Kết quả bóng đá trận FC Utrecht (Youth) vs Vitesse Arnhem, 01:00 ngày 18/08/2026
Eerste Divisie (Hà Lan) · 01:00 ngày 18/08/2026
FC Utrecht (Youth) 1 Kết thúc HT 1-1 3
Vitesse Arnhem
🟨 0 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 3 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 15℃~16℃
Tường thuật trực tiếp
FC Utrecht (Youth)
Vitesse Arnhem
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Thomas Hardeman
🎯 Dứt điểm - Massien Ghaddari (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Emmanuel Chigozle Owen (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Emmanuel Chigozle Owen (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Viggo Plantinga (chân trái) — chệch khung thành
15'
🎯 Dứt điểm - Eduard Probst (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Bjorn Menzo (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Noa Dundas (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
26'
🟨 Thẻ vàng - Ricardo-Felipe Schwarz
30'
⚽ BÀN THẮNG - Naoufal Bannis 0-1, kiến tạo: Filipe de Carvalho Ferreira
30'
🎯 Dứt điểm - Naoufal Bannis (chân phải) — vào lưới
⛳ Phạt góc
41'
🎯 Dứt điểm - Filipe de Carvalho Ferreira (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Tijn van den Boggende (đánh đầu) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Emmanuel Chigozle Owen 1-1, kiến tạo: Tijn van den Boggende
🎯 Dứt điểm - Emmanuel Chigozle Owen (chân trái) — vào lưới
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
49'
🎯 Dứt điểm - Valon Zumberi (đánh đầu) — bị chặn
50'
⛳ Phạt góc
52'
⚽ BÀN THẮNG - Ayman Sellouf 1-2, kiến tạo: Nathangelo Markelo
52'
🎯 Dứt điểm - Ayman Sellouf (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Emmanuel Chigozle Owen (chân trái) — bị chặn
58'
🟨 Thẻ vàng - Chiel Olde Keizer
🎯 Dứt điểm - Massien Ghaddari (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Viggo Plantinga (chân trái) — chệch khung thành
63'
🔁 Thay người: vào Pontus Dahbo, ra Eduard Probst
63'
🔁 Thay người: vào Nino Zonneveld, ra Filipe de Carvalho Ferreira
🔁 Thay người: vào Nana Gyamfi-Amoah, ra Levi Rietveld
65'
🎯 Dứt điểm - Omar Achouitar (chân trái) — chệch khung thành
67'
🎯 Dứt điểm - Chiel Olde Keizer (đánh đầu) — chệch khung thành
67'
🎯 Dứt điểm - Naoufal Bannis (chân phải) — bị cản phá
69'
⛳ Phạt góc
71'
🎯 Dứt điểm - Ayman Sellouf (chân trái) — chệch khung thành
72'
🎯 Dứt điểm - Ayman Sellouf (chân phải) Post
73'
⚽ BÀN THẮNG - Naoufal Bannis 1-3, kiến tạo: Marco Schikora
73'
🎯 Dứt điểm - Naoufal Bannis (đánh đầu) — vào lưới
🟥 Thẻ đỏ - Noa Dundas
78'
🎯 Dứt điểm - Ricardo-Felipe Schwarz (chân phải) — chệch khung thành
79'
🔁 Thay người: vào Xiamaro Thenu, ra Chiel Olde Keizer
79'
🔁 Thay người: vào Alexander Büttner, ra Ayman Sellouf
81'
🎯 Dứt điểm - Nino Zonneveld (chân phải) — chệch khung thành
85'
🎯 Dứt điểm - Naoufal Bannis (chân phải) — bị cản phá
86'
🎯 Dứt điểm - Valon Zumberi (đánh đầu) — chệch khung thành
87'
🔁 Thay người: vào Joao Pinto, ra Naoufal Bannis
89'
🥅 Phạt đền
89'
⛳ Phạt góc
89'
🎯 Dứt điểm - Alexander Büttner (chân trái) — bị cản phá
89'
🎯 Dứt điểm - Pontus Dahbo (chân trái) — chệch khung thành
90+1'
🎯 Dứt điểm - Marco Schikora (chân phải) — bị cản phá
90+1'
🎯 Dứt điểm - Ricardo-Felipe Schwarz (chân phải) — bị chặn
⏹ Kết thúc trận đấu (1-3)
Diễn biến trận đấu
| FC Utrecht (Youth) | Phút | |
| 26' | Ricardo-Felipe Schwarz | |
| 30' | ⚽ 0 - 1 Naoufal Bannis(Assists:Filipe de Carvalho Ferreira) (Kiến tạo: Filipe de Carvalho Ferreira) | |
| Emmanuel Chigozle Owen(Assists:Tijn van den Boggende) (Kiến tạo: Tijn van den Boggende) 1 - 1 ⚽ | 45' | |
| HT 1-1 | ||
| 52' | ⚽ 1 - 2 Ayman Sellouf(Assists:Nathangelo Markelo) (Kiến tạo: Nathangelo Markelo) | |
| 58' | Chiel Olde Keizer | |
| 63' ⇄ | ▲ Pontus Dahbo ▼ Eduard Probst | |
| 63' ⇄ | ▲ Nino Zonneveld ▼ Filipe de Carvalho Ferreira | |
| ▲ Nana Gyamfi-Amoah ▼ Levi Rietveld | 63' ⇄ | |
| 73' | ⚽ 1 - 3 Naoufal Bannis(Assists:Marco Schikora) (Kiến tạo: Marco Schikora) | |
| Noa Dundas | 74' | |
| 79' ⇄ | ▲ Alexander Büttner ▼ Ayman Sellouf | |
| 79' ⇄ | ▲ Xiamaro Thenu ▼ Chiel Olde Keizer | |
| 87' ⇄ | ▲ Joao Pinto ▼ Naoufal Bannis | |
| 89' | ❌ Alexander Büttner Đá hỏng penalty | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 4 |
| Bại | 3 | 1 | 8 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 10 | 14 |
| Mất bàn | 10 | 5 | 26 | 11 |
| Điểm | 0 | 6 | 4 | 16 |
Chủ = FC Utrecht (Youth) · Khách = Vitesse Arnhem
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Utrecht (Youth) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 2 (22%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (22%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (22%) |
| 3 (38%) | Hòa/Bại | 1 (11%) |
| 5 (63%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
FC Utrecht (Youth)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 0 | 0 | 5 | 5 | 15 | 0 | 20 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 9 | 0 | 20 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 6 | 0 | 19 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 13 | - | - |
Vitesse Arnhem
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 8 | 6 | 7 | 7 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 | 1 | 17 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 2 | 6 | 3 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
FC Utrecht (Youth) 0 (0%)Hòa 0 (0%)Vitesse Arnhem 4 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 1 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/04/26 | FC Utrecht (Youth) | 0-3 (0-2) | Vitesse Arnhem | 0 | 3 | B |
| 04/10/25 | Vitesse Arnhem | 2-0 (1-0) | FC Utrecht (Youth) | -0.5 | 3 | B |
| 11/03/25 | FC Utrecht (Youth) | 0-2 (0-2) | Vitesse Arnhem | -0.25 | 2.75 | B |
| 14/12/24 | Vitesse Arnhem | 2-1 (0-0) | FC Utrecht (Youth) | -0.75 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — FC Utrecht (Youth)
BBBBTHTBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/20 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | MVV Maastricht | 2-1 (1-1) | FC Utrecht (Youth) | 0 | 3 | B |
| 01/08/26 | Spakenburg | 3-0 (2-0) | FC Utrecht (Youth) | - | - | B |
| 26/07/26 | Borussia Dortmund (Youth) | 5-1 (2-0) | FC Utrecht (Youth) | -0.25 | 3.25 | B |
| 03/07/26 | FC Utrecht (Youth) | 1-2 (0-1) | Werder Bremen (Youth) | +0.25 | 3.25 | B |
| 25/04/26 | Jong Ajax (Youth) | 0-2 (0-1) | FC Utrecht (Youth) | 0 | 3.25 | T |
| 21/04/26 | Den Bosch | 1-1 (1-0) | FC Utrecht (Youth) | -0.5 | 3.25 | H |
| 18/04/26 | FC Utrecht (Youth) | 3-0 (2-0) | FC Eindhoven | +0.25 | 3.25 | T |
| 14/04/26 | FC Utrecht (Youth) | 0-3 (0-2) | Vitesse Arnhem | 0 | 3 | B |
| 06/04/26 | FC Oss | 3-1 (0-1) | FC Utrecht (Youth) | 0 | 3 | B |
| 21/03/26 | FC Utrecht (Youth) | 3-1 (2-0) | Dordrecht | 0 | 3 | T |
| 18/03/26 | ADO Den Haag | 1-0 (0-0) | FC Utrecht (Youth) | -1.75 | 3.5 | B |
| 14/03/26 | FC Utrecht (Youth) | 1-0 (0-0) | Helmond Sport | +0.75 | 3 | T |
| 08/03/26 | SC Cambuur | 1-0 (0-0) | FC Utrecht (Youth) | -1.25 | 3.25 | B |
| 03/03/26 | Emmen | 1-0 (1-0) | FC Utrecht (Youth) | -0.5 | 3 | B |
| 28/02/26 | FC Utrecht (Youth) | 2-3 (2-1) | Almere City FC | -0.25 | 3.25 | B |
| 21/02/26 | De Graafschap | 1-0 (0-0) | FC Utrecht (Youth) | -0.75 | 3.25 | B |
| 17/02/26 | FC Utrecht (Youth) | 1-1 (1-0) | Willem II | 0 | 3.25 | H |
| 03/02/26 | FC Utrecht (Youth) | 2-2 (0-1) | VVV Venlo | 0 | 3 | H |
| 27/01/26 | RKC Waalwijk | 2-2 (2-0) | FC Utrecht (Youth) | -0.75 | 3.25 | H |
| 24/01/26 | MVV Maastricht | 2-2 (0-1) | FC Utrecht (Youth) | 0 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Vitesse Arnhem
HBHTHBHTTH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/10 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Vitesse Arnhem | 1-1 (1-0) | RKC Waalwijk | +0.25 | 3 | H |
| 18/07/26 | Vitesse Arnhem | 1-2 (1-0) | Al-Jazira(UAE) | - | - | B |
| 16/07/26 | Vitesse Arnhem | 0-0 (0-0) | AEK Athens | -1.5 | 3.25 | H |
| 11/07/26 | Vitesse Arnhem | 1-0 (1-0) | Borussia Dortmund (Youth) | +0.5 | 3 | T |
| 03/07/26 | Vitesse Arnhem | 1-1 (1-1) | Roda JC | +0.25 | 3 | H |
| 25/04/26 | SC Cambuur | 2-1 (0-1) | Vitesse Arnhem | -0.5 | 3.25 | B |
| 18/04/26 | Vitesse Arnhem | 0-0 (0-0) | MVV Maastricht | +1.25 | 3.5 | H |
| 14/04/26 | FC Utrecht (Youth) | 0-3 (0-2) | Vitesse Arnhem | 0 | 3 | T |
| 06/04/26 | Vitesse Arnhem | 6-1 (2-0) | Jong Ajax (Youth) | +1 | 3.25 | T |
| 04/04/26 | Vitesse Arnhem | 3-3 (3-1) | Emmen | +0.25 | 3 | H |
| 21/03/26 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 0-2 (0-1) | Vitesse Arnhem | +0.25 | 3.25 | T |
| 17/03/26 | Roda JC | 0-1 (0-1) | Vitesse Arnhem | -0.5 | 3 | T |
| 14/03/26 | Vitesse Arnhem | 1-3 (1-1) | Almere City FC | 0 | 3.25 | B |
| 08/03/26 | De Graafschap | 1-4 (0-2) | Vitesse Arnhem | -0.75 | 3.25 | T |
| 28/02/26 | Vitesse Arnhem | 2-0 (1-0) | AZ Alkmaar (Youth) | +0.5 | 3.25 | T |
| 21/02/26 | Willem II | 3-0 (2-0) | Vitesse Arnhem | -0.5 | 2.75 | B |
| 14/02/26 | Vitesse Arnhem | 2-2 (1-0) | VVV Venlo | +0.5 | 3 | H |
| 07/02/26 | FC Oss | 1-2 (1-0) | Vitesse Arnhem | +0.25 | 2.75 | T |
| 03/02/26 | Vitesse Arnhem | 1-1 (1-1) | FC Eindhoven | +0.5 | 2.75 | H |
| 31/01/26 | Vitesse Arnhem | 1-2 (1-0) | Dordrecht | +0.25 | 3 | B |
Đội hình
FC Utrecht (Youth)
Vitesse Arnhem
1Kevin Gadellaa3Jamie Schuldes5CViggo Plantinga7Bjorn Menzo14Per Kloosterboer2Massien Ghaddari8Driss Laaouina9Emmanuel Chigozle Owen10Tijn van den Boggende11Levi Rietveld6Noa Dundas31Maximilian Brull14Omar Achouitar17Valon Zumberi24Nathangelo Markelo43Chiel Olde Keizer6CMarco Schikora8Ricardo-Felipe Schwarz20Filipe de Carvalho Ferreira21Ayman Sellouf27Eduard Probst9Naoufal Bannis
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Kevin Gadellaa7.1
- 2Massien Ghaddari6.7
- 3Jamie Schuldes6
- 5Viggo Plantinga C5.8
- 6Noa Dundas🟥 Thẻ đỏ 74'6.2
- 7Bjorn Menzo6.3
- 8Driss Laaouina6.8
- 9Emmanuel Chigozle Owen⚽ Ghi bàn 45'7
- 10Tijn van den Boggende🎯 Kiến tạo 45'6.1
- 11Levi Rietveld▼ Rời sân 63'6.2
- 14Per Kloosterboer6.5
Khách · 4231
- 6Marco Schikora C🎯 Kiến tạo 73'7.4
- 8Ricardo-Felipe Schwarz🟨 Thẻ vàng 26'7
- 9Naoufal Bannis⚽ Ghi bàn 30' · ⚽ Ghi bàn 73' · ▼ Rời sân 87'7.8
- 14Omar Achouitar7.2
- 17Valon Zumberi7.1
- 20Filipe de Carvalho Ferreira🎯 Kiến tạo 30' · ▼ Rời sân 63'6.5
- 21Ayman Sellouf⚽ Ghi bàn 52' · ▼ Rời sân 79'7.5
- 24Nathangelo Markelo🎯 Kiến tạo 52'7.5
- 27Eduard Probst▼ Rời sân 63'6.6
- 31Maximilian Brull7
- 43Chiel Olde Keizer🟨 Thẻ vàng 58' · ▼ Rời sân 79'6.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
02
Sút bóng
1119
Sút cầu môn
37
Tấn công
68113
Tấn công nguy hiểm
3359
Sút ngoài cầu môn
59
Cản bóng
33
Đá phạt trực tiếp
714
TL kiểm soát bóng
37%63%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%61%
Chuyền bóng
300521
TL chuyền bóng thành công
77%88%
Phạm lỗi
157
Việt vị
11
Cứu thua
42
Tắc bóng
97
Quả ném biên
1423
Cắt bóng
88
Tạt bóng thành công
36
Chuyền dài
1631
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.452.98
Cơ hội rõ rệt
06
So Sánh Sức Mạnh
38 62
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B4T4 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B2T2 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.3 Bàn2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn2.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Utrecht (Youth) (28 trận)
Ghi 1.75 bàn/trậnMất 1.71 bàn/trận
Vitesse Arnhem (10 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Utrecht (Youth) (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (100%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
V
Vitesse Arnhem (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
FC Utrecht (Youth)
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Kevin Gadellaa Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 11/24 | 0 | |||
| 9Emmanuel Chigozle Owen Tiền đạo | 7 | 1 | 4/2 | 10/13 | 0 | ||
| 8Driss Laaouina Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 36/44 | 3 | |||
| 2Massien Ghaddari Hậu vệ | 6.7 | 2/0 | 27/30 | 3 | |||
| 14Per Kloosterboer Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 37/40 | 4 | |||
| 7Bjorn Menzo Tiền đạo | 6.3 | 1/0 | 31/38 | 2 | |||
| 6Noa Dundas Tiền vệ | 6.2 | 1/1 | 8/16 | 0 | 🟥 | ||
| 11Levi Rietveld Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 4/8 | 2 | |||
| 10Tijn van den Boggende Tiền đạo | 6.1 | 1 | 1/0 | 7/13 | 3 | ||
| 3Jamie Schuldes | 6 | 0/0 | 36/44 | 0 | |||
| 5Viggo Plantinga Hậu vệ | 5.8 | 2/0 | 20/24 | 3 | |||
| 17Nana Gyamfi-Amoah (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 5/6 | 0 |
Vitesse Arnhem
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Naoufal Bannis Tiền đạo | 7.8 | 2 | 4/4 | 9/11 | 1 | ||
| 21Ayman Sellouf Tiền đạo | 7.5 | 1 | 3/1 | 30/32 | 3 | ||
| 24Nathangelo Markelo Tiền vệ | 7.5 | 1 | 0/0 | 47/52 | 2 | ||
| 6Marco Schikora Hậu vệ | 7.4 | 1 | 1/1 | 40/46 | 4 | ||
| 14Omar Achouitar Hậu vệ | 7.2 | 1/0 | 68/76 | 0 | |||
| 17Valon Zumberi Hậu vệ | 7.1 | 2/0 | 69/82 | 2 | |||
| 31Maximilian Brull Thủ môn | 7 | 0/0 | 38/49 | 0 | |||
| 8Ricardo-Felipe Schwarz Tiền vệ | 7 | 2/0 | 69/73 | 2 | 🟨 | ||
| 27Eduard Probst Tiền đạo | 6.6 | 1/0 | 6/8 | 0 | |||
| 20Filipe de Carvalho Ferreira Tiền đạo | 6.5 | 1 | 1/0 | 10/12 | 1 | ||
| 43Chiel Olde Keizer Hậu vệ | 6.4 | 1/0 | 8/15 | 3 | 🟨 | ||
| 7Nino Zonneveld (dự bị) Tiền đạo | 6.8 | 1/0 | 11/11 | 0 | |||
| 28Alexander Büttner (dự bị) Hậu vệ trái | 6.6 | 1/1 | 16/16 | 0 | |||
| 22Xiamaro Thenu (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 14/15 | 0 | |||
| 16Pontus Dahbo (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 1/0 | 17/19 | 1 | |||
| 13Joao Pinto (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 4/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| FC Utrecht (Youth) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1892-5-14 | |
| Sân nhà | Gelredome | |
| 0 | Sức chứa | 26600 |
| Mark Otten | HLV | Rudiger Rehm |
| Utrecht | Khu vực | Arnhem |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.95 | 3.68 | 1.95 | 0.77 | 3.00 | 0.95 | 0.83 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 3.10 ↑ | 3.50 ↓ | 1.94 ↓ | 0.70 ↓ | 2.75 | 1.02 ↑ | 0.84 ↑ | -0.50 | 0.94 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.30 | 3.60 | 1.99 | 0.87 | 3.00 | 0.91 | 0.81 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 401.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.70 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 2.80 ↑ | 0.00 | 0.16 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.25 | 3.75 | 1.95 | 0.84 | 3.00 | 0.95 | 0.83 | -0.50 | 0.97 |
| Live | 61.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.80 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 2.65 ↑ | 0.00 | 0.28 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.99 | 3.50 | 2.00 | 0.87 | 3.00 | 0.95 | 0.84 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 21.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.21 ↓ | 1.78 ↑ | 4.50 | 0.44 ↓ | 0.54 ↓ | -0.25 | 1.56 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.15 | 3.55 | 2.05 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.75 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 100.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.80 ↑ | -0.50 | 0.90 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.10 | 3.65 | 2.01 | 0.88 | 3.00 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 20.88 ↑ | 4.41 ↑ | 1.23 ↓ | 5.87 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.99 | 3.50 | 2.00 | 0.87 | 3.00 | 0.95 | 0.84 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 250.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 2.77 ↑ | 0.00 | 0.26 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.05 | 3.80 | 1.97 | 0.81 | 3.00 | 0.99 | 0.85 | -0.50 | 0.97 |
| Live | 23.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.01 | 3.38 | 2.03 | 0.91 | 3.00 | 0.95 | 0.85 | -0.50 | 1.03 |
| Live | 14.50 ↑ | 4.75 ↑ | 1.21 ↓ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 2.77 ↑ | 0.00 | 0.26 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.29 | 3.85 | 1.97 | 0.84 | 3.00 | 0.96 | 0.85 | -0.50 | 0.97 |
| Live | 20.00 ↑ | 4.81 ↑ | 1.22 ↓ | 1.96 ↑ | 4.50 | 0.39 ↓ | 0.48 ↓ | -0.25 | 1.66 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.20 | 3.60 | 1.91 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.40 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.35 | 3.70 | 1.95 | 0.92 | 3.00 | 0.80 | 0.81 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 451.00 ↑ | 59.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.51 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.70 | 3.84 | 1.82 | 0.92 | 3.00 | 0.84 | 0.95 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 22.32 ↑ | 5.12 ↑ | 1.22 ↓ | 2.85 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 0.28 ↓ | -0.25 | 2.69 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.94 | 3.45 | 1.99 | 0.76 | 2.75 | 0.94 | 0.91 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 125.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.25 ↑ | 4.75 | 0.07 ↓ | 0.43 ↓ | -2.25 | 1.65 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.25 | 3.60 | 1.93 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 351.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.82 ↓ | 4.50 | 0.78 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.42 | 3.65 | 1.87 | 0.58 | 2.50 | 1.25 | 1.30 | 0.00 | 0.52 |
| Live | 401.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.76 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 2.84 ↑ | 0.00 | 0.26 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 3.25 | 3.75 | 1.90 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.60 ↑ | 3.60 ↓ | 1.85 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.50 | 3.80 | 1.86 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.85 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 401.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 2.80 ↑ | 0.00 | 0.25 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.40 | 3.50 | 1.95 | 0.60 | 2.50 | 1.25 | 0.80 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.85 ↑ | -0.50 | 0.85 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Utrecht (Youth) | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Vitesse Arnhem | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).