrecht | 0-1 (0-1) | Sevilla | -0.25 | 3 | B |
| 24/07/26 | SC Cambuur | 1-0 (1-0) | FC Utrecht | +1.25 | 3.25 | B |
| 18/07/26 | FC Utrecht | 3-2 (0-0) | V-Varen Nagasaki | - | - | T |
| 07/07/26 | FC Utrecht | 0-1 (0-0) | Apollon Limassol FC | - | - | B |
| 27/06/26 | FC Utrecht | 1-2 (1-2) | De Graafschap | +1.25 | 3.75 | B |
| 24/05/26 | AFC Ajax | 0-0 (0-0) | FC Utrecht | -0.5 | 3 | H |
| 22/05/26 | FC Utrecht | 3-2 (0-0) | SC Heerenveen | +0.5 | 3.25 | T |
| 17/05/26 | FC Utrecht | 2-0 (1-0) | Fortuna Sittard | +1.25 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | AFC Ajax | 1-2 (0-0) | FC Utrecht | -0.75 | 3.25 | T |
| 02/05/26 | FC Utrecht | 2-0 (0-0) | NAC Breda | +0.75 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Excelsior SBV | 5-0 (2-0) | FC Utrecht | +0.25 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | FC Utrecht | 4-1 (1-0) | SC Telstar | +1 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | PSV Eindhoven | 4-3 (1-2) | FC Utrecht | -1.25 | 3.25 | B |
| 25/03/26 | Quick Boys | 4-4 (2-2) | FC Utrecht | +0.5 | 3.75 | H |
| 22/03/26 | FC Utrecht | 2-0 (2-0) | Go Ahead Eagles | +0.75 | 3 | T |
| 15/03/26 | FC Twente Enschede | 0-2 (0-1) | FC Utrecht | -1 | 2.75 | T |
| 07/03/26 | Heracles Almelo | 0-0 (0-0) | FC Utrecht | +0.5 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — PSV Eindhoven
TTHBTBTTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 29/18 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | PSV Eindhoven | 5-1 (3-1) | Groningen | +1.5 | 3.5 | T |
| 16/08/26 | Excelsior SBV | 1-2 (0-1) | PSV Eindhoven | +1 | 3.5 | T |
| 09/08/26 | PSV Eindhoven | 2-2 (0-1) | Fortuna Sittard | +2 | 4 | H |
| 02/08/26 | PSV Eindhoven | 0-4 (0-1) | AZ Alkmaar | +1.25 | 3.5 | B |
| 29/07/26 | PSV Eindhoven | 3-0 (2-0) | FC Eindhoven | +1.5 | 3.75 | T |
| 25/07/26 | PSV Eindhoven | 1-3 (0-0) | Villarreal | +0.5 | 3.75 | B |
| 18/07/26 | PSV Eindhoven | 7-3 (3-3) | Saint Gilloise | - | - | T |
| 11/07/26 | PSV Eindhoven | 3-2 (2-2) | Rakow Czestochowa | - | - | T |
| 04/07/26 | PSV Eindhoven | 1-1 (1-0) | Royal Antwerp | - | - | H |
| 17/05/26 | PSV Eindhoven | 5-1 (2-1) | FC Twente Enschede | +0.25 | 3.5 | T |
| 10/05/26 | Go Ahead Eagles | 1-4 (1-2) | PSV Eindhoven | +1 | 3.75 | T |
| 03/05/26 | AFC Ajax | 2-2 (1-1) | PSV Eindhoven | 0 | 3.5 | H |
| 24/04/26 | PSV Eindhoven | 6-1 (1-0) | PEC Zwolle | +2.25 | 4 | T |
| 11/04/26 | Sparta Rotterdam | 0-2 (0-1) | PSV Eindhoven | +0.5 | 3.5 | T |
| 04/04/26 | PSV Eindhoven | 4-3 (1-2) | FC Utrecht | +1.25 | 3.25 | T |
| 22/03/26 | SC Telstar | 3-1 (1-0) | PSV Eindhoven | +1.25 | 3.5 | B |
| 15/03/26 | PSV Eindhoven | 2-3 (1-2) | NEC Nijmegen | +1.5 | 3.75 | B |
| 08/03/26 | PSV Eindhoven | 2-1 (1-1) | AZ Alkmaar | +1.5 | 3.5 | T |
| 04/03/26 | NEC Nijmegen | 3-2 (2-2) | PSV Eindhoven | +0.25 | 3.5 | B |
| 01/03/26 | Heracles Almelo | 1-3 (0-3) | PSV Eindhoven | +1.75 | 3.5 | T |
Đội hình
FC Utrecht
PSV Eindhoven
1Vasilios Barkas2Siebe Horemans6Guus Offerhaus21Neville Ogidi Nwankwo20CDani De Wit23Niklas Brondsted Vesterlund Nielsen34Davy van den Berg92Arthur Zagre9Artem Stepanov10Yoann Cathline11Angel Alarcon32Matej Kovar4Armando Obispo6Ryan Flamingo8Sergino Dest17CMauro Junior24Kodai Sano31Noah Fernandez5Ivan Perisic7Ruben van Bommel20Guus Til9Ricardo Pepi
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 1Vasilios Barkas🟨 Thẻ vàng 85'5
- 2Siebe Horemans🟨 Thẻ vàng 90+2'5.4
- 6Guus Offerhaus🟨 Thẻ vàng 15' · 🟨 Thẻ vàng 15'5.5
- 9Artem Stepanov⚽ Ghi bàn 6' · ⚽ Ghi bàn 6'7.2
- 10Yoann Cathline▼ Rời sân 84'6.6
- 11Angel Alarcon▼ Rời sân 61'6.5
- 20Dani De Wit C🟨 Thẻ vàng 34' · 🟨 Thẻ vàng 34'6.2
- 21Neville Ogidi Nwankwo6.1
- 23Niklas Brondsted Vesterlund Nielsen🎯 Kiến tạo 6' · 🎯 Kiến tạo 6' · ▼ Rời sân 56'7.1
- 34Davy van den Berg▼ Rời sân 61'6.1
- 92Arthur Zagre🟨 Thẻ vàng 49' · ▼ Rời sân 84'6.7
Khách · 4231
- 4Armando Obispo🟨 Thẻ vàng 72' · ▼ Rời sân 84'6.6
- 5Ivan Perisic▼ Rời sân 65'7
- 6Ryan Flamingo6.8
- 7Ruben van Bommel⚽ Ghi bàn 11' · ⚽ Ghi bàn 11' · ▼ Rời sân 78'7.1
- 8Sergino Dest⚽ Ghi bàn 90+3' · 🎯 Kiến tạo 45'8.4
- 9Ricardo Pepi▼ Rời sân 78'6.4
- 17Mauro Junior C⚽ Ghi bàn 76'7.9
- 20Guus Til⚽ Ghi bàn 45' · ⚽ Ghi bàn 88'8.5
- 24Kodai Sano7.1
- 31Noah Fernandez▼ Rời sân 65'6.7
- 32Matej Kovar6.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
013
Phạt góc (HT)
07
Thẻ vàng
51
Sút bóng
130
Sút cầu môn
114
Tấn công
58129
Tấn công nguy hiểm
1180
Sút ngoài cầu môn
011
Cản bóng
05
Đá phạt trực tiếp
820
TL kiểm soát bóng
34%66%
TL kiểm soát bóng (HT)
33%67%
Chuyền bóng
297562
TL chuyền bóng thành công
75%90%
Phạm lỗi
218
Việt vị
11
Cứu thua
70
Tắc bóng
167
Quả ném biên
1623
Cắt bóng
128
Tạt bóng thành công
05
Chuyền dài
1823
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.33.58
Cơ hội rõ rệt
15
So Sánh Sức Mạnh
46 54
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T1 H5 B14T14 H5 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H4 B6T6 H4 B1
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn2.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn2.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Utrecht (15 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 2.47 bàn/trận
PSV Eindhoven (18 trận)
Ghi 3.00 bàn/trậnMất 1.61 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 6 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 4 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Utrecht (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (33%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
VLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO
PSV Eindhoven (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 1 (33%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 1 (33%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
FC Utrecht
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Artem Stepanov Trung phong | 7.2 | 1 | 1/1 | 12/17 | 0 | ||
| 23Niklas Brondsted Vesterlund Nielsen Hậu vệ phải | 7.1 | 1 | 0/0 | 6/7 | 1 | ||
| 92Arthur Zagre Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 20/27 | 6 | 🟨 | ||
| 10Yoann Cathline Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 12/16 | 2 | |||
| 11Angel Alarcon Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 5/7 | 2 | |||
| 20Dani De Wit Tiền vệ tấn công | 6.2 | 0/0 | 14/19 | 3 | 🟨 | ||
| 34Davy van den Berg Tiền vệ tấn công | 6.1 | 0/0 | 21/29 | 2 | |||
| 21Neville Ogidi Nwankwo Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 29/32 | 4 | |||
| 6Guus Offerhaus Trung vệ | 5.5 | 0/0 | 22/32 | 4 | 🟨 | ||
| 2Siebe Horemans Hậu vệ phải | 5.4 | 0/0 | 27/30 | 4 | 🟨 | ||
| 1Vasilios Barkas Thủ môn | 5 | 0/0 | 24/43 | 1 | 🟨 | ||
| 17Sem van Duijn (dự bị) Trung phong | 6.6 | 0/0 | 2/3 | 1 | |||
| 14Zidane Iqbal (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 8/8 | 1 | |||
| 47Emmanuel Chigozle Owen (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 15Adrian Blake (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 0/0 | 7/10 | 1 | |||
| 32Per Kloosterboer (dự bị) Hậu vệ | 5.5 | 0/0 | 11/15 | 2 |
PSV Eindhoven
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20Guus Til Tiền đạo | 8.5 | 2 | 3/2 | 26/29 | 0 | ||
| 8Sergino Dest Hậu vệ phải | 8.4 | 1 | 1 | 4/3 | 57/65 | 0 | |
| 17Mauro Junior Hậu vệ trái | 7.9 | 1 | 2/2 | 74/79 | 1 | ||
| 24Kodai Sano Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 3/1 | 48/51 | 4 | |||
| 7Ruben van Bommel Tiền đạo cánh trái | 7.1 | 1 | 6/3 | 37/40 | 2 | ||
| 5Ivan Perisic Tiền đạo cánh trái | 7 | 3/0 | 25/32 | 4 | |||
| 6Ryan Flamingo Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 66/75 | 3 | |||
| 31Noah Fernandez Tiền vệ | 6.7 | 1/0 | 36/40 | 2 | |||
| 4Armando Obispo Trung vệ | 6.6 | 1/0 | 55/59 | 0 | 🟨 | ||
| 9Ricardo Pepi Tiền đạo | 6.4 | 1/0 | 11/11 | 1 | |||
| 32Matej Kovar Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 22/26 | 0 | |||
| 10Paul Wanner (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 7.3 | 1 | 2/1 | 12/13 | 0 | ||
| 37Amir Bouhamdi (dự bị) Tiền đạo | 7.3 | 2 | 0/0 | 13/14 | 1 | ||
| 21Sven Mijnans (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 1 | 2/1 | 10/11 | 0 | ||
| 3Yarek Gasiorowski (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 5/5 | 0 | |||
| 19Esmir Bajraktarevic (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 2/1 | 11/12 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| FC Utrecht | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1970-7-1 | Thành lập | 1913-8-31 |
| Stadion Galgenwaard | Sân nhà | Philips Stadion |
| 24500 | Sức chứa | 35000 |
| Anthony Correia | HLV | peter bosz |
| Utrecht | Khu vực | Eindhoven |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.93 | 4.30 | 1.57 | 0.76 | 3.25 | 0.96 | 0.98 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 4.65 ↑ | 4.55 ↑ | 1.45 ↓ | 1.10 ↑ | 4.50 | 0.60 ↓ | 0.76 ↓ | -0.25 | 1.00 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 4.30 | 4.40 | 1.67 | 0.99 | 3.50 | 0.82 | 1.00 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 401.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.60 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 4.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 4.40 | 4.33 | 1.65 | 1.01 | 3.50 | 0.84 | 1.03 | -0.75 | 0.83 |
| Live | 81.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.80 ↑ | 6.50 | 0.25 ↓ | 2.45 ↑ | 0.00 | 0.32 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.15 | 4.15 | 1.67 | 1.02 | 3.50 | 0.84 | 1.04 | -0.75 | 0.84 |
| Live | 49.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.10 ↓ | 7.69 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 2.50 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.10 | 4.30 | 1.70 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 0.70 | -1.00 | 1.05 |
| Live | 65.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 7.50 | 0.03 ↓ | 0.70 | -1.50 | 1.05 | |
| 10BET | Sớm | 4.60 | 4.50 | 1.59 | 0.88 | 3.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 49.14 ↑ | 6.72 ↑ | 1.11 ↓ | 4.00 ↑ | 6.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.15 | 4.15 | 1.67 | 1.02 | 3.50 | 0.84 | 1.04 | -0.75 | 0.84 |
| Live | 52.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.10 ↓ | 7.14 ↑ | 6.50 | 0.06 ↓ | 2.50 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.20 | 4.60 | 1.68 | 0.83 | 3.25 | 1.03 | 1.03 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 26.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.11 ↓ | 6.66 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.11 | 4.13 | 1.62 | 1.01 | 3.50 | 0.85 | 0.79 | -1.00 | 1.09 |
| Live | 32.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.10 ↓ | 4.76 ↑ | 6.50 | 0.11 ↓ | 2.50 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.70 | 3.94 | 1.69 | 1.00 | 3.50 | 0.86 | 1.01 | -0.75 | 0.87 |
| Live | 29.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.14 ↓ | 5.25 ↑ | 6.50 | 0.09 ↓ | 0.14 ↓ | -0.25 | 4.15 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.20 | 4.40 | 1.67 | 0.36 | 2.50 | 1.87 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.07 ↓ | 2.50 | 6.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.60 | 4.50 | 1.54 | 0.90 | 3.50 | 0.84 | 0.85 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.71 ↑ | 6.50 | 0.08 ↓ | 0.07 ↓ | -0.50 | 6.95 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.67 | 4.59 | 1.57 | 0.93 | 3.50 | 0.87 | 0.88 | -1.00 | 0.93 |
| Live | 30.37 ↑ | 6.88 ↑ | 1.15 ↓ | 3.43 ↑ | 6.50 | 0.22 ↓ | 2.59 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 4.10 | 4.15 | 1.54 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | 0.97 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 50.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.06 ↓ | 3.30 ↑ | 6.75 | 0.16 ↓ | 0.37 ↓ | -4.25 | 1.88 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 4.33 | 4.40 | 1.68 | 0.93 | 3.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 351.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.85 ↓ | 4.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.16 | 3.87 | 2.14 | 1.16 | 3.50 | 0.73 | 2.19 | 0.00 | 0.37 |
| Live | 401.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 3.82 ↑ | 6.50 | 0.22 ↓ | 2.40 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 4.25 | 4.25 | 1.60 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 4.25 | 4.25 | 1.60 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 4.10 | 4.60 | 1.62 | 0.88 | 3.50 | 0.93 | 1.00 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 401.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.65 ↑ | 6.50 | 0.18 ↓ | 2.30 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.20 | 4.00 | 1.67 | 0.95 | 3.50 | 0.80 | 0.88 | -0.75 | 0.74 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 6.50 | 0.08 ↓ | 0.81 ↓ | -1.25 | 0.82 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.