Kết quả bóng đá trận FC Utrecht vs PSV Eindhoven, 17:15 ngày 30/08/2026

Eredivisie (Hà Lan) · 17:15 ngày 30/08/2026
FC Utrecht
1 Kết thúc HT 1-2 6
PSV Eindhoven
🟨 5 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 13
Địa điểm: Stadion Galgenwaard Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18℃~19℃

Tường thuật trực tiếp

FC UtrechtPSV Eindhoven
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Freek Vandeursen
⚽ BÀN THẮNG - Artem Stepanov 1-0, kiến tạo: Niklas Brondsted Vesterlund Nielsen
6'
🎯 Dứt điểm - Artem Stepanov (chân trái) — vào lưới
6'
9'
⛳ Phạt góc
9'
🎯 Dứt điểm - Ruben van Bommel (đánh đầu) — bị chặn
11'
⚽ BÀN THẮNG - Ruben van Bommel 1-1
11'
🎯 Dứt điểm - Ruben van Bommel (chân phải) — vào lưới
13'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Guus Offerhaus
15'
15'
🎯 Dứt điểm - Guus Til (đánh đầu) — chệch khung thành
16'
🎯 Dứt điểm - Ivan Perisic (chân trái) — chệch khung thành
17'
⛳ Phạt góc
17'
🎯 Dứt điểm - Ruben van Bommel (chân phải) — bị cản phá
21'
🎯 Dứt điểm - Noah Fernandez (chân phải) — bị chặn
22'
⛳ Phạt góc
22'
🎯 Dứt điểm - Ruben van Bommel (chân phải) — chệch khung thành
26'
🎯 Dứt điểm - Armando Obispo (chân trái) — chệch khung thành
30'
⛳ Phạt góc
31'
🎯 Dứt điểm - Ruben van Bommel (đánh đầu) — chệch khung thành
31'
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
32'
33'
🎯 Dứt điểm - Ruben van Bommel (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Dani De Wit
34'
38'
🎯 Dứt điểm - Ivan Perisic (chân trái) — bị chặn
38'
⛳ Phạt góc
40'
🎯 Dứt điểm - Ivan Perisic (chân phải) — chệch khung thành
43'
🎯 Dứt điểm - Kodai Sano (chân phải) — chệch khung thành
45'
⚽ BÀN THẮNG - Guus Til 1-2, kiến tạo: Sergino Dest
45'
🎯 Dứt điểm - Guus Til (chân phải) — vào lưới
⏸ Hết hiệp 1 (1-2)
🟨 Thẻ vàng - Arthur Zagre
49'
53'
⛳ Phạt góc
54'
🎯 Dứt điểm - Sergino Dest (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Per Kloosterboer, ra Niklas Brondsted Vesterlund Nielsen
56'
56'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Adrian Blake, ra Angel Alarcon
61'
🔁 Thay người: vào Zidane Iqbal, ra Davy van den Berg
61'
65'
🔁 Thay người: vào Esmir Bajraktarevic, ra Ivan Perisic
65'
🔁 Thay người: vào Paul Wanner, ra Noah Fernandez
67'
⛳ Phạt góc
67'
🎯 Dứt điểm - Kodai Sano (chân phải) — bị cản phá
68'
🎯 Dứt điểm - Ricardo Pepi (đánh đầu) — chệch khung thành
72'
🟨 Thẻ vàng - Armando Obispo
74'
🎯 Dứt điểm - Kodai Sano (chân trái) — chệch khung thành
76'
⚽ BÀN THẮNG - Mauro Junior 1-3
76'
🎯 Dứt điểm - Mauro Junior (chân trái) — vào lưới
78'
🔁 Thay người: vào Amir Bouhamdi, ra Ruben van Bommel
78'
🔁 Thay người: vào Sven Mijnans, ra Ricardo Pepi
79'
🎯 Dứt điểm - Esmir Bajraktarevic (chân phải) — bị chặn
79'
⛳ Phạt góc
80'
⛳ Phạt góc
80'
🎯 Dứt điểm - Sergino Dest (chân phải) — bị cản phá
82'
⛳ Phạt góc
82'
🎯 Dứt điểm - Esmir Bajraktarevic (chân trái) — bị cản phá
82'
🎯 Dứt điểm - Paul Wanner (chân trái) — bị cản phá
83'
⛳ Phạt góc
83'
🎯 Dứt điểm - Sergino Dest (chân phải) — bị cản phá
83'
🎯 Dứt điểm - Mauro Junior (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Sem van Duijn, ra Yoann Cathline
84'
🔁 Thay người: vào Emmanuel Chigozle Owen, ra Arthur Zagre
84'
84'
🔁 Thay người: vào Yarek Gasiorowski, ra Armando Obispo
🟨 Thẻ vàng - Vasilios Barkas
85'
86'
🥅 Phạt đền
86'
🎯 Dứt điểm - Sven Mijnans (chân trái) Post
86'
🎯 Dứt điểm - Sven Mijnans (chân trái) — vào lưới
86'
⚽ BÀN THẮNG - Sven Mijnans 1-4, kiến tạo: Paul Wanner
88'
⚽ BÀN THẮNG - Guus Til 1-5, kiến tạo: Amir Bouhamdi
88'
🎯 Dứt điểm - Guus Til (chân trái) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Siebe Horemans
90+2'
90+3'
🎯 Dứt điểm - Paul Wanner (chân phải) — bị chặn
90+3'
⚽ BÀN THẮNG - Sergino Dest 1-6, kiến tạo: Amir Bouhamdi
90+3'
🎯 Dứt điểm - Sergino Dest (chân trái) — vào lưới
⏹ Kết thúc trận đấu (1-6)

Diễn biến trận đấu

FC Utrecht Phút PSV Eindhoven
Artem Stepanov(Assists:Niklas Brondsted Vesterlund Nielsen) (Kiến tạo: Niklas Brondsted Vesterlund Nielsen) 1 - 0 ⚽6'
Stepanov A. (Kiến tạo: Niklas Brondsted Vesterlund Nielsen) 2 - 0 ⚽6'
11'⚽ 2 - 1 Ruben van Bommel
11'⚽ 2 - 2 van Bommel R.
Guus Offerhaus 15'
Offerhaus G. 15'
Dani De Wit 34'
de Wit D. 34'
45'⚽ 2 - 3 Guus Til(Assists:Sergino Dest) (Kiến tạo: Sergino Dest)
45'⚽ 2 - 4
HT 1-2
Arthur Zagre 49'
▲ Per Kloosterboer ▼ Niklas Brondsted Vesterlund Nielsen56' ⇄
▲ Adrian Blake ▼ Angel Alarcon61' ⇄
▲ Zidane Iqbal ▼ Davy van den Berg61' ⇄
65' ⇄▲ Esmir Bajraktarevic ▼ Ivan Perisic
65' ⇄▲ Paul Wanner ▼ Noah Fernandez
66'⚽ 2 - 5
72' Armando Obispo
76'⚽ 2 - 6 Mauro Junior
78' ⇄▲ Amir Bouhamdi ▼ Ruben van Bommel
78' ⇄▲ Sven Mijnans ▼ Ricardo Pepi
▲ Sem van Duijn ▼ Yoann Cathline84' ⇄
▲ Emmanuel Chigozle Owen ▼ Arthur Zagre84' ⇄
84' ⇄▲ Yarek Gasiorowski ▼ Armando Obispo
Vasilios Barkas 85'
86'❌ Sven Mijnans Đá hỏng penalty
86'⚽ 2 - 7 Sven Mijnans(Assists:Paul Wanner) (Kiến tạo: Paul Wanner)
88'⚽ 2 - 8 Guus Til(Assists:Amir Bouhamdi) (Kiến tạo: Amir Bouhamdi)
Siebe Horemans 90+2'
90+3'⚽ 2 - 9 Sergino Dest(Assists:Amir Bouhamdi) (Kiến tạo: Amir Bouhamdi)
FT 1-6

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 26
Hòa 10 21
Bại 11 63
Ghi bàn 59 1428
Mất bàn 95 2817
Điểm 46 819

Chủ = FC Utrecht · Khách = PSV Eindhoven

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Utrecht (13)Hiệp 1 / Cả trậnPSV Eindhoven (12)
1 (8%)Thắng/Thắng5 (42%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (8%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (8%)
1 (8%)Hòa/Thắng2 (17%)
2 (15%)Hòa/Hòa0 (0%)
1 (8%)Hòa/Bại1 (8%)
1 (8%)Bại/Hòa1 (8%)
7 (54%)Bại/Bại1 (8%)

Bảng xếp hạng

FC Utrecht

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng4013615117
Sân nhà2002210017
Sân khách201145114
6 gần6114813--

PSV Eindhoven

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng4310155102
Sân nhà21107343
Sân khách22008261
6 gần63121311--

Thành tích đối đầu (20 trận)

FC Utrecht 1 (5%)Hòa 5 (25%)PSV Eindhoven 14 (70%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 19 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 4 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HOL D104/04/26PSV Eindhoven4-3 (1-2)FC Utrecht8-3-1.253.25B
HOL D121/12/25FC Utrecht1-2 (1-0)PSV Eindhoven2-12-0.753.25B
HOL D115/02/25PSV Eindhoven2-2 (1-1)FC Utrecht9-5-1.753.5H
HOL D101/12/24FC Utrecht2-5 (1-1)PSV Eindhoven4-7-13B
HOL D121/01/24FC Utrecht1-1 (0-1)PSV Eindhoven7-3-1.53.25H
HOL D112/08/23PSV Eindhoven2-0 (1-0)FC Utrecht4-2-1.753.25B
HOL D119/02/23FC Utrecht2-2 (1-1)PSV Eindhoven2-5-0.753H
HOL D116/10/22PSV Eindhoven6-1 (3-1)FC Utrecht5-3-1.253.25B
HOL D113/03/22FC Utrecht0-1 (0-0)PSV Eindhoven6-15-0.53B
HOL D104/12/21PSV Eindhoven4-1 (2-1)FC Utrecht3-2-13.25B
HOL D116/05/21FC Utrecht1-1 (1-0)PSV Eindhoven3-2-0.53.25H
HOL D113/12/20PSV Eindhoven2-1 (2-0)FC Utrecht3-9-13B
HOL D120/10/19FC Utrecht3-0 (0-0)PSV Eindhoven6-2-0.53T
HOL D110/02/19FC Utrecht2-2 (2-0)PSV Eindhoven2-11-1.53.5H
HOL D112/08/18PSV Eindhoven4-0 (1-0)FC Utrecht9-1-1.253.25B
HOL D104/03/18PSV Eindhoven3-0 (2-0)FC Utrecht4-3-1.53.25B
HOL D124/09/17FC Utrecht1-7 (1-2)PSV Eindhoven5-3-0.753B
HOL D112/02/17PSV Eindhoven3-0 (0-0)FC Utrecht6-4-1.53B
HOL D107/08/16FC Utrecht1-2 (1-0)PSV Eindhoven5-3-0.53B
HOL D107/02/16FC Utrecht0-2 (0-2)PSV Eindhoven7-3-0.53B

Thành tích gần đây — FC Utrecht

HBBBBTBBHT
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/18 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HOL D122/08/26Sparta Rotterdam3-3 (1-1)FC Utrecht5-702.75H
HOL D115/08/26FC Utrecht1-4 (0-1)AZ Alkmaar3-9-0.253B
HOL D109/08/26Groningen2-1 (1-0)FC Utrecht5-1-0.252.75B
INT CF02/08/26FC Utrecht0-1 (0-1)Sevilla3-3-0.253B
INT CF24/07/26SC Cambuur1-0 (1-0)FC Utrecht-+1.253.25B
INT CF18/07/26FC Utrecht3-2 (0-0)V-Varen Nagasaki---T
INT CF07/07/26FC Utrecht0-1 (0-0)Apollon Limassol FC4-3--B
INT CF27/06/26FC Utrecht1-2 (1-2)De Graafschap7-2+1.253.75B
HOL D124/05/26AFC Ajax0-0 (0-0)FC Utrecht7-3-0.53H
HOL D122/05/26FC Utrecht3-2 (0-0)SC Heerenveen9-6+0.53.25T
HOL D117/05/26FC Utrecht2-0 (1-0)Fortuna Sittard2-5+1.253.25T
HOL D110/05/26AFC Ajax1-2 (0-0)FC Utrecht4-7-0.753.25T
HOL D102/05/26FC Utrecht2-0 (0-0)NAC Breda8-4+0.752.5T
HOL D126/04/26Excelsior SBV5-0 (2-0)FC Utrecht3-2+0.252.75B
HOL D111/04/26FC Utrecht4-1 (1-0)SC Telstar7-5+12.75T
HOL D104/04/26PSV Eindhoven4-3 (1-2)FC Utrecht8-3-1.253.25B
INT CF25/03/26Quick Boys4-4 (2-2)FC Utrecht4-7+0.53.75H
HOL D122/03/26FC Utrecht2-0 (2-0)Go Ahead Eagles2-5+0.753T
HOL D115/03/26FC Twente Enschede0-2 (0-1)FC Utrecht4-5-12.75T
HOL D107/03/26Heracles Almelo0-0 (0-0)FC Utrecht4-12+0.52.75H

Thành tích gần đây — PSV Eindhoven

TTHBTBTTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 29/18 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HOL D123/08/26PSV Eindhoven5-1 (3-1)Groningen9-4+1.53.5T
HOL D116/08/26Excelsior SBV1-2 (0-1)PSV Eindhoven1-7+13.5T
HOL D109/08/26PSV Eindhoven2-2 (0-1)Fortuna Sittard9-0+24H
DSC02/08/26PSV Eindhoven0-4 (0-1)AZ Alkmaar6-3+1.253.5B
INT CF29/07/26PSV Eindhoven3-0 (2-0)FC Eindhoven6-3+1.53.75T
INT CF25/07/26PSV Eindhoven1-3 (0-0)Villarreal2-2+0.53.75B
INT CF18/07/26PSV Eindhoven7-3 (3-3)Saint Gilloise---T
INT CF11/07/26PSV Eindhoven3-2 (2-2)Rakow Czestochowa3-0--T
INT CF04/07/26PSV Eindhoven1-1 (1-0)Royal Antwerp7-3--H
HOL D117/05/26PSV Eindhoven5-1 (2-1)FC Twente Enschede11-9+0.253.5T
HOL D110/05/26Go Ahead Eagles1-4 (1-2)PSV Eindhoven8-4+13.75T
HOL D103/05/26AFC Ajax2-2 (1-1)PSV Eindhoven6-403.5H
HOL D124/04/26PSV Eindhoven6-1 (1-0)PEC Zwolle4-4+2.254T
HOL D111/04/26Sparta Rotterdam0-2 (0-1)PSV Eindhoven2-5+0.53.5T
HOL D104/04/26PSV Eindhoven4-3 (1-2)FC Utrecht8-3+1.253.25T
HOL D122/03/26SC Telstar3-1 (1-0)PSV Eindhoven1-12+1.253.5B
HOL D115/03/26PSV Eindhoven2-3 (1-2)NEC Nijmegen7-7+1.53.75B
HOL D108/03/26PSV Eindhoven2-1 (1-1)AZ Alkmaar5-6+1.53.5T
HOLC04/03/26NEC Nijmegen3-2 (2-2)PSV Eindhoven4-6+0.253.5B
HOL D101/03/26Heracles Almelo1-3 (0-3)PSV Eindhoven3-5+1.753.5T

Đội hình

FC UtrechtPSV Eindhoven
1Vasilios Barkas2Siebe Horemans6Guus Offerhaus21Neville Ogidi Nwankwo20CDani De Wit23Niklas Brondsted Vesterlund Nielsen34Davy van den Berg92Arthur Zagre9Artem Stepanov10Yoann Cathline11Angel Alarcon32Matej Kovar4Armando Obispo6Ryan Flamingo8Sergino Dest17CMauro Junior24Kodai Sano31Noah Fernandez5Ivan Perisic7Ruben van Bommel20Guus Til9Ricardo Pepi

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 343
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
0
13
Phạt góc (HT)
0
7
Thẻ vàng
5
1
Sút bóng
1
30
Sút cầu môn
1
14
Tấn công
58
129
Tấn công nguy hiểm
11
80
Sút ngoài cầu môn
0
11
Cản bóng
0
5
Đá phạt trực tiếp
8
20
TL kiểm soát bóng
34%
66%
TL kiểm soát bóng (HT)
33%
67%
Chuyền bóng
297
562
TL chuyền bóng thành công
75%
90%
Phạm lỗi
21
8
Việt vị
1
1
Cứu thua
7
0
Tắc bóng
16
7
Quả ném biên
16
23
Cắt bóng
12
8
Tạt bóng thành công
0
5
Chuyền dài
18
23
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.3
3.58
Cơ hội rõ rệt
1
5
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

46 54
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T1 H5 B14
T14 H5 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H4 B6
T6 H4 B1
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
2.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
2.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Utrecht (15 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 2.47 bàn/trận
PSV Eindhoven (18 trận)
Ghi 3.00 bàn/trậnMất 1.61 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 6 — Khách thắng
Hiệp 20 - 4

Thống kê Tỷ lệ kèo

FC Utrecht (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (33%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
VLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO

PSV Eindhoven (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 1 (33%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 1 (33%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUV

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
20
1 Bàn
02
2 Bàn
10
3 Bàn
01
4+ Bàn
14
B.thắng H1
45
B.thắng H2
FC UtrechtPSV Eindhoven

Chi tiết về HT/FT

02
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
10
H/H
00
H/B
00
B/T
01
B/H
20
B/B
FC UtrechtPSV Eindhoven

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

58
Thắng 2+
34
Thắng 1
43
Hòa
62
Thua 1
23
Thua 2+
FC UtrechtPSV Eindhoven

FC Utrecht

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
9Artem Stepanov
Trung phong
7.211/112/170
23Niklas Brondsted Vesterlund Nielsen
Hậu vệ phải
7.110/06/71
92Arthur Zagre
Hậu vệ trái
6.70/020/276🟨
10Yoann Cathline
Tiền đạo cánh trái
6.60/012/162
11Angel Alarcon
Tiền đạo
6.50/05/72
20Dani De Wit
Tiền vệ tấn công
6.20/014/193🟨
34Davy van den Berg
Tiền vệ tấn công
6.10/021/292
21Neville Ogidi Nwankwo
Trung vệ
6.10/029/324
6Guus Offerhaus
Trung vệ
5.50/022/324🟨
2Siebe Horemans
Hậu vệ phải
5.40/027/304🟨
1Vasilios Barkas
Thủ môn
50/024/431🟨
17Sem van Duijn (dự bị)
Trung phong
6.60/02/31
14Zidane Iqbal (dự bị)
Tiền vệ
6.40/08/81
47Emmanuel Chigozle Owen (dự bị)
Tiền đạo
6.40/02/20
15Adrian Blake (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.20/07/101
32Per Kloosterboer (dự bị)
Hậu vệ
5.50/011/152

PSV Eindhoven

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
20Guus Til
Tiền đạo
8.523/226/290
8Sergino Dest
Hậu vệ phải
8.4114/357/650
17Mauro Junior
Hậu vệ trái
7.912/274/791
24Kodai Sano
Tiền vệ trung tâm
7.13/148/514
7Ruben van Bommel
Tiền đạo cánh trái
7.116/337/402
5Ivan Perisic
Tiền đạo cánh trái
73/025/324
6Ryan Flamingo
Trung vệ
6.80/066/753
31Noah Fernandez
Tiền vệ
6.71/036/402
4Armando Obispo
Trung vệ
6.61/055/590🟨
9Ricardo Pepi
Tiền đạo
6.41/011/111
32Matej Kovar
Thủ môn
6.40/022/260
10Paul Wanner (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
7.312/112/130
37Amir Bouhamdi (dự bị)
Tiền đạo
7.320/013/141
21Sven Mijnans (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
7.112/110/110
3Yarek Gasiorowski (dự bị)
Trung vệ
6.70/05/50
19Esmir Bajraktarevic (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.52/111/120

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

FC Utrecht Thông tin PSV Eindhoven
1970-7-1 Thành lập 1913-8-31
Stadion Galgenwaard Sân nhà Philips Stadion
24500 Sức chứa 35000
Anthony Correia HLV peter bosz
Utrecht Khu vực Eindhoven
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm3.934.301.570.763.250.960.98-0.750.80
Live4.65 ↑4.55 ↑1.45 ↓1.10 ↑4.500.60 ↓0.76 ↓-0.251.00 ↑
EasybetsSớm4.304.401.670.993.500.821.00-0.750.80
Live401.00 ↑51.00 ↑1.03 ↓5.60 ↑6.500.01 ↓0.02 ↓-0.254.80 ↑
VcbetSớm4.404.331.651.013.500.841.03-0.750.83
Live81.00 ↑17.00 ↑1.01 ↓2.80 ↑6.500.25 ↓2.45 ↑0.000.32 ↓
Mansion88Sớm4.154.151.671.023.500.841.04-0.750.84
Live49.00 ↑5.80 ↑1.10 ↓7.69 ↑6.500.05 ↓2.50 ↑0.000.30 ↓
InterwettenSớm4.104.301.700.903.500.800.70-1.001.05
Live65.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓8.00 ↑7.500.03 ↓0.70-1.501.05
10BETSớm4.604.501.590.883.500.82---
Live49.14 ↑6.72 ↑1.11 ↓4.00 ↑6.500.15 ↓---
12betSớm4.154.151.671.023.500.841.04-0.750.84
Live52.00 ↑5.80 ↑1.10 ↓7.14 ↑6.500.06 ↓2.50 ↑0.000.30 ↓
CrownSớm4.204.601.680.833.251.031.03-0.750.85
Live26.00 ↑7.00 ↑1.11 ↓6.66 ↑6.500.03 ↓0.03 ↓-0.256.66 ↑
SbobetSớm4.114.131.621.013.500.850.79-1.001.09
Live32.00 ↑6.40 ↑1.10 ↓4.76 ↑6.500.11 ↓2.50 ↑0.000.30 ↓
WewbetSớm3.703.941.691.003.500.861.01-0.750.87
Live29.00 ↑5.90 ↑1.14 ↓5.25 ↑6.500.09 ↓0.14 ↓-0.254.15 ↑
LadbrokesSớm4.204.401.670.362.501.87---
Live201.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓0.07 ↓2.506.00 ↑---
18BetSớm4.604.501.540.903.500.840.85-1.000.90
Live501.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓6.71 ↑6.500.08 ↓0.07 ↓-0.506.95 ↑
PinnacleSớm4.674.591.570.933.500.870.88-1.000.93
Live30.37 ↑6.88 ↑1.15 ↓3.43 ↑6.500.22 ↓2.59 ↑0.000.30 ↓
HK Jockey ClubSớm4.104.151.540.953.500.750.97-0.750.80
Live50.00 ↑6.10 ↑1.06 ↓3.30 ↑6.750.16 ↓0.37 ↓-4.251.88 ↑
BwinSớm4.334.401.680.933.500.77---
Live351.00 ↑81.00 ↑1.01 ↓0.85 ↓4.500.85 ↑---
1xBetSớm3.163.872.141.163.500.732.190.000.37
Live401.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓3.82 ↑6.500.22 ↓2.40 ↑0.000.36 ↓
SNAISớm4.254.251.60------
Live4.254.251.60------
Bet 365Sớm4.104.601.620.883.500.931.00-0.750.80
Live401.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓3.65 ↑6.500.18 ↓2.30 ↑0.000.33 ↓
William HillSớm4.204.001.670.953.500.800.88-0.750.74
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓6.00 ↑6.500.08 ↓0.81 ↓-1.250.82 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.