Kết quả bóng đá trận FC Utrecht (W) vs De Graafschap (W), 19:00 ngày 28/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 19:00 ngày 28/07/2026
FC Utrecht (W) Sắp đá --:--:--
De Graafschap (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 1 | 10 | 1 |
| Thắng | 2 | 1 | 7 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Ghi bàn | 7 | 4 | 24 | 4 |
| Mất bàn | 5 | 0 | 10 | 0 |
| Điểm | 6 | 3 | 22 | 3 |
Chủ = FC Utrecht (W) · Khách = De Graafschap (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Utrecht (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (29%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (21%) | Hòa/Thắng | 1 (100%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 3 (13%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (21%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — FC Utrecht (W)
TTBTTHTBTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 24/10 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/26 | Hera United (W) | 1-2 (0-0) | FC Utrecht (W) | +0.25 | 3 | T |
| 09/05/26 | FC Utrecht (W) | 5-1 (3-0) | SC Heerenveen (W) | +0.25 | 3 | T |
| 03/05/26 | Feyenoord Rotterdam (W) | 3-0 (1-0) | FC Utrecht (W) | - | - | B |
| 26/04/26 | FC Utrecht (W) | 2-0 (0-0) | FC Twente Enschede (W) | - | - | T |
| 05/04/26 | FC Utrecht (W) | 3-0 (1-0) | Zwolle (W) | - | - | T |
| 29/03/26 | AZ Alkmaar (W) | 1-1 (1-0) | FC Utrecht (W) | -0.5 | 3 | H |
| 21/03/26 | FC Utrecht (W) | 2-0 (1-0) | Excelsior Barendrecht (W) | - | - | T |
| 15/03/26 | FC Utrecht (W) | 0-2 (0-0) | Ajax (W) | -1.25 | 3 | B |
| 26/02/26 | NAC Breda (W) | 2-4 (0-1) | FC Utrecht (W) | - | - | T |
| 22/02/26 | ADO Den Haag (W) | 0-5 (0-3) | FC Utrecht (W) | - | - | T |
| 07/02/26 | FC Utrecht (W) | 1-3 (0-2) | ADO Den Haag (W) | - | - | B |
| 01/02/26 | FC Utrecht (W) | 1-0 (0-0) | NAC Breda (W) | +2.25 | 3.5 | T |
| 28/01/26 | PSV Eindhoven (W) | 3-0 (0-0) | FC Utrecht (W) | -1.5 | 3 | B |
| 25/01/26 | PSV Eindhoven (W) | 3-0 (3-0) | FC Utrecht (W) | -1 | 2.75 | B |
| 18/01/26 | FC Utrecht (W) | 2-2 (0-1) | Hera United (W) | +1.5 | 3.25 | H |
| 21/12/25 | SC Heerenveen (W) | 1-2 (0-2) | FC Utrecht (W) | +0.75 | 3 | T |
| 14/12/25 | FC Utrecht (W) | 4-2 (1-0) | SC Heerenveen (W) | - | - | T |
| 07/12/25 | Ajax (W) | 8-0 (6-0) | FC Utrecht (W) | -1.25 | 3 | B |
| 16/11/25 | FC Utrecht (W) | 3-3 (1-3) | AZ Alkmaar (W) | 0 | 2.75 | H |
| 02/11/25 | Excelsior Barendrecht (W) | 2-4 (0-2) | FC Utrecht (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — De Graafschap (W)
T
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 4/0 (1 trận) Châu Á: 1/0/0 T/X: 1/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Excelsior Barendrecht (W) | 0-4 (0-0) | De Graafschap (W) | - | - | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
72 28
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Utrecht (W) (24 trận)
Ghi 1.88 bàn/trậnMất 1.75 bàn/trận
De Graafschap (W) (1 trận)
Ghi 4.00 bàn/trậnMất 0.00 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Utrecht (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Crown | Sớm | 1.80 | 3.65 | 3.10 | 0.95 | 3.25 | 0.75 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.53 ↓ | 4.00 ↑ | 4.05 ↑ | 0.95 | 3.25 | 0.75 | 0.70 ↓ | 0.75 | 1.00 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.73 | 3.83 | 3.60 | 0.95 | 3.25 | 0.75 | 0.91 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.57 ↓ | 4.06 ↑ | 4.29 ↑ | 0.93 ↓ | 3.25 | 0.77 ↑ | 0.93 ↑ | 1.00 | 0.77 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.50 | 4.00 | 4.80 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 1.53 ↑ | 4.00 | 4.50 ↓ | 0.44 ↑ | 2.50 | 1.62 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.36 | 4.60 | 5.75 | 0.66 | 3.25 | 0.92 | 0.73 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.50 ↑ | 4.20 ↓ | 5.25 ↓ | 0.87 ↑ | 3.25 | 0.78 ↓ | 0.78 ↑ | 1.00 | 0.87 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.40 | 4.46 | 5.29 | 0.79 | 3.25 | 0.92 | 0.83 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.42 ↑ | 3.96 ↓ | 4.86 ↓ | 0.79 | 3.25 | 0.85 ↓ | 0.87 ↑ | 1.25 | 0.78 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.57 | 3.90 | 4.33 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.57 | 3.90 | 4.33 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.44 | 4.70 | 5.42 | 0.95 | 3.50 | 0.76 | 1.10 | 1.50 | 0.66 |
| Live | 1.50 ↑ | 4.33 ↓ | 4.91 ↓ | 0.82 ↓ | 3.25 | 0.86 ↑ | 1.07 ↓ | 1.25 | 0.61 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 4.50 | 5.50 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.85 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.57 ↑ | 4.00 ↓ | 4.33 ↓ | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.90 ↑ | 0.50 | 0.90 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 4.50 | 5.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.62 ↑ | 3.80 ↓ | 4.00 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.